Worksheetslanguage bank #2
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
personal details (n)
thông tin cá nhân
âm thanh, âm tiết
tên
tuổi tác
sound (n)
âm thanh, âm tiết
tên
tuổi tác
nơi chốn
practice (v)
thực hành
học
chọn một chủ đề
mắc lỗi
learn (v)
học
chọn 1 chủ đề
mắc lỗi
ngồi xuống
choose atopic (v)
chọn một chủ đề
mắc lỗi
ngồi xuống
đứng lên
sit down (v)
ngồi xuống
đứng lên
sửa
giới thiệu
stand up (v)
đứng lên
sửa
giới thiệu
lôi kéo, kéo
name (n)
tên
tuổi tác
nơi chốn
địa chỉ
age (n)
tuổi tác
nơi chốn
địa chỉ
quê quán
plance (n)
nơi chốn
địa chỉ
quê quán
nghề nghiệp
address (n)
địa chỉ
quê quán
nghề nghiệp
công ty
hometown (n)
quê quán
nghề nghiệp
công ty
trường học
made a mistake (v)
mắc lỗi
ngồi xuống
đứng lên
sửa
job (n)
nghề nghiệp
công ty
trường học
lưỡi
company (n)
công ty
trường học
lưỡi
môi
correct (v)
sửa
giới thiệu
lôi kéo, kéo
thực hành
school (n)
trường học
lưỡi
môi
chiều dài
correct (adj)
chính xác
đẩy đủ
cao lớn
thấp bé
introduce (v)
giới thiệu
lôi kéo, kéo
thực hành
học
tongue (n)
lưỡi
môi
chiều dài
miệng
lip (n)
môi
chiều dài
miệng
kẻ ngốc
length (n)
chiều dài
miệng
kẻ ngốc
hồ bơi
mouth (n)
miệng
kẻ ngốc
hồ bơi
thông tin cá nhân
full (adj)
đầy, no đủ
cao lớn
thấp bé
chính xác
fool (n)
kẻ ngốc
hồ bơi
thông tin cá nhân
âm thanh, âm tiết
pull (v)
lôi kéo, kéo
thực hành
học
mắc lỗi
pool (n)
bể bơi
thông tin cá nhân
âm thanh, âm tiết
tên
