wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HAND ACTION

Total questions: 14

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

BE HOLDING UP SOME MERCHANDISE

a)

Cầm vài món đồ lên

b)

Cầm tai nghe lên

c)

Ấn nút

d)

Với lấy một quyển sách

2.

ẤN NÚT:

(a)  

3.

BE HOLDING HEADPHONES WITH BOTH HANDS

a)

Nhấc ghế lên ngồi

b)

Cầm tai nghe bằng hai tay

c)

Cầm vài món đồ lên

d)

Lật một trang giấy

4.

BE REACHING FOR A BOOK

a)

Với lấy một quyển sách

b)

Nhấc ghế khỏi sàn

c)

Mở một tấm bản đồ

d)

Chỉ tay vào một thứ gì đó

5.

BE LIFTING A CHAIR OFF THE FLOOR

a)

Lật một trang giấy

b)

Nhấc ghế lên khỏi sàn

c)

Đẩy xe hàng

d)

Đặt một tài liệu

6.

BE TURNING A PAGE

a)

Lấy một quyển sách

b)

Đẩy xe hàng

c)

Mang một vài cái cây

d)

Lất một trang giấy

7.

BE UNFOLDING A MAP

a)

Chỉ vào một tấm bản đồ

b)

Đặt một tấm bản đồ

c)

Mở một tấm bản đồ

d)

Với lấy một tấm bản đồ

8.

BE CARRY SOME PLANTS

a)

Mang một vài cái cây

b)

Cầm một vài cái cây

c)

Chỉ vào một vài cái cây

d)

Đặt một vài cái cây

9.

ĐẶT MỘT TẬP TÀI LIỆU

(a)  

10.

ĐẨY XA HÀNG

(a)  

11.

BE (a)   SOMETHING ON A PAPER: Chỉ vào cái gì đó trên tờ báo

12.

BE POSITIONING A SHEET OF PAPER ON THE GLASS

a)

Chỉ vào một tờ giấy ở mặt kính

b)

Cầm một tờ giấy ở mặt kính

c)

Đặt một tờ giấy lên mặt kính

d)

Vứt rác

13.

BE TAKING A BOOK FROM THE BOOKCASE

a)

Chỉ vào một quyển sách từ tủ sách

b)

Mở một quyển sách từ tủ sách

c)

Đặt một quyển sách vào tủ sách

d)

Lấy một quyển sách từ tủ sách

14.

BE (a)   SOME GARBAGE: Vứt rác