wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tokute nha hang 02 (chon A,B,C,D)

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

1. Q: "接客" nghĩa là gì trong tiếng Việt? -

-A. Nấu ăn / 料理 (りょうり)

- B. Phục vụ khách / 接客 (せっきゃく)

- C. Quản lý nhà hàng / 店の管理 (みせのかんり)

- D. Thanh toán / 支払い (しはらい)

(a)  

2.

2. Q: "おもてなしの心" có nghĩa là gì?

- A. Tấm lòng hiếu khách / おもてなしの心 (おもてなしのこころ)

- B. Cách chế biến món ăn / 料理の作り方 (りょうりのつくりかた)

- C. Quản lý vệ sinh / 衛生管理 (えいせいかんり)

- D. Phục vụ thức uống / 飲み物のサービス (のみもののさーびす)

(a)  

3.

3. Q: Khi nào cần nói "いらっしゃいませ"?

- A. Khi khách hàng ra về / お客様が帰るとき (おきゃくさまがかえるとき)

- B. Khi khách hàng đến cửa hàng / お客様が来店したとき (おきゃくさまがらいてんしたとき)

- C. Khi khách hàng đặt món / お客様が注文したとき (おきゃくさまがちゅうもんしたとき)

- D. Khi khách hàng gọi món / お客様が食べ物を頼んだとき (おきゃくさまがたべものをたのんだとき)

(a)  

4.

4. Q: "かしこまりました" được sử dụng khi nào?

- A. Khi khách hàng phàn nàn / お客様が文句を言ったとき (おきゃくさまがもんくをいったとき)

- B. Khi nhận yêu cầu của khách hàng / お客様のリクエストを受けたとき (おきゃくさまのりくえすとをうけたとき)

- C. Khi phục vụ món ăn / 食べ物を出すとき (たべものをだすとき)

- D. Khi xin lỗi khách hàng / お客様に謝るとき (おきゃくさまにあやまるとき)

(a)  

5.

5. Q: Từ "クレーム" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

- A. Yêu cầu đặt món / 注文のリクエスト (ちゅうもんのりくえすと)

- B. Phàn nàn từ khách hàng / お客様の文句 (おきゃくさまのもんく)

- C. Thanh toán bằng tiền mặt / 現金での支払い (げんきんでのしはらい)

- D. Yêu cầu thêm đồ uống / 飲み物の追加リクエスト (のみもののついかりくえすと)

(a)  

6.

6. Q: Trong tiếp khách, điều gì là quan trọng nhất?

- A. Giá cả / 価格 (かかく)

- B. Chất lượng món ăn / 料理の質 (りょうりのしつ)

- C. Thái độ phục vụ / サービスの態度 (さーびすのたいど)

- D. Cả B và C / 両方BとC (りょうほうBとC)

(a)  

7.

7. Q: "スマイル&アイコンタクト" nghĩa là gì?

- A. Cười tươi và giao tiếp bằng mắt / 笑顔とアイコンタクト (えがおとあいこんたくと)

- B. Phục vụ nhanh chóng / 迅速なサービス (じんそくなさーびす)

- C. Gọi món bằng nụ cười / 笑顔で注文する (えがおでちゅうもんする)

- D. Đánh giá chất lượng món ăn / 料理の質を評価する (りょうりのしつをひょうかする)

(a)  

8.

8. Q: Điều gì thể hiện lòng hiếu khách tại Nhật Bản?

- A. Sạch sẽ / 清潔 (せいけつ)

- B. Vui vẻ / 楽しさ (たのしさ)

- C. Thân thiện và lễ phép / 親切と礼儀正しさ (しんせつとれいぎただしさ)

- D. Tất cả các đáp án trên / 全ての選択肢 (すべてのせんたくし)

(a)  

9.

9. Q: "顧客満足" trong tiếng Việt là gì?

- A. Quản lý khách hàng / 顧客管理 (こきゃくかんり)

- B. Sự hài lòng của khách hàng / 顧客満足 (こきゃくまんぞく)

- C. Đơn hàng của khách / 顧客の注文 (こきゃくのちゅうもん)

- D. Chăm sóc khách hàng / 顧客サービス (こきゃくさーびす)

(a)  

10.

10. Q: "飲食物調理" liên quan đến gì?

- A. Vệ sinh cá nhân / 個人衛生 (こじんえいせい)

- B. Phục vụ thức uống / 飲み物の提供 (のみもののていきょう)

- C. Nấu ăn / 調理 (ちょうり)

- D. Vệ sinh khu vực ăn uống / 飲食エリアの清掃 (いんしょくえりあのせいそう)

(a)  

11.

11. Q: "お客様" trong tiếng Việt là gì?

- A. Người phục vụ / 従業員 (じゅうぎょういん)

- B. Khách hàng / お客様 (おきゃくさま)

- C. Nhà cung cấp / サプライヤー (さぷらいやー)

- D. Đối tác / パートナー (ぱーとなー)

(a)  

12.

12. Q: "栄養" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

- A. Vệ sinh an toàn / 衛生安全 (えいせいあんぜん)

- B. Dinh dưỡng / 栄養 (えいよう)

- C. Chế biến món ăn / 調理 (ちょうり)

- D. Phục vụ đồ uống / 飲み物を提供する (のみものをていきょうする)

(a)  

13.

13. Q: Từ "衛生管理" có nghĩa là gì?

- A. Quản lý vệ sinh / 衛生管理 (えいせいかんり)

- B. Chăm sóc khách hàng / 顧客ケア (こきゃくけあ)

- C. Điều chỉnh giá cả / 価格調整 (かかくちょうせい)

- D. Dọn dẹp bàn ăn / テーブルの清掃 (てーぶるのせいそう)

(a)  

14.

14. Q: "清掃" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

- A. Phục vụ khách hàng / お客様をサービスする (おきゃくさまをさーびすする)

- B. Dọn dẹp / 清掃 (せいそう)

- C. Nấu ăn / 料理を作る (りょうりをつくる)

- D. Thanh toán / 支払い (しはらい)

(a)  

15.

15. Q: Khi nào cần sử dụng "申し訳ございません"?

- A. Khi chào đón khách hàng / お客様を迎えるとき (おきゃくさまをむかえるとき)

- B. Khi khách hàng phàn nàn / お客様が文句を言ったとき (おきゃくさまがもんくをいったとき)

- C. Khi phục vụ thức ăn / 料理を提供するとき (りょうりをていきょうするとき)

- D. Khi khách hàng thanh toán / お客様が支払うとき (おきゃくさまがしはらうとき)

(a)  

16.

16. Q: "お店" trong tiếng Việt là gì?

- A. Nhà hàng / レストラン (れすとらん)

- B. Quán cà phê / カフェ (かふぇ)

- C. Cửa hàng / お店 (おみせ)

- D. Tất cả các đáp án trên / 全ての選択肢 (すべてのせんたくし)

(a)  

17.

17. Q: "異物混入" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

- A. Pha trộn đồ uống / 飲み物を混ぜる (のみものをまぜる)

- B. Dị vật lẫn vào thức ăn / 異物 が食べ物に混入した (いぶつがたべものにこんにゅうした)

- C. Phục vụ sai món / 間違って料理を提供する (まちがってりょうりをていきょうする)

- D. Vệ sinh bàn ăn / テーブルの清掃 (てーぶるのせいそう)

(a)  

18.

18. Q: "飲食店" trong tiếng Việt là gì?

- A. Quán ăn / 飲食店 (いんしょくてん)

- B. Nhà vệ sinh / トイレ (といれ)

- C. Cửa hàng bán lẻ / 小売店 (こうりてん)

- D. Đơn vị cung cấp thực phẩm / 食品提供会社 (しょくひんていきょうがいしゃ)

(a)  

19.

19. Q: "緊急時の対応" đề cập đến gì?

- A. Phục vụ đồ uống / 飲み物をサービスする (のみものをさーびすする)

- B. Đối phó với tình huống khẩn cấp / 緊急時の対応 (きんきゅうじのたいおう)

- C. Đón tiếp khách hàng / お客様を迎える (おきゃくさまをむかえる)

- D. Điều chỉnh thực đơn / メニューを調整する (めにゅーをちょうせいする)

(a)  

20.

20. Q: "飲料水" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

- A. Nước uống / 飲料水 (いんりょうすい)

- B. Món ăn / 料理 (りょうり)

- C. Khăn giấy / ティッシュ (てぃっしゅ)

- D. Bát đũa / お皿と箸 (おさらとはし)

(a)