wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vui học Tiếng Việt tuần 5

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

lửa

a)

b)

c)

2.

dưa lê

a)

b)

c)

3.
a)

ghế tựa

b)

nghé nhỏ

c)

củ nghệ

4.

a)

mùa mưa

b)

mua sữa

c)

ca múa

5.
a)

Mẹ ru bé ngủ trưa.

b)

Trưa hè có mưa to.

c)

Mẹ kho cá trê cho bé.

6.
a)

Cò mẹ tha cá về tổ.

b)

Cò mẹ dỗ cò bé ngủ trưa.

c)

Cô cho bé dĩa nho đỏ.

7.

vỉa hè

a)

b)

c)

8.



(a)  

9.

a)

ca múa

b)

mùa lúa

c)

mua sữa

10.

sữa (a)  

11.
a)

Mẹ mua sữa chua cho bé.

b)

Mẹ mua đĩa sứ cho bé.

c)

Mẹ mua dừa dứa cho bé.

12.

nhà lá

a)

b)

c)

13.

a)

Bà kể bé nghe về xưa kia.

b)

Bà chia cho bé dưa lê.

c)

Bà mua cho bé sữa chua.

14.

Chứa vần UA

a)

b)

c)

15.

Mẹ mua cho bà ..........................................

a)

sữa chua

b)

lá tía tô

c)

mía