Worksheetsgặp gỡ
Total questions: 61
Worksheet time: 1hrs 1mins
gặp gỡ
(a)
quan hệ
(a)
chồng
(a)
vợ
(a)
tiền bối
(a)
hậu bối
(a)
chủ nhân
(a)
khách
(a)
cấp trên
(a)
cấp dưới
(a)
thăm hỏi (n)
(a)
thăm hỏi(v)
(a)
mời
(a)
nhận lời mời
(a)
giới thiệu n
(a)
giới thiệu V
(a)
được giới thiệu
(a)
chào hỏi
(a)
tôi sẽ ăn rất ngon
(a)
tôi đã ăn rất ngon
(a)
xin lỗi…
(a)
xin lỗi đã làm phiền
(a)
của
(a)
bạn, mày
(a)
A/V (으)ㄹ 때
patchim 을 때
0 patchim - ㄹ때
patchim ㄹ - 때
patchim - 때
làm cái gì đấy cho ai đó
(a)
bụng
(a)
đối thoại
(a)
bị ốm
(a)
gọi tên
(a)
làm gì đấy cho ng vai vế cao hơn
(a)
hộ chiếu
(a)
cơ thể
(a)
kính đeo
(a)
đói
(a)
mang đến
(a)
lo lắng
(a)
bát( N đvi)
(a)
cho vào
(a)
đóng
(a)
cầm, mang túi
(a)
đi vào
(a)
sờ, chạm vào
(a)
danh thiếp
(a)
cởi ra
(a)
VP tư vấn
(a)
đường ăn
(a)
phát ra tiếng
(a)
buồn chán
(a)
bắt tay
(a)
liên lạc
(a)
kính thư
(a)
trang phục trang trọng
(a)
chú tâm
(a)
nhân viên
(a)
bật tivi
(a)
kem
(a)
rửa
(a)
phép tắc
(a)
tư vấn n
(a)
tư vấn v
(a)
