WorksheetsÔN TẬP THI GIỮA KI I LỚP 10/6
Total questions: 27
Worksheet time: 29mins
HI
む
は
い
ひ
NE
わ
れ
ね
ぬ
TO
て
と
さ
そ
SU
す
く
け
せ
NI
の
さ
し
に
NUNO
めの
ぬの
ぬこ
めそ
なに
NASHI
KANI
NANI
SASHI
HETA
くた
へた
きさ
へな
HITO
ひと
きそ
ひて
ふと
HAKO
ほこ
さと
はこ
はの
そ
SE
MU
SO
TO
ふ
KU
SU
FU
NO
Tìm các cặp tương ứng sau
せ
SE
ほ
HO
け
KE
な
NA
ね
NE
Sắp xếp các chữ cái sau vào nhóm tương ứng
き
こ
さ
す
ち
と
ふ
へ
さかな
TAKANA
SAKANA
ATANA
KASANA
しき
SASHI
SHIKA
SHIKI
SAKI
ちかてつ
CHISASETSU
CHIKASETSU
CHIKATETSU
SAKATETSU
Tìm các cặp tương ứng sau
おはよう
chào buổi sáng
こんにちは
chào buổi trưa, chiều
こんばんは
chào buổi tối
さようなら
chào tạm biệt
ありがとう
cảm ơn
chọn câu trả lời đúng theo tình huống trong ảnh sau:
B:すみません
A: (a)
chọn câu trả lời đúng theo tình huống trong ảnh sau:
B:ありがとうございます。
A: (a)
chọn câu trả lời tương ứng với tình huống trong hình ảnh sau:
B: すみません
A: (a)
viết chữ sau:
A

viết chữ sau:
KI

viết chữ sau:
NE

nghe và chọn đáp án
さ
こ
と
そ
chọn đáp án đúng
ひ
に
き
し
chọn đáp án đúng
きぬ
しく
いぬ
いす
