wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng A2-3_Katsudou 5

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.
暑い(あつい)
a)
nóng (thời tiết)
b)
nóng (đồ ăn)
c)
mát mẻ
d)
lạnh
2.
一年中(いちねんじゅう)
a)
suốt cả năm
b)
một năm
c)
giữa năm
d)
cuối năm
3.
うつくしい
a)
đẹp
b)
mát mẻ
c)
nóng (thời tiết)
d)
ít (số lượng)
4.
海(うみ)
a)
biển
b)
núi
c)
sông
d)
hồ
5.
思います(おもいます)
a)
suy nghĩ
b)
chỉ, dạy
c)
thông báo
d)
quên
6.
かります
a)
mượn, thuê
b)
cho mượn
c)
suy nghĩ
d)
mệt
7.
かんこう(します)
a)
tham quan, du lịch
b)
mùa du lịch
c)
núi
d)
biển
8.
かんこうシーズン
a)
mùa du lịch
b)
tham quan, du lịch
c)
đảo
d)
sông
9.
くうこう
a)
sân bay
b)
mùa du lịch
c)
tham quan, du lịch
d)
mượn, thuê
10.
けしき
a)
quang cảnh
b)
sân bay
c)
mùa du lịch
d)
tham quan, du lịch
11.
こみます
a)
đông đúc
b)
quang cảnh
c)
sân bay
d)
mùa du lịch
12.
しぜん
a)
tự nhiên
b)
đông đúc
c)
quang cảnh
d)
an toàn
13.
しま
a)
hòn đảo
b)
biển
c)
núi
d)
sông
14.
しんせつ(な)
a)
tốt bụng
b)
hòn đảo
c)
tự nhiên
d)
đông đúc
15.
すばらしい
a)
tuyệt vời
b)
tốt bụng
c)
hòn đảo
d)
tự nhiên
16.
たいふう
a)
bão
b)
tuyệt vời
c)
tốt bụng
d)
hòn đảo
17.
それから
a)
sau đó
b)
bão
c)
tuyệt vời
d)
tốt bụng
18.
つきます
a)
đến nơi
b)
sau đó
c)
bão
d)
tuyệt vời
19.
つかれます
a)
mệt
b)
đến nơi
c)
sau đó
d)
bão
20.
つゆ
a)
mùa mưa
b)
mệt
c)
đến nơi
d)
sau đó
21.
できれば
a)
nếu có thể
b)
mùa mưa
c)
mệt
d)
đến nơi
22.
で・それで
a)
vì vậy, vậy thì
b)
nếu có thể
c)
mùa mưa
d)
mệt
23.
どうぐ
a)
dụng cụ
b)
vì vậy, vậy thì
c)
nếu có thể
d)
mùa mưa
24.
ひこうき
a)
máy bay
b)
dụng cụ
c)
vì vậy, vậy thì
d)
nếu có thể
25.
ふね
a)
thuyền
b)
máy bay
c)
dụng cụ
d)
vì vậy, vậy thì
26.
ほっとします
a)
thở phào, cảm thấy nhẹ nhõm
b)
thuyền
c)
máy bay
d)
dụng cụ
27.
ほんとうに
a)
(adv) thật sự ~
b)
thở phào, cảm thấy nhẹ nhõm
c)
thuyền
d)
máy bay
28.
ゆたか(な)
a)
phong phú
b)
(adv) thật sự ~
c)
thở phào, cảm thấy nhẹ nhõm
d)
thuyền
29.
ゆれます
a)
rung lắc, chao đảo
b)
phong phú
c)
(adv) thật sự ~
d)
thở phào, cảm thấy nhẹ nhõm
30.
料金(りょうきん)
a)
chi phí
b)
rung lắc, chao đảo
c)
phong phú
d)
(adv) thật sự ~
31.
コース
a)
lộ trình
b)
chi phí
c)
rung lắc, chao đảo
d)
phong phú
32.
サングラス
a)
kính râm
b)
lộ trình
c)
chi phí
d)
rung lắc, chao đảo
33.
ダイビング
a)
lặn
b)
kính râm
c)
lộ trình
d)
chi phí
34.
ドライブ(します)
a)
lái xe
b)
lặn
c)
kính râm
d)
lộ trình
35.
レンタル(します)
a)
thuê, mượn
b)
lái xe
c)
lặn
d)
kính râm