wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

快来吧宝贝们

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

để chỉ con "mòe" này thì mình dùng từ nào?

a)

b)

c)

2.

chọn từ thích hợp

a)

爸爸

b)

好好

c)

妈妈

3.

"也”có nghĩa là

a)

cô ấy

b)

anh ấy

c)

d)

cũng

4.

Miêu tả 他 bằng cụm từ nào là đúng nhất?

a)

b)

不白

c)

很白

5.

chọn từ thích hợp

a)

妹妹

b)

妈妈

c)

爸爸

6.

Ngộ Không bây giờ "好吗?”

a)

很好

b)

不好

c)

7.
a)

b)

c)

8.

"Mẹ tôi rất khỏe"

a)

我马马很好

b)

妈妈我很好

c)

我妈妈很好

9.

"Cô ấy có 1 anh trai"

a)

他有一个哥哥

b)

它有一个哥哥

c)

她有一个哥哥

10.

"Tiếng Hán"

a)

汉五

b)

汉语

c)

又语

11.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

汉语很.......

a)

b)

c)

12.

"Anh trai tôi không bận lắm"

a)

我哥哥很忙

b)

我哥哥不忙

c)

我哥哥不太忙

13.

"Bố mẹ tôi rất khỏe"

a)

爸爸妈妈我很好

b)

我爸爸妈妈很不好

c)

我爸爸妈妈很好

14.

phiên âm của từ "弟弟" là?

a)

dīdi

b)

gēge

c)

dìdi

d)

gège

15.

"Tiếng Hán không khó lắm" dịch qua tiếng Trung là?

a)

汉语很难

b)

汉语不难

c)

汉语不太难