Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Thừa kế theo di chúc

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Thừa kế theo di chúc là gì?

a)

Thừa kế theo ý chí của người lập di chúc

b)

Thừa kế theo quyết định của tòa án

c)

Thừa kế theo thỏa thuận của người thừa kế

d)

Thừa kế theo quy định của pháp luật

2.

Ai có quyền lập di chúc theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015?

a)

Người đủ 15 tuổi

b)

Người đủ 18 tuổi và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự

c)

Người chưa đủ 18 tuổi nhưng có tài sản

d)

Người trên 21 tuổi

3.

Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc không bao gồm ai?

a)

Vợ hoặc chồng của người để lại di sản

b)

Con chưa thành niên của người để lại di sản

c)

Cha, mẹ của người để lại di sản

d)

Người giám hộ của người để lại di sản

4.

Thừa kế thế vị là gì?

a)

Thừa kế theo thứ tự hàng thừa kế

b)

Thừa kế thay thế người thừa kế đã chết

c)

Thừa kế do tòa án phân xử

d)

Thừa kế theo ý muốn của người lập di chúc

5.

Thời hiệu yêu cầu chia di sản thừa kế là bao lâu?

a)

10 năm kể từ ngày mở thừa kế

b)

20 năm kể từ ngày mở thừa kế

c)

30 năm kể từ ngày mở thừa kế

d)

15 năm kể từ ngày mở thừa kế

6.

Thừa kế theo pháp luật được áp dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi không có di chúc

b)

Khi di chúc không hợp pháp

c)

Khi không rõ người thừa kế

d)

Khi người thừa kế không đủ năng lực hành vi dân sự

7.

Ai có quyền sửa đổi nội dung di chúc?

a)

Người lập di chúc

b)

Người thừa kế hợp pháp

c)

Người giám hộ của người thừa kế

d)

Người thân của người lập di chúc

8.

Người thừa kế thế vị là ai?

a)

Con của người thừa kế đã chết

b)

Anh, em của người để lại di sản

c)

Vợ hoặc chồng của người thừa kế

d)

Bất kỳ ai được chỉ định trong di chúc

9.

Thừa kế theo pháp luật được chia như thế nào?

a)

Chia theo thứ tự hàng thừa kế

b)

Chia theo ý chí của người thừa kế

c)

Chia theo quy định của di chúc

d)

Chia theo giá trị tài sản

10.

Ai là người không có quyền lập di chúc theo Bộ luật Dân sự 2015?

a)

Người chưa đủ 18 tuổi

b)

Người bị mất năng lực hành vi dân sự

c)

Người có tài sản bị tranh chấp

d)

Người không có tài sản

11.

Ai có quyền yêu cầu chia di sản thừa kế?

a)

Người thừa kế hợp pháp

b)

Người giám hộ của người thừa kế

c)

Người có quyền lợi trong di sản

d)

Người đã được ủy quyền

12.

Di sản thừa kế có thể được phân chia như thế nào?

a)

Chia theo hàng thừa kế

b)

Chia theo thỏa thuận của các đồng thừa kế

c)

Chia theo quyết định của tòa án

d)

Chia theo trường hợp 2/3 số tài sản khi người thừa kế đó không phụ thuộc vào nội dung di chúc

13.

Khi nào quyền thừa kế thế vị được áp dụng?

a)

Khi người thừa kế chết trước người lập di chúc

b)

Khi người thừa kế từ chối nhận di sản

c)

Khi người thừa kế không đủ năng lực hành vi dân sự

d)

Khi không xác định được người thừa kế

14.

Ai có quyền sửa đổi nội dung di chúc?

a)

Người lập di chúc

b)

Người được chỉ định thừa kế trong di chúc

c)

Người có lợi ích trong di chúc

d)

Người giám hộ của người thừa kế

15.

Ai là người có quyền khởi kiện chia di sản thừa kế?

a)

Người thừa kế hợp pháp

b)

Người có quyền lợi liên quan đến di sản

c)

Người giám hộ

d)

Người thừa kế thế vị

16.

Có mấy loại thừa kế?

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

17.

Ai là người có quyền lập di chúc hợp pháp?

a)

Người đủ 18 tuổi và có năng lực hành vi dân sự

b)

Người trên 21 tuổi

c)

Người có tài sản riêng

d)

Người đã kết hôn

18.

Thời hiệu khởi kiện yêu cầu chia di sản thừa kế là bao nhiêu năm?

a)

10 năm

b)

20 năm

c)

30 năm

d)

15 năm

19.

A và B là 2 vợ chồng có tài sản chung là 1,2 tỷ. A có những người thân sau đây: Ông, bà, cha, mẹ, cha nuôi, con ruột Nga, con ruột Phong, con nuôi Tín, anh ruột An, em ruột Bảo, cậu ruột Long. A chết không để lại di chúc. Vậy có bao nhiêu người được hưởng di sản của A và hưởng bao nhiêu?

a)

12 người, mỗi người được 50 triệu

b)

10 người, mỗi người được 60 triệu

c)

7 người, mỗi người 85.71 triệu

d)

5 người, mỗi người 120 triệu

20.

Di chúc có thể bị hủy bỏ trong trường hợp nào?

a)

Khi người lập di chúc còn sống

b)

Khi di chúc không được lập theo quy định pháp luật

c)

Khi có sự đồng ý của tất cả người thừa kế

d)

Khi người lập di chúc thay đổi ý chí

21.

Người thừa kế có thể từ chối nhận di sản trong trường hợp nào?

a)

Người thừa kế không đủ năng lực hành vi dân sự

b)

Di sản có nhiều khoản nợ

c)

Người thừa kế không thích di sản

d)

Người thừa kế không biết về di sản