Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP THI GIỮA KI I LỚP 10/6

Total questions: 27

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

HI

a)

む

b)

は

c)

い

d)

ひ

2.

NE

a)

わ

b)

れ

c)

ね

d)

ぬ

3.

TO

a)

て

b)

と

c)

さ

d)

そ

4.

SU

a)

す

b)

く

c)

け

d)

せ

5.

NI

a)

の

b)

さ

c)

し

d)

に

6.

NUNO

a)

めの

b)

ぬの

c)

ぬこ

d)

めそ

7.

なに

a)

NASHI

b)

KANI

c)

NANI

d)

SASHI

8.

HETA

a)

くた

b)

へた

c)

きさ

d)

へな

9.

HITO

a)

ひと

b)

きそ

c)

ひて

d)

ふと

10.

HAKO

a)

ほこ

b)

さと

c)

はこ

d)

はの

11.

そ

a)

SE

b)

MU

c)

SO

d)

TO

12.

ふ

a)

KU

b)

SU

c)

FU

d)

NO

13.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

せ

1.

SE

b)

ほ

2.

HO

c)

け

3.

KE

d)

な

4.

NA

e)

ね

5.

NE

14.

Sắp xếp các chữ cái sau vào nhóm tương ứng

Categorize the following

き

こ

さ

す

ち

と

ふ

へ

hàng KA
hàng SA
hàng TA
hàng HA
15.

さかな

a)

TAKANA

b)

SAKANA

c)

ATANA

d)

KASANA

16.

しき

a)

SASHI

b)

SHIKA

c)

SHIKI

d)

SAKI

17.

ちかてつ

a)

CHISASETSU

b)

CHIKASETSU

c)

CHIKATETSU

d)

SAKATETSU

18.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

おはよう

1.

chào buổi sáng

b)

こんにちは

2.

chào buổi trưa, chiều

c)

こんばんは

3.

chào buổi tối

d)

さようなら

4.

chào tạm biệt

e)

ありがとう

5.

cảm ơn

19.

chọn câu trả lời đúng theo tình huống trong ảnh sau:

B:すみません

A:​ (a)  

Choose from the below words
はい
いいえ
20.

chọn câu trả lời đúng theo tình huống trong ảnh sau:

B:ありがとうございます。

A:​ (a)  

Choose from the below words
いいえ
はい
21.

chọn câu trả lời tương ứng với tình huống trong hình ảnh sau:

B: すみません

A:​ (a)  

Choose from the below words
いいえ
はい
22.

viết chữ sau:

A

23.

viết chữ sau:

KI

24.

viết chữ sau:

NE

25.

nghe và chọn đáp án

a)

さ

b)

こ

c)

と

d)

そ

26.

chọn đáp án đúng

a)

ひ

b)

に

c)

き

d)

し

27.

chọn đáp án đúng

a)

きぬ

b)

しく

c)

いぬ

d)

いす