WorksheetsBài 1, 2, 3 Giáo trình hán ngữ 1 quyển thượng
Total questions: 19
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
nǐ hǎo
a)
你好
b)
好吗
c)
妈妈
d)
您好
2.
báimǎ
a)
白吗
b)
白马
c)
自己
d)
白玛
3.
Từ này có những thanh điệu nào? 课文: kèwén
a)
2 - 3
b)
2 - 4
c)
4 - 2
d)
3 - 2
4.
他 có nghĩa là gì?
a)
cô ấy
b)
nó
c)
tôi
d)
anh ấy
5.
"Bận" là gì trong tiếng Trung?
a)
忙
b)
吗
c)
女
d)
忘
6.
汉语难吗?
a)
很忙。
b)
不难。
c)
很好。
7.
Bàba, māmā, mèimei
a)
妹妹,哥哥,爸爸
b)
爸爸,妹妹,哥哥
c)
爸爸,妈妈,妹妹
d)
叔叔,妹妹,妈妈
8.
Phiên âm của từ trong ảnh
a)
nǚ
b)
nǔ
9.
你爸爸还好吗?
a)
我爸爸很好
b)
我妈妈很好
c)
我很好
d)
我爸爸还好
10.
你觉得汉语难吗?Nǐ juédé hànyǔ nán ma?
4 lines
11.
Viết từ "bận" bằng tiếng Hán

12.
你学英语吗?
a)
我喜欢去跑步。
b)
对。我学英语。
c)
我不学汉语。
d)
我去学校学英语。
13.
去邮局
a)
đi thư viện
b)
đi nhà ăn
c)
đi bưu điện
d)
đi ngân hàng
14.
đi rút tiền
a)
去取钱
b)
去寄信
c)
去赚钱
d)
去邮局
15.
Ngân hàng
a)
寄信
b)
邮局
c)
银行
d)
取钱
16.
gửi thư
a)
拿钱
b)
寄信
c)
取钱
d)
邮局
17.
Khi chào tạm biệt một người bạn, nên nói:
a)
你好!
b)
妈妈!
c)
明天见!
d)
再见!
18.
a)
日本
b)
阿拉伯
c)
韩国
19.
Bạn thấy chị dạy có dễ hiểu không? Bạn có ý kiến hay đề xuất gì để buổi học thêm vui vẻ và dễ hiểu bài hơn không?
4 lines
100 %
