wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Tin học 12

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào sau đây là sai về giao thức TCP/IP?

a)

Giao thức TCP/IP gồm hai phần chính là giao thức kiểm soát truyền tin và giao thức Internet.

b)

Giao thức TCP/IP không áp dụng khi truyền dữ liệu trên mạng Internet.

c)

Giao thức TCP/IP đảm bảo việc truyền dữ liệu ổn định trên mạng.

d)

Một phần mềm điều khiển máy tính.

2.

Khái niệm "AI mạnh" là gì?

a)

AI có khả năng học từ dữ liệu.

b)

AI có thể giải quyết bất kỳ loại vấn đề phức tạp nào như con người.

c)

AI có thể thực hiện các tác vụ đơn giản.

d)

AI có khả năng xử lý dữ liệu nhanh chóng.

3.

AI tạo sinh là gì?

a)

AI có khả năng tạo ra nội dung từ dữ liệu đã có.

b)

AI có khả năng tự học hỏi mà không cần sự can thiệp của con người.

c)

AI có khả năng giao tiếp với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

d)

AI có khả năng nhận thức môi trường xung quanh.

4.

"Turing Test" là gì?

a)

Một phương pháp đánh giá khả năng học của AI.

b)

Một bài kiểm tra trí tuệ của máy tính.

c)

Một hệ thống AI chuyên gia.

d)

Một thuật toán học sâu.

5.

Thị giác máy tính là gì?

a)

Lĩnh vực nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ.

b)

Lĩnh vực nghiên cứu xử lý hình ảnh kỹ thuật số.

c)

Lĩnh vực nghiên cứu học máy.

d)

Lĩnh vực nghiên cứu tạo nội dung văn bản.

6.

AI có thể gây ra hậu quả gì cho xã hội loài người?

a)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

b)

Làm mất việc làm của con người.

c)

Tăng cường khả năng tự học của co

7.

AI có thể gây ra hậu quả gì cho xã hội loài người?

a)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

b)

Làm mất việc làm của con người.

c)

Tăng cường khả năng tự học của con người.

d)

Giảm chi phí sản xuất.

8.

Ứng dụng AI trong y tế có thể làm gì?

a)

Đọc và phân tích ảnh quét một cách chính xác.

b)

Tự học hỏi và cải thiện sức khỏe con người.

c)

Tạo ra các loại thuốc mới.

d)

Thay thế hoàn toàn các bác sĩ.

9.

AI trong tài chính ngân hàng giúp gì?

a)

Tự động hóa các giao dịch mua bán.

b)

Phân tích hành vi để dự đoán và phát hiện gian lận.

c)

Tạo ra các sản phẩm tài chính mới.

d)

Quản lý tài sản cho khách hàng.

10.

DeepMind của Google trong y tế và chăm sóc sức khỏe có thể làm gì?

a)

Chẩn đoán bệnh và lập phác đồ điều trị.

b)

Thực hiện các phẫu thuật phức tạp.

c)

Cung cấp thuốc điều trị.

d)

Thay thế hoàn toàn các bác sĩ.

11.

AI giúp phát triển hệ thống điều khiển tự động trong công xưởng như thế nào?

a)

Giám sát và tối ưu hóa quá trình sản xuất.

b)

Thay thế hoàn toàn nhân công.

c)

Sản xuất ra các sản phẩm mới.

d)

Quản lý tài sản của doanh nghiệp.

12.

Các trợ lý ảo như Google Assistant, Siri có thể làm gì?

a)

Giao tiếp với người dùng bằng văn bản hoặc tiếng nói.

b)

Thay thế hoàn toàn các nhân viên chăm sóc khách hàng.

c)

Tạo ra nội dung văn bản mới.

d)

Điều khiển các thiết bị gia dụng thông minh.

13.

AI tạo ra các nội dung giả giống như thật được gọi là gì?

a)

Deepfake

b)

AI mạnh

c)

AI yếu

d)

Học máy

14.

Vi phạm quyền riêng tư do AI gây ra là gì?

a)

AI thu thập và sử dụng thông tin cá nhân mà không có sự đồng ý của người dùng.

b)

AI không thể xử lý dữ liệu cá nhân.

c)

AI không thể thu thập dữ liệu.

15.

Vi phạm quyền riêng tư do AI gây ra là gì?

a)

AI thu thập và sử dụng thông tin cá nhân mà không có sự đồng ý của người dùng.

b)

AI không thể xử lý dữ liệu cá nhân.

c)

AI không thể thu thập dữ liệu từ mạng xã hội.

d)

AI không thể bị lạm dụng.

16.

Hệ thống Elearning dùng AI giúp gì trong giáo dục và đào tạo?

a)

Đưa ra khuyến nghị và hướng dẫn cá nhân hoá theo từng người học.

b)

Tạo ra các bài học mới.

c)

Thay thế hoàn toàn giáo viên.

d)

Quản lý học sinh.

17.

AI trong dịch vụ khách hàng có thể làm gì?

a)

Trả lời các câu hỏi thường gặp.

b)

Thay thế hoàn toàn nhân viên dịch vụ.

c)

Tạo ra các sản phẩm mới.

d)

Quản lý dữ liệu khách hàng.

18.

Ứng dụng AI trong tài chính ngân hàng giúp gì?

a)

Phát hiện các giao dịch đáng ngờ có dấu hiệu lừa đảo.

b)

Tạo ra các loại thẻ tín dụng mới.

c)

Thay thế hoàn toàn các nhân viên ngân hàng.

19.

Mạng máy tính là gì?

a)

Một hệ thống các thiết bị số được kết nối với nhau để truyền dữ liệu và trao đổi thông tin.

b)

Một hệ thống các máy tính không thể kết nối với nhau.

c)

Một thiết bị mạng có chức năng duy nhất là phát sóng Wi-Fi.

d)

Một hệ thống chỉ sử dụng để kết nối điện thoại.

20.

Thiết bị nào dưới đây không phải là thiết bị đầu cuối?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Điện thoại thông minh

c)

Access Point

d)

Máy in

21.

Địa chỉ MAC là gì?

a)

Địa chỉ IP của máy tính

b)

Địa chỉ định danh duy nhất của mỗi thiết bị trong mạng

c)

Địa chỉ của một website

d)

Địa chỉ của một email

22.

Thiết bị nào dùng để kết nối mạng không dây cho các thiết bị trong một mạng cục bộ?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Access Point

d)

Router

23.

Vai trò chính của Router là gì?

a)

Phát sóng Wi-Fi cho các thiết bị

b)

Kết nối các mạng LAN với nhau và chuyển tiếp dữ liệu giữa chúng

c)

Kết nối các thiết bị đầu cuối với mạng

d)

24.

Vai trò chính của Router là gì?

a)

Phát sóng Wi-Fi cho các thiết bị

b)

Kết nối các mạng LAN với nhau và chuyển tiếp dữ liệu giữa chúng

c)

Kết nối các thiết bị đầu cuối với mạng

d)

Lưu trữ dữ liệu

25.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Truyền dữ liệu không có thứ tự

b)

Truyền dữ liệu với độ trễ thấp nhất

c)

Truyền dữ liệu đáng tin cậy và đúng thứ tự

d)

Truyền dữ liệu với tốc độ nhanh nhất

26.

Giao thức TCP có chức năng gì?

a)

Định tuyến và định danh các gói tin để có thể chuyển tiếp các gói tin qua các mạng đến đúngđịa chỉ máy nhận

b)

Truyền tải tệp giữa các máy tính

c)

Truyền tải dữ liệu giữa các trang web

d)

Đảm bảo việc truyền dữ liệu ổn định và đúng thứ tự giữa các ứng dụng trên mạng

27.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Địa chỉ của một trang web

b)

Địa chỉ số được gán cho mỗi thiết bị khi kết nối vào mạng

c)

Địa chỉ của một email

d)

Địa chỉ của một thiết bị lưu trữ

28.

Bộ giao tiếp mạng (NIC) có chức năng gì?

a)

Truyền và nhận dữ liệu qua cáp mạng hoặc sóng vô tuyến

b)

Kết nối các mạng LAN với nhau

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Cung cấp địa chỉ IP cho các thiết bị

29.

Mạng WLAN còn được gọi là gì?

a)

Mạng diện rộng

b)

Mạng cục bộ không dây

c)

Mạng LAN

d)

Mạng Internet

30.

Mục đích của hệ thống tên miền DNS là gì?

a)

Để định danh các thiết bị trong mạng bằng những địa chỉ số khó nhớ

b)

Để định danh các máy tính trong mạng bằng những chữ gợi nhớ

c)

Để lưu trữ dữ liệu trên mạng

d)

Để kiểm tra lỗi dữ liệu truyền qua mạng

31.

Địa chỉ IPv6 có bao nhiêu bit?

a)

32 bit

b)

48 bit

c)

64 bit

d)

128 bit

32.

Trong mạng LAN, thiết bị nào được sử dụng để kết nối và chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?

a)

Router

b)

Switch

c)

Modem

d)

Access Point

33.

Giao thức nào sau đây không thuộc bộ giao thức TCP/IP?

a)

IP

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SMTP

34.

Giả sử cách kết nối máy tính với Switch để truy cập Internet gồm 4 bước như sau: 1. Cắm một đầu dây cáp vào cổng LAN trên máy tính. 2. Chuẩn bị một dây cáp mạng có hai đầu RJ45. 3.  Truy cập được vào trang web bất kì. 4. Cắm đầu dây cáp còn lại vào cổng LAN trên Switch và quan sát sự thay đổi đèn báo hiệu trên cổng. Khi tín hiệu đèn trên hai cổng kết nối của hai thiết bị được sáng lên và nhấp nháy màu xanh báo hiệu rằng kết nối vật lí giữa hai thiết bị thành công. Em hãy chọn trình tự đúng cho các bước trên:

a)

1 – 3 – 2 – 4

b)

4 – 2 – 1 – 3

c)

2 – 1 – 4 – 3

d)

3 – 1 – 2 – 3

35.

Địa chỉ IPv4 được biểu diễn dưới dạng nào?

a)

Một chuỗi số 32 bit được chia thành 4 cụm 8 bit

b)

Một chuỗi số 64 bit được chia thành 8 cụm 8 bit

c)

Một chuỗi số 128 bit được chia thành 8 cụm 16 bit

d)

Một chuỗi số 48 bit được chia thành 6 cụm 8 bit

36.

Thiết bị nào dưới đây dùng để kết nối các thiết bị sử dụng Internet tới nhà cung cấp dịch vụ Internet?

a)

Switch

b)

Router

c)

Modem

d)

Access Point

37.

Giao thức HTTP được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Truyền tải tệp giữa các máy tính

b)

Truyền tải các trang web

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Định tuyến và định danh các gói tin

38.

Điểm nào sau đây là sai khi nói về giao thức TCP?

a)

Đảm bảo truyền dữ liệu đúng thứ tự

b)

Đảm bảo truyền dữ liệu không mất mát

c)

Không có cơ chế kiểm tra lỗi

d)

Có cơ chế khôi phục dữ liệu bị lỗi

39.

Thiết bị nào sau đây thường có chức năng phát sóng Wi-Fi và kết nối có dây?

a)

Switch

b)

Access Point

c)

Modem

d)

Router

40.

Hệ thống tên miền (DNS) phân tên miền thành các cấp theo thứ tự nào?

a)

Cấp cao nhất, cấp hai, cấp ba

b)

Cấp hai, cấp ba, cấp cao nhất

c)

Cấp ba, cấp hai, cấp cao nhất

d)

Cấp ba, cấp cao nhất, cấp hai

41.

Giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Là giao tiếp trực tiếp giữa các cá nhân

b)

Là giao tiếp qua các phương tiện kỹ thuật số

c)

Là giao tiếp giữa con người và máy tính

d)

Là giao tiếp không cần ngôn ngữ

42.

Giao tiếp đồng bộ qua không gian mạng nghĩa là gì?

a)

Giao tiếp xảy ra trong thời gian thực, hai bên tham gia cùng lúc

b)

Giao tiếp xảy ra không đồng thời, người gửi có thể không nhận được phản hồi ngay

c)

Giao tiếp không cần sử dụng ngôn ngữ

d)

Giao tiếp không sử dụng bất kỳ p

43.

Ưu điểm của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Giới hạn về không gian và thời gian

b)

Dễ dàng lưu trữ và tham khảo lại thông tin

c)

Luôn đòi hỏi sự có mặt của cả hai bên

d)

Gây khó khăn trong việc giữ liên lạc

44.

Một trong những vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Dễ dàng diễn đạt cảm xúc hơn

b)

Có thể dẫn đến hiểu lầm do thiếu ngôn ngữ hình thể

c)

Luôn đảm bảo tính chính xác của thông tin

d)

Không có nguy cơ bị lạm dụng thông tin cá nhân

45.

Thói quen công nghệ như gửi tin nhắn thay vì nói chuyện trực tiếp có thể dẫn đến điều gì?

a)

Giao tiếp hiệu quả hơn

b)

Tăng cường kỹ năng viết

c)

Sự lười biếng trong giao tiếp trực tiếp

d)

Tăng khả năng tương tác xã hội

46.

Tính nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Ứng xử thiếu tình người

b)

Sự chân thành, đồng cảm và thấu hiểu

c)

Bày tỏ sự không đồng tình với người khác

d)

Không quan tâm đến công bằng và lẽ phải

47.

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng có nghĩa là gì?

a)

Tích cực tham gia vào việc lan tỏa các giá trị nhân văn

b)

Ủng hộ và lan truyền nội dung bắt nạt người khác

c)

Phê phán những việc làm tích cực

d)

Giữ kín thông tin tốt và không chia sẻ

48.

Một trong những biểu hiện của tính nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Mạo danh người khác để giải trí

b)

Tích cực chống lại việc bắt nạt và quấy rối

c)

Không cần phản hồi khi thấy điều tiêu cực

d)

Giúp đỡ kẻ bắt nạt

49.

Việc sử dụng công cụ làm giả hình ảnh (deepfake) trên không gian mạng có thể dẫn đến điều gì?

a)

Tăng cường tính minh bạch của thông tin

b)

Gây nhầm lẫn và lừa dối người khác

c)

Nâng cao nhận thức về sự thật

d)

Khuyến khích sự thật trong giao tiếp

50.

Giao tiếp qua không gian mạng có thể gây ra nguy cơ gì đối với cá nhân?

a)

Hoàn toàn an toàn và không có rủi ro

b)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối, bắt nạt

c)

Giúp tăng cường sự an toàn cá nhân

d)

Không ảnh hưởng đến cuộc sống thực

51.

Một trong những cách ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Ủng hộ và phát tán thông tin gây hại

b)

Bày tỏ sự đồng cảm với những người gặp khó khăn

c)

Im lặng trước những hành vi tiêu cực

d)

Tiếp tay cho kẻ xấu lan truyền thông tin sai lệch

52.

Lợi ích của việc lưu trữ thông tin giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Không thể xem lại nội dung trước đó

b)

Có thể xem lại và tham khảo nội dung trò chuyện trước đó

c)

Gây khó khăn trong việc quản lý thông tin

d)

Dễ dàng bị mất dữ liệu

53.

Nguy cơ lớn nhất khi quá lạm dụng không gian mạng là gì?

a)

Không có bất kỳ nguy cơ nào

b)

Dành quá nhiều thời gian cho các mối quan hệ ảo

c)

Tăng cường các mối quan hệ thực tế

d)

Cải thiện kỹ năng giao tiếp trực tiếp

54.

Tính nhân văn được thể hiện như thế nào trong việc xử lý các thông tin tiêu cực trên không gian mạng?

a)

Phê phán và phản đối một cách có văn hóa

b)

Lan truyền thông tin tiêu cực mà không kiểm chứng

c)

Bỏ qua và không quan tâm

d)

Ủng hộ việc phát tán thông tin gây hại

55.

Nhược điểm của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Giao tiếp luôn chính xác và không có lỗi

b)

Có nguy cơ gây ra hiểu lầm do thiếu tín hiệu cảm xúc

c)

Dễ dàng thể hiện tình cảm hơn

d)

Không cần lưu ý về ngữ p

56.

Tại sao tính nhân văn lại quan trọng trong giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Giúp tạo ra một môi trường giao tiếp tích cực và an toàn

b)

Không ảnh hưởng gì đến chất lượng giao tiếp

c)

Chỉ cần quan tâm đến lợi ích cá nhân

d)

Không cần thiết trong môi trường ảo

57.

Một trong những ưu điểm nổi bật của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Có thể lưu trữ và truy xuất lại thông tin khi cần

b)

Giao tiếp luôn phải đồng thời

c)

Gây ra nhiều rào cản trong giao tiếp

d)

Phải có mặt tại cùng một địa điểm để giao tiếp

58.

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng có vai trò gì trong xã hội hiện đại?

a)

Giảm bớt tình trạng bất công và thiếu công bằng

b)

Thúc đẩy sự phát triển của các giá trị đạo đức và văn hóa

c)

Tăng cường sự thù địch và xung đột

d)

Không có vai trò quan trọng

59.

Một trong những cách để tránh bị lừa đảo trên không gian mạng là gì?

a)

Không kiểm tra nguồn gốc thông tin

b)

Tích cực phê phán các hành vi lừa đảo

c)

Chia sẻ thông tin cá nhân một cách tự do

d)

Tham gia vào các hoạt động mờ ám

60.

Vì sao giao tiếp qua không gian mạng có thể gây ra sự xa cách trong cuộc sống thực?

a)

Giao tiếp qua không gian mạng không có lợi ích gì

b)

Dành quá nhiều thời gian trên mạng dẫn đến ít tương tác thực tế

c)

Luôn giúp tăng cường các mối quan hệ thực tế

d)

Giao tiếp qua không gian mạng luôn tạo ra sự gần gũi hơn

61.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI do hãng nào sản xuất?

a)

Honda

b)

NASA

c)

Toshiba

d)

Tesla

62.

Sự kết hợp IoT và AI (AIoT) giúp ích cho các nhà khoa học như thế nào?

a)

Giúp mô phỏng và mô hình hoá nhiều hiện tượng xã hội vân nhân học.

b)

Giúp cải thiện chất lượng hình ảnh y tế.

c)

Giúp giám sát môi trường tự nhiên và theo dõi tình hình biến đổi khí hậu.

d)

Giúp phát triển các nền tảng học trực tuyến thông minh.

63.

Vì sao lại nói “Sự phát triển của AI kéo theo rủi ro về an ninh, an toàn”?

a)

AI có khả năng tự động hoá nhiều công việc, dẫn đến tình trạng thất nghiệp và tạo nên nhiềunguy cơ cho sự phát triển xã hội.

b)

Nhiều ứng dụng AI hoạt động dựa vào việc thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân, điều này làm tăng mối lo ngại về quyền riêng tư có khả năng bị lạm dụng.

c)

Nhiều ứng dụng AI được xây dựng và triển khai trực tuyến nên có thể bị xâm nhập hoặc tấn côngthay đổi dữ liệu và mô hình dẫn đến những quyết định không chính xác do AI đưa ra.

d)

Phần lớn các ứng dụng AI hiện nay đều là các “hộp đen”, gây khó khăn cho việc hiểu các quyếtđịnh được đưa ra như thế nào, dẫn đến việc thiếu trách nhiệm giải trình để đảm bảo tính minh bạch.

64.


Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về mạng máy tính?

a)

Mạng máy tính là một tập hợp các thiết bị điện tử được kết nối với nhau để truyền thông tin.

b)

Mạng máy tính bao gồm các loại mạng như LAN (Local Area Network) và WAN(Wide Area Network).

c)

Mạng máy tính không bao gồm các thiết bị phần cứng.

d)

Mạng máy tính sử dụng các giao thức như TCP/IP để truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng.

65.

Giao thức mạng được hiểu là điều nào sau đây?

a)

Quy tắc xác định lượng băng thông mạng cần tiêu thụ.

b)

Quy tắc điều khiển việc kết nối giữa các thiết bị mạng.

c)

Quy tắc phân phối các gói tin trên đường truyền mạng.

d)

Quy tắc kiểm tra lượng dữ liệu bị hao hụt sau khi gửi.

66.

Thiết bị nào sau đây được dùng để kết nối mạng trước Switch?

a)

Router.

b)

Switch.

c)

Repeater.

d)

Modem.

67.

Phát biểu nào sau đây không phải là ưu điểm của giao tiếp trong thế giới ảo?

a)

Giao tiếp trong thế giới ảo có thể diễn ra mọi lúc, mọi nơi.

b)

Giao tiếp trong thế giới ảo giúp thuận tiện trong việc truyền tải cảm xúc.

c)

Thế giới ảo cung cấp nhiều công cụ giao tiếp đa dạng.

d)

Giao tiếp trong thế giới ảo giúp tao điều kiện thuận lợi cho việc lưu trữ thông tin

68.

Hành vi nào dưới đây không phù hợp với tính nhân văn khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tôn trọng ý kiến và quan điểm của người khác.

b)

Không sử dụng từ ngữ thô tục và xúc phạm để thể hiện sự bất bình.

c)

Chủ động tìm hiểu thêm thông tin trước khi đưa ra ý kiến của mình.

d)

Chê bai việc làm của người khác dù bất cứ hoàn cảnh nào.

69.

Một bạn học sinh cần thiết lập máy tính của mình thành máy cung cấp dịch vụ in cho các máy tính của các bạn khác trong phòng máy. Các bước bạn học sinh đã thực hiện bao gồm: Bước 1: Kết nối máy in với máy tính. Bước 2: Cấu hình chia sẻ máy in. Bước 3: Bước 4: In thử từ máy tính khác trong mạng. Phương án nào sau đây là phù hợp nhất để điền vào Bước 3?

a)

Kết nối với mạng.

b)

Kết nối với Bluetooth.

c)

Cài đặt phần mềm diệt virus.

d)

Chia sẻ thư mục.

70.

Trong phòng thực hành Tin học có các máy tính (sử dụng hệ điều hành Windows) đã được kết nối với nhau thành một mạng LAN, Bạn học sinh A đã chia sẻ thư mục để làm việc nhóm cùng bạn học sinh B. Các bước nào sau đây là phù hợp để bạn học sinh B truy cập đến thư mục đã được chia sẻ của bạn học sinh A trong mạng LAN?

a)

Mở File Explorer trên máy tính → Nháy chọn vào Network → Nháy chọn vào tên máy tính chứa thư mục chia sẻ → Nháy chọn vào tên thư mục được chia sẻ

b)

Bật Bluetooth trên máy tính → Tìm kiếm các thiết bị gần - Đăng nhập với tên

c)

Gửi email đến người quản trị mạng yêu cầu quyền truy cập → Đợi phản hồi từ người quản trị mạng → Nhận thông tin đăng nhập → Nháy chọn vào tên thư mục được chia sẻ.

d)

Sử dụng ứng dụng di động để quét mã QR trên máy chủ chứa thư mục → Đăng nhập vào ứng dụng → Nháy chọn vào tên thư mục được chia sẻ.

71.

Gia đình em có hai máy tính và một máy in. Bố em có tìm trên Internet và đọc được các thông tin hướng dẫn như sau: Cài đặt driver máy in trên máy tính A → Cài đặt chế độ chia sẻ máy in trên máy tính A → Cài đặt driver máy in trên máy tính B → Thêm máy in đã chia sẻ trên máy tính B. Em hãy làm theo và giải thích cho bố quy trình trên thực hiện công việc gì sau đây.

a)

Chia sẻ máy in được kết nối với máy tính A để máy tính B có thể dùng chung.

b)

Chia sẻ máy in được kết nối với máy tính B để máy tính A có thể dùng chung.

c)

Chia sẻ thư mục ở máy tính A để máy tính B có thể dùng chung.

d)

Chia sẻ thư mục ở máy tính B để máy tính A có thể dùng chung.

72.

Một bạn học sinh cần thực hiện in bài làm của mình thông qua một máy in đã được chia sẻ trong mạng LAN ở phòng thực hành Tin học. Các bước bạn học sinh đã thực hiện bao gồm: Bước 1: Kết nối máy tính vào mạng phù hợp. Bước 2: Tìm máy in trong mạng. Bước 3: Thêm máy in. Bước 4: Bước 5: Kiểm tra kết nối và in thử. Phương án nào sau đây là phù hợp nhất để điền vào Bước 4?

a)

Kết nối máy tính với Access Point.

b)

Lựa chọn thư mục cần chia sẻ.

c)

Cài đặt driver máy in (nếu chưa cài đặt).

d)

Đặt máy tính gần máy in.