NEW
Font size
WorksheetsHSK -P8
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
số 4
杯
/bēi/
出
/chū/
四
/sì/
大
/dà/
送
/sòng/
mở, mở ra
và, cùng
khép
tặng, đưa cho
tuổi
岁
/suì/
跟
/gēn/
号
/hào/
记
/jì/
他
/tā/
các anh, các chị, các bạn
anh ấy, ông ấy (ngôi 3 chỉ nam)
ngài, ông, bà (thể hiện sự kính trọng)
cô ấy, bà ấy (ngôi 3 chỉ nữ)
các anh ấy, bọn họ (nam)
她们
/tāmen/
他们
/tāmen/
我们
/wǒmen/
你们
/nǐmen/
她
/tā
anh, chị, bạn, …
anh ấy, ông ấy (ngôi 3 chỉ nam)
tôi, tớ, bạn (ngôi thứ nhất)
cô ấy, bà ấy (ngôi 3 chỉ nữ)
các cô ấy
她们
/tāmen/
你们
/nǐmen/
他们
/tāmen/
我们
/wǒmen/
太
/tài/
rồi
nhé, nha
quá
rất,
trời
想
/xiǎng/
天
/tiān/
页
/yè/
用
/yòng/
天气
/tiānqì/
mưa
nóng
thời tiết
nghe
话
/huà/
听
/tīng/
读
/dú/
写
/xiě/
听到
/tīngdào/
bệnh viện
bữa sáng
nghe thấy
quan
nghe thấy
新年
/xīnnián/
真的
/zhēnde/
准备
/zhǔnbèi/
听见 = 听到
/tīngjiàn/ /tīngdào/
听写
/tīngxiě/
nghe viết
nghe nói
nghe thấy
nghe
bạn học
爷爷
/yéye/
身上
/shēnshang/
同学
/tóngxué/
朋友
/péngyǒu/
图书馆
/túshūguǎn/
thư viện
nhà hàng, quán ăn
trường học
cửa
ngoài
开
/kāi/
间
/jiān/
里
/lǐ/
外
/wài/
外边
/wàibiān/
bên
bên ngoài
bên trong
bên dưới
nước ngoài
晚上
/wǎnshang/
中国
/Zhōngguó/
国家
/guójiā/
外国 = 国外
/wàiguó/
外语
/wàiyǔ/
nước ngoài
Hán ngữ
đất
tiếng nước ngoài, ngoại ngữ
chơi
玩儿
/wánr/
哪儿
/nǎr/
那儿
/nàr/
女儿
/nǚ’ér/
晚
/wǎn/
buổi
buổi sáng, sớm
buổi tối, muộn
buổi trưa
cơm tối, bữa tối
早饭
/zǎofàn/
晚饭
/wǎnfàn/
午饭
/wǔfàn/
吃饭
/chīfàn/
晚上
/wǎnshang/
buổi sáng
buổi trưa
buổi chiều
buổi tối
trên mạng
网上
/wǎng shang/
地上
/dìshang/
关上
/guānshàng/
楼上
/lóu shàng/
