wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lop 3 bai 5,6

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

con hãy chọn đáp án đúng cho câu sau:

What can you do?

a)

I can swim.

b)

I play football.

c)

I can cook.

d)

I cook.

2.

con hãy chọn cụm từ đúng:

a)

draw a dog

b)

draw a cat

c)

write

d)

skip

3.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. SWIM

b)

B. COOK

c)

C. SKIP

4.

con hãy chọn đáp án đúng

a)

do

b)

can

c)

sing

d)

dance

5.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

6.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY THE GUITAR

b)

B. PLAY THE PIANO

c)

C. LISTEN TO MUSIC

7.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. READ A BOOK

b)

B. RIDE A BIKE

c)

C. WATCH TV

8.

Exercise 2. Điền vào chỗ trống

1. Can you swim? – (a)   , I can.

9.

3. Can he cook? – (a)   , he can’t.

10.

4. Can they pl_y chess? – Yes, they can.

(a)  

11.

2. What can you do?

a)

I can cook.

b)

I can swim

c)

I can sing.

12.

5. My father can _______

a)

cook

b)

swim

c)

skate

13.

dr_wing

(a)  

14.
a)

dancing

b)

cooking

c)

drawing

15.
a)

Walking

b)

Playing

c)

Swimming

d)

cooking

16.
a)

paint

b)

draw

c)

swim

17.

Sở thích

a)

like

b)

hobby

c)

paint

18.

walking

a)

đi bộ

b)

chạy

c)

nhảy

d)

vẽ

19.

Dance

a)

khiêu vũ

b)

nhảy

c)

hát

d)

nấu ăn

20.

Hobby

a)

sở thích

b)

thích

c)

bơi

d)

đi bộ

21.

Bơi lội

a)

Swiming

b)

Swimming

22.

I like swimming

a)

Tôi thích bơi lội

b)

Tôi thích nấu ăn

c)

Tôi thích đi bộ

23.

My hobby

a)

sở thích tôi

b)

Sở thích của tôi

c)

Của tôi sở thích

24.

My hobby is swimming

a)

Sở thích của tôi là bơi lội

b)

Tôi thích bơi lội

25.

What is your hobby?

a)

Sở thích ?

b)

Sở thích của bạn là gì?

c)

Sở thích của anh ấy là gì?

d)

bạn thích gì?

26.

hãy thêm 'ing' vào từ 'run'

a)

Runing

b)

Running

c)

Runnning

27.

Hãy thêm 'ing ' vào 'swim'

a)

swiming

b)

swming

c)

swimming

28.

Hãy thêm 'ing' vào 'walk'

a)

wlaking

b)

walkking

c)

walking

29.

vẽ

a)

draw

b)

cook

c)

paint

d)

sing

30.

nhảy/múa

a)

draw

b)

paint

c)

dance

d)

swim

31.

tô màu

a)

draw

b)

cook

c)

paint

d)

sing

32.

Listen to music

a)

chơi thể thao

b)

xem phim

c)

nghe nhạc

33.

Nấu ăn

a)

dancing

b)

walking

c)

cooking

34.

I ( like) pizza.

a)

like

b)

likes

35.
a)

school

b)

classroom

c)

library

36.
a)

school

b)

library

c)

classroom

37.
a)

school

b)

library

c)

playground

38.
a)

school

b)

classroom

c)

library

39.

Đâu là cách viết đúng?

a)

schol

b)

skool

c)

school

d)

scoohl

40.

Đâu là cách viết đúng?

a)

classrom

b)

classroom

c)

clasroom

d)

classmoor

41.

Đâu là cách viết đúng?

a)

library

b)

librory

c)

librari

d)

lybrari

42.

Đâu là cách viết đúng?

a)

payground

b)

playgraod

c)

playground

d)

pleiground

43.
a)

school

b)

classroom

c)

library

44.
a)

school

b)

library

c)

classroom

45.

Đâu là cách viết đúng?

a)

classrom

b)

classroom

c)

clasroom

d)

classmoor

46.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

Libr_ry

a)

a

b)

e

c)

o

47.

Điền 2 chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

Pl_yg_ound

a)

a,l

b)

e,r

c)

a,r

48.

Let's go to the gym.

a)

b)

c)

49.
a)

art room

b)

computer room

c)

music room

50.

Đâu là cách viết đúng?

a)

library

b)

librory

c)

librari

d)

lybrari

51.

ĐIền từ còn thiếu vào chỗ trống:

Lan: Is this our library?

Minh: No, it..............

a)

is

b)

isn't

c)

doesn't

52.

go/let's/ art/to/the/room/

a)

Let's go to the art room.

b)

Let's go the art room to.

c)

Let's to go the art room.

53.
a)

library

b)

sclassroom

c)

school

54.

classroom

a)

b)

c)

55.
a)

library

b)

school

c)

playground

56.

school

a)

b)

c)

57.

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

this/our/is/playground/?

a)

This is our school?

b)

This our school is?

c)

Is this our school?

58.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

Libr_ry

a)

a

b)

e

c)

o

59.

Điền 2 chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

Pl_yg_ound

a)

a,l

b)

e,r

c)

a,r

60.

go/let's/ art/to/the/room/

a)

Let's go to the art room.

b)

Let's go the art room to.

c)

Let's to go the art room.

61.
a)

art room

b)

computer room

c)

music room

62.

Let's go to the gym.

a)

b)

c)

63.
a)

school

b)

classroom

c)

library

64.
a)

school

b)

classroom

c)

library

65.
a)

school

b)

library

c)

classroom

66.
a)

school

b)

library

c)

playground

67.
a)

school

b)

classroom

c)

library

68.

Đâu là cách viết đúng?

a)

schol

b)

skool

c)

school

d)

scoohl

69.

Đâu là cách viết đúng?

a)

classrom

b)

classroom

c)

clasroom

d)

classmoor

70.

Đâu là cách viết đúng?

a)

library

b)

librory

c)

librari

d)

lybrari

71.

Đâu là cách viết đúng?

a)

payground

b)

playgraod

c)

playground

d)

pleiground

72.
a)

library

b)

sclassroom

c)

school

73.

classroom

a)

b)

c)

74.
a)

library

b)

school

c)

playground

75.

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

this/our/is/playground/?

a)

This is our school?

b)

This our school is?

c)

Is this our school?

76.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

Libr_ry

a)

a

b)

e

c)

o

77.

Điền 2 chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

Pl_yg_ound

a)

a,l

b)

e,r

c)

a,r

78.

go/let's/ art/to/the/room/

a)

Let's go to the art room.

b)

Let's go the art room to.

c)

Let's to go the art room.

79.
a)

art room

b)

computer room

c)

music room

80.

Let's go to the gym.

a)

b)

c)