Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

language bank #2

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

personal details (n)

a)

thông tin cá nhân

b)

âm thanh, âm tiết

c)

tên

d)

tuổi tác

2.

sound (n)

a)

âm thanh, âm tiết

b)

tên

c)

tuổi tác

d)

nơi chốn

3.

practice (v)

a)

thực hành

b)

học

c)

chọn một chủ đề

d)

mắc lỗi

4.

learn (v)

a)

học

b)

chọn 1 chủ đề

c)

mắc lỗi

d)

ngồi xuống

5.

choose atopic (v)

a)

chọn một chủ đề

b)

mắc lỗi

c)

ngồi xuống

d)

đứng lên

6.

sit down (v)

a)

ngồi xuống

b)

đứng lên

c)

sửa

d)

giới thiệu

7.

stand up (v)

a)

đứng lên

b)

sửa

c)

giới thiệu

d)

lôi kéo, kéo

8.

name (n)

a)

tên

b)

tuổi tác

c)

nơi chốn

d)

địa chỉ

9.

age (n)

a)

tuổi tác

b)

nơi chốn

c)

địa chỉ

d)

quê quán

10.

plance (n)

a)

nơi chốn

b)

địa chỉ

c)

quê quán

d)

nghề nghiệp

11.

address (n)

a)

địa chỉ

b)

quê quán

c)

nghề nghiệp

d)

công ty

12.

hometown (n)

a)

quê quán

b)

nghề nghiệp

c)

công ty

d)

trường học

13.

made a mistake (v)

a)

mắc lỗi

b)

ngồi xuống

c)

đứng lên

d)

sửa

14.

job (n)

a)

nghề nghiệp

b)

công ty

c)

trường học

d)

lưỡi

15.

company (n)

a)

công ty

b)

trường học

c)

lưỡi

d)

môi

16.

correct (v)

a)

sửa

b)

giới thiệu

c)

lôi kéo, kéo

d)

thực hành

17.

school (n)

a)

trường học

b)

lưỡi

c)

môi

d)

chiều dài

18.

correct (adj)

a)

chính xác

b)

đẩy đủ

c)

cao lớn

d)

thấp bé

19.

introduce (v)

a)

giới thiệu

b)

lôi kéo, kéo

c)

thực hành

d)

học

20.

tongue (n)

a)

lưỡi

b)

môi

c)

chiều dài

d)

miệng

21.

lip (n)

a)

môi

b)

chiều dài

c)

miệng

d)

kẻ ngốc

22.

length (n)

a)

chiều dài

b)

miệng

c)

kẻ ngốc

d)

hồ bơi

23.

mouth (n)

a)

miệng

b)

kẻ ngốc

c)

hồ bơi

d)

thông tin cá nhân

24.

full (adj)

a)

đầy, no đủ

b)

cao lớn

c)

thấp bé

d)

chính xác

25.

fool (n)

a)

kẻ ngốc

b)

hồ bơi

c)

thông tin cá nhân

d)

âm thanh, âm tiết

26.

pull (v)

a)

lôi kéo, kéo

b)

thực hành

c)

học

d)

mắc lỗi

27.

pool (n)

a)

bể bơi

b)

thông tin cá nhân

c)

âm thanh, âm tiết

d)

tên