wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

nihon bangou to aisatsuhyougen

Total questions: 25

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

ひゃくにじゅう

2.

9182

a)

きゅうせんひゃくはちじゅうに

b)

きゅうぜんひゃくはちじゅうに

c)

きゅうせんびゃくはちじゅうに

d)

きゅうぜんびゃくはちじゅうに

3.

いちまんさんぜんはっぴゃくじゅうきゅう

a)

13198

b)

13918

c)

13819

d)

12981

4.

2891

a)

にせんはちひゃくきゅうじゅういち

b)

にぜんはっぴゃくきゅうじゅういち

c)

にせんはっひゃくきゅうじゅういち

d)

にせんはっぴゃくきゅうじゅういち

5.

は_め__て

(a)  

6.

372

(a)  

7.

はいってもいいですか。
Câu trên đồng nghĩa với câu nào dưới đây?

a)

しつうれします

b)

でてもいいですか

c)

おねがいします

8.

18692 đọc là いちまんはっせんろっぴゃくきゅうじゅうに

a)

Đúng

b)

Sai

9.

Cảm ơn trong tiếng Nhật là gì?

(a)  

10.

Phiên âm của câu がっこうへきます。

(a)  

11.

はちまんろくせんななひゃくろくじゅうきゅう

a)

86896

b)

86796

c)

86976

d)

86769

12.

4 trong tiếng Nhật đọc là gì

a)

よお

b)

よん

c)

よう

d)

13.

oyasuminasai

a)

おやすみなさ

b)

おやずみなさい

c)

おやすみなさい

14.

どうぞよろしくおねがいします

(a)  

15.

ごまんろくせんさんびゃくじゅうはち

(a)  

16.

Chào buổi tối trong tiếng Nhật là gì?

a)

こにちは

b)

こんばんは

c)

おはよう

d)

こんぱんは

17.

ぎんこういん

a)

kingouin

b)

kinkouin

c)

ginkouin

d)

ginkoin

18.

けんきゅうしゃ

(a)  

19.

ざっし

(a)  

20.

jimusho

a)

しむしょ

b)

じむそ

c)

しむそ

d)

じむしょ

21.

kyoushitsu

a)

きょうしつ

b)

きょしつ

c)

ぎょうしつ

22.

70204

(a)  

23.

90023 đọc là きゅうまんひゃくにじゅうさん

a)

đúng

b)

sai

24.

53123

(a)  

25.

yuubinkyoku

a)

ゆうぴんきょうく

b)

ゆうびんきょうく

c)

ゆうぶんきょうく

d)

ゆうぴんきょうく