wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1-P7

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

quả bóng

a)

/qù/

b)

/rè/

c)

/qiú/

d)

/shuì/

2.

/qù/

a)

đứng

b)

ngồi

c)

đi

3.

năm ngoái, năm vừa rồi

a)

今年

/jīnnián/

b)

明年

/míngnián/

c)

去年

/qùnián/

d)

半年

/bàn nián/

4.

/rè/

a)

lạnh

b)

nóng

c)

mưa

5.

người

a)

/bàn/

b)

/bāo/

c)

/bǐ/

d)

/rén/

6.

认识

/rènshi/

a)

biết, quen

b)

nhớ, ghi nhớ

c)

giới thiệu

d)

đừng, không

7.

nghiêm túc, chăm chỉ

a)

电影

/diànyǐng/

b)

放假

/fàngjià/

c)

认真

/rènzhēn/

d)

认识

/rènshi/

8.

/rì/

a)

mặt trăng, nguyệt

b)

mặt trời, nhật

c)

viết

9.

ngày( xác định); thời kỳ; ngày tháng

a)

日期

/rìqī/

b)

/rì/

c)

生日

/shēngrì/

d)

白天

/báitiān/

10.

/ròu/

a)

b)

cơm

c)

thịt

d)

trứng

11.

số 3

a)

/bái/

b)

/sān/

c)

/bàn/

d)

/bǐ/

12.

/shān/

a)

cây

b)

sông

c)

núi

13.

trung tâm thương mại

a)

饭店

/fàndiàn/

b)

商场

/shāngchǎng/

c)

房间

/fángjiān/

d)

说话

/shuōhuà/

14.

商店

/shāngdiàn/

a)

căn phòng

b)

nhà hàng, quán ăn

c)

tiệm tạp hóa, cửa hàng

d)

trung tâm thương mại

15.

trên

a)

/shàng/

b)

/xià/

c)

/qián/

d)

/hòu/

16.

上班

/shàngbān/

a)

đi chơi

b)

trên đường

c)

sáng

d)

đi làm

17.

bên trên

a)

上边

/shàngbiān/

b)

车上

/chē shang/

c)

地上

/dìshang/

d)

楼上

/lóu shàng/

18.

上车

/shàngchē/

a)

lên xe

b)

xuống xe

c)

trên xe

d)

bến xe

19.

lần trước

a)

车上

/chē shang/

b)

前边

/qiánbian/

c)

上车

/shàngchē/

d)

上次

/shàngcì/

20.

上课

/shàngkè/

a)

lên mạng

b)

vào lớp, đi học

c)

buổi sáng

d)

lên

21.

lên mạng

a)

上课

/shàngkè/

b)

上车

/shàngchē/

c)

上网

/shàngwǎng/

d)

上次

/shàngcì/

22.

上午

/shàngwǔ/

a)

lần

b)

vào lớp, đi học

c)

lên xe

d)

buổi sáng

23.

(đang) đi học

a)

上学

/shàngxué/

b)

上次

/shàngcì/

c)

上网

/shàngwǎng/

d)

上午

/shàngwǔ/

24.

/shǎo/

a)

xấu, hỏng

b)

ít, thiếu

c)

nhiều

25.

ai(?)

a)

/sòng/

b)

/shù/

c)

/shì/

d)

/shéi/

26.

身上

/shēnshang/

a)

lên xe

b)

trên người

c)

vào lớp, đi học

d)

lần

27.

cơ thể, sức khỏe

a)

身体

/shēntǐ/

b)

身上

/shēnshang/

c)

时候

/shíhòu/

d)

手机

/shǒujī/

28.

什么

/shénme/

a)

b)

làm sao

c)

cái gì(?)

d)

như thế nào

29.

đổ bệnh, ốm

a)

病人

/bìngrén/

b)

看病

/kànbìng/

c)

医院

/yīyuàn/

d)

生病

/shēngbìng/

30.

生气

/shēngqì/

a)

vui vẻ

b)

thời tiết

c)

tức giận

d)

không có

31.

ngày sinh nhật

a)

生日

/shēngrì/

b)

白天

/báitiān/

c)

白天

/báitiān/

d)

日期

/rìqī/

32.

/shí/

a)

núi

b)

cây

c)

số 10

d)

cái ( lượng từ)

33.

thời gian, lúc

a)

一会儿

/yíhuìr/

b)

一些

/yìxiē/

c)

一下儿

/yíxiàr/

d)

时候

/shíhòu/

34.

时间

/shíjiān/

a)

thời gian

b)

nổi tiếng

c)

có lúc

d)

có ích, có tác

35.

chuyện, việc

a)

/cì/

b)

/shì/

c)

/jiù/

d)

/shì/

36.

/shì/

a)

b)

thì

c)

thử

37.

/shì/

a)

thì, là

b)

thử

c)

d)

hay là

38.

是不是

/shìbùshì/

a)

đã, lập tức, ngay

b)

không phải

c)

có phải hay không

d)

thì,

39.

tay

a)

/shǒu/

b)

/kàn/

c)

/kè/

d)

/lǎo/

40.

手机

/shǒujī/

a)

bàn tay

b)

ĐTDĐ

c)

ĐT bàn

d)

cánh

41.

sách

a)

/kuài/

b)

/lù/

c)

/shū/

d)

/lǐ/

42.

书包

/shūbāo/

a)

bao, túi, bọc đựng

b)

ví tiền

c)

bánh bao

d)

cặp sách

43.

cửa hàng sách, tiệm sách

a)

书店

/shūdiàn/

b)

书包

/shūbāo/

c)

干净

/gānjìng/

d)

课本

/kèběn/

44.

/shù/

a)

nhà

b)

núi

c)

cây

d)

đường

45.

nước

a)

/shuǐ/

b)

/kuài/

c)

/lěng/

d)

/lù/

46.

水果

/shuǐguǒ/

a)

trái táo

b)

nước

c)

dưa

d)

nước hoa quả, nước ép

47.

ngủ

a)

/lóu/

b)

/shuì/

c)

/màn/

d)

/nán/

48.

睡觉

/shuìjiào/

a)

nằm

b)

lười

c)

ngủ

49.

nói

a)

/xiě/

b)

/tīng/

c)

/shuō/

d)

/dú/

50.

说话

/shuōhuà/

a)

nghe thấy

b)

nói, trò chuyện

c)

điện thoại di động

d)

nhìn