wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK -P8

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

số 4

a)

/bēi/

b)

/chū/

c)

/sì/

d)

/dà/

2.

/sòng/

a)

mở, mở ra

b)

và, cùng

c)

khép

d)

tặng, đưa cho

3.

tuổi

a)

/suì/

b)

/gēn/

c)

/hào/

d)

/jì/

4.

/tā/

a)

các anh, các chị, các bạn

b)

anh ấy, ông ấy (ngôi 3 chỉ nam)

c)

ngài, ông, bà (thể hiện sự kính trọng)

d)

cô ấy, bà ấy (ngôi 3 chỉ nữ)

5.

các anh ấy, bọn họ (nam)

a)

她们

/tāmen/

b)

他们

/tāmen/

c)

我们

/wǒmen/

d)

你们

/nǐmen/

6.

/tā

a)

anh, chị, bạn, …

b)

anh ấy, ông ấy (ngôi 3 chỉ nam)

c)

tôi, tớ, bạn (ngôi thứ nhất)

d)

cô ấy, bà ấy (ngôi 3 chỉ nữ)

7.

các cô ấy

a)

她们

/tāmen/

b)

你们

/nǐmen/

c)

他们

/tāmen/

d)

我们

/wǒmen/

8.

/tài/

a)

rồi

b)

nhé, nha

c)

quá

d)

rất,

9.

trời

a)

/xiǎng/

b)

/tiān/

c)

/yè/

d)

/yòng/

10.

天气

/tiānqì/

a)

mưa

b)

nóng

c)

thời tiết

11.

nghe

a)

/huà/

b)

/tīng/

c)

/dú/

d)

/xiě/

12.

听到

/tīngdào/

a)

bệnh viện

b)

bữa sáng

c)

nghe thấy

d)

quan

13.

nghe thấy

a)

新年

/xīnnián/

b)

真的

/zhēnde/

c)

准备

/zhǔnbèi/

d)

听见 = 听到

/tīngjiàn/ /tīngdào/

14.

听写

/tīngxiě/

a)

nghe viết

b)

nghe nói

c)

nghe thấy

d)

nghe

15.

bạn học

a)

爷爷

/yéye/

b)

身上

/shēnshang/

c)

同学

/tóngxué/

d)

朋友

/péngyǒu/

16.

图书馆

/túshūguǎn/

a)

thư viện

b)

nhà hàng, quán ăn

c)

trường học

d)

cửa

17.

ngoài

a)

/kāi/

b)

/jiān/

c)

/lǐ/

d)

/wài/

18.

外边

/wàibiān/

a)

bên

b)

bên ngoài

c)

bên trong

d)

bên dưới

19.

nước ngoài

a)

晚上

/wǎnshang/

b)

中国

/Zhōngguó/

c)

国家

/guójiā/

d)

外国 = 国外

/wàiguó/

20.

外语

/wàiyǔ/

a)

nước ngoài

b)

Hán ngữ

c)

đất

d)

tiếng nước ngoài, ngoại ngữ

21.

chơi

a)

玩儿

/wánr/

b)

哪儿

/nǎr/

c)

那儿

/nàr/

d)

女儿

/nǚ’ér/

22.

/wǎn/

a)

buổi

b)

buổi sáng, sớm

c)

buổi tối, muộn

d)

buổi trưa

23.

cơm tối, bữa tối

a)

早饭

/zǎofàn/

b)

晚饭

/wǎnfàn/

c)

午饭

/wǔfàn/

d)

吃饭

/chīfàn/

24.

晚上

/wǎnshang/

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

25.

trên mạng

a)

网上

/wǎng shang/

b)

地上

/dìshang/

c)

关上

/guānshàng/

d)

楼上

/lóu shàng/