wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1-P4

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Lời nói

a)

/fēng/

b)

/huà/

c)

/gēn/

d)

/huā/

2.

/huài/

a)

đóa hoa

b)

lời nói

c)

mới, tốt

d)

xấu, hỏng

3.

trả

a)

/huā/

b)

/huà/

c)

/huán/

d)

/huài/

4.

/huí/

a)

quay lại, về

b)

quay về

c)

về, quay về ( hướng gần)

d)

ghi

5.

trả lời

a)

记得

/jìde/

b)

见面

/jiànmiàn/

c)

回答

/huídá/

d)

介绍

/jièshào/

6.

回到

/huídào/

a)

ghi nhớ

b)

kêu gọi

c)

giới thiệu

d)

quay về

7.

về nhà

a)

进来

/jìnlái/

b)

回家

/huí jiā/

c)

觉得

/juéde/

d)

看到

/kàndào/

8.

回来

/huílái/

a)

về, quay về ( hướng gần)

b)

kỳ thi

c)

mở, họp

d)

nói

9.

về, quay về ( hướng xa)

a)

/huí/

b)

回来

/huílái/

c)

回去

/huíqù/

d)

回答

/huídá/

10.

/huì/

a)

sẽ, biết làm

b)

ghi nhớ

c)

quay về

d)

trả lời

11.

xe lửa

a)

好看

/hǎokàn/

b)

工人

/gōngrén/

c)

干净

/gānjìng/

d)

火车

/huǒchē/

12.

机场

/jīchǎng/

a)

máy bay

b)

gió

c)

sân bay

d)

vô cùng, hết sức,

13.

vé máy bay

a)

非常

/fēicháng/

b)

飞机

/fēijī/

c)

机票

/jīpiào/

d)

放学

/fàngxué/

14.

鸡蛋

/jīdàn/

a)

con gà

b)

dưa hấu

c)

bánh

d)

trứng gà

15.

mấy, vài

a)

/fēi/

b)

/jǐ/

c)

/gàn/

d)

/gè/

16.

/jì/

a)

nhớ

b)

mấy, vài

c)

cái

d)

cho

17.

ghi nhớ

a)

关上

/guānshàng/

b)

孩子

/háizi/

c)

记得

/jìde/

d)

后天

/hòutiān/

18.

记住

/jìzhù/

a)

nhớ kỹ

b)

ghi nhớ

c)

lời nói

d)

phía

19.

nhà

a)

/huà/

b)

/jiā/

c)

/huì/

d)

/jì/

20.

家里

/jiā lǐ/

a)

trong nhà

b)

ngoài nhà

c)

quay về nhà

d)

người

21.

người nhà, người trong gia đình

a)

家里

/jiā lǐ/

b)

回家

/huí jiā/

c)

/jiā/

d)

家人

/jiārén/

22.

/jiān/

a)

bán, nửa

b)

giữa

c)

nay

d)

mở

23.

gặp, thấy

a)

/kàn/

b)

/jiàn/

c)

/lǎo/

d)

/kè/

24.

见面

/jiànmiàn/

a)

nhìn thấy

b)

đến, tới

c)

gặp mặt

d)

nhanh

25.

dạy

a)

/jiāo/

b)

/kuài/

c)

/dōu/

d)

/děng/