wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary reading

Total questions: 301

Worksheet time: 3hrs 31mins

Name
Class
Date
1.
improve (v)
a)
cải thiện (v)
b)
giá trị (n)
c)
sự ấn tượng (n)
d)
bài thuyết trình (n)
2.
efficiency (n)
a)
hiệu quả (n)
b)
cải thiện (v)
c)
giá trị (n)
d)
sự ấn tượng (n)
3.
require (v)
a)
yêu cầu (v)
b)
hiệu quả (n)
c)
cải thiện (v)
d)
giá trị (n)
4.
revision (n)
a)
sự sửa đổi (n)
b)
yêu cầu (v)
c)
hiệu quả (n)
d)
cải thiện (v)
5.
existing (a)
a)
hiện tại (a)
b)
sự sửa đổi (n)
c)
yêu cầu (v)
d)
hiệu quả (n)
6.
process (n)
a)
quá trình (n)
b)
hiện tại (a)
c)
sự sửa đổi (n)
d)
yêu cầu (v)
7.
create (v)
a)
tạo ra (v)
b)
quá trình (n)
c)
hiện tại (a)
d)
sự sửa đổi (n)
8.
announce (v)
a)
thông báo (v)
b)
tạo ra (v)
c)
quá trình (n)
d)
hiện tại (a)
9.
contain (v)
a)
chứa (v)
b)
thông báo (v)
c)
tạo ra (v)
d)
quá trình (n)
10.
artificial (a)
a)
nhân tạo (a)
b)
chứa (v)
c)
thông báo (v)
d)
tạo ra (v)
11.
preservative (n)
a)
chất bảo quản (n)
b)
nhân tạo (a)
c)
chứa (v)
d)
thông báo (v)
12.
cafeteria (n)
a)
quán ăn tự phục vụ (n)
b)
chất bảo quản (n)
c)
nhân tạo (a)
d)
chứa (v)
13.
eliminate (v)
a)
loại bỏ (v)
b)
quán ăn tự phục vụ (n)
c)
chất bảo quản (n)
d)
nhân tạo (a)
14.
alternative (n)
a)
thay thế (n)
b)
loại bỏ (v)
c)
quán ăn tự phục vụ (n)
d)
chất bảo quản (n)
15.
firm (n)
a)
công ty(n)
b)
thay thế (n)
c)
loại bỏ (v)
d)
quán ăn tự phục vụ (n)
16.
expedite (v)
a)
đẩy nhanh (v)
b)
công ty(n)
c)
thay thế (n)
d)
loại bỏ (v)
17.
delivery (n)
a)
việc giao hàng (n)
b)
đẩy nhanh (v)
c)
công ty(n)
d)
thay thế (n)
18.
regularly (adv)
a)
thường xuyên (adv)
b)
việc giao hàng (n)
c)
đẩy nhanh (v)
d)
công ty(n)
19.
monitor (v)
a)
quản lý (v)
b)
thường xuyên (adv)
c)
việc giao hàng (n)
d)
đẩy nhanh (v)
20.
framework (n)
a)
khuôn khổ (n)
b)
quản lý (v)
c)
thường xuyên (adv)
d)
việc giao hàng (n)
21.
regulatory (a)
a)
theo quy định (a)
b)
khuôn khổ (n)
c)
quản lý (v)
d)
thường xuyên (adv)
22.
collection (n)
a)
bộ sưu tập (n)
b)
theo quy định (a)
c)
khuôn khổ (n)
d)
quản lý (v)
23.
leather (n)
a)
da (n)
b)
bộ sưu tập (n)
c)
theo quy định (a)
d)
khuôn khổ (n)
24.
import (v)
a)
nhập khẩu (v)
b)
da (n)
c)
bộ sưu tập (n)
d)
theo quy định (a)
25.
diverse (a)
a)
đa dạng (a)
b)
nhập khẩu (v)
c)
da (n)
d)
bộ sưu tập (n)
26.
recognize (v)
a)
công nhận (v)
b)
đa dạng (a)
c)
nhập khẩu (v)
d)
da (n)
27.
research (v) (n)
a)
nghiên cứu (v) (n)
b)
công nhận (v)
c)
đa dạng (a)
d)
nhập khẩu (v)
28.
notable for (a)
a)
được biết tới (a)
b)
nghiên cứu (v) (n)
c)
công nhận (v)
d)
đa dạng (a)
29.
innovation (n)
a)
sự đổi mới (n)
b)
được biết tới (a)
c)
nghiên cứu (v) (n)
d)
công nhận (v)
30.
creativity (n)
a)
sự sáng tạo (n)
b)
sự đổi mới (n)
c)
được biết tới (a)
d)
nghiên cứu (v) (n)
31.
address (v)
a)
giải quyết
b)
sự sáng tạo (n)
c)
sự đổi mới (n)
d)
được biết tới (a)
32.
feedback (n)
a)
phản hồi (n)
b)
giải quyết
c)
sự sáng tạo (n)
d)
sự đổi mới (n)
33.
critical (a)
a)
cấp thiết (a)
b)
phản hồi (n)
c)
giải quyết
d)
sự sáng tạo (n)
34.
importance (n)
a)
sự quan trọng (n)
b)
cấp thiết (a)
c)
phản hồi (n)
d)
giải quyết
35.
release (v)
a)
phát hành (v)
b)
sự quan trọng (n)
c)
cấp thiết (a)
d)
phản hồi (n)
36.
global (a)
a)
toàn cầu (a)
b)
phát hành (v)
c)
sự quan trọng (n)
d)
cấp thiết (a)
37.
stock market (n)
a)
thị trường chứng khoán (n)
b)
toàn cầu (a)
c)
phát hành (v)
d)
sự quan trọng (n)
38.
analysis (n)
a)
bảng phân tích (n)
b)
thị trường chứng khoán (n)
c)
toàn cầu (a)
d)
phát hành (v)
39.
vehicle (n)
a)
phương tiện (n)
b)
bảng phân tích (n)
c)
thị trường chứng khoán (n)
d)
toàn cầu (a)
40.
desert (n)
a)
sa mạc (n)
b)
phương tiện (n)
c)
bảng phân tích (n)
d)
thị trường chứng khoán (n)
41.
terrain (n)
a)
địa hình (n)
b)
sa mạc (n)
c)
phương tiện (n)
d)
bảng phân tích (n)
42.
prove (v)
a)
chứng minh (v)
b)
địa hình (n)
c)
sa mạc (n)
d)
phương tiện (n)
43.
perfect (a)
a)
hoàn hảo (a)
b)
chứng minh (v)
c)
địa hình (n)
d)
sa mạc (n)
44.
harsh (a)
a)
khắc nghiệt (a)
b)
hoàn hảo (a)
c)
chứng minh (v)
d)
địa hình (n)
45.
condition (n)
a)
điều kiện (n)
b)
khắc nghiệt (a)
c)
hoàn hảo (a)
d)
chứng minh (v)
46.
endurance (n)
a)
sức chịu đựng (n)
b)
điều kiện (n)
c)
khắc nghiệt (a)
d)
hoàn hảo (a)
47.
invest (v)
a)
đầu tư (v)
b)
sức chịu đựng (n)
c)
điều kiện (n)
d)
khắc nghiệt (a)
48.
assure (v)
a)
đảm bảo (v)
b)
đầu tư (v)
c)
sức chịu đựng (n)
d)
điều kiện (n)
49.
be committed to (a)
a)
cam kết với (a)
b)
đảm bảo (v)
c)
đầu tư (v)
d)
sức chịu đựng (n)
50.
project (n)
a)
dự án (n)
b)
cam kết với (a)
c)
đảm bảo (v)
d)
đầu tư (v)
51.
along with
a)
cùng với
b)
dự án (n)
c)
cam kết với (a)
d)
đảm bảo (v)
52.
steady (a)
a)
đều đặn (a)
b)
cùng với
c)
dự án (n)
d)
cam kết với (a)
53.
judgement (n)
a)
sự đánh giá (n)
b)
đều đặn (a)
c)
cùng với
d)
dự án (n)
54.
reason (n)
a)
lý do (n)
b)
sự đánh giá (n)
c)
đều đặn (a)
d)
cùng với
55.
recent (a)
a)
gần đây (a)
b)
lý do (n)
c)
sự đánh giá (n)
d)
đều đặn (a)
56.
promotion (n)
a)
sự thăng chức (n)
b)
gần đây (a)
c)
lý do (n)
d)
sự đánh giá (n)
57.
be known for (a)
a)
được biết đến vì
b)
sự thăng chức (n)
c)
gần đây (a)
d)
lý do (n)
58.
property (n)
a)
bất động sản (n)
b)
được biết đến vì
c)
sự thăng chức (n)
d)
gần đây (a)
59.
metropolitan (a)
a)
đô thị (a)
b)
bất động sản (n)
c)
được biết đến vì
d)
sự thăng chức (n)
60.
area (n)
a)
khu vực (n)
b)
đô thị (a)
c)
bất động sản (n)
d)
được biết đến vì
61.
desire (a)
a)
mong muốn, ước mơ (a)
b)
khu vực (n)
c)
đô thị (a)
d)
bất động sản (n)
62.
board (n)
a)
hội đồng (n)
b)
mong muốn, ước mơ (a)
c)
khu vực (n)
d)
đô thị (a)
63.
member (n)
a)
thành viên (n)
b)
hội đồng (n)
c)
mong muốn, ước mơ (a)
d)
khu vực (n)
64.
vote (v)
a)
bỏ phiếu (v)
b)
thành viên (n)
c)
hội đồng (n)
d)
mong muốn, ước mơ (a)
65.
against
a)
chống lại
b)
bỏ phiếu (v)
c)
thành viên (n)
d)
hội đồng (n)
66.
propose (v)
a)
đề xuất (v)
b)
chống lại
c)
bỏ phiếu (v)
d)
thành viên (n)
67.
European (a)
a)
thuộc châu âu (a)
b)
đề xuất (v)
c)
chống lại
d)
bỏ phiếu (v)
68.
expansion (n)
a)
sự mở rộng (n)
b)
thuộc châu âu (a)
c)
đề xuất (v)
d)
chống lại
69.
nominate (v)
a)
đề cử (v)
b)
sự mở rộng (n)
c)
thuộc châu âu (a)
d)
đề xuất (v)
70.
position (n)
a)
vị trí (n)
b)
đề cử (v)
c)
sự mở rộng (n)
d)
thuộc châu âu (a)
71.
individual (n)
a)
cá nhân (n)
b)
vị trí (n)
c)
đề cử (v)
d)
sự mở rộng (n)
72.
accounting (n)
a)
kế toán (n)
b)
cá nhân (n)
c)
vị trí (n)
d)
đề cử (v)
73.
skill (n)
a)
kỹ năng (n)
b)
kế toán (n)
c)
cá nhân (n)
d)
vị trí (n)
74.
supervisor (n)
a)
giám sát viên (n)
b)
kỹ năng (n)
c)
kế toán (n)
d)
cá nhân (n)
75.
ability (n)
a)
khả năng(n)
b)
giám sát viên (n)
c)
kỹ năng (n)
d)
kế toán (n)
76.
lead (v)
a)
lãnh đạo (v)
b)
khả năng(n)
c)
giám sát viên (n)
d)
kỹ năng (n)
77.
characteristic (n)
a)
đặc điểm (n)
b)
lãnh đạo (v)
c)
khả năng(n)
d)
giám sát viên (n)
78.
registration (n)
a)
sự đăng ký (n)
b)
đặc điểm (n)
c)
lãnh đạo (v)
d)
khả năng(n)
79.
form (n)
a)
đơn (n)
b)
sự đăng ký (n)
c)
đặc điểm (n)
d)
lãnh đạo (v)
80.
diploma (n)
a)
văn bằng (n)
b)
đơn (n)
c)
sự đăng ký (n)
d)
đặc điểm (n)
81.
program (n)
a)
chương trình (n)
b)
văn bằng (n)
c)
đơn (n)
d)
sự đăng ký (n)
82.
deadline (n)
a)
thời hạn (n)
b)
chương trình (n)
c)
văn bằng (n)
d)
đơn (n)
83.
admission (n)
a)
việc nhập học (n)
b)
thời hạn (n)
c)
chương trình (n)
d)
văn bằng (n)
84.
range of (n)
a)
hàng loạt (n)
b)
việc nhập học (n)
c)
thời hạn (n)
d)
chương trình (n)
85.
goods (n)
a)
hàng hóa (n)
b)
hàng loạt (n)
c)
việc nhập học (n)
d)
thời hạn (n)
86.
regional (a)
a)
thuộc khu vực (a)
b)
hàng hóa (n)
c)
hàng loạt (n)
d)
việc nhập học (n)
87.
average (a)
a)
trung bình (a)
b)
thuộc khu vực (a)
c)
hàng hóa (n)
d)
hàng loạt (n)
88.
audience (n)
a)
khán giả (n)
b)
trung bình (a)
c)
thuộc khu vực (a)
d)
hàng hóa (n)
89.
form (v)
a)
hình thành (v)
b)
khán giả (n)
c)
trung bình (a)
d)
thuộc khu vực (a)
90.
speaker (n)
a)
diễn giả (n)
b)
hình thành (v)
c)
khán giả (n)
d)
trung bình (a)
91.
second (n)
a)
giây (n)
b)
diễn giả (n)
c)
hình thành (v)
d)
khán giả (n)
92.
presentation (n)
a)
bài thuyết trình (n)
b)
giây (n)
c)
diễn giả (n)
d)
hình thành (v)
93.
impression (n)
a)
sự ấn tượng (n)
b)
bài thuyết trình (n)
c)
giây (n)
d)
diễn giả (n)
94.
value (n)
a)
giá trị (n)
b)
sự ấn tượng (n)
c)
bài thuyết trình (n)
d)
giây (n)
95.
increase (v)
a)
tăng (v)
b)
cập nhật phần mềm(n)
c)
sự cài đặt (n)
d)
ứng dụng (n)
96.
percent (n)
a)
phần trăm (n)
b)
tăng (v)
c)
cập nhật phần mềm(n)
d)
sự cài đặt (n)
97.
assessment (n)
a)
sự đánh giá (n)
b)
phần trăm (n)
c)
tăng (v)
d)
cập nhật phần mềm(n)
98.
relationship (n)
a)
mối quan hệ
b)
sự đánh giá (n)
c)
phần trăm (n)
d)
tăng (v)
99.
state (n)
a)
tình trạng (n)
b)
mối quan hệ
c)
sự đánh giá (n)
d)
phần trăm (n)
100.
Transportation delay
a)
sự tắc nghẹn giao thông
b)
tình trạng (n)
c)
mối quan hệ
d)
sự đánh giá (n)
101.
due to
a)
do
b)
sự tắc nghẹn giao thông
c)
tình trạng (n)
d)
mối quan hệ
102.
winer weather (n)
a)
thời tiết mùa đông (n)
b)
do
c)
sự tắc nghẹn giao thông
d)
tình trạng (n)
103.
conference (n)
a)
hội nghị (n)
b)
thời tiết mùa đông (n)
c)
do
d)
sự tắc nghẹn giao thông
104.
participant (n)
a)
người tham gia (n)
b)
hội nghị (n)
c)
thời tiết mùa đông (n)
d)
do
105.
sales figure (n)
a)
doanh số bán hàng (n)
b)
người tham gia (n)
c)
hội nghị (n)
d)
thời tiết mùa đông (n)
106.
employee benefit (n)
a)
phúc lợi nhân viên (n)
b)
doanh số bán hàng (n)
c)
người tham gia (n)
d)
hội nghị (n)
107.
share option (n)
a)
quyền mua cổ phiếu (n)
b)
phúc lợi nhân viên (n)
c)
doanh số bán hàng (n)
d)
người tham gia (n)
108.
scheduled (a)
a)
theo lịch trình (a)
b)
quyền mua cổ phiếu (n)
c)
phúc lợi nhân viên (n)
d)
doanh số bán hàng (n)
109.
raise (n,v)
a)
tăng lương (n, v)
b)
theo lịch trình (a)
c)
quyền mua cổ phiếu (n)
d)
phúc lợi nhân viên (n)
110.
responsible for (a)
a)
chịu trách nhiệm cho (a)
b)
tăng lương (n, v)
c)
theo lịch trình (a)
d)
quyền mua cổ phiếu (n)
111.
latest (a)
a)
mới nhất (a)
b)
chịu trách nhiệm cho (a)
c)
tăng lương (n, v)
d)
theo lịch trình (a)
112.
design (n) (v)
a)
thiết kế (n) (v)
b)
mới nhất (a)
c)
chịu trách nhiệm cho (a)
d)
tăng lương (n, v)
113.
neighborhood (n)
a)
khu vực lân cận (n)
b)
thiết kế (n) (v)
c)
mới nhất (a)
d)
chịu trách nhiệm cho (a)
114.
close (v)
a)
đóng (v)
b)
khu vực lân cận (n)
c)
thiết kế (n) (v)
d)
mới nhất (a)
115.
application (n)
a)
ứng dụng (n)
b)
đóng (v)
c)
khu vực lân cận (n)
d)
thiết kế (n) (v)
116.
installation (n)
a)
sự cài đặt (n)
b)
ứng dụng (n)
c)
đóng (v)
d)
khu vực lân cận (n)
117.
software update (n)
a)
cập nhật phần mềm(n)
b)
sự cài đặt (n)
c)
ứng dụng (n)
d)
đóng (v)
118.
trait
a)
đặc điểm
b)
cô gái tiếp thị
c)
phòng nhân sự
d)
tăng doanh thu
119.
Leadership
a)
khả năng lãnh đạo
b)
đặc điểm
c)
cô gái tiếp thị
d)
phòng nhân sự
120.
precaution
a)
sự đề phòng, phòng ngừa
b)
khả năng lãnh đạo
c)
đặc điểm
d)
cô gái tiếp thị
121.
Chief Production Officer = CPO
a)
giám đốc sản xuất
b)
sự đề phòng, phòng ngừa
c)
khả năng lãnh đạo
d)
đặc điểm
122.
compliance department officer
a)
chuyên viên phòng nội dung
b)
giám đốc sản xuất
c)
sự đề phòng, phòng ngừa
d)
khả năng lãnh đạo
123.
address
a)
(n) địa chỉ , (v) : gửi , phát biểu , giải quyết
b)
chuyên viên phòng nội dung
c)
giám đốc sản xuất
d)
sự đề phòng, phòng ngừa
124.
dramatize
a)
soạn kịch, viết kịch
b)
(n) địa chỉ , (v) : gửi , phát biểu , giải quyết
c)
chuyên viên phòng nội dung
d)
giám đốc sản xuất
125.
anticipation
a)
dự đoán
b)
soạn kịch, viết kịch
c)
(n) địa chỉ , (v) : gửi , phát biểu , giải quyết
d)
chuyên viên phòng nội dung
126.
darken
a)
làm tối
b)
dự đoán
c)
soạn kịch, viết kịch
d)
(n) địa chỉ , (v) : gửi , phát biểu , giải quyết
127.
harden
a)
làm cứng lại
b)
làm tối
c)
dự đoán
d)
soạn kịch, viết kịch
128.
circulate
a)
lưu thông
b)
làm cứng lại
c)
làm tối
d)
dự đoán
129.
optimism
a)
chủ nghĩa lạc quan
b)
lưu thông
c)
làm cứng lại
d)
làm tối
130.
qualify
a)
đủ tiêu chuẩn
b)
chủ nghĩa lạc quan
c)
lưu thông
d)
làm cứng lại
131.
a maintenance technician
a)
nhân viên bảo trì
b)
đủ tiêu chuẩn
c)
chủ nghĩa lạc quan
d)
lưu thông
132.
marketing department
a)
phòng marketing
b)
nhân viên bảo trì
c)
đủ tiêu chuẩn
d)
chủ nghĩa lạc quan
133.
accounting department
a)
phòng kế toán
b)
phòng marketing
c)
nhân viên bảo trì
d)
đủ tiêu chuẩn
134.
customer information
a)
thông tin khách hàng
b)
phòng kế toán
c)
phòng marketing
d)
nhân viên bảo trì
135.
customer satisfaction
a)
sự hài lòng khách hàng
b)
thông tin khách hàng
c)
phòng kế toán
d)
phòng marketing
136.
customer demand
a)
nhu cầu của khách hàng
b)
sự hài lòng khách hàng
c)
thông tin khách hàng
d)
phòng kế toán
137.
product information
a)
thông tin sản phẩm
b)
nhu cầu của khách hàng
c)
sự hài lòng khách hàng
d)
thông tin khách hàng
138.
product warranty
a)
bảo hành sản phẩm
b)
thông tin sản phẩm
c)
nhu cầu của khách hàng
d)
sự hài lòng khách hàng
139.
a vacation policy
a)
chính sách nghỉ phép
b)
bảo hành sản phẩm
c)
thông tin sản phẩm
d)
nhu cầu của khách hàng
140.
a retirement plan
a)
kế hoạch nghỉ hưu
b)
chính sách nghỉ phép
c)
bảo hành sản phẩm
d)
thông tin sản phẩm
141.
sales figures
a)
doanh số bán hàng
b)
kế hoạch nghỉ hưu
c)
chính sách nghỉ phép
d)
bảo hành sản phẩm
142.
revenue increase
a)
tăng doanh thu
b)
doanh số bán hàng
c)
kế hoạch nghỉ hưu
d)
chính sách nghỉ phép
143.
personel department
a)
phòng nhân sự
b)
tăng doanh thu
c)
doanh số bán hàng
d)
kế hoạch nghỉ hưu
144.
promotion girl
a)
cô gái tiếp thị
b)
phòng nhân sự
c)
tăng doanh thu
d)
doanh số bán hàng
145.

a saving plan

a)

kế hoạch tiết kiệm

b)

kế hoạch sao lưu

c)

kế hoạch trồng cây

d)

kết hoạch cứu người

146.

an insurance policy

a)

chính sách bảo hiểm

b)

chính sách bảo mật

c)

chính sách ưu đãi

d)

chính sách khuyến mãi

147.
market share
a)
thị phần
b)
đánh giá (v) , giám khảo (n)
c)
đại diện (v)
d)
kịch bản (n)
148.
annual report
a)
báo cáo hàng năm
b)
thị phần
c)
đánh giá (v) , giám khảo (n)
d)
đại diện (v)
149.
antibiotic
a)
thuốc kháng sinh
b)
báo cáo hàng năm
c)
thị phần
d)
đánh giá (v) , giám khảo (n)
150.
medical researcher
a)
nhà nghiên cứu y học
b)
thuốc kháng sinh
c)
báo cáo hàng năm
d)
thị phần
151.
turn of the
a)
lần lượt
b)
nhà nghiên cứu y học
c)
thuốc kháng sinh
d)
báo cáo hàng năm
152.
extensive
a)
(adj) rộng rãi, bao quát
b)
lần lượt
c)
nhà nghiên cứu y học
d)
thuốc kháng sinh
153.
southeast asia
a)
Đông Nam Á
b)
(adj) rộng rãi, bao quát
c)
lần lượt
d)
nhà nghiên cứu y học
154.
facility
a)
cơ sở vật chất
b)
Đông Nam Á
c)
(adj) rộng rãi, bao quát
d)
lần lượt
155.
a great deal of
a)
rất nhiều
b)
cơ sở vật chất
c)
Đông Nam Á
d)
(adj) rộng rãi, bao quát
156.
faculty
a)
khoa
b)
rất nhiều
c)
cơ sở vật chất
d)
Đông Nam Á
157.
extreme
a)
vô cùng (a)
b)
khoa
c)
rất nhiều
d)
cơ sở vật chất
158.
upturn
a)
sự gia tăng, cải thiện
b)
vô cùng (a)
c)
khoa
d)
rất nhiều
159.
thorough
a)
(adj) cẩn thận, kỹ lưỡng
b)
sự gia tăng, cải thiện
c)
vô cùng (a)
d)
khoa
160.
auditorium
a)
khán phòng, phòng hội trường
b)
(adj) cẩn thận, kỹ lưỡng
c)
sự gia tăng, cải thiện
d)
vô cùng (a)
161.
consistent
a)

kiên định, nhất quán, ổn định

b)
khán phòng, phòng hội trường
c)
(adj) cẩn thận, kỹ lưỡng
d)
sự gia tăng, cải thiện
162.
remain
a)
duy trì
b)
kiên định, nhất quán
c)
khán phòng, phòng hội trường
d)
(adj) cẩn thận, kỹ lưỡng
163.
inauguration
a)
.n. lễ khai trương, lễ khánh thành
b)
duy trì
c)
kiên định, nhất quán
d)
khán phòng, phòng hội trường
164.
remarkable
a)
đáng chú ý (a)
b)
.n. lễ khai trương, lễ khánh thành
c)
duy trì
d)
kiên định, nhất quán
165.
considerate
a)

thận trọng (a)

b)
đáng chú ý (a)
c)
.n. lễ khai trương, lễ khánh thành
d)
duy trì
166.
considerable
a)
đáng kể (a)
b)
ân cần, chu đáo (a)
c)
đáng chú ý (a)
d)
.n. lễ khai trương, lễ khánh thành
167.
irrational
a)
không hợp lý (a)
b)
đáng kể (a)
c)
ân cần, chu đáo (a)
d)
đáng chú ý (a)
168.
cautious
a)
thận trọng (a)
b)
không hợp lý (a)
c)
đáng kể (a)
d)
ân cần, chu đáo (a)
169.
president
a)
(n) hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng thống
b)
thận trọng (a)
c)
không hợp lý (a)
d)
đáng kể (a)
170.
lately
a)
gần đây (adv)
b)
(n) hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng thống
c)
thận trọng (a)
d)
không hợp lý (a)
171.
reasonable
a)
(adj) có lý, hợp lý
b)
gần đây (adv)
c)
(n) hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng thống
d)
thận trọng (a)
172.
public building
a)

toà nhà công cộng

b)
(adj) có lý, hợp lý
c)
gần đây (adv)
d)
(n) hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng thống
173.
mechanical
a)
thuộc về cơ khí, máy móc (a)
b)
công trình công cộng
c)
(adj) có lý, hợp lý
d)
gần đây (adv)
174.
luncheon
a)
bữa tiệc trưa
b)
thuộc về cơ khí, máy móc (a)
c)
công trình công cộng
d)
(adj) có lý, hợp lý
175.
in honor of
a)
vinh danh
b)
bữa tiệc trưa
c)
thuộc về cơ khí, máy móc (a)
d)
công trình công cộng
176.
correspond (v)
a)
tương ứng, trao đổi thư từ
b)
vinh danh
c)
bữa tiệc trưa
d)
thuộc về cơ khí, máy móc (a)
177.
correspondent
a)
phóng viên (n)
b)
tương ứng, trao đổi thư từ
c)
vinh danh
d)
bữa tiệc trưa
178.
correspondence
a)
thư tín (n)
b)
phóng viên (n)
c)
tương ứng, trao đổi thư từ
d)
vinh danh
179.
procedure
a)
thủ tục, quy trình (n)
b)
thư tín (n)
c)
phóng viên (n)
d)
tương ứng, trao đổi thư từ
180.
preserve
a)
(v) bảo quản, giữ gìn
b)
thủ tục, quy trình (n)
c)
thư tín (n)
d)
phóng viên (n)
181.
lease
a)
(n) hợp đồng cho thuê, (v) thuê
b)
(v) bảo quản, giữ gìn
c)
thủ tục, quy trình (n)
d)
thư tín (n)
182.
training manual
a)
sách hướng dẫn đào tạo
b)
(n) hợp đồng cho thuê, (v) thuê
c)
(v) bảo quản, giữ gìn
d)
thủ tục, quy trình (n)
183.
screenplay
a)
kịch bản (n)
b)
sách hướng dẫn đào tạo
c)
(n) hợp đồng cho thuê, (v) thuê
d)
(v) bảo quản, giữ gìn
184.
represent (v)
a)
đại diện (v)
b)
kịch bản (n)
c)
sách hướng dẫn đào tạo
d)
(n) hợp đồng cho thuê, (v) thuê
185.
judge
a)
đánh giá (v) , giám khảo (n)
b)
đại diện (v)
c)
kịch bản (n)
d)
sách hướng dẫn đào tạo
186.
Chief of staff
a)

trưởng phòng nhân viên

b)
đúng tiến độ, lịch trình
c)
(N) : lịch trình , (v) : lên lịch
d)
tuân theo
187.
studio
a)
phòng thu , hãng phim , trường quay
b)
trưởng phòng
c)
đúng tiến độ, lịch trình
d)
(N) : lịch trình , (v) : lên lịch
188.
fine
a)
tiền phạt
b)
phòng thu , hãng phim , trường quay
c)
trưởng phòng
d)
đúng tiến độ, lịch trình
189.
lay off
a)
sa thải
b)
tiền phạt
c)
phòng thu , hãng phim , trường quay
d)
trưởng phòng
190.
comply
a)
tuân thủ
b)
sa thải
c)
tiền phạt
d)
phòng thu , hãng phim , trường quay
191.
urge
a)
thúc giục
b)
tuân thủ
c)
sa thải
d)
tiền phạt
192.
intend
a)
dự định
b)
thúc giục
c)
tuân thủ
d)
sa thải
193.
base
a)
(n) cơ sở, (v) dựa trên
b)
dự định
c)
thúc giục
d)
tuân thủ
194.
assignment
a)
(n) phân công, nhiệm vụ
b)
(n) cơ sở, (v) dựa trên
c)
dự định
d)
thúc giục
195.
subscription
a)
sự đăng ký (n)
b)
(n) phân công, nhiệm vụ
c)
(n) cơ sở, (v) dựa trên
d)
dự định
196.
advance
a)
trước, (v) tiến bộ
b)
sự đăng ký (n)
c)
(n) phân công, nhiệm vụ
d)
(n) cơ sở, (v) dựa trên
197.
assign
a)
(v) phân công, bổ nhiệm, chuyển nhượng
b)
trước, (v) tiến bộ
c)
sự đăng ký (n)
d)
(n) phân công, nhiệm vụ
198.
present
a)
trình bày (v)
b)
(v) phân công, bổ nhiệm, chuyển nhượng
c)
trước, (v) tiến bộ
d)
sự đăng ký (n)
199.
notify
a)
(v) thông báo
b)
trình bày (v)
c)
(v) phân công, bổ nhiệm, chuyển nhượng
d)
trước, (v) tiến bộ
200.
chair
a)
(n) : cái ghê , (v) :phụ trách , chủ trì
b)
(v) thông báo
c)
trình bày (v)
d)
(v) phân công, bổ nhiệm, chuyển nhượng
201.
preview
a)
(n)/(v) xem trước, duyệt trước
b)
(n) : cái ghê , (v) :phụ trách , chủ trì
c)
(v) thông báo
d)
trình bày (v)
202.
front row
a)
hàng ghế đầu
b)
(n)/(v) xem trước, duyệt trước
c)
(n) : cái ghê , (v) :phụ trách , chủ trì
d)
(v) thông báo
203.
spectator
a)
khán giả (n)
b)
hàng ghế đầu
c)
(n)/(v) xem trước, duyệt trước
d)
(n) : cái ghê , (v) :phụ trách , chủ trì
204.
witness
a)
nhân chứng (n), (v) chứng kiến
b)
khán giả (n)
c)
hàng ghế đầu
d)
(n)/(v) xem trước, duyệt trước
205.
baseball
a)
(n) bóng chày.
b)
nhân chứng (n), (v) chứng kiến
c)
khán giả (n)
d)
hàng ghế đầu
206.
delight
a)
(n, v) thích thú, say mê
b)
(n) bóng chày.
c)
nhân chứng (n), (v) chứng kiến
d)
khán giả (n)
207.
low income
a)
thu nhập thấp
b)
(n, v) thích thú, say mê
c)
(n) bóng chày.
d)
nhân chứng (n), (v) chứng kiến
208.
generous
a)
hào phóng (a)
b)
thu nhập thấp
c)
(n, v) thích thú, say mê
d)
(n) bóng chày.
209.
acquit
a)
xử trắng án, tuyên bố vô tội (v)
b)
hào phóng (a)
c)
thu nhập thấp
d)
(n, v) thích thú, say mê
210.
acquisition (n)
a)
sự thu được, sự đạt được (n)
b)
xử trắng án, tuyên bố vô tội (v)
c)
hào phóng (a)
d)
thu nhập thấp
211.
living(n)
a)
cuộc sống
b)
sự thu được, sự đạt được (n)
c)
xử trắng án, tuyên bố vô tội (v)
d)
hào phóng (a)
212.
complaint
a)
(n) phàn nàn
b)
cuộc sống
c)
sự thu được, sự đạt được (n)
d)
xử trắng án, tuyên bố vô tội (v)
213.
ambition
a)
tham vọng , hoài bão (n)
b)
(n) phàn nàn
c)
cuộc sống
d)
sự thu được, sự đạt được (n)
214.
retain
a)
(v) giữ lại, nhớ được
b)
tham vọng , hoài bão (n)
c)
(n) phàn nàn
d)
cuộc sống
215.
reimburse
a)
hoàn lại, trả lại (v)
b)
(v) giữ lại, nhớ được
c)
tham vọng , hoài bão (n)
d)
(n) phàn nàn
216.
rate
a)
(n) tỷ lệ , mức giá
b)
hoàn lại, trả lại (v)
c)
(v) giữ lại, nhớ được
d)
tham vọng , hoài bão (n)
217.
unanimous
a)
nhất trí, đồng lòng (a)
b)
(n) tỷ lệ , mức giá
c)
hoàn lại, trả lại (v)
d)
(v) giữ lại, nhớ được
218.
redeem
a)
v. mua lại, chuộc lại
b)
nhất trí, đồng lòng (a)
c)
(n) tỷ lệ , mức giá
d)
hoàn lại, trả lại (v)
219.
renew
a)
(v) gia hạn,làm. mới
b)
v. mua lại, chuộc lại
c)
nhất trí, đồng lòng (a)
d)
(n) tỷ lệ , mức giá
220.
rehire
a)
thuê lại, phục hồi (v)
b)
(v) gia hạn,làm. mới
c)
v. mua lại, chuộc lại
d)
nhất trí, đồng lòng (a)
221.
recall
a)
nhớ lại (v)
b)
thuê lại, phục hồi (v)
c)
(v) gia hạn,làm. mới
d)
v. mua lại, chuộc lại
222.
promotion
a)
thăng chức, khuyến mãi , quảng cáo (n)
b)
nhớ lại (v)
c)
thuê lại, phục hồi (v)
d)
(v) gia hạn,làm. mới
223.
receipt
a)
hóa đơn, biên lai (n)
b)
thăng chức, khuyến mãi , quảng cáo (n)
c)
nhớ lại (v)
d)
thuê lại, phục hồi (v)
224.
merchandise
a)
hàng hóa (n)
b)
hóa đơn, biên lai (n)
c)
thăng chức, khuyến mãi , quảng cáo (n)
d)
nhớ lại (v)
225.
hesitate
a)
do dự, lưỡng lự (v)
b)
hàng hóa (n)
c)
hóa đơn, biên lai (n)
d)
thăng chức, khuyến mãi , quảng cáo (n)
226.
consent
a)
đồng ý (N)
b)
do dự, lưỡng lự (v)
c)
hàng hóa (n)
d)
hóa đơn, biên lai (n)
227.
inspect
a)
(v) kiểm tra, thanh tra, theo dõi
b)
đồng ý (N)
c)
do dự, lưỡng lự (v)
d)
hàng hóa (n)
228.
quarter
a)
quý
b)
(v) kiểm tra, thanh tra, theo dõi
c)
đồng ý (N)
d)
do dự, lưỡng lự (v)
229.
around the corner
a)
quanh góc phố, sắp xảy ra
b)
quý
c)
(v) kiểm tra, thanh tra, theo dõi
d)
đồng ý (N)
230.
extinguisher
a)
bình chữa cháy (n)
b)
quanh góc phố, sắp xảy ra
c)
quý
d)
(v) kiểm tra, thanh tra, theo dõi
231.
rug
a)
tấm thảm (n)
b)
bình chữa cháy (n)
c)
quanh góc phố, sắp xảy ra
d)
quý
232.
indicate
a)
chỉ ra, biểu thị (v)
b)
tấm thảm (n)
c)
bình chữa cháy (n)
d)
quanh góc phố, sắp xảy ra
233.
fare
a)
(n) tiền xe, vé (tàu, xe, máy bay)
b)
chỉ ra, biểu thị (v)
c)
tấm thảm (n)
d)
bình chữa cháy (n)
234.
charge
a)
(v) tính giá; (n) tiền phải trả
b)
(n) tiền xe, vé (tàu, xe, máy bay)
c)
chỉ ra, biểu thị (v)
d)
tấm thảm (n)
235.
figure
a)
nhân vật, số liệu (n)
b)
(v) tính giá; (n) tiền phải trả
c)
(n) tiền xe, vé (tàu, xe, máy bay)
d)
chỉ ra, biểu thị (v)
236.
invalidate
a)
(v) hết hiệu lực
b)
nhân vật, số liệu (n)
c)
(v) tính giá; (n) tiền phải trả
d)
(n) tiền xe, vé (tàu, xe, máy bay)
237.
violate
a)
vi phạm (v)
b)
(v) hết hiệu lực
c)
nhân vật, số liệu (n)
d)
(v) tính giá; (n) tiền phải trả
238.
deposit
a)
tiền đặt cọc (n)
b)
vi phạm (v)
c)
(v) hết hiệu lực
d)
nhân vật, số liệu (n)
239.
appoint
a)
(v) bổ nhiệm, chỉ định, chọn
b)
tiền đặt cọc (n)
c)
vi phạm (v)
d)
(v) hết hiệu lực
240.
operate
a)
vận hành (v)
b)
(v) bổ nhiệm, chỉ định, chọn
c)
tiền đặt cọc (n)
d)
vi phạm (v)
241.
make a difference
a)
tạo sự khác biệt
b)
vận hành (v)
c)
(v) bổ nhiệm, chỉ định, chọn
d)
tiền đặt cọc (n)
242.
board of directors
a)
ban giám đốc, hội đồng quản trị
b)
tạo sự khác biệt
c)
vận hành (v)
d)
(v) bổ nhiệm, chỉ định, chọn
243.
conditional
a)
(adj) có điều kiện, phụ thuộc
b)
ban giám đốc, hội đồng quản trị
c)
tạo sự khác biệt
d)
vận hành (v)
244.
be combined with
a)
được kết hợp với
b)
(adj) có điều kiện, phụ thuộc
c)
ban giám đốc, hội đồng quản trị
d)
tạo sự khác biệt
245.
noticeable
a)
đáng chú ý (a)
b)
được kết hợp với
c)
(adj) có điều kiện, phụ thuộc
d)
ban giám đốc, hội đồng quản trị
246.
reserve the right to do sth
a)
có quyền làm gì đó
b)
đáng chú ý (a)
c)
được kết hợp với
d)
(adj) có điều kiện, phụ thuộc
247.
business travel
a)
chuyến đi công tác
b)
có quyền làm gì đó
c)
đáng chú ý (a)
d)
được kết hợp với
248.
journal
a)
(n) báo, nhật ký
b)
chuyến đi công tác
c)
có quyền làm gì đó
d)
đáng chú ý (a)
249.
attribute A to B
a)
A được cho là nhờ có B
b)
(n) báo, nhật ký
c)
chuyến đi công tác
d)
có quyền làm gì đó
250.
dedicate
a)
cống hiến, tận tâm
b)
A được cho là nhờ có B
c)
(n) báo, nhật ký
d)
chuyến đi công tác
251.
attend = participate in
a)
tham gia
b)
cống hiến, tận tâm
c)
A được cho là nhờ có B
d)
(n) báo, nhật ký
252.
orientation
a)
định hướng (n)
b)
tham gia
c)
cống hiến, tận tâm
d)
A được cho là nhờ có B
253.
offer sb sth = provide sb with sth
a)
cung cấp cho ai cái gì
b)
định hướng (n)
c)
tham gia
d)
cống hiến, tận tâm
254.
sugget V_ing = propose to V
a)
đề xuất làm gì
b)
cung cấp cho ai cái gì
c)
định hướng (n)
d)
tham gia
255.
aggressive
a)

(a) mạnh mẽ

b)
đề xuất làm gì
c)
cung cấp cho ai cái gì
d)
định hướng (n)
256.
inform sb of sth = tell sb about sth
a)
thông báo cho ai về cái gì
b)
(a) mạng mẽ
c)
đề xuất làm gì
d)
cung cấp cho ai cái gì
257.
spend A on sth = invest A in sth
a)
đầu tư A vào cái gì
b)
thông báo cho ai về cái gì
c)
(a) mạng mẽ
d)
đề xuất làm gì
258.
remind sb to V = sb is reminded to V
a)
nhắc nhở ai làm gì/ ai đc nhắc nhở làm gì
b)
đầu tư A vào cái gì
c)
thông báo cho ai về cái gì
d)
(a) mạng mẽ
259.
prohibit sb for Ving = sb is prohibited from Ving
a)
cấm ai đó làm gì / ai đó bị cấm làm gì
b)
nhắc nhở ai làm gì/ ai đc nhắc nhở làm gì
c)
đầu tư A vào cái gì
d)
thông báo cho ai về cái gì
260.
Productivity
a)
năng suất (n)
b)
cấm ai đó làm gì / ai đó bị cấm làm gì
c)
nhắc nhở ai làm gì/ ai đc nhắc nhở làm gì
d)
đầu tư A vào cái gì
261.
production
a)
sản xuất (n)
b)
năng suất (n)
c)
cấm ai đó làm gì / ai đó bị cấm làm gì
d)
nhắc nhở ai làm gì/ ai đc nhắc nhở làm gì
262.
product
a)
sản phẩm (n)
b)
sản xuất (n)
c)
năng suất (n)
d)
cấm ai đó làm gì / ai đó bị cấm làm gì
263.
producer
a)
nhà sản xuất (n)
b)
sản phẩm (n)
c)
sản xuất (n)
d)
năng suất (n)
264.
hiker
a)
người đi bộ đường dài (n)
b)
nhà sản xuất (n)
c)
sản phẩm (n)
d)
sản xuất (n)
265.
performance
a)
buổi biểu diễn (n)
b)
người đi bộ đường dài (n)
c)
nhà sản xuất (n)
d)
sản phẩm (n)
266.
perform
a)
thể hiện , trình diễn (v)
b)
buổi biểu diễn (n)
c)
người đi bộ đường dài (n)
d)
nhà sản xuất (n)
267.
ovation
a)
reo mừng, tung hô (n)
b)
thể hiện , trình diễn (v)
c)
buổi biểu diễn (n)
d)
người đi bộ đường dài (n)
268.
contribute
a)
(v) đóng góp, góp phần
b)
reo mừng, tung hô (n)
c)
thể hiện , trình diễn (v)
d)
buổi biểu diễn (n)
269.
handle charge
a)
trả phí
b)
(v) đóng góp, góp phần
c)
reo mừng, tung hô (n)
d)
thể hiện , trình diễn (v)
270.
attentive
a)
đáng chú ý (a)
b)
trả phí
c)
(v) đóng góp, góp phần
d)
reo mừng, tung hô (n)
271.
satisfy
a)
làm hài lòng (v)
b)
đáng chú ý (a)
c)
trả phí
d)
(v) đóng góp, góp phần
272.
satisfied
a)
cảm thấy hài lòng (a)
b)
làm hài lòng (v)
c)
đáng chú ý (a)
d)
trả phí
273.
satisfactory
a)
thỏa mãn (a)
b)
cảm thấy hài lòng (a)
c)
làm hài lòng (v)
d)
đáng chú ý (a)
274.
complaint (n)
a)
phàn nàn (n)
b)
thỏa mãn (a)
c)
cảm thấy hài lòng (a)
d)
làm hài lòng (v)
275.
complain (v)
a)
phàn nàn (v)
b)
thỏa mãn (a)
c)
cảm thấy hài lòng (a)
276.
manner
a)
thái độ (n)
b)
phàn nàn (v)
c)
phàn nàn (n)
d)
thỏa mãn (a)
277.
apology
a)
n. lời xin lỗi
b)
thái độ (n)
c)
phàn nàn (v)
d)
phàn nàn (n)
278.
apologize for (v)
a)
v. xin lỗi về
b)
n. lời xin lỗi
c)
thái độ (n)
d)
phàn nàn (v)
279.
at one's earliest convenience
a)
khi nào tiện nhất cho ai
b)
v. xin lỗi về
c)
n. lời xin lỗi
d)
thái độ (n)
280.
convenient (a)
a)
thuận tiện (a)
b)
khi nào tiện nhất cho ai
c)
v. xin lỗi về
d)
n. lời xin lỗi
281.
in compliance with
a)
tuân thủ
b)
thuận tiện (a)
c)
khi nào tiện nhất cho ai
d)
v. xin lỗi về
282.
comply with
a)

tuân theo/tuân thủ

b)
thuận tiện (a)
c)
khi nào tiện nhất cho ai
283.
schedule
a)
(N) : lịch trình , (v) : lên lịch
b)
tuân theo
c)
tuân thủ
d)
thuận tiện (a)
284.
be on schedule
a)
đúng tiến độ, lịch trình
b)
(N) : lịch trình , (v) : lên lịch
c)
tuân theo
d)
tuân thủ
285.
take advantage of
a)
tận dụng, lợi dụng
b)
sử dụng các biện pháp đề phòng an toàn
c)
lợi ích (n)
d)
nhược điểm
286.
advantage
a)

thuận lợi (n)

b)
sử dụng các biện pháp đề phòng an toàn
c)
bất lợi
287.
take safety precautions
a)
sử dụng các biện pháp đề phòng an toàn
b)
lợi ích (n)
c)
tận dụng, lợi dụng
d)
cận thận an toàn
288.

recipe

a)

công thức

b)

hóa đơn

c)

nhận

d)

nhãn hàng

289.

no longer

a)

ko còn nữa

b)

kéo dài

c)

sự dài hạn

d)

không dài

290.
recipe
a)
công thức (n)
b)
ngay lập tức
c)
(v) chuyển, gửi tiền
d)
Ngân hàng thương mại.
291.
council
a)
hội đồng (n)
b)
công thức (n)
c)
ngay lập tức
d)
(v) chuyển, gửi tiền
292.
downtown
a)
trung tâm thành phố
b)
hội đồng (n)
c)
công thức (n)
d)
ngay lập tức
293.
renewal
a)
Sự gia hạn (n)
b)
trung tâm thành phố
c)
hội đồng (n)
d)
công thức (n)
294.
home appliance
a)
thiết bị gia dụng
b)
Sự gia hạn (n)
c)
trung tâm thành phố
d)
hội đồng (n)
295.
mortgage
a)
thế chấp (n) / (v)
b)
thiết bị gia dụng
c)
Sự gia hạn (n)
d)
trung tâm thành phố
296.
repay
a)
trả lại (v)
b)
thế chấp (n) / (v)
c)
thiết bị gia dụng
d)
Sự gia hạn (n)
297.
interest
a)
quan tâm , tiền lãi
b)
trả lại (v)
c)
thế chấp (n) / (v)
d)
thiết bị gia dụng
298.
household
a)
hộ gia đình
b)
quan tâm , tiền lãi
c)
trả lại (v)
d)
thế chấp (n) / (v)
299.
commercial bank
a)
Ngân hàng thương mại.
b)
hộ gia đình
c)
quan tâm , tiền lãi
d)
trả lại (v)
300.
remit
a)
(v) chuyển, gửi tiền
b)
Ngân hàng thương mại.
c)
hộ gia đình
d)
quan tâm , tiền lãi
301.
immediate
a)
ngay lập tức
b)
(v) chuyển, gửi tiền
c)
Ngân hàng thương mại.
d)
hộ gia đình