WorksheetsOshima - Laser - tu vung -1
Total questions: 50
Worksheet time: 49mins
Name
Class
Date
1.
金属を切断するために使われる技術は何ですか? (Công nghệ được sử dụng để cắt kim loại là gì?)
a)
プログラム
b)
コスト
c)
レーザー
2.
すべての______は規定された手順に従わなければなりません。 (Tất cả các công việc phải tuân thủ theo quy trình quy định.)
a)
作業
b)
厚さ
c)
サンプル
3.
ミスを防ぐために、どの______に従いますか? (Bạn tuân theo quy trình nào để tránh sai sót?)
a)
穴
b)
手順
c)
ノズル
4.
サインと同じ意味はどれですか? (Chữ đồng nghĩa với SAIN là chữ nào?)
a)
書
b)
材料
c)
署名
5.
このプロジェクトの______は生産性を向上させることです。 (Mục tiêu của dự án này là gì?)
a)
コンプレッサー
b)
目的
c)
種類
6.
すべての______基準に従うことが事故を防ぐために重要です。 (Tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nào là quan trọng để ngăn ngừa tai nạn?)
a)
種類
b)
安全
c)
修正
7.
新しい技術は工場の______を向上させます。 (Công nghệ mới sẽ cải thiện điều gì trong nhà máy?)
a)
厚さ
b)
生産性
c)
測定
8.
この工場の______は市場で高く評価されています。 (Chất lượng của nhà máy này được đánh giá cao trên thị trường.)
a)
交換
b)
材料
c)
品質
9.
______の結果を報告してください。 (Hãy báo cáo kết quả của thử nghiệm.)
a)
試験
b)
修正
c)
穴
10.
機械が故障した場合はすぐに______が必要です。 (Khi máy móc bị hỏng, điều gì cần phải được thực hiện ngay lập tức?)
a)
修正
b)
最終
c)
測定
11.
データの正確さを______するために、何をするべきですか? (Để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu, bạn nên làm gì?)
a)
送る
b)
測定
c)
再実施
12.
材料の______を確認してください。 (Xin hãy kiểm tra loại vật liệu.)
a)
状態
b)
種類
c)
試験
13.
次の______に進む前に、結果を確認してください。 (Trước khi tiến tới quy trình tiếp theo, hãy kiểm tra kết quả.)
a)
工程
b)
修正
c)
穴
14.
外径を正確に______してください。 (Hãy đo chính xác đường kính ngoài.)
a)
確保
b)
測定
c)
交換
15.
______にサインをする前に内容を確認してください。 (Hãy kiểm tra nội dung trước khi ký.)
a)
署名
b)
材料
c)
コスト
16.
プロセスの______を報告してください。 (Hãy báo cáo tình trạng của quy trình.)
a)
状態
b)
厚さ
c)
穴
17.
この機械の______は何ですか? (Mục đích của chiếc máy này là gì?)
a)
目的
b)
交換
c)
コスト
18.
______の削減が今後の課題です。 (Việc giảm chi phí là thách thức trong tương lai.)
a)
品質
b)
コスト
c)
材料
19.
______を向上させるために、何を行いますか? (Để cải thiện chất lượng, bạn sẽ làm gì?)
a)
材料
b)
品質
c)
状態
20.
製品の______をもう一度チェックしてください。 (Xin kiểm tra lại độ dày của sản phẩm.)
a)
厚さ
b)
最終
c)
修正
21.
部品の______は重要な要素です。 (Độ dày của bộ phận là yếu tố quan trọng.)
a)
厚さ
b)
状態
c)
外径
22.
検査を行う前に、______の設定を確認してください。 (Trước khi tiến hành kiểm tra, hãy kiểm tra cài đặt chương trình.)
a)
プログラム
b)
穴径
c)
最終
23.
______はシステムの効率に大きく影響します。 (Đầu vào ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của hệ thống.)
a)
入力
b)
修正
c)
工程
24.
部品の______をどう測定しますか? (Bạn đo đường kính lỗ của bộ phận như thế nào?)
a)
穴径
b)
厚さ
c)
署名
25.
製品の外径と______を確認してください。 (Hãy kiểm tra đường kính ngoài và độ dày của sản phẩm.)
a)
厚さ
b)
修正
c)
入力
26.
______は生産コストを下げるために重要です。 (Tiết kiệm là điều quan trọng để giảm chi phí sản xuất.)
a)
省略
b)
修正
c)
最終
27.
すべての______を一度に送ることができますか? (Bạn có thể gửi tất cả dữ liệu cùng lúc không?)
a)
データ
b)
最終
c)
入力
28.
データを送信する前に、______をもう一度確認してください。 (Hãy kiểm tra lại tất cả các chi tiết trước khi gửi dữ liệu.)
a)
サンプル
b)
工程
c)
手順
29.
新しい材料を______する必要があります。 (Cần phải thay thế vật liệu mới.)
a)
交換
b)
修正
c)
測定
30.
この試験の______を評価してください。 (Hãy đánh giá kết quả của thử nghiệm này.)
a)
結果
b)
状態
c)
工程
31.
計画の______を再確認してください。 (Hãy kiểm tra lại chương trình kế hoạch.)
a)
署名
b)
プログラム
c)
交換
32.
システムの______を最適化するにはどうしますか? (Bạn sẽ làm gì để tối ưu hóa trạng thái của hệ thống?)
a)
状態
b)
測定
c)
次工程
33.
______を測定するために、特定のツールが必要です。 (Để đo lường, bạn cần có công cụ đặc biệt.)
a)
測定
b)
入力
c)
修正
34.
この機械の______を修正しましたか? (Bạn đã sửa lại chương trình của chiếc máy này chưa?)
a)
プログラム
b)
最終
c)
穴径
35.
プロセスの______は改善されましたか? (Tình trạng của quy trình đã được cải thiện chưa?)
a)
状態
b)
交換
c)
サンプル
36.
部品の______を減らすことができますか? (Có thể giảm độ dày của bộ phận không?)
a)
厚さ
b)
穴
c)
次工程
37.
新しいシステムで______が速くなります。 (Đầu vào dữ liệu sẽ nhanh hơn với hệ thống mới.)
a)
入力
b)
修正
c)
交換
38.
すべての______データを確認してください。 (Xin hãy kiểm tra tất cả dữ liệu đọc.)
a)
読み取り
b)
次工程
c)
測定
39.
材料の______が一致していますか? (Các loại vật liệu có khớp với nhau không?)
a)
種類
b)
状態
c)
送る
40.
______の過程で多くのエネルギーが消費されます。 (Trong quá trình cắt, rất nhiều năng lượng được tiêu thụ.)
a)
切断
b)
厚さ
c)
穴径
41.
すべての部品の______はすでに完了しましたか? (Việc kiểm tra ngoại quan của tất cả các bộ phận đã hoàn tất chưa?)
a)
外観
b)
測定
c)
最終
42.
______の精度が必要ですか? (Cần độ chính xác của phép đo nào?)
a)
測定
b)
穴
c)
サンプル
43.
プロセスの結果を再度______してください。 (Hãy xác nhận lại kết quả của quy trình.)
a)
確認
b)
測定
c)
修正
44.
製品の穴径と______をもう一度測定してください。 (Xin hãy đo lại đường kính lỗ và độ dày của sản phẩm.)
a)
厚さ
b)
修正
c)
署名
45.
______を交換するには特定の手順が必要です。 (Cần một quy trình cụ thể để thay thế bộ phận này.)
a)
部品
b)
最終
c)
測定
46.
______を完了するには、機械を再起動してください。 (Để hoàn tất quy trình, hãy khởi động lại máy.)
a)
工程
b)
修正
c)
測定
47.
作業の______をどう報告しますか? (Bạn sẽ báo cáo tình trạng làm việc như thế nào?)
a)
状態
b)
測定
c)
送る
48.
______のコストを削減するためには何をしますか? (Để giảm chi phí cuối cùng, bạn sẽ làm gì?)
a)
最低
b)
最後
c)
最初
49.
加工後にプチプチをつつむこと。
a)
包む
b)
抱む
c)
筒こる
50.
本図と対称品を加工すること
a)
たいしょひん
b)
たいしょうひん
c)
たいそうひん
100 %
