NEW
Font size
WorksheetsHSK1-P4
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Lời nói
风
/fēng/
话
/huà/
跟
/gēn/
花
/huā/
坏
/huài/
đóa hoa
lời nói
mới, tốt
xấu, hỏng
trả
花
/huā/
话
/huà/
还
/huán/
坏
/huài/
回
/huí/
quay lại, về
quay về
về, quay về ( hướng gần)
ghi
trả lời
记得
/jìde/
见面
/jiànmiàn/
回答
/huídá/
介绍
/jièshào/
回到
/huídào/
ghi nhớ
kêu gọi
giới thiệu
quay về
về nhà
进来
/jìnlái/
回家
/huí jiā/
觉得
/juéde/
看到
/kàndào/
回来
/huílái/
về, quay về ( hướng gần)
kỳ thi
mở, họp
nói
về, quay về ( hướng xa)
回
/huí/
回来
/huílái/
回去
/huíqù/
回答
/huídá/
会
/huì/
sẽ, biết làm
ghi nhớ
quay về
trả lời
xe lửa
好看
/hǎokàn/
工人
/gōngrén/
干净
/gānjìng/
火车
/huǒchē/
机场
/jīchǎng/
máy bay
gió
sân bay
vô cùng, hết sức,
vé máy bay
非常
/fēicháng/
飞机
/fēijī/
机票
/jīpiào/
放学
/fàngxué/
鸡蛋
/jīdàn/
con gà
dưa hấu
bánh
trứng gà
mấy, vài
飞
/fēi/
几
/jǐ/
干
/gàn/
个
/gè/
记
/jì/
nhớ
mấy, vài
cái
cho
ghi nhớ
关上
/guānshàng/
孩子
/háizi/
记得
/jìde/
后天
/hòutiān/
记住
/jìzhù/
nhớ kỹ
ghi nhớ
lời nói
phía
nhà
话
/huà/
家
/jiā/
会
/huì/
记
/jì/
家里
/jiā lǐ/
trong nhà
ngoài nhà
quay về nhà
người
người nhà, người trong gia đình
家里
/jiā lǐ/
回家
/huí jiā/
家
/jiā/
家人
/jiārén/
间
/jiān/
bán, nửa
giữa
nay
mở
gặp, thấy
看
/kàn/
见
/jiàn/
老
/lǎo/
课
/kè/
见面
/jiànmiàn/
nhìn thấy
đến, tới
gặp mặt
nhanh
dạy
教
/jiāo/
快
/kuài/
都
/dōu/
等
/děng/
