wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

15p Tin học

Total questions: 101

Worksheet time: 2hrs 57mins

Name
Class
Date
1.

Trong lĩnh vực nào AI thể hiện sự phát triển nổi bật nhất về phân tích và hỗ trợ chẩn đoán

a)

Y học.

b)

Thương mại điện tử.

c)

Giáo dục.

d)

Nông nghiệp

2.

Đánh giá nào KHÔNG phù hợp về tri thức của ChatGPT?

a)

Có hiểu biết rộng về nhiều lĩnh vực.

b)

Có khả năng tạo văn bản theo nhiều phong cách khác nhau.

c)

Có khả năng trả lời câu hỏi ở nhiều dạng khác nhau.

d)

Có kiến thức chuyên sâu về nhiều lĩnh vực.

3.

Biện pháp nào là quan trọng nhất để giảm thiểu nguy cơ của ứng dụng AI?

a)

Giới hạn độ tuổi được sử dụng các ứng dụng AI.

b)

Đưa ra các quy định và luật để quản lí việc phát triển và sử dụng AI.

c)

Cấm sử dụng AI trong một số lĩnh vực có nguy cơ ảnh hưởng lớn.

d)

Chỉ phát triển ứng dụng AI đảm bảo an toàn, minh bạch và chính xác.

4.

Phát biểu nào sau đây SAI về ứng dụng AI?

a)

Hình ảnh, video tạo ra từ AI có thể là giả mạo để lừa đảo.

b)

Câu trả lời của hệ thống tư vấn AI luôn luôn đáng tin cậy.

c)

Người dùng không được biết quá trình suy luận ứng dụng AI.

d)

Gợi ý do hệ thống AI đưa ra có thể không chính xác.

5.

Tình huống nào sau đây KHÔNG phải là nguy cơ của ứng dụng AI đối với quyền riêng tư của con người.

a)

Hệ thống camera công cộng có khả năng nhận diện khuôn mặt để giám sát và theo dõi hành động của công dân.

b)

Dữ liệu cá nhân của con người dùng mạng xã hội được thu thập và phân tích để tìm các thông tin riêng tư.

c)

Tích hợp thông tin cá nhân khác vào thẻ căn cước công dân có găn chip.

d)

Phân tích lịch sử người dùng để dự đoán hành vi.

6.

Với sự phát triển của AI trong tương lại việc làm nào sau đây có thể không cần con người thực hiện?

a)

Giáo viên

b)

Nhân viên tư vấn

c)

Bác sĩ tâm lí

d)

Vận động viên

7.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG phải là một cảnh báo về ứng dụng AI trong tương lai?

a)

Có nhiều sản phẩm được trang bị tính năng thông minh.

b)

Xuất hiệu các hình ảnh, âm thanh, video giả mạo.

c)

Một số công việc có thể bị thay thế bới các robot tự động.

d)

Dữ liệu cá nhân có thể bị thu nhập và lạm dụng để làm việc xấu.

8.

Trong ngành sản xuất các phương tiện giao thông vận tải, thành tựu nào là kết quả nổi bật do ứng dụng AI?

a)

Tăng mức độ an toàn cho người sử dụng.

b)

có khả năng tự lái, tự vận hành.

c)

Có khả năng vận chuyển lớn.

d)

Tăng tính thẩm mĩ.

9.

Lĩnh vực sản xuất nào sau đây có ứng dụng thành tự của AI

a)

Sản xuất người máy thông minh.

b)

Sản xuất ô tô chạy bằng điện.

c)

Sản xuất tủ lạnh, ti vi tiết kiệm điện.

d)

Sản xuất túi có thể phân hủy sinh học.

10.

Trong lĩnh vực y tế, thành tự nào sau đây dựa trên sự phát triển của AI?

a)

Đặt lịch khám với chuyên gia bằng sử dụng ứng dụng của bệnh viện trên điện thoại di động.

b)

Tra cứu hồ sơ điện tử của bệnh nhân bằng số căn cước công dân.

c)

Thanh toán viện phí bằng hình thức chuyển khoản.

d)

Phần mềm hỗ trợ phân tích hình ảnh X-quang để phát hiện bất thường

11.

Lĩnh vực nào sau đây KHÔNG được phát triển mạnh nhờ ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Tài chính ngân hàng

b)

Xây dựng nhà, đường, cầu.

c)

Điều khiển tự động.

d)

Sản xuất thiết bị tiện ích thông minh.

12.

AI giúp phát triển hệ thống điều khiển tự động trong công xưởng như thế nào?

a)

Giám sát và tối ưu hóa quá trình sản xuất.

b)

Thay thế hoàn toàn nhân công.

c)

Sản xuất ra các sản phẩm mới.

d)

Quản lý tài sản của doanh nghiệp.

13.

DeepMind của Google trong y tế và chăm sóc sức khỏe có thể làm gì?

a)

Chẩn đoán bệnh và lập phác đồ điều trị.

b)

Thực hiện các phẫu thuật phức tạp.

c)

Cung cấp thuốc điều trị.

d)

Thay thế hoàn toàn các bác sĩ.

14.

AI trong tài chính ngân hàng giúp gì?

a)

Tự động hóa các giao dịch mua bán.

b)

Phân tích hành vi để dự đoán và phát hiện gian lận.

c)

Tạo ra các sản phẩm tài chính mới.

d)

Quản lý tài sản cho khách hàng.

15.

Người máy Grace được coi là một ví dụ về gì?

a)

AI mạnh

b)

AI yếu

c)

Cobot

d)

Hệ thống AI chuyên gia

16.

Ứng dụng AI trong y tế có thể làm gì?

a)

Đọc và phân tích ảnh quét một cách chính xác.

b)

Tự học hỏi và cải thiện sức khỏe con người.

c)

Tạo ra các loại thuốc mới.

d)

Thay thế hoàn toàn các bác sĩ.

17.

Vi phạm quyền riêng tư do AI gây ra là gì?

a)

AI thu thập và sử dụng thông tin cá nhân mà không có sự đồng ý của người dùng.

b)

AI không thể xử lý dữ liệu cá nhân.

c)

AI không thể thu thập dữ liệu từ mạng xã hội.

d)

AI không thể bị lạm dụng.

18.

AI tạo ra các nội dung giả giống như thật được gọi là gì?

a)

Deepfake

b)

AI mạnh

c)

AI yếu

d)

Học máy

19.

Ứng dụng AI trong tài chính ngân hàng giúp gì?

a)

Phát hiện các giao dịch đáng ngờ có dấu hiệu lừa đảo.

b)

Tạo ra các loại thẻ tín dụng mới.

c)

Thay thế hoàn toàn các nhân viên ngân hàng.

d)

Quản lý tài sản của ngân hàng.

20.

AI trong dịch vụ khách hàng có thể làm gì?

a)

Trả lời các câu hỏi thường gặp.

b)

Thay thế hoàn toàn nhân viên dịch vụ.

c)

Tạo ra các sản phẩm mới.

d)

Quản lý dữ liệu khách hàng.

21.

AI có thể gây ra hậu quả gì cho xã hội loài người?

a)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

b)

Tăng tình trạng thất nghiệp.

c)

Tăng khả năng tự học của con người.

d)

Giảm chi phí sản xuất.

22.

Dịch vụ khách hàng đã phát triển được những tính năng nổi bật nào nhờ ứng dụng AI

a)

Trả lời những câu hỏi thường gặp, cung cấp thông tin cho khách hàng

b)

Khách hàng tự tìm kiếm sản phẩm

c)

Nhận dạng dấu vân tay

d)

Chuyển các ghi chú viết tay thành đoạn văn bản

23.

Cảnh báo về ứng dụng AI nào sau đây sai?

a)

Vi phạm quyền riêng tư.

b)

Tạo thêm việc làm cho con người.

c)

Xuất hiện các hình thức lừa đảo thông qua không gian mạng.

d)

Đe dọa an ninh hệ thống.

24.

Chọn ý sai. Robot công nghiệp được phát triển như thế nào?

a)

Sử dụng AI để tự động hóa quy trình sản xuất.

b)

Tự động kiểm tra và bảo trì máy móc.

c)

Điều khiển robot hàn, cắt, và lắp ráp.

d)

Tích hợp camera để quét chạy qua dây chuyền giúp loại bỏ các sản phẩm không lỗi.

25.

Đâu không phải ứng dụng của AI trong giáo dục là gì?

a)

Tạo ra các chatbot hỗ trợ học tập.

b)

Phân loại và đánh giá bài kiểm tra tự động.

c)

Điều khiển robot giảng dạy.

d)

Tạo ra các chatbot điều kiển học sinh

26.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đã được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục

b)

Y tế

c)

Pháp luật

d)

Tất cả các lĩnh vực trên

27.

Nghề nào sau đây KHÔNG thể thay thế bởi sự phát triển của AI trong tương lai

a)

Lắp ráp tự động trong dây chuyền sản xuất xe ô tô.

b)

Tư vấn hỗ trợ khách hàng trên website bán hàng.

c)

Lái xe taxi.

d)

Bác sĩ phẫu thuật

28.

Cho các thiết bị sau (1) robot hút bụi hiện đại, (2) máy rút tiền ATM, (3) máy tìm kiếm thông tin, (4) máy dự báo thơi tiết, (5) máy in 3D tự động, (6) cánh tay robot sản xuất. Phương án nào sau đây chỉ ra đúng các thiết bị ứng dụng AI?

a)

1,3,5.

b)

1,3,4.

c)

1,2,3

d)

4,5,6.

29.

Phát biểu nào dưới đây ĐÚNG về khái niệm AI?

a)

Là trí tuệ do con người lập trình tạo nên với mục tiêu giúp máy tính có thể tự động hóa các hành vi một cách thông minh như con người.

b)

Là trí tuệ do con người lập trình tạo nên với mục tiêu giúp máy tính có thể thực hiện các hành vi giống như con người một cách nhanh nhất.

c)

Là trí tuệ do con người lập trình tạo nên với mục tiêu giúp máy tính có thể tự động hóa các hành vi tương tự như hành vi của con người.

d)

Là trí tuệ do con người lập trình tạo nên với mục tiêu giúp máy tính có thể thực hiện được thật nhiều công việc trong cùng một thời điểm.

30.

Nhận định nào sau đây là SAI khi nói về sự ảnh hưởng của Ai trong tương lai?

a)

AI tăng cường sự tự động hóa trong công việc

b)

AI có thể thay thế con người trong một số lĩnh vực.

c)

AI tạo ra nguy cơ về an ninh mạng và quyền riêng tư.

d)

AI sẽ luôn an toàn và có lợi cho con người.

31.

Phương án nào sau đây ĐÚNG khi nói về tác động của AI đối với việc làm của con người?

a)

AI thay thế hoàn toàn con người trong mọi lĩnh vực việc làm.

b)

AI tạo ra những việc làm mới và thay thế một số công việc hiện có.

c)

AI chỉ tác động đến các công việc đơn giản, lặp đi lặp lại.

d)

AI không có tác động đáng kể đến việc làm của con người.

32.

Hành vi nào sau đây KHÔNG phải là lạm dụng dữ liệu cá nhân bởi mô hình AI?

a)

Gửi quảng cáo cá nhân hóa dựa trên lịch sử duyệt web.

b)

Tạo hồ sơ cá nhân chi tiết để bán cho các công ty khác.

c)

Phân tích dữ liệu y tế cá nhân để đưa ra chẩn đoán bệnh.

d)

Sử dụng thông tin cá nhân để lừa đảo hoặc đe dọa.

33.

Phát biểu nào dưới đây là thách thức lớn nhất liên quan đến việc sử dụng AI?

a)

AI không lưu trữ và sử dụng quyền riêng tư của cá nhân.

b)

Khả năng AI không vượt qua trí thông minh của con người.

c)

Khả năng Ai không làm mất đi một số ngành nghề đang có.

d)

Thiếu quy định và luật lệ về việc sử dụng AI trong xã hội ngày nay.

34.

Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ chẩn đoán bệnh bằng cách nào sau đây?

a)

Nhận diện giọng nói của bác sĩ trưởng khoa.

b)

Nhận diện các bệnh lí qua hình ảnh y khoa.

c)

Phân tích giọng nói của bệnh nhân.

d)

Quản lí hoạt động thể dục của bệnh nhân.

35.

Phương án nào dưới đây KHÔNG phù hợp để minh họa cho hệ thông trí tuệ nhân tạo có tri thức?

a)

Mô hình AI có thể trả lời câu hỏi dựa trên thông tin Wikipedia.

b)

Chatbot có thể trò chuyện và đưa ra câu trả lời hợp lí cho các câu hỏi mở.

c)

Hệ thống AI có thể chẩn đoán bệnh dựa trên triệu chứng và bệnh án.

d)

Robot hút bụi tự động làm sách sân nhà theo lịch trình định sẵn.

36.

Khả năng nào sau đây ít phổ biến trong các hệ thống AI?

a)

Khả năng tự phục hồi sau khi hỏng.

b)

Khả năng học từ dữ liệu.

c)

Khả năng suy luận dựa trên bối cảnh

d)

Khả năng cảm nhận và hiểu biết môi trường.

37.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG sử dụng trí tuệ nhân tạo để điều khiển tự động?

a)

xe ô tô không người lái

b)

Ấm điện siêu tốc tự động ngắt.

c)

Máy bay không người lái.

d)

Robot hút bụi thông minh.

38.

Công nghệ nhận dạng khuôn mặt KHÔNG dùng trong công việc nào sau đây?

a)

Mở khóa điện thoại thông minh.

b)

Kiểm soát ra vào tòa nhà.

c)

Tìm kiếm ảnh khuôn mặt trên Internet

d)

Xác minh danh tính tại sân bay.

39.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Amazon?

a)

Google Assistant.

b)

Alexa.

c)

Bixby.

d)

Siri.

40.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Samsung?

a)

Google Assistant.

b)

Alexa.

c)

Bixby.

d)

Siri.

41.

Tính năng nào sau đây KHÔNG phải là của trợ lí ảo?

a)

Tương tác với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

b)

Tự động cải thiện hiệu suất máy tính.

c)

Cung câp thông tin và trả lời câu hỏi của người dùng.

d)

Điều khiển thiết bị điện tự trong nhà theo yêu cầu.

42.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Apple?

a)

Google Assistant.

b)

Alexa.

c)

Bixby.

d)

Siri.

43.

Phát biểu nào sau đây là phù hợp nhất khi nói về trợ lí ảo?

a)

Một phần mềm giúp máy tính có thể tự học và giải quyết vấn đề.

b)

Một công nghệ AI có thể hiểu và thực hiện các yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Một công nghệ Ai có thể nhận dạng và hiểu suy nghĩ của cong người.

d)

Một thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.

44.

YouTube được trang bị hệ thống trí tuệ nhân tạo để gợi ý cho người dùng. Hãy cho biết hệ thống này làm nhiệm vụ gì dưới đây?

a)

Hiển thị các quảng cáo phù hợp với người dùng.

b)

Đề xuất các video dựa trên sở thích của người dùng.

c)

Đề xuất các chức năng mới của YouTube.

d)

Đề xuất các video có số lượng xem nhiều.

45.

Phương thức nào dưới đây nêu ĐÚNG về khả năng học của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạo dựa trên thông tin và tri thức.

46.

Phương thức nào dưới đây nêu ĐÚNG về khả năng nhận thức của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạo dựa trên thông tin và tri thức.

47.

Phương thức nào dưới đây nêu ĐÚNG về khả năng suy luận của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạo dựa trên thông tin và tri thức.

48.

Phát biểu nào dưới đây phù hợp nhất khi nói về khả năng của Trí tuệ nhận tạo hẹp?

a)

Tự chuyển đổi để giải quyết các nhiệm vụ khác nhau.

b)

Suy luận và giải quyết các vấn đề phức tạp như con người.

c)

Hiểu ngôn ngữ tự nhiên và tạo ra văn bản giống con người.

d)

Giải quyết nhiệm vụ cụ thể theo những gì đã được học..

49.

Hai phân loại chính nào sau đây của trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

AI Hẹp (ANI) và AI Siêu thông minh (ASI).

b)

AI Hẹp (ANI) và AI tổng quát (AGI).

c)

AI tổng quát (AGI) và AI tự học (ALI).

d)

AI tổng quát (AGI) và AI Siêu thông minh (ASI).

50.

Phương thức nào sau đây ĐÚNG khi nêu về trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Một lĩnh vực khoa học và kỹ thuật nhằm chế tạo các máy móc thông minh.

b)

Một loại phần mềm giúp máy tính có thể thực hiện các hành vi thông minh.

c)

Một loại máy tính thông minh có thể thực hiện các nhiệm vụ giống như con người.

d)

Một loại thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.

51.

Hệ thống nào sau đây sủ dụng AI để chơi cò ở trình độ cao?

a)

Google Search.

b)

AlphaGo.

c)

Siri.

d)

Robot Asimo

52.

Ứng dụng nào sau đây KHÔNG là ví dụ của AI hep?

a)

Chương trình chơi cờ AlphaGo.

b)

Quản lí điểm của học sinh bằng sổ điểm điện tử.

c)

Máy chấm công bằng nhận diện khuôn mặt.

d)

Hệ chuyên gia MYCIN tư vấn trong lĩnh vực y tế.

53.

Hiện nay Trí tuệ nhân tạo KHÔNG có đặc trưng nào?

a)

Khả năng học và tích lũy tri thức.

b)

Khả năng hiểu ngôn ngữ của con người.

c)

Khả năng cảm nhận và thấu hiểu cảm xúc của con người một cách trọn vẹn.

d)

Khả năng giải quyết vấn đề.

54.

Các trợ lý ảo như Google Assistant, Siri có thể làm gì?

a)

Giao tiếp với người dùng bằng văn bản hoặc tiếng nói.

b)

Thay thế hoàn toàn các nhân viên chăm sóc khách hàng.

c)

Tạo ra nội dung văn bản mới.

d)

Điều khiển các thiết bị gia dụng thông minh.

55.

Phương án nào sau đây KHÔNG là ứng dụng của AI?

a)

Onedrive của Microsoft.

b)

Siri của Apple.

c)

Google Assistant của Google.

d)

ChatGPT.

56.

AI có thể giải quyết vấn đề phức tạp nhưng không thể thực hiện được vấn đề nào sau đây?

a)

Tạo ra ý thức.

b)

Phát triển một bài báo cáo.

c)

Hiểu ngôn ngữ con người

d)

Tự động hóa công việc đơn giản.

57.

Khả năng nhận thức môi trường xung quanh của AI được cải thiện chủ yếu thông qua đâu?

a)

Sự phát triển tự nhiên.

b)

Lập trình cố định.

c)

Mô hình học sâu.

d)

Cảm biến và dữ liệu thu thập.

58.

Trong việc áp dụng AI vào lĩnh vực tự động lái xe, kỹ thuật nào chủ yếu được sử dụng để AI có thể suy luận và đưa ra quyết định?

a)

Machine Vision.

b)

Natural Language Processing.

c)

Predictive Analytics.

d)

Sensor Fusion.

59.

Thị giác máy tính là gì?

a)

Lĩnh vực nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ.

b)

Lĩnh vực nghiên cứu xử lý hình ảnh kỹ thuật số.

c)

Lĩnh vực nghiên cứu học máy

d)

Lĩnh vực nghiên cứu tạo nội dung văn bản.

60.

Lĩnh vực nào trong AI chủ yếu tập trung vào việc nghiên cứu xử lý hình ảnh kỹ thuật số?

a)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

b)

Học máy.

c)

Thị giác máy tính.

d)

Robot tự động.

61.

Trí tuệ nhân tạo còn nhiều hạn chế ở khả năng nào sau đây?

a)

Học và tích lũy tri thức.

b)

Hiểu ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Cảm nhận cảm xúc.

d)

Giải quyết vấn đề

62.

Nhận dạng chữ viết tay bằng AI không được sử dụng trong hoạt động nào sau đây?

a)

.Xử lí hoá đơn trong giao dịch thương mại điện tử.

b)

Dự đoán thời tiết.

c)

Xác minh chữ kí trong các giao dịch điện tử.

d)

Nhập dữ liệu tự động.

63.

Lĩnh vực nào trong AI tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển các thuật toán tự động hóa quy trình học máy?

a)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

b)

Học máy.

c)

Robot tự động.

d)

Học tăng cường

64.

AI là gì?

a)

Khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ của con người.

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc cơ bản.

c)

Khả năng của con người trong việc sử dụng máy tính.

d)

Một phần mềm điều khiển máy tính.

65.

Thuật ngữ "AI" bắt đầu được sử dụng vào năm nào?

a)

1945

b)

1956

c)

1970

d)

1985

66.

Khái niệm "AI mạnh" là gì?

a)

AI có khả năng học từ dữ liệu.

b)

AI có thể giải quyết bất kỳ loại vấn đề phức tạp nào như con người.

c)

AI có thể thực hiện các tác vụ đơn giản.

d)

AI có khả năng xử lý dữ liệu nhanh chóng.

67.

Thuật ngữ Al được chính thức đề cập một cách khoa học ở đâu?

a)

Trong một công trình của nhà Toán học nổi tiếng A. Turing;

b)

Trong Truyện cổ dân gian;

c)

Tại Hội thảo Dartmouth năm 1956;

d)

Trong nhiều công trình nghiên cứu được công bố trong nhiều năm khác nhau.

68.

Theo em, hiện tại AI không có khả năng nào sau đây?

a)

Dịch thuật;

b)

Phân biệt màu sắc;

c)

Làm thơ;

d)

Phân biệt mùi vị.

69.

Ứng dụng Al trong y tế có thể làm gì?

a)

Đọc và phân tích ảnh quét một cách chính xác.

b)

Tạo ra các loại thuốc mới.

c)

Thay thế hoàn toàn các bác sĩ.

d)

Tự học hỏi và cải thiện sức kho

70.

Phương án nào là phương án trả lời ĐÚNG khi nói về sự Khác nhau giữa Al va tự dộng hóa!

a)

AI không thê đạt hiệu suất cao;

b)

AI không thể thực hiện các thao tác lặp đi lặp lại một cách cơ học;

c)

AI thê hiện các đặc trưng trí tuệ như con ngươi;

d)

AI có thê được sử dụng trong các dây chuyên lăp

71.

Trong y học, AI không được sử dụng đê:

a)

Cải thiện chất lượng hình ảnh y tế

b)

Hỗ trợ chẩn đoán và điều trị

c)

Chế tạo thuốc điều trị mới

d)

Thực hiện các phẫu thuật y khoa một cách độc lập.

72.

Đặc trưng nào sau đây không là một trong những đặc trưng cơ bản của AI?

a)

Khả năng học;

b)

Khả năng vận động;

c)

Khả năng nhận thức;

d)

Khả năng suy luận.

73.

Bên cạnh những lợi ích to lớn, sự phát triển của AI KHÔNG kéo theo nguy cơ cần được cảnh báo nào?

a)

Áp lực thất nghiệp

b)

Các Hệ chuyên gia ngày càng thông minh.

c)

Ảnh hưởng quyền riêng tư

d)

Rủi ro về an ninh, an toàn

74.

Phương án nào là phương án ĐÚNG khi nói về sự khác nhau giữa Trí tuệ nhân tạo hẹp (AI hẹp) và Trí tuệ nhân tạo tổng quát (AI mạnh)?

a)

AI hẹp chỉ thực hiện một nhiệm vụ cụ thể;

b)

AI mạnh thực hiện được một công việc giống như con người;

c)

C.AI hẹp có khả năng tự học;

d)

AI hẹp không thể ra quyết định

75.

Cách nào sau đây KHÔNG là cách bảo vệ sự phát triển của AI trong tương lai?

a)

Đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong việc phát triển và sử dụng AI.

b)

Không cần kiểm soát sự phát triển của AI.

c)

Thiết lập các nguyên tắc đạo đức cho việc phát triển và sử dụng AI.

d)

Khuyến khích nghiên cứu và phát triển AI vì mục đích tiến bộ chung của xã hội.

76.

Theo bạn, điều gì KHÔNG là thách thức đối với việc đảm bảo sự phát triển AI vì lợi ích cộng đồng?

a)

Giải quyết các vấn đề đạo đức liên quan đến AI.

b)

Đảm bảo AI không gây ra thất nghiệp hàng loạt.

c)

AI tạo ra những công việc đòi hỏi những năng lực và kĩ năng nghề nghiệp mới.

d)

Duy trì sự kiểm soát của con người đối với AI.

77.

Nguyên nhân cơ bản nào dẫn đến sự ra đời của mạng máy tính

a)

Nhu cầu trao đổi thông tin ngày càng tăng

b)

Khối lượng thông tin lưu trên máy tính ngày càng tăng

c)

Khoa học và công nghệ về lĩnh vực máy tính và truyền thông phát triển

d)

Cả ba câu trên đúng

78.

Ý nghĩa cơ bản nhất của mạng máy tính là gì?

a)

Nâng cao chất lượng khai thác thông tin

b)

Nâng cao độ tin cậy của hệ thống máy tính

c)

Trao đổi và chia sẻ thông tin

d)

Phát triển ứng dụng trên máy tính

79.

Thiết bị nào dưới đây có chức năng “Biến đổi dữ liệu số từ các thiết bị kết nối mạng thành tín hiệu tương tự để truyền đi và ngược lại”?

a)

Laptop

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access point

80.

Ngoài việc kết nối các thiết bị theo mô hình mạng hình sao, Switch còn có chức năng nào dưới đây?

a)

Giảm thiểu xung đột tín hiệu để mạng hoạt động ổn định

b)

Điều chế

c)

Giải điều chế

d)

Phát Wi-Fi

81.

Điều gì dưới đây đảm bảo cho các máy tính và thiết bị mạng có thể giao tiếp được với nhau đúng cách?

a)

Giao thức mạng (Network protocol)

b)

Giao tiếp mạng (Network communication)

c)

Giao dịch mạng (Network transactions)

d)

Giao thông mạng (Network traffic)

82.

Giao thức mạng nói chung KHÔNG yêu cầu điều gì dưới đây đối với thiết bị gửi?

a)

Xác định địa chỉ thiết bị nhận

b)

Đóng gói dữ liệu

c)

Giải nén dữ liệu

d)

Truyền gói dữ liệu

83.

Giao thức mạng nói chung KHÔNG yêu cầu điều gì đối với thiết bị nhận?

a)

Đóng gói dữ liệu

b)

Kiểm tra địa chỉ

c)

Kiểm tra tính đúng đắn của dữ liệu nhận được

d)

Mã hóa dữ liệu nhận được

84.

Trong giao thức mạng, yêu cầu nào dưới đây được đặt ra trên cả thiết bị gửi và thiết bị nhận?

a)

Đóng gói dữ liệu

b)

Giải nén dữ liệu

c)

Mã hóa dữ liệu để đảm bảo an toàn

d)

Kiểm tra, xử lí lỗi và đảm bảo độ tin cậy

85.

Tại sao cần phải xây dựng hệ thống an ninh mạng máy tính?

a)

Nhằm để tránh các truy nhập bất hợp pháp từ ngoài mạng

b)

Nhằm để tránh các lỗi do bản thân mạng sinh ra

c)

Nhằm để nâng cao tốc độ truyền thông

d)

Nhằm để nâng cao hiệu suất truyền thông

86.

Nguyên nhân nào gây ra việc hai máy tính (kết nối vật lý đã thông) trong mạng không thể trao đổi thông tin với nhau?

a)

Do hai máy tính cài đặt hai hệ điều hành khác nhau?

b)

Do hai máy tính không được cài đặt cùng giao thức trao đổi thông tin

c)

Do hai máy tính đó có cấu hình phần cứng khác nhau

d)

Câu a và câu c đúng

87.

Tại sao vấn đề an ninh mạng máy tính lại được quan tâm và phát triển hiện nay?

a)

Do yêu cầu đảm bảo an ninh tài nguyên mạng của người dùng

b)

Do sự phát triển nhanh của các cuộc xâm nhập tài nguyên mạng bất hợp pháp

c)

Do khối lượng tài nguyên của mạng máy tính ngày càng tăng và có giá trị cao

d)

Cả ba câu trên đều đúng

88.

Việc đánh số thứ tự cho các gói tin của tầng giao vận có ý nghĩa gì?

a)

Để định danh cho mỗi gói tin

b)

Để phân loại gói tin cho các dịch vụ trao đổi thông tin ở tầng trên

c)

Để xác định số thứ tự khi gửi và sắp xếp chúng khi nhận (đáp án)

d)

Nhằm để phát hiện lỗi truyền thông

89.

Điều nào sau đây là sai?

a)

Switch có thể thay được hub trong mọi trường hợp.

b)

Switch chỉ có thể thay thế cho hub khi số thiết bị mạng lớn hay tần suất sử dụng mạng cao.

c)

Trong mạng gia đình có ít thiết bị, không cần dùng switch.

d)

Hub không thể thay thế cho switch trong mọi trường hợp.

90.

Trước khi chia sẻ tài nguyên trong mạng cục bộ, nên thiết lập một số chế độ. Thiết lập nào không cần thiết?

a)

Thiết lập chế độ mạng riêng (private)

b)

Thiết lập trạng thái cho các máy tính khác nhìn thấy (discoverable) cho phép chia sẻ tệp và máy in

c)

Huỷ bỏ việc phải đăng nhập vào vào máy cho chia sẻ tài nguyên.

d)

Tắt tạm thời tường lửa

91.

Để mở rộng kết nối của mạng dạng sao, về cơ bản người ta phải làm gì?

a)

Nâng cao năng lực xử lý truyền thông của thiết bị trung tâm

b)

Nâng cao năng lực tính toán của mỗi máy trạm

c)

Cài đặt bổ sung phần mềm mạng vào các máy trạm

d)

Câu a và c đúng

92.

Mạng Internet của một trường Đại học được xây dựng dựa trên mô hình mạng nào?

a)

Dạng vòng

b)

Dạng tuyến

c)

Dạng sao

d)

Hỗn hợp

93.

Thiết bị nào sau không cần thiết để sử dụng trong mạng cục bộ?

a)

Hub

b)

Bridge

c)

Switch

d)

Router

94.

Mệnh đề nào sau đây là sai?

a)

Router có thể kết nối giữa hai LAN không đồng bộ về tốc độ

b)

Router có thể kết nối giữa hai LAN không đồng bộ về giao thức

c)

Router chỉ kết nối giữa hai LAN đồng bộ về tốc độ và giao thức

d)

Router có thể kết nối giữa LAN và WAN không đồng bộ về giao thức

95.

Thiết bị nào dưới đây giúp kết nối các thiết bị mạng tạo thành mạng hình sao?

a)

Laptop

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access point

96.

Ngoài chức năng kết nối không dây, Access point thường được tích hợp thêm chức năng nào dưới đây?

a)

Mở rộng băng thông

b)

Điều chế tín hiệu

c)

Giải điều chế tín hiệu

d)

Định tuyến

97.

Những yêu cầu nào KHÔNG thuộc phạm vi của giao thức mạng tại máy tính gửi dữ liệu :

a)

Xác định địa chỉ nơi nhận

b)

Đóng gói dữ liệu để chuyển đi

c)

Xác định đường đi đúng cho gói dữ liệu

d)

Truyền gói dữ liệu

98.

Trong những yêu cầu sau, yêu cầu nào liên quan đến giao thức mạng:

a)

Hai máy tính tham gia truyền thông phải chạy trên cùng một loại hệ điều hành như Windows, Android hay iOS

b)

Băng thông đường truyền phải đủ lớn để không gây tắc nghẽn mạng

c)

Dữ liệu trao đổi cần được đóng gói với các dữ liệu kiểm soát việc truyền (Ví dụ địa chỉ của các thiết bị, độ lớn của gói tin,…)

d)

Một trong hai người sử dụng của máy tính tham gia trao đổi dữ liệu trên mạng phải yêu cầu và người sử dụng máy tính thứ hai phải chấp nhận.

99.

Ứng dụng nào sau đây không phải của AI trong ngành tài chính?

a)

Phân tích dữ liệu đầu tư

b)

Phát hiện và ngăn chặn gian lận

c)

Tự động hoá quá trình sản xuất

d)

Tự động hoá cập nhật chứng từ

100.

Khả năng học của AI là gì?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức

101.

Hiện nay Trí tuệ nhân tạo KHÔNG có đặc trưng nào?

a)

Khả năng học và tích lũy tri thức.

b)

Khả năng hiểu ngôn ngữ của con người.

c)

Khả năng cảm nhận và thấu hiểu cảm xúc của con người một cách trọn vẹn.

d)

Khả năng giải quyết vấn đề.