Font size
WorksheetsKiểm tra Hán ngữ cơ bản
Total questions: 15
Worksheet time: 37mins
Sắp xếp thành hội thoại hoàn chỉnh:
A. 这是包子。 你吃吗?
B. 不喝,我喝茶。
C. 这是什么?
D. 我不吃包子, 我吃米饭。你喝咖啡吗?
A B C D
C A D B
B D A C
C B D A
2. Hãy cho biết cách sử dụng từ '才' trong câu.
'才' là tính từ, có nghĩa là mới mẻ
'才' mới (trong điều kiện nào đó mới xảy ra)
'才' chỉ được sử dụng trong câu hỏi
'才' diễn tả sự việc vừa mới xảy ra
3. Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
奶茶/一/面条/我/碗/要/和/一杯
4. Viết câu đơn giản sử dụng từ 有点儿
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
老师/哪/英文/你 /是/ 的/国人?
6. Hãy cho ví dụ về một câu sử dụng động từ phương hướng "往''.
7. 虽然今天很冷,______ 他还是去跑步了
所以
但是
因为
如果
8. 他 ______ 在做饭,你一会儿再去找他吧。
因为
所以
正在
已经
9. Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 老师/我/看/学校/跟/明天/回/中午/朋友/一起
10. Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 是/饺子/这/不/是/些?
11. Viết lại thành câu đúng '我的妈妈是一个很好老师'.
12. Hãy giải thích cách sử dụng từ '要' trong câu.
Từ '要' chỉ được dùng trong câu hỏi.
Từ '要' không có nghĩa gì trong tiếng Trung.
Từ '要' chỉ dùng để diễn tả thời gian.
Từ '要' được sử dụng để diễn tả nhu cầu hoặc mong muốn.
13. Viết một câu đơn giản sử dụng từ "有时候"
14. Dịch câu dưới đây sang tiếng Trung:
Sáng ngày mai công ty tôi có một cuộc họp, sếp bảo tôi làm báo cáo và nộp lại cho ông ấy trước 3h chiều hôm nay
15. Dịch nghĩa câu dưới đây:
这周末我们班一起去爬山,山上没有饭店,大家记得带午饭。
