wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KANJ 1 &2

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

几【幾】

a)

【jǐ】【ㄐㄧˇ】【kỉ

b)

【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【cửu

c)

【le】【ㄌㄜ˙】【liễu

d)

【qī】【ㄑㄧ】【thất】

2.

飞【飛】

a)

【shàng】【ㄕㄤˋ】【thượng | thướng】

b)

【dà】【ㄉㄚˋ】【đại】

c)

【gōng】【ㄍㄨㄥ】【công】

d)

【fēi】【ㄈㄟ】【phi】

3.

习【習

a)

【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【tiểu】

b)

【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【hạ】

c)

【xí】【ㄒㄧˊ】【tập】

d)

【yāo】【ㄧㄠ】【yêu】

4.

幺【么】

a)

【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【tiểu】

b)

【yào】【ㄧㄠˋ】【yếu | yêu】

c)

【yāo】【ㄧㄠ】【yêu】

d)

【yáo】【ㄧㄠˊ】【diêu】

5.

东【東】

a)

dōng】【ㄉㄨㄥ】【đông】

b)

【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【động】

c)

【dǒng】【ㄉㄨㄥˇ】【đổng】

6.

对【對】

a)

【shēng】【ㄕㄥ】【sinh | sanh】

b)

【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【đối】

c)

【men】【ㄇㄣ˙】【môn】

d)

【qù】【ㄑㄩˋ】【khứ | khu】

7.

写【寫】

a)

【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【tả】

b)

【hàn】【ㄏㄢˋ】【hán】

c)

【chī】【ㄔ】【cật, ngật】

d)

【duō】【ㄉㄨㄛ】【đa】

8.

关【關】

a)

【guān】【ㄍㄨㄢ】【quan | loan】

b)

【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【toàn】

c)

【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【tuyền | toàn】

9.

买【買】

a)

【mǎi】【ㄇㄞˇ】【mãi】

b)

【mǐ】【ㄇㄧˇ】【mễ】

c)

【mài】【ㄇㄞˋ】【mại】

d)

【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【danh】

10.


a)

【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【động】

b)

【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【đồng】

c)

【xiān】【ㄒㄧㄢ】【tiên | tiến】

d)

【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【hành

11.

兴【興】

a)

【xǐ】【ㄒㄧˇ】【hỉ

b)

【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【hưng | hứng】

c)

【xī】【ㄒㄧ˙】【tây | tê】

d)

【xiān】【ㄒㄧㄢ】【tiên | tiến】

12.

西

a)

【xǐ】【ㄒㄧˇ】【hỉ

b)

【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【hưng | hứng】

c)

【xī】【ㄒㄧ˙】【tây | tê】

d)

【xiān】【ㄒㄧㄢ】【tiên | tiến】

13.

a)

【yóu】【ㄧㄡˊ】【do | yêu】

b)

【yǒu】【ㄧㄡˇ】【hữu

c)

【yòu】【ㄧㄡˋ】【hựu】

14.


a)

【zài】【ㄗㄞˋ】【tại】

b)

【zài】【ㄗㄞˋ】【tái】

c)

【zǐ】【ㄗˇ】【tử | tể】

15.

a)

【zǐ】【ㄗ˙】【tử | tí | tý】

b)

【zì】【ㄗˋ】【tự】

chữ; từ; chữ viết; văn tự

c)

【zì】【ㄗˋ】【tự】

16.


a)

【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【khoái】

b)

【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【khối】

c)

【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【hội | cối】

d)

【kuài】【ㄏㄨㄟˋ】【quái】

17.


a)

【lì】【ㄌㄧˋ】【lực】

b)

【lǐ】【ㄌㄧˇ】【lí | lý】

c)

【lěng】【ㄌㄥˇ】【lãnh】

d)

【lǐ】【ㄌㄧ˙】【lí | lý】

18.

没【沒】

a)

【měi】【ㄇㄟˇ】【mỗi | môi | mai】

b)

【měi】【ㄇㄟˇ】【mĩ】

c)

【méi】【ㄇㄟˊ】【một】

d)

【méi】【ㄇㄟˊ】【mai】

19.

识【識】

a)

【shí】【ㄕ˙】【thức | chí】

b)

【shī】【ㄕ】【sư】

c)

【shì】【ㄕˋ】【thị】

20.


a)

【shí】【ㄕ˙】【thức | chí】

b)

【shī】【ㄕ】【sư】

c)

【shì】【ㄕˋ】【thị】

21.


a)

【wǒ】【ㄨㄛˇ】【ngã】

b)

【wǒ】【ㄨㄛˇ】【ngã】

22.

这【這】

a)

【zhè】【ㄓㄜˋ】【nghiện | giá】

b)

【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【trung | trúng】

c)

【zhāng】【ㄓㄤ】【trương | trướng】

23.

张【張】

a)

【zhè】【ㄓㄜˋ】【nghiện | giá】

b)

【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【trung | trúng】

c)

【zhāng】【ㄓㄤ】【trương | trướng】

24.

a)

zuó】【ㄗㄨㄛˊ】【tạc】

b)

【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【tố】

c)

【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【toạ】

25.

a)

zuó】【ㄗㄨㄛˊ】【tạc】

b)

【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【tố】

c)

【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【toạ】

26.


a)

【fù】【ㄈㄨˋ】【phó | phụ】

b)

【fú】【ㄈㄨˊ】【phục】

c)

fū】【ㄈㄨ˙】【phu | phù】

d)

【fú】【ㄈㄨˊ】【phúc】

27.



a)

【fù】【ㄈㄨˋ】【phó | phụ】

b)

【fú】【ㄈㄨˊ】【phục】

c)

fū】【ㄈㄨ˙】【phu | phù】

d)

【fú】【ㄈㄨˊ】【phúc】

28.

视【視】

a)

【shì】【ㄕˋ】【sĩ】

trai chưa vợ; trai tân

b)

【shì】【ㄕˋ】【thị】

nhìn; trông

c)

【shí】【ㄕˊ】【thì | thời】

29.

觉【覺】

a)

【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【giác | giáo】

b)

【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【quyết

c)

【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【quyết】

30.


a)

【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【lượng】

b)

【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【lưỡng

c)

【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【lượng | lương | lường】

31.

说【說】

a)

【shī】【ㄕ】【sư】

b)

【shuō】【ㄕㄨㄛ】【thuyết | thuế | duyệt | 】

c)

【shì】【ㄕˋ】【thị】

32.


a)

【yìng】【ㄧㄥˋ】【ngạnh】

b)

【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ảnh】

c)

【yīng】【ㄧㄥ】【anh】

33.



a)

【yìng】【ㄧㄥˋ】【ngạnh】

b)

【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ảnh】

c)

【yīng】【ㄧㄥ】【anh】

34.

a)

【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【linh】

b)

【lìng】【ㄌㄧㄥˋ】【lệnh

c)

【lìng】【ㄌㄧㄥˋ】【lánh】

35.

谢【谢

a)

【xiě】【ㄒㄩㄝˋ】【huyết】

b)

【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【tả】

c)

【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【tạ】

d)

【xiē】【ㄒㄧㄝ】【ta | tá】

36.


a)

【xiě】【ㄒㄩㄝˋ】【huyết】

b)

【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【tả】

c)

【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【tạ】

d)

【xiē】【ㄒㄧㄝ】【ta | tá】

37.

a)

【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【cầu】

b)

【qī】【ㄑㄧ】【kì

c)

【qū】【ㄑㄩ】【khu | âu】

d)

【qù】【ㄑㄩˋ】【khứ | khu】

38.


a)

【hé】【ㄏㄜˊ】【hoà | hoạ | hồ】

b)

【hē】【ㄏㄜ】【hát | ới】uống

c)

【hé】【ㄏㄜˊ】【hà】

39.


a)

【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【tố】

b)

【cài】【ㄘㄞˋ】【thái】

c)

【cái】【ㄘㄞˊ】【tài】

40.


a)

【dōu】【ㄉㄡ】【đô】

b)

【dù】【ㄉㄨˋ】【độ | đạc】

c)

【dú】【ㄉㄨˊ】【độc | đậu】

41.

读【讀】

a)

【dōu】【ㄉㄡ】【đô】

b)

【dù】【ㄉㄨˋ】【độ | đạc】

c)

【dú】【ㄉㄨˊ】【độc | đậu】

42.

租thuê; mướn

a)

【zū】【ㄗㄨ】【tô】

b)

【zú】【ㄗㄨˊ】【tú | túc】

43.


a)

【zū】【ㄗㄨ】【tô】

b)

【zú】【ㄗㄨˊ】【tú | túc】

44.

a)

【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【trác】

bàn; cái bàn

b)

【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【chước】

c)

【zhù】【ㄓㄨˋ】【trụ | trú】

45.

样【樣】

a)

【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【tính】

b)

【yàng】【ㄧㄤˋ】【dạng】

c)

【yáng】【ㄧㄤˊ】【dương】

46.

热【熱】

a)

【rè】【ㄖㄜˋ】【nhiệt】

b)

【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【nhược | nhã】

47.

钱【錢】

a)

【qiān】【ㄑㄧㄢ】【thiêm】

b)

【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【tiền, tiễn】

c)

【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【tiền】trước

48.

a)

【yě】【ㄧㄝˇ】【dã】

b)

【yè】【ㄧㄝˋ】【hiệp | diệp】

c)

【yè】【ㄧㄝˋ】【hiệt】

49.

叶【葉】

a)

【yě】【ㄧㄝˇ】【dã】

b)

【yè】【ㄧㄝˋ】【hiệp | diệp】

c)

【yè】【ㄧㄝˋ】【hiệt】

50.

页【頁】

a)

【yě】【ㄧㄝˇ】【dã】

b)

【yè】【ㄧㄝˋ】【hiệp | diệp】

c)

【yè】【ㄧㄝˋ】【hiệt】

51.


a)

【yī】【ㄧ】【nhất】

b)

【yǐ】【ㄧˇ】【dĩ】

c)

【yī】【ㄧ】【y】

52.

为【為

a)

【wèi】【ㄨㄟˋ】【vi | vị | vy】

b)

【é】【ㄜˊ】【nga】

53.


a)

【guā】【ㄍㄨㄚ】【qua】

b)

【guā】【ㄍㄨㄚ】【quát】

54.

乐【樂】

a)

【lè】【ㄌㄜˋ】【lạc】

b)

【le】【ㄌㄜ˙】【liễu | liệu】

c)

【lè】【ㄌㄜˋ】【lặc】

55.


a)

【nǎi】【ㄋㄞˇ】【nãi】

b)

【nǎi】【ㄋㄞˇ】【nãi | ái】

56.

让【讓

a)

【ràng】【ㄖㄤˋ】【nhượng】

b)

【shàng】【ㄕㄤˋ】【thượng | thướng】

57.

务【務】

a)

【wù】【ㄨ˙】【vụ | vũ】

b)

【wǔ】【ㄨ˙】【ngũ】

58.


a)

【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ】【tả | tá】

b)

【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【tố】

59.

场【場

a)

chǎng】【ㄔㄤˇ】【trường | tràng】

b)

【cháng】【ㄔㄤˊ】【thường】

60.


a)

【kǎo】【ㄎㄠˇ】【khảo】

b)

【kǎ】【ㄎㄚˇ】【ca | tạp | khải | sá】

61.


a)

【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【hướng】

b)

xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【tượng | tương】

62.

阴【陰】

a)

【yīn】【ㄧㄣ】【âm】

b)

【yīn】【ㄧㄣ】【nhân】

63.

还【還】

a)

【hái】【ㄏㄞˊ】【hoàn | toàn】

vancon

b)

【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【hoán】

64.

鸡【雞】

a)

【jī】【ㄐㄧ】【kê】

b)

【jì】【ㄐㄧˋ】【kí | ký】

65.

诉【訴

a)

【sù】【ㄙㄨ˙】【tố】

b)

【sù】【ㄙㄨˋ】【tốc】