wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Challenge 1-13

Total questions: 361

Worksheet time: 6hrs 46mins

Name
Class
Date
1.

a)

b)

Đi về

c)

Yeah

d)

Vui

2.



(a)  

3.



(a)  

4.

와요

(a)  

5.

Ở trên

(a)  

6.

Ghi nhớ, học thuộc lòng

(a)  

7.

가수

(a)  

8.

Chân

a)

다리

b)

나리

c)

따리

d)

타리

9.

Chú

a)

아저씨

b)

아보지

c)

아머니

d)

아처시

10.

아기

(a)  

11.

네모

(a)  

12.

찌개

(a)  

13.

사자

(a)  

14.

소리

(a)  

15.

새우

(a)  

16.

타조

(a)  

17.

Hồ nước

(a)  

18.



(a)  

19.

Dế

(a)  

20.

까치

(a)  

21.

Vai

(a)  

22.

뿌리

(a)  

23.

Ở ngoài, nằm ngoài

(a)  

24.

a)

Tuyêt

b)

Mắt

c)

Mũi

d)

Mưa

25.

Núi

(a)  

26.

Hoa

(a)  

27.



(a)  

28.



(a)  

29.



(a)  

30.

Lớp học

(a)  

31.

Giáo viên

a)

선쌩님

b)

선생님

c)

서상님

d)

서생님

32.

Cái ghế

a)

달력

b)

창화

c)

책상

d)

의자

33.

학생

(a)  

34.

Bạn cùng bàn

(a)  

35.

칠판

(a)  

36.

Bàn

(a)  

37.

공책

(a)  

38.

Bút chì

a)

분책

b)

연필

c)

볼펜

d)

시계

39.

달력

(a)  

40.

창문

(a)  

41.

Cửa

a)

b)

c)

d)

42.

한국

(a)  

43.

Nê pan

(a)  

44.

Đông Ti Mo

a)

동티모르

b)

운동모르

c)

동티머르

d)

동티머

45.

몽골

(a)  

46.

Myanmar

(a)  

47.

Bangladesh

a)

밤글라데시

b)

방그라데시

c)

방글라데시

d)

방글아데시

48.

Việt Nam

a)

벳트남

b)

베튼남

c)

벻트남

d)

베트남

49.

sri-lanka

(a)  

50.

Uzbekistan

(a)  

51.

Indonesia

(a)  

52.

중국

(a)  

53.

Cam-pu-chia

(a)  

54.

Kyrgyzstan

(a)  

55.

Thái Lan

(a)  

56.

Pakistan

(a)  

57.

Philippines

(a)  

58.

나라

(a)  

59.

사람

(a)  

60.

nhân viên văn phòng

(a)  

61.

주부

(a)  

62.

Cảnh sát

(a)  

63.

소방관

(a)  

64.

Nhân viên công chức

(a)  

65.

Nhân viên bán hàng

(a)  

66.

Bác sĩ

(a)  

67.

간호사

a)

Ý tá

b)

Hộ lý

c)

Dược sĩ

d)

Bác sĩ

68.

Đầu bếp

(a)  

69.

Tài xế lái xe

(a)  

70.

기술자

(a)  

71.

Nông dân

(a)  

72.

어부

(a)  

73.

무엇

a)

Cái gì, thế nào

b)

To lớn

c)

Quốc tịch

d)

Làm việc

74.

이름

a)

Tuổi

b)

Địa chỉ

c)

Tên

d)

Công việc

75.

Quốc tịch

a)

국적

b)

직업

c)

이름

d)

무엇

76.

Nghề nghiệp

(a)  

77.

Ở đâu

(a)  

78.

Ở đây

a)

이것은

b)

저건

c)

이건

d)

이게

79.

Ở kia

a)

저것이

b)

저건

c)

저것을

d)

저게

80.

회사

(a)  

81.

사무실

(a)  

82.

화장실

(a)  

83.

식당

(a)  

84.

집에

(a)  

85.

기숙사에서

(a)  

86.

세탁소

(a)  

87.

미용실에

(a)  

88.

Chợ

(a)  

89.

Siêu thị nhỏ

(a)  

90.

편의점

(a)  

91.

Siêu thị lớn

(a)  

92.

Ở đây là kí túc xá.

a)

여기가 기숙사예요?

b)

여기이 기숙사에요.

c)

여기가 기숙사에요.

d)

여기가 기숙사이에요.

93.

물건

(a)  

94.

열쇠

(a)  

95.

가촉사진

(a)  

96.



(a)  

97.

여권

(a)  

98.

Dù, ô

(a)  

99.

거울

(a)  

100.

Mỹ phẩm

(a)  

101.



(a)  

102.

헤어드라이어

(a)  

103.

베개

(a)  

104.

Chăn

(a)  

105.

이건

(a)  

106.

dầu xả

(a)  

107.

샴푸

(a)  

108.

칫솔

(a)  

109.

Xà phòng

(a)  

110.

치약

(a)  

111.

수건

(a)  

112.

Dao cạo râu, máy cạo râu

(a)  

113.

Giấy vệ sinh

(a)  

114.



(a)  

115.

Đi xuống đây

(a)  

116.

Động từ di chuyển

(a)  

117.

Đi lên kia

(a)  

118.

Đi xuống kia

(a)  

119.

Đi lên đây

(a)  

120.

Đi ra ngoài kia

(a)  

121.

Đi ra ngoài đây

(a)  

122.

Đi vào trong đây

(a)  

123.

Rời đi

(a)  

124.

Đi vào trong kia

(a)  

125.

Trở về, trở lại

(a)  

126.



(a)  

127.

아래

(a)  

128.



(a)  

129.

Sau

(a)  

130.

안에

(a)  

131.

밖에

(a)  

132.

Bên phải

(a)  

133.

Bên trái

(a)  

134.

건너편

(a)  

135.

맞은편

(a)  

136.

Kế bên

(a)  

137.

giữa hai sự vật/ con người

(a)  

138.

Đứng chính giữa

(a)  

139.

Chính giữa

(a)  

140.

누구

(a)  

141.

khi nào, bao giờ

(a)  

142.

무슨

(a)  

143.

장소

(a)  

144.

Công việc hàng ngày

(a)  

145.

Thức dậy

(a)  

146.

씻다

(a)  

147.

아침을 먹어요

(a)  

148.

회사에 가요

(a)  

149.

làm việc

(a)  

150.

숴다

(a)  

151.

Ăn trưa

(a)  

152.

집에 와요

(a)  

153.

Đi chợ

(a)  

154.

요리하다

(a)  

155.

Ăn tối

(a)  

156.

Uống cà phê

(a)  

157.

Tập thể dục

(a)  

158.

Xem TV

(a)  

159.

전화하다

(a)  

160.

Ngủ

(a)  

161.

지금

(a)  

162.

오늘

(a)  

163.

Hôm qua

(a)  

164.

Ngày mai

(a)  

165.

오전

(a)  

166.

Buổi chiều

(a)  

167.



(a)  

168.



(a)  

169.

Sáng sớm

(a)  

170.

아침

(a)  

171.

점심

(a)  

172.

저녁

(a)  

173.

Ngày kia

(a)  

174.

Hôm kia

(a)  

175.

몇시

(a)  

176.

시간

(a)  

177.

몇명

(a)  

178.

가족이

(a)  

179.

있다

(a)  

180.

없다

(a)  

181.

많다

(a)  

182.

Sống ( ở)

(a)  

183.

할아버지

(a)  

184.



(a)  

185.

아버지는

(a)  

186.

어머니

(a)  

187.

Anh ( con trai gọi)

(a)  

188.

Chị ( con trai gọi)

(a)  

189.



(a)  

190.



(a)  

191.

부인

(a)  

192.

Em gái

(a)  

193.

Em trai

(a)  

194.

Chồng

(a)  

195.

아들

(a)  

196.

Con gái

(a)  

197.

하고 같이

(a)  

198.

Thật sự, rất

(a)  

199.

나이

(a)  

200.

Như thế nào/ làm thế nào

(a)  

201.

외모와 성격

(a)  

202.

예뻐요

(a)  

203.

Đẹp trai, ngầu

(a)  

204.

Cao

(a)  

205.

키가 작다

(a)  

206.

Thanh mảnh

(a)  

207.

Mũm mĩm

a)

뚱뚱해요

b)

똥똥하다

c)

뚱똥하다

d)

똑똑해요

208.

Hài hước, dí dỏm

a)

제미있어요

b)

재미있어요

c)

재미잇다

d)

재미잇어요

209.

Tốt bụng

(a)  

210.

Thông minh

(a)  

211.

Hoạt bát, năng động, hướng ngoại

(a)  

212.

Hướng nội, điềm tĩnh

(a)  

213.

Chăm chỉ, siêng năng

(a)  

214.

지난 달

(a)  

215.

날짜와 요일

a)

Thứ ngày tháng

b)

Ngày và thứ

c)

Ngày và tháng

d)

Các ngày trong tuần

216.

Tháng này

(a)  

217.

다음 달

(a)  

218.

Hom qua

(a)  

219.

지난 주

(a)  

220.

Hom nay

(a)  

221.

Mai

(a)  

222.

이번 주

(a)  

223.

다음 주

(a)  

224.

작년 (지난해)

(a)  

225.

올해 (금년)

(a)  

226.

내년 (다음해)

(a)  

227.

장소와 동작

a)

Hành động và địa điểm

b)

Địa điểm và thời gian

c)

Thoi gian và hành động

d)

Địa điểm và hành động

228.

Nhà hát

a)

영화관

b)

도서관

c)

극장

d)

영하과

229.

Công viên

(a)  

230.

Quán cafe

(a)  

231.

서점

(a)  

232.

Thư viện

(a)  

233.

백화점

(a)  

234.

Quán karaoke

(a)  

235.

tiệm net

(a)  

236.

Hát

(a)  

237.

Chơi game

(a)  

238.

Đi dạo

(a)  

239.

쇼핑해요

(a)  

240.

Đọc sách

(a)  

241.

영화를 보다

(a)  

242.

Chế biến món ăn

(a)  

243.

한국어를 공부해요

(a)  

244.

Gặp gỡ bạn bè

(a)  

245.

Những ngày lễ của Hàn Quốc

a)

한국의 공휴일

b)

한국어 공효일

c)

한국의 공효일

d)

한국을 공휴일

246.

Tế dương lịch, tết tây

a)

신정

b)

신점

c)

영력 설날

d)

양력 설날

247.

Tết âm lịch ,tết ta

a)

설주

b)

설날

c)

사단

d)

살달

248.

Ngày kỉ niệm phong trào độc lập (1/3)

(a)  

249.

Ngày quốc tế lao động

(a)  

250.

어린이날

(a)  

251.

Lễ Phật Đản

(a)  

252.

Ngày thương binh liệt sĩ

(a)  

253.

Ngày quốc khánh

a)

광복절

b)

개천절

c)

한글날

d)

게천절

254.

Ngày độc lập

(a)  

255.

Tết trung thu

a)

추석

b)

초석

c)

주석

d)

주섯

256.

Ngày ra đời của Hangeul

(a)  

257.

Ngày giáng xinh, noel

(a)  

258.

Quả( nhỏ), chiếc, gói , hộp, cái

a)

b)

송이

c)

성이

d)

259.

Chùm, nải, bó

a)

b)

c)

성이

d)

송이

260.

Quả, trái ( to )

(a)  

261.

Bình, chai, lon

(a)  

262.

Cốc, ly, tách

(a)  

263.

Bát, chén, tô

a)

그릇

b)

c)

그림

d)

그저게

264.

Bắp cải

(a)  

265.

Súp

(a)  

266.

Đồ ăn kèm

(a)  

267.

사과

(a)  

268.

Quả cam

(a)  

269.

Quả nho

(a)  

270.

Quả dưa hấu

(a)  

271.

Nước khoáng, nước lọc

(a)  

272.

주스

(a)  

273.

우유

(a)  

274.



(a)  

275.

라면

(a)  

276.

Snack, bim bim

(a)  

277.

Chocolate

a)

조콜릿

b)

초코릿

c)

초콜릿

d)

조코릿

278.

Kem

(a)  

279.

Hơi đắt , hơi mắc tiền

(a)  

280.

Tiền tệ và buôn bán thực phẩm

a)

화폐와 물품구매

b)

화볘와 물품구매

c)

화패왐 물품구매

d)

화페와 물품구매

281.

(현금) 돈

(a)  

282.

Đồng tiền xu

(a)  

283.

Tiền giấy

(a)  

284.

Thẻ tín dụng

(a)  

285.



(a)  

286.

가격

(a)  

287.

Rẻ

(a)  

288.

Mắc tiền, đắt

(a)  

289.

Trả giá

(a)  

290.

đặt vào trong, bỏ vào

(a)  

291.

Hoàn trả hàng( nhận lại tiền)

(a)  

292.

Đồng nghĩa với 포장하다

a)

사다

b)

짜다

c)

싸다

d)

나다

293.

Đồng nghĩa với 박꾸다

(a)  

294.

건물

(a)  

295.

운행

(a)  

296.

지하

(a)  

297.

Tầng

(a)  

298.

자리

(a)  

299.

앉다

(a)  

300.

계단

(a)  

301.

우체국

(a)  

302.

사거리

(a)  

303.

Nếu vậy thì, vậy thì

(a)  

304.

Đường phố

(a)  

305.

Cầu vượt cho người đi bộ

(a)  

306.

신호등

(a)  

307.

Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ

(a)  

308.

Đại lộ, đường lớn

(a)  

309.

Đường đi

(a)  

310.

Ngõ, hẻm, nghách, đường tắt

(a)  

311.

Trạng thái

(a)  

312.

Chân váy

(a)  

313.

Quần dài

(a)  

314.

Áo thun

(a)  

315.

잠바

(a)  

316.

Giày thể thao

(a)  

317.

Cao gót, guốc

(a)  

318.

Dép lê

(a)  

319.

Ủng

(a)  

320.

Vớ, tất

(a)  

321.

Gang tay

(a)  

322.

Khăn quàng cổ

(a)  

323.

모자

(a)  

324.

넥타이

(a)  

325.

Túi, cặp, dỏ sách

(a)  

326.

안경

(a)  

327.

Kính mát, kinh râm

(a)  

328.

시간(이) 있다

(a)  

329.

시간(이) 없다

(a)  

330.

약속(이) 있다

(a)  

331.

약속(이) 잆다

(a)  

332.

일이 많다

(a)  

333.

Ít việc

(a)  

334.

바쁘다

(a)  

335.

한가하다

(a)  

336.

Không thú vị, nhàm chán

(a)  

337.

Tốt

(a)  

338.

괜찮다

(a)  

339.

uỷ ban tỉnh

(a)  

340.

시청

(a)  

341.

Uỷ ban quận

(a)  

342.

코미디 영화

(a)  

343.

멜로 영화

(a)  

344.

액션 영화

(a)  

345.

공포 영화

(a)  

346.

Đồn cảnh sát

(a)  

347.

소방서

(a)  

348.

출입국 관리 사무소

(a)  

349.

trạm xá, trạm y tế

(a)  

350.

Uỷ ban Phường

(a)  

351.

Chừng, khoảng

(a)  

352.

장르

(a)  

353.

빠르다(이르다)

(a)  

354.

muộn, trễ

(a)  

355.

Gần

(a)  

356.

멀다

(a)  

357.

Trái nghĩa với 가깝다

(a)  

358.

Trái nghĩa với 다르다

(a)  

359.

간단하다 trái nghĩa với

(a)  

360.

Khó chịu, không thoải mái

(a)  

361.

Không thể, không có khả năng

(a)