wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B6 T4

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Trái cây nào được gọi là '苹果' trong tiếng Trung?

a)

Cam

b)

Dưa hấu

c)

Táo

d)

Chuối

2.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tôi muốn mua trái cây'?

a)

太贵了,便宜一点儿,行吗?

b)

请问,香蕉多少钱一斤?

c)

我要买水果。

d)

你要买什么?

3.

'西瓜' trong tiếng Việt là gì?

a)

Nho

b)

Xoài

c)

Dứa

d)

Dưa hấu

4.

Giá của một cân chuối là bao nhiêu?

a)

Mười đồng

b)

Ba đồng

c)

Năm đồng

d)

Bảy đồng

5.

Câu nào sau đây không phải là một loại nước trái cây?

a)

葡萄汁

b)

苹果汁

c)

草莓汁

d)

米饭汁

6.

Trái cây nào được gọi là '荔枝' trong tiếng Trung?

a)

Dưa hấu

b)

Xoài

c)

Vải

d)

Nho

7.

Câu nào sau đây thể hiện sự thương lượng về giá cả?

a)

太贵了,便宜一点儿,行吗?

b)

再要三斤苹果。

c)

你还要别的吗?

d)

我要买香蕉。

8.

'草莓' trong tiếng Việt là gì?

a)

Cam

b)

Nho

c)

Xoài

d)

Dâu tây

9.

Câu nào sau đây là câu hỏi về giá cả?

a)

你要买什么水果?

b)

请问,香蕉多少钱一斤?

c)

再要三斤苹果。

d)

我要买水果。

10.

Trái cây nào không được đề cập trong đoạn văn?

a)

Chanh

b)

Vải

c)

Nho

d)

Dưa hấu

11.

'橙子' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Cam

b)

Chanh

c)

Bưởi

d)

Nho

12.

Câu nào thể hiện sự từ chối?

a)

再要三斤苹果。

b)

不要了。

c)

行,卖给你。

d)

太贵了,便宜一点儿,行吗?

13.

'芒果' trong tiếng Việt là gì?

a)

Vải

b)

Dưa hấu

c)

Xoài

d)

Nho

14.

Câu nào thể hiện sự đồng ý?

a)

太贵了,便宜一点儿,行吗?

b)

行,卖给你。

c)

不要了。

d)

不行,已经很便宜了。

15.

Câu nào sau đây là câu hỏi về việc mua sắm?

a)

请问,香蕉多少钱一斤?

b)

你还要别的吗?

c)

再要三斤苹果。

d)

我要买水果。