wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra SC1 bài 12

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là "alo" khi bắt đầu cuộc gọi điện thoại?

a)

b)

c)

d)

2.

"你在做什么呢?" có nghĩa là gì?

a)

Bạn đang ở đâu?

b)

Bạn đang làm gì vậy?

c)

Bạn muốn làm gì?

d)

Bạn có muốn làm gì không?

3.

"做作业" có nghĩa là gì?

a)

Làm bài tập

b)

Học bài

c)

Xem TV

d)

Chơi game

4.

Lượng từ thích hợp cho từ "歌" là gì?

a)

b)

c)

d)

5.

"自己" có nghĩa là gì?

a)

Mọi người

b)

Bạn bè

c)

Tự mình

d)

Tập thể

6.

"每天" có nghĩa là gì?

a)

Mỗi ngày

b)

Mỗi tuần

c)

Mỗi tháng

d)

Mỗi năm

7.

"唱歌" có nghĩa là:

a)

Đọc sách

b)

Nhảy múa

c)

Hát

d)

Uống trà

8.

Chọn phát âm đúng của từ "喝":

a)

b)

c)

d)

9.

"我正在看书" có nghĩa là gì?

a)

Tôi không đọc sách.

b)

Tôi đã đọc sách.

c)

Tôi sẽ đọc sách.

d)

Tôi đang đọc sách.

10.

"书店" có nghĩa là gì?

a)

Thư viện

b)

Nhà sách

c)

Trường học

d)

Quán cà phê

11.

"每个星期" có nghĩa là:

a)

Mỗi tuần

b)

Mỗi tháng

c)

Mỗi ngày

d)

Mỗi giờ

12.

"干什么" có nghĩa là gì?

a)

Đi đâu

b)

Làm gì

c)

Học cái gì

d)

Gặp ai

13.

Chọn phát âm đúng của từ "作业":

a)

zuòyè

b)

zuóyè

c)

zhǔyè

d)

zùyè

14.

"中午" có nghĩa là gì?

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Buổi chiều

d)

Buổi tối

15.

"正在" được sử dụng để diễn đạt:

a)

Hành động đang diễn ra

b)

Hành động đã kết thúc

c)

Hành động chưa bắt đầu

d)

Hành động trong tương lai

16.

"节" là lượng từ dùng cho:

a)

Tiết học

b)

Bài hát

c)

Quyển sách

d)

Câu chuyện

17.

Chọn phát âm đúng của từ "星期":

a)

xīngqī

b)

xìngqī

c)

xīngjí

d)

xīngché

18.

"对面" có nghĩa là gì?

a)

Bên cạnh

b)

Đối diện

c)

Phía sau

d)

Phía trước

19.

"学校对面有一家书店" có nghĩa là gì?

a)

Đối diện trường học có một nhà sách.

b)

Nhà sách ở phía sau trường học.

c)

Trường học đối diện nhà sách.

d)

Trường học bên cạnh nhà sách.

20.

"他很喜欢唱歌" có nghĩa là:

a)

Anh ấy rất thích hát.

b)

Anh ấy không thích hát.

c)

Anh ấy thích nghe nhạc.

d)

Anh ấy thích nhảy.

21.

Trong câu "你在做什么呢?", từ "在" biểu thị điều gì?

a)

Hành động trong tương lai

b)

Hành động đã kết thúc

c)

Hành động chưa bắt đầu

d)

Hành động đang diễn ra

22.

Câu nào dưới đây sử dụng đúng cấu trúc "在...呢" để diễn đạt hành động đang diễn ra?

a)

在我吃饭呢。

b)

我吃饭在呢。

c)

我吃饭呢在。

d)

我在吃饭呢。

23.

Cấu trúc "从...到..." trong câu "从星期一到星期五我都有课" biểu thị điều gì?

a)

Thời gian

b)

Địa điểm

c)

Số lượng

d)

Mục đích

24.

Câu nào dưới đây đúng ngữ pháp để diễn đạt "Tôi đang ở nhà làm bài tập"?

a)

我在家做作业呢。

b)

我在作业做家呢。

c)

我做作业在家呢。

d)

我做家作业呢。

25.

Trong câu "每个星期我都有课", từ "每" có nghĩa là:

a)

Một vài

b)

Mỗi, từng

c)

Không

d)

Tất cả

26.

"他在听音乐呢" có nghĩa là gì?

a)

Anh ấy đang nghe nhạc.

b)

Anh ấy sẽ nghe nhạc.

c)

Anh ấy đã nghe nhạc.

d)

Anh ấy không nghe nhạc.

27.

Câu nào đúng ngữ pháp khi diễn đạt "Họ đang ở quán cà phê hát"?

a)

他们咖啡厅在唱歌呢。

b)

他们唱歌在咖啡厅呢。

c)

他们在咖啡厅唱歌呢。

d)

他们唱咖啡厅歌呢。

28.

Câu hỏi đúng để hỏi về hành động hiện tại của ai đó là gì?

a)

你在干什么呢?

b)

你干什么呢?

c)

你做什么呢?

d)

你怎么呢?

29.

Trong câu "我在家看书呢", từ "看书" có nghĩa là:

a)

Mượn sách

b)

Viết sách

c)

Đọc sách

d)

Mua

30.

"他没有在做作业" có nghĩa là gì?

a)

Anh ấy không đang làm bài tập.

b)

Anh ấy đang làm bài tập.

c)

Anh ấy đã làm bài tập.

d)

Anh ấy sẽ làm bài tập.

31.

Trong câu "你自己去吗?", từ "自己" được sử dụng để:

a)

Hành động đã kết thúc

b)

Diễn đạt sự giúp đỡ từ người khác

c)

Nhấn mạnh người tự thực hiện hành động

d)

Diễn đạt sự đồng hành

32.

Câu nào đúng ngữ pháp khi diễn đạt "Tôi và bạn cùng phòng đang ở quán bar"?

a)

我和我的同屋在酒吧呢。

b)

我的同屋和我呢在酒吧。

c)

我酒吧和我的同屋呢。

d)

我的同屋和我酒吧在呢。

33.

Câu nào đúng ngữ pháp khi diễn đạt "Tôi học từ 8 giờ sáng đến 12 giờ trưa"?

a)

我从早上八点到中午十二点上课。

b)

我从八点到十二上课。

c)

我上课从早上八点到中午十二点。

d)

从早上八点我上课到中午十二点。

34.

Câu nào diễn đạt đúng khi hỏi về ngày trong tuần?

a)

今天几点?

b)

今天几号?

c)

今天星期几?

d)

今天几点钟?

35.

Câu nào đúng ngữ pháp khi diễn đạt "Chúng tôi đang nghe nhạc trong quán cà phê"?

a)

我们在咖啡厅听音乐呢。

b)

我们听音乐在咖啡厅呢。

c)

在咖啡厅我们听音乐呢。

d)

听音乐咖啡厅我们呢。

36.

Câu nào đúng ngữ pháp để diễn đạt "Anh ấy và bạn đang uống cà phê trong quán bar"?

a)

喝咖啡朋友和他在酒吧呢。

b)

朋友和他喝咖啡在酒吧呢。

c)

在酒吧喝咖啡朋友和他呢。

d)

他和朋友在酒吧喝咖啡呢。

37.

Trong câu "我们正在听写呢", từ "听写" có nghĩa là:

a)

Học thuộc lòng

b)

Đọc sách

c)

Nói chuyện

d)

Nghe và viết chính tả

38.

Câu nào diễn đạt đúng ý "Mỗi ngày tôi đều phải làm rất nhiều bài tập"?

a)

每天我很多作业要做都有。

b)

我都有很多作业做每天。

c)

每天我都有很多作业要做。

d)

我都有要每天作业很多做。

39.

Trong câu "他正在做饭呢", từ "做饭" có nghĩa là:

a)

Làm bài tập

b)

Nấu ăn

c)

Đọc sách

d)

Nghe nhạc

40.

Câu nào đúng ngữ pháp khi diễn đạt "Bạn của tôi đang đọc sách trong thư viện"?

a)

我的朋友看书呢图书馆在。

b)

在图书馆我的朋友看书呢。

c)

朋友我的在图书馆看书呢。

d)

我的朋友在图书馆看书呢。

41.

Câu nào đúng để diễn đạt "Tôi không phải đang làm bài tập, tôi đang xem TV"?

a)

我不是正在做作业,我正在看电视。

b)

我不是正在看电视,我在做作业。

c)

我不是在做作业,我正在电视看。

d)

我在看电视,我不是正在做作业。

42.

"我们从星期一到星期五每天都有课" có nghĩa là gì?

a)

Chúng tôi học từ thứ Sáu đến thứ Hai.

b)

Chúng tôi học từ thứ Hai đến Chủ nhật.

c)

Chúng tôi có lớp chỉ vào thứ Hai.

d)

Chúng tôi có lớp mỗi ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu.

43.

Câu nào đúng ngữ pháp khi diễn đạt "Tôi đang ở nhà làm bài tập, bạn có muốn tới không?"?

a)

做作业我在家呢,你来吗要?

b)

我做作业在家呢,你来要吗?

c)

我在家做作业呢,你要来吗?

d)

我家做作业在呢,你来要吗?

44.

Trong câu "你在做什么呢?", từ "做" có nghĩa là gì?

a)

Làm

b)

Ngủ

c)

Mua

d)

Uống

45.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "gọi điện thoại"?

a)

休息

b)

做饭

c)

打电话

d)

玩游戏

46.

Câu nào dưới đây đúng ngữ pháp để diễn đạt "Anh ấy thường nghe nhạc"?

a)

他音乐常常听。

b)

他常常看音乐。

c)

他听音乐常常。

d)

他常常听音乐。

47.

Cấu trúc phủ định đúng với "正在" là gì?

a)

他没有正在做作业。

b)

他正在没有做作业。

c)

他做作业没有正在。

d)

他不做作业正在。

48.

Chọn phát âm đúng của từ "写作业":

a)

xiě zuòyè

b)

xiè zuòyè

c)

xiě zuòyě

d)

xiè zuòyě

49.

Từ nào dưới đây có phát âm là "dǎ diànhuà"?

a)

打电话

b)

写字

c)

看电视

d)

吃饭

50.

Chọn phát âm đúng của từ "听音乐":

a)

tīng yīnyuè

b)

tǐng yīnyuè

c)

tīng yīnyuě

d)

tǐng yīnyuě

51.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "xem TV"?

a)

看电视

b)

写电视

c)

听电视

d)

做电视

52.

Chọn câu sai ngữ pháp:

a)

他在家看电视。

b)

他常常做作业。

c)

我在吃晚饭。

d)

你电话在打吗?

53.

Câu nào dưới đây mắc lỗi về cấu trúc ngữ pháp?

a)

我正在听音乐。

b)

他饭在吃。

c)

他常常去图书馆。

d)

我在做作业。

54.

Trong câu "我看电视常常", từ "常常" sai vị trí. Chọn câu đúng:

a)

我常常看电视。

b)

常常我看电视。

c)

我电视常常看。

d)

常常电视看我。

55.

Chọn câu đúng khi sử dụng từ "听音乐":

a)

我常常听音乐。

b)

我音乐常常听。

c)

听常常音乐我。

d)

我听常常音乐。

56.

她在______电视。

a)

b)

c)

d)

57.

"我每天都去图书馆" có nghĩa là gì?

a)

Tôi đi thư viện mỗi ngày.

b)

Tôi đi thư viện mỗi tuần.

c)

Tôi không đi thư viện.

d)

Tôi đi thư viện mỗi tháng.

58.

Câu nào đúng để diễn đạt "Anh ấy đang nghe nhạc"?

a)

他正在听音乐。

b)

他音乐听在。

c)

他听音乐正在。

d)

他听音乐在做。

59.

Chọn câu đúng để hỏi "Bạn có đang làm bài tập về nhà không?".

a)

你在做作业吗?

b)

你在写书吗?

c)

你在看书吗?

d)

你在做什么吗?

60.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "nghe nhạc"?

a)

听音乐

b)

看书

c)

做作业

d)

写字