NEW
Font size
WorksheetsHSK1-P7
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
quả bóng
去
/qù/
热
/rè/
球
/qiú/
睡
/shuì/
去
/qù/
đứng
ngồi
đi
năm ngoái, năm vừa rồi
今年
/jīnnián/
明年
/míngnián/
去年
/qùnián/
半年
/bàn nián/
热
/rè/
lạnh
nóng
mưa
người
半
/bàn/
包
/bāo/
比
/bǐ/
人
/rén/
认识
/rènshi/
biết, quen
nhớ, ghi nhớ
giới thiệu
đừng, không
nghiêm túc, chăm chỉ
电影
/diànyǐng/
放假
/fàngjià/
认真
/rènzhēn/
认识
/rènshi/
日
/rì/
mặt trăng, nguyệt
mặt trời, nhật
viết
ngày( xác định); thời kỳ; ngày tháng
日期
/rìqī/
日
/rì/
生日
/shēngrì/
白天
/báitiān/
肉
/ròu/
cá
cơm
thịt
trứng
số 3
白
/bái/
三
/sān/
半
/bàn/
比
/bǐ/
山
/shān/
cây
sông
núi
trung tâm thương mại
饭店
/fàndiàn/
商场
/shāngchǎng/
房间
/fángjiān/
说话
/shuōhuà/
商店
/shāngdiàn/
căn phòng
nhà hàng, quán ăn
tiệm tạp hóa, cửa hàng
trung tâm thương mại
trên
上
/shàng/
下
/xià/
前
/qián/
后
/hòu/
上班
/shàngbān/
đi chơi
trên đường
sáng
đi làm
bên trên
上边
/shàngbiān/
车上
/chē shang/
地上
/dìshang/
楼上
/lóu shàng/
上车
/shàngchē/
lên xe
xuống xe
trên xe
bến xe
lần trước
车上
/chē shang/
前边
/qiánbian/
上车
/shàngchē/
上次
/shàngcì/
上课
/shàngkè/
lên mạng
vào lớp, đi học
buổi sáng
lên
lên mạng
上课
/shàngkè/
上车
/shàngchē/
上网
/shàngwǎng/
上次
/shàngcì/
上午
/shàngwǔ/
lần
vào lớp, đi học
lên xe
buổi sáng
(đang) đi học
上学
/shàngxué/
上次
/shàngcì/
上网
/shàngwǎng/
上午
/shàngwǔ/
少
/shǎo/
xấu, hỏng
ít, thiếu
nhiều
ai(?)
送
/sòng/
树
/shù/
事
/shì/
谁
/shéi/
身上
/shēnshang/
lên xe
trên người
vào lớp, đi học
lần
cơ thể, sức khỏe
身体
/shēntǐ/
身上
/shēnshang/
时候
/shíhòu/
手机
/shǒujī/
什么
/shénme/
ở
làm sao
cái gì(?)
như thế nào
đổ bệnh, ốm
病人
/bìngrén/
看病
/kànbìng/
医院
/yīyuàn/
生病
/shēngbìng/
生气
/shēngqì/
vui vẻ
thời tiết
tức giận
không có
ngày sinh nhật
生日
/shēngrì/
白天
/báitiān/
白天
/báitiān/
日期
/rìqī/
十
/shí/
núi
cây
số 10
cái ( lượng từ)
thời gian, lúc
一会儿
/yíhuìr/
一些
/yìxiē/
一下儿
/yíxiàr/
时候
/shíhòu/
时间
/shíjiān/
thời gian
nổi tiếng
có lúc
có ích, có tác
chuyện, việc
次
/cì/
是
/shì/
就
/jiù/
事
/shì/
试
/shì/
là
thì
thử
是
/shì/
thì, là
thử
có
hay là
是不是
/shìbùshì/
đã, lập tức, ngay
không phải
có phải hay không
thì,
tay
手
/shǒu/
看
/kàn/
课
/kè/
老
/lǎo/
手机
/shǒujī/
bàn tay
ĐTDĐ
ĐT bàn
cánh
sách
快
/kuài/
路
/lù/
书
/shū/
里
/lǐ/
书包
/shūbāo/
bao, túi, bọc đựng
ví tiền
bánh bao
cặp sách
cửa hàng sách, tiệm sách
书店
/shūdiàn/
书包
/shūbāo/
干净
/gānjìng/
课本
/kèběn/
树
/shù/
nhà
núi
cây
đường
nước
水
/shuǐ/
快
/kuài/
冷
/lěng/
路
/lù/
水果
/shuǐguǒ/
trái táo
nước
dưa
nước hoa quả, nước ép
ngủ
楼
/lóu/
睡
/shuì/
慢
/màn/
男
/nán/
睡觉
/shuìjiào/
nằm
lười
ngủ
nói
写
/xiě/
听
/tīng/
说
/shuō/
读
/dú/
说话
/shuōhuà/
nghe thấy
nói, trò chuyện
điện thoại di động
nhìn
