Font size
WorksheetsVocabulary Challenge 1-13
Total questions: 361
Worksheet time: 6hrs 46mins
예
Có
Đi về
Yeah
Vui
와
(a)
왜
(a)
와요
(a)
Ở trên
(a)
Ghi nhớ, học thuộc lòng
(a)
가수
(a)
Chân
다리
나리
따리
타리
Chú
아저씨
아보지
아머니
아처시
아기
(a)
네모
(a)
찌개
(a)
사자
(a)
소리
(a)
새우
(a)
타조
(a)
Hồ nước
(a)
코
(a)
Dế
(a)
까치
(a)
Vai
(a)
뿌리
(a)
Ở ngoài, nằm ngoài
(a)
눈
Tuyêt
Mắt
Mũi
Mưa
Núi
(a)
Hoa
(a)
별
(a)
말
(a)
닭
(a)
Lớp học
(a)
Giáo viên
선쌩님
선생님
서상님
서생님
Cái ghế
달력
창화
책상
의자
학생
(a)
Bạn cùng bàn
(a)
칠판
(a)
Bàn
(a)
공책
(a)
Bút chì
분책
연필
볼펜
시계
달력
(a)
창문
(a)
Cửa
곡
맛
물
문
한국
(a)
Nê pan
(a)
Đông Ti Mo
동티모르
운동모르
동티머르
동티머
몽골
(a)
Myanmar
(a)
Bangladesh
밤글라데시
방그라데시
방글라데시
방글아데시
Việt Nam
벳트남
베튼남
벻트남
베트남
sri-lanka
(a)
Uzbekistan
(a)
Indonesia
(a)
중국
(a)
Cam-pu-chia
(a)
Kyrgyzstan
(a)
Thái Lan
(a)
Pakistan
(a)
Philippines
(a)
나라
(a)
사람
(a)
nhân viên văn phòng
(a)
주부
(a)
Cảnh sát
(a)
소방관
(a)
Nhân viên công chức
(a)
Nhân viên bán hàng
(a)
Bác sĩ
(a)
간호사
Ý tá
Hộ lý
Dược sĩ
Bác sĩ
Đầu bếp
(a)
Tài xế lái xe
(a)
기술자
(a)
Nông dân
(a)
어부
(a)
무엇
Cái gì, thế nào
To lớn
Quốc tịch
Làm việc
이름
Tuổi
Địa chỉ
Tên
Công việc
Quốc tịch
국적
직업
이름
무엇
Nghề nghiệp
(a)
Ở đâu
(a)
Ở đây
이것은
저건
이건
이게
Ở kia
저것이
저건
저것을
저게
회사
(a)
사무실
(a)
화장실
(a)
식당
(a)
집에
(a)
기숙사에서
(a)
세탁소
(a)
미용실에
(a)
Chợ
(a)
Siêu thị nhỏ
(a)
편의점
(a)
Siêu thị lớn
(a)
Ở đây là kí túc xá.
여기가 기숙사예요?
여기이 기숙사에요.
여기가 기숙사에요.
여기가 기숙사이에요.
물건
(a)
열쇠
(a)
가촉사진
(a)
Ví
(a)
여권
(a)
Dù, ô
(a)
거울
(a)
Mỹ phẩm
(a)
빗
(a)
헤어드라이어
(a)
베개
(a)
Chăn
(a)
이건
(a)
dầu xả
(a)
샴푸
(a)
칫솔
(a)
Xà phòng
(a)
치약
(a)
수건
(a)
Dao cạo râu, máy cạo râu
(a)
Giấy vệ sinh
(a)
컵
(a)
Đi xuống đây
(a)
Động từ di chuyển
(a)
Đi lên kia
(a)
Đi xuống kia
(a)
Đi lên đây
(a)
Đi ra ngoài kia
(a)
Đi ra ngoài đây
(a)
Đi vào trong đây
(a)
Rời đi
(a)
Đi vào trong kia
(a)
Trở về, trở lại
(a)
위
(a)
아래
(a)
앞
(a)
Sau
(a)
안에
(a)
밖에
(a)
Bên phải
(a)
Bên trái
(a)
건너편
(a)
맞은편
(a)
Kế bên
(a)
giữa hai sự vật/ con người
(a)
Đứng chính giữa
(a)
Chính giữa
(a)
누구
(a)
khi nào, bao giờ
(a)
무슨
(a)
장소
(a)
Công việc hàng ngày
(a)
Thức dậy
(a)
씻다
(a)
아침을 먹어요
(a)
회사에 가요
(a)
làm việc
(a)
숴다
(a)
Ăn trưa
(a)
집에 와요
(a)
Đi chợ
(a)
요리하다
(a)
Ăn tối
(a)
Uống cà phê
(a)
Tập thể dục
(a)
Xem TV
(a)
전화하다
(a)
Ngủ
(a)
지금
(a)
오늘
(a)
Hôm qua
(a)
Ngày mai
(a)
오전
(a)
Buổi chiều
(a)
낮
(a)
밤
(a)
Sáng sớm
(a)
아침
(a)
점심
(a)
저녁
(a)
Ngày kia
(a)
Hôm kia
(a)
몇시
(a)
시간
(a)
몇명
(a)
가족이
(a)
있다
(a)
없다
(a)
많다
(a)
Sống ( ở)
(a)
할아버지
(a)
Bà
(a)
아버지는
(a)
어머니
(a)
Anh ( con trai gọi)
(a)
Chị ( con trai gọi)
(a)
나
(a)
저
(a)
부인
(a)
Em gái
(a)
Em trai
(a)
Chồng
(a)
아들
(a)
Con gái
(a)
하고 같이
(a)
Thật sự, rất
(a)
나이
(a)
Như thế nào/ làm thế nào
(a)
외모와 성격
(a)
예뻐요
(a)
Đẹp trai, ngầu
(a)
Cao
(a)
키가 작다
(a)
Thanh mảnh
(a)
Mũm mĩm
뚱뚱해요
똥똥하다
뚱똥하다
똑똑해요
Hài hước, dí dỏm
제미있어요
재미있어요
재미잇다
재미잇어요
Tốt bụng
(a)
Thông minh
(a)
Hoạt bát, năng động, hướng ngoại
(a)
Hướng nội, điềm tĩnh
(a)
Chăm chỉ, siêng năng
(a)
지난 달
(a)
날짜와 요일
Thứ ngày tháng
Ngày và thứ
Ngày và tháng
Các ngày trong tuần
Tháng này
(a)
다음 달
(a)
Hom qua
(a)
지난 주
(a)
Hom nay
(a)
Mai
(a)
이번 주
(a)
다음 주
(a)
작년 (지난해)
(a)
올해 (금년)
(a)
내년 (다음해)
(a)
장소와 동작
Hành động và địa điểm
Địa điểm và thời gian
Thoi gian và hành động
Địa điểm và hành động
Nhà hát
영화관
도서관
극장
영하과
Công viên
(a)
Quán cafe
(a)
서점
(a)
Thư viện
(a)
백화점
(a)
Quán karaoke
(a)
tiệm net
(a)
Hát
(a)
Chơi game
(a)
Đi dạo
(a)
쇼핑해요
(a)
Đọc sách
(a)
영화를 보다
(a)
Chế biến món ăn
(a)
한국어를 공부해요
(a)
Gặp gỡ bạn bè
(a)
Những ngày lễ của Hàn Quốc
한국의 공휴일
한국어 공효일
한국의 공효일
한국을 공휴일
Tế dương lịch, tết tây
신정
신점
영력 설날
양력 설날
Tết âm lịch ,tết ta
설주
설날
사단
살달
Ngày kỉ niệm phong trào độc lập (1/3)
(a)
Ngày quốc tế lao động
(a)
어린이날
(a)
Lễ Phật Đản
(a)
Ngày thương binh liệt sĩ
(a)
Ngày quốc khánh
광복절
개천절
한글날
게천절
Ngày độc lập
(a)
Tết trung thu
추석
초석
주석
주섯
Ngày ra đời của Hangeul
(a)
Ngày giáng xinh, noel
(a)
Quả( nhỏ), chiếc, gói , hộp, cái
게
송이
성이
개
Chùm, nải, bó
통
벌
성이
송이
Quả, trái ( to )
(a)
Bình, chai, lon
(a)
Cốc, ly, tách
(a)
Bát, chén, tô
그릇
통
그림
그저게
Bắp cải
(a)
Súp
(a)
Đồ ăn kèm
(a)
사과
(a)
Quả cam
(a)
Quả nho
(a)
Quả dưa hấu
(a)
Nước khoáng, nước lọc
(a)
주스
(a)
우유
(a)
빵
(a)
라면
(a)
Snack, bim bim
(a)
Chocolate
조콜릿
초코릿
초콜릿
조코릿
Kem
(a)
Hơi đắt , hơi mắc tiền
(a)
Tiền tệ và buôn bán thực phẩm
화폐와 물품구매
화볘와 물품구매
화패왐 물품구매
화페와 물품구매
(현금) 돈
(a)
Đồng tiền xu
(a)
Tiền giấy
(a)
Thẻ tín dụng
(a)
값
(a)
가격
(a)
Rẻ
(a)
Mắc tiền, đắt
(a)
Trả giá
(a)
đặt vào trong, bỏ vào
(a)
Hoàn trả hàng( nhận lại tiền)
(a)
Đồng nghĩa với 포장하다
사다
짜다
싸다
나다
Đồng nghĩa với 박꾸다
(a)
건물
(a)
운행
(a)
지하
(a)
Tầng
(a)
자리
(a)
앉다
(a)
계단
(a)
우체국
(a)
사거리
(a)
Nếu vậy thì, vậy thì
(a)
Đường phố
(a)
Cầu vượt cho người đi bộ
(a)
신호등
(a)
Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ
(a)
Đại lộ, đường lớn
(a)
Đường đi
(a)
Ngõ, hẻm, nghách, đường tắt
(a)
Trạng thái
(a)
Chân váy
(a)
Quần dài
(a)
Áo thun
(a)
잠바
(a)
Giày thể thao
(a)
Cao gót, guốc
(a)
Dép lê
(a)
Ủng
(a)
Vớ, tất
(a)
Gang tay
(a)
Khăn quàng cổ
(a)
모자
(a)
넥타이
(a)
Túi, cặp, dỏ sách
(a)
안경
(a)
Kính mát, kinh râm
(a)
시간(이) 있다
(a)
시간(이) 없다
(a)
약속(이) 있다
(a)
약속(이) 잆다
(a)
일이 많다
(a)
Ít việc
(a)
바쁘다
(a)
한가하다
(a)
Không thú vị, nhàm chán
(a)
Tốt
(a)
괜찮다
(a)
uỷ ban tỉnh
(a)
시청
(a)
Uỷ ban quận
(a)
코미디 영화
(a)
멜로 영화
(a)
액션 영화
(a)
공포 영화
(a)
Đồn cảnh sát
(a)
소방서
(a)
출입국 관리 사무소
(a)
trạm xá, trạm y tế
(a)
Uỷ ban Phường
(a)
Chừng, khoảng
(a)
장르
(a)
빠르다(이르다)
(a)
muộn, trễ
(a)
Gần
(a)
멀다
(a)
Trái nghĩa với 가깝다
(a)
Trái nghĩa với 다르다
(a)
간단하다 trái nghĩa với
(a)
Khó chịu, không thoải mái
(a)
Không thể, không có khả năng
(a)
