WorksheetsQuiz về chữ Hán '冷'
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Chữ Hán "冷" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Nóng
Lạnh
Mát
Ấm
Cách phát âm của chữ "冷" trong tiếng Trung là gì?
Lěng
Rè
Nuǎn
Liáng
Chữ "冷" có thể kết hợp với từ nào để chỉ một loại thực phẩm?
冷面 (mì lạnh)
热面 (mì nóng)
温面 (mì ấm)
凉面 (mì mát)
Trái nghĩa với từ 冷 là?
热
凉
暖和
酷
Chữ Hán "热" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Lạnh
Nóng
Mát
Ấm
北京?
Thượng Hải
Bắc Kinh
Hà Nội
Quảng Châu
Tôi muốn uống nước đá.
我要喝热水
我要喝冰水
我要喝开水
我要喝绿茶
Từ "New York" được viết như thế nào ?
纽约
北京
南京
东京
这杯咖啡很———?
好吃
好喝
好看
好听
Từ "冰水" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Nước nóng
Nước ngọt
Nước đá
Nước lọc
北京天气怎么样?
Thời tiết ở Bắc Kinh như thế nào?
Thời tiết ở New York như thế nào?
Thời tiết ở Nam Kinh như thế nào?
Thời tiết ở Hà như thế nào?
Thời tiết ở New York hôm nay nóng hơn hôm qua.
纽约今天比昨天冷
纽约今天比昨天暖和
纽约今天比昨天凉快
纽约今天比昨天热
Cảm thấy
感觉
感冒
觉得
睡觉
Trong tiếng Trung, "zuótiān" có nghĩa là gì?
Ngày mai
Hôm qua
Hôm nay
Tuần sau
Hôm qua, hôm nay
今天,昨天
昨天,今天
今天,明天
昨天,明天
