wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

WW3 - U10 - L1

Total questions: 21

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

leo, trèo

(a)  

2.

sông

(a)  

3.

hòn đá, tảng đá

(a)  

4.

cái cây

(a)  

5.

trồng

(a)  

6.

người tuyết

(a)  

7.

đi xe đạp

(a)  

8.

ngoài trời

(a)  

9.

hoạt động

(a)  

10.

mặc

(a)  

11.

ở nhà

(a)  

12.

quần áo

(a)  

13.

She (a)  

14.

She (a)  

15.

He (a)  

16.

He (a)  

17.

They (a)  

18.

They (a)  

19.

We (a)  

20.

He (a)  

21.

We (a)