wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Hàn và tiếng Việt

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Ý chí trong tiếng Hàn là gì?

a)

진문

b)

배경

c)

의지

d)

권유

2.

Câu hỏi trong tiếng Hàn là gì?

a)

진문

b)

의지

c)

후식

d)

자유 여행

3.

Du lịch tự do trong tiếng Hàn là gì?

a)

자유 여행

b)

돈이 아깝다

c)

부자

d)

배경

4.

Bối cảnh trong tiếng Hàn là gì?

a)

뚱뚱하다

b)

배경

c)

느리다

d)

가난자

5.

Mập mạp trong tiếng Hàn là gì?

a)

입에 맞가

b)

날씬하다

c)

뚱뚱하다

d)

감기에 결리다

6.

Người nghèo trong tiếng Hàn là gì?

a)

직원

b)

후식

c)

가난자

d)

부자

7.

Đặt món trong tiếng Hàn là gì?

a)

시키다

b)

갖다 주다

c)

추천

d)

돈이 아깝다

8.

Bữa ăn tráng miệng trong tiếng Hàn là gì?

a)

자유 여행

b)

배경

c)

후식

d)

진문

9.

Nhà hàng ngon trong tiếng Hàn là gì?

a)

부자

b)

직원

c)

가난자

d)

맛집

10.

Nhân viên trong tiếng Hàn là gì?

a)

입에 맞가

b)

느리다

c)

감기에 결리다

d)

직원

11.

Khuyên nhủ trong tiếng Hàn là gì?

a)

후식

b)

돈이 아깝다

c)

추천

d)

권유

12.

Tiến cử trong tiếng Hàn là gì?

a)

부자

b)

배단 되다

c)

추천

d)

가난자

13.

Đem đến cho trong tiếng Hàn là gì?

a)

배경

b)

진문

c)

입에 맞가

d)

갖다 주다

14.

Tăng lên trong tiếng Hàn là gì?

a)

이상

b)

감기에 결리다

c)

후식

d)

느리다

15.

Dùng tiền trong tiếng Hàn là gì?

a)

직원

b)

돈이 아깝다

c)

부자

d)

가난자