Worksheets1초급 1과
Total questions: 22
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Hàn Quốc
a)
힌국
b)
베트남
c)
한국
d)
한극
2.
Malaysia
a)
말래이시아
b)
밀레이시아
c)
러시아
d)
말레이시아
3.
일본
a)
Nhật Bản
b)
Ấn Độ
c)
Đức
d)
Mỹ
4.
Mỹ
a)
미국
b)
태국
c)
중국
d)
호주
5.
Mông cổ
a)
뭉골
b)
몽골
c)
중국
d)
영국
6.
Indonesia
(a)
7.
Trung Quốc
a)
충국
b)
증국
c)
중국
d)
영국
8.
Philipin
(a)
9.
프랑스
(a)
10.
Nga
(a)
11.
Đức
a)
독인
b)
둑일
c)
독일
d)
도일
12.
Việt Nam
a)
배트남
b)
베트남
c)
비트남
d)
베타남
13.
Học sinh
a)
학생
b)
주부
c)
교사
d)
운전기사
14.
Bác sĩ
a)
약사
b)
의사
c)
의자
d)
의도
15.
Nhân viên công ty
a)
공무원
b)
화사원
c)
회사원
d)
배달원
16.
은행원
(a)
17.
여행 안내원
(a)
18.
Tái xế lái xe
(a)
19.
"Xin Chào" ( thân mật)
(a)
20.
Chọn cách viết đúng của câu " Tôi là người Việt Nam"
a)
저는 베트남 사람 입니다
b)
저는 베트남 사람입니다
21.
Chọn tiểu từ chủ ngữ (은/는) phía sau danh từ: 학생
a)
은
b)
는
22.
Chọn tiểu từ chủ ngữ (은/는) phía sau danh từ: 의자
a)
는
b)
은
100 %
