wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

건강 주제

Total questions: 11

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Chạy bộ

a)

초깅하다

b)

조가하다

c)

조깅하다

d)

깅하다

2.

Hai hôm

a)

이틀

b)

두틀

c)

이루

d)

두루

3.

답변

a)

Câu hỏi

b)

Gánh nặng

c)

Trách nhiệm

d)

Câu trả lời

4.

Sai sót, sơ xuất

a)

실스하다

b)

실술하다

c)

수실하다

d)

실수하다

5.

Hứng khởi, vui vẻ

a)

나쁘다

b)

재미있다

c)

신나다

d)

심심하다

6.

일치하다

a)

Nhất quán

b)

Đồng thời

c)

Làm việc

d)

Ghi nhớ

7.

Bị tây hóa

(a)  

8.

Đồng thời

a)

동서

b)

동의

c)

동일

d)

동생

9.

"주로"는 베트남어로 어떵게 씁니까?

(a)  

10.

"해소하다"와 같이 같은 의미를 가지는 어휘를 고르십시오.

a)

해결하다

b)

수리하다

c)

고치다

d)

풀다

11.

유기농

a)

Nông nghiệp vô cơ

b)

Nông nghiệp hữu cơ