wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỚP 11B3_UNIT 2_VOCAB

Total questions: 207

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
abseiling (n)
a)
hoạt động leo xuống vách núi
b)
hoạt động lặn biển
c)
hoạt động bơi lội
d)
hoạt động đạp xe
2.
absolutely terrifying (adj)
a)
cực kỳ đáng sợ
b)
cực kỳ thú vị
c)
cực kỳ chán nản
d)
cực kỳ buồn cười
3.
academic (adj)
a)
thuộc học thuật
b)
thuộc thể thao
c)
thuộc văn hóa
d)
thuộc du lịch
4.
actual shop (phr)
a)
cửa hàng thực tế
b)
cửa hàng trực tuyến
c)
cửa hàng giả mạo
d)
cửa hàng di động
5.
addictive (adj)
a)
gây nghiện
b)
hữu ích
c)
dễ dàng
d)
an toàn
6.
adventure (n)
a)
cuộc phiêu lưu
b)
cuộc chiến tranh
c)
cuộc thi đấu
d)
cuộc điều tra
7.
adventure activity (n)
a)
hoạt động phiêu lưu
b)
hoạt động giải trí
c)
hoạt động thể dục
d)
hoạt động nghệ thuật
8.
affect (v)
a)
ảnh hưởng
b)
giảm thiểu
c)
bảo vệ
d)
khôi phục
9.
air-conditioned (adj)
a)
có trang bị điều hòa
b)
có trang bị sưởi ấm
c)
có trang bị an toàn
d)
có trang bị âm thanh
10.
all the time (phr)
a)
mọi lúc
b)
thỉnh thoảng
c)
hiếm khi
d)
không bao giờ
11.
annual (adj)
a)
hàng năm
b)
hàng tháng
c)
hàng tuần
d)
hàng ngày
12.
appeal to (v)
a)
hấp dẫn
b)
làm mất lòng
c)
từ chối
d)
kêu gọi
13.
art club (n)
a)
câu lạc bộ nghệ thuật
b)
câu lạc bộ thể thao
c)
câu lạc bộ âm nhạc
d)
câu lạc bộ văn học
14.
astronomy club (n)
a)
câu lạc bộ thiên văn học
b)
câu lạc bộ sinh học
c)
câu lạc bộ hóa học
d)
câu lạc bộ vật lý
15.
athletics track (n)
a)
đường đua điền kinh
b)
đường phố
c)
đường mòn
d)
đường cao tốc
16.
atmosphere (n)
a)
không khí
b)
độ ẩm
c)
ánh sáng
d)
nhiệt độ
17.
avocado (n)
a)
quả bơ
b)
quả chuối
c)
quả táo
d)
quả cam
18.
badge (n)
a)
huy hiệu
b)
thẻ ID
c)
giấy phép
d)
bảng tên
19.
baking club (n)
a)
câu lạc bộ nướng bánh
b)
câu lạc bộ khiêu vũ
c)
câu lạc bộ thể thao
d)
câu lạc bộ hội họa
20.
ballroom dancing (n)
a)
nhảy khiêu vũ
b)
nhảy hip-hop
c)
nhảy múa dân gian
d)
nhảy đường phố
21.
basketball court (n)
a)
sân bóng rổ
b)
sân tennis
c)
sân bóng đá
d)
sân thể dục
22.
behind the scenes (phr)
a)
sau hậu trường
b)
trước công chúng
c)
trong phòng chờ
d)
ngoài trời
23.
benefit (v)
a)
có lợi, hưởng lợi
b)
tổn hại
c)
làm phiền
d)
yêu cầu
24.
bodyboarding (n)
a)
lướt ván nằm
b)
lướt sóng đứng
c)
bơi lội tự do
d)
chèo thuyền
25.
bowling alley (n)
a)
sân bowling
b)
sân cầu lông
c)
sân tennis
d)
sân bóng đá
26.
boxing ring (n)
a)
sàn đấu quyền anh
b)
sàn đấu vật
c)
sàn đấu võ thuật
d)
sàn nhảy
27.
break-time (n)
a)
giờ nghỉ giải lao
b)
giờ làm việc
c)
giờ học
d)
giờ ăn trưa
28.
brightly lit (adj)
a)
được chiếu sáng sáng sủa
b)
tối tăm
c)
mờ nhạt
d)
chỉ ánh sáng
29.
bungee jumping (n)
a)
nhảy bungee
b)
nhảy dù
c)
lặn sâu
d)
lướt ván
30.
campsite (n)
a)
khu cắm trại
b)
khu vui chơi
c)
khu nghỉ dưỡng
d)
khu sinh hoạt
31.
can’t stand (phr)
a)
không thể chịu đựng được
b)
rất thích
c)
cảm thấy thoải mái
d)
không quan tâm
32.
capture (v)
a)
chụp
b)
bỏ lỡ
c)
phát hiện
d)
che giấu
33.
celebrate (v)
a)
tổ chức ăn mừng
b)
từ chối
c)
nhắc nhở
d)
khuyên bảo
34.
celebration (n)
a)
sự ăn mừng
b)
sự im lặng
c)
sự phản đối
d)
sự kết thúc
35.
chocolate mousse (n)
a)
món mousse sô cô la
b)
món kem vani
c)
món bánh kem
d)
món trái cây
36.
chop (v)
a)
băm, thái nhỏ
b)
nướng
c)
chiên
d)
hấp
37.
circuit (n)
a)
đường đua
b)
đường phố
c)
con đường
d)
con lạch
38.
claim (v)
a)
khẳng định, tuyên bố
b)
phủ nhận
c)
nghi ngờ
d)
xem xét
39.
classical instrument (n)
a)
nhạc cụ cổ điển
b)
nhạc cụ hiện đại
c)
nhạc cụ dân gian
d)
nhạc cụ điện tử
40.
climbing wall (n)
a)
tường leo núi
b)
tường rào
c)
tường gạch
d)
tường kính
41.
collect figures, cards, stamps, etc. (v)
a)
sưu tầm các bức tượng, thẻ, tem, v.v.
b)
vứt bỏ các đồ vật
c)
phân loại các vật phẩm
d)
tổ chức triển lãm
42.
collection (n)
a)
bộ sưu tập
b)
bộ sách
c)
bộ phim
d)
bộ trang phục
43.
comment (v)
a)
bình luận
b)
im lặng
c)
khẳng định
d)
ngợi khen
44.
completely unbelievable (adj)
a)
hoàn toàn không thể tin được
b)
khá hợp lý
c)
tương đối dễ hiểu
d)
rất có thể
45.
computer club (n)
a)
câu lạc bộ máy tính
b)
câu lạc bộ âm nhạc
c)
câu lạc bộ thể thao
d)
câu lạc bộ nghệ thuật
46.
creative (adj)
a)
sáng tạo
b)
bình thường
c)
nhàm chán
d)
lặp lại
47.
dance studio (n)
a)
phòng tập nhảy
b)
phòng học
c)
phòng làm việc
d)
phòng khách
48.
decorate (v)
a)
trang trí
b)
làm sạch
c)
dọn dẹp
d)
bỏ đi
49.
deeply depressing (adj)
a)
rất chán nản
b)
rất vui vẻ
c)
rất hài lòng
d)
rất thú vị
50.
diet (n)
a)
chế độ ăn uống
b)
thói quen ngủ
c)
lịch trình làm việc
d)
hoạt động thể thao
51.
displays
a)
sự trình diễn
b)
bảng điều khiển
c)
giá sách
d)
màn hình
52.
do ballet
a)
múa ba lê
b)
tập thể dục
c)
nhảy hip-hop
d)
chơi nhạc
53.
do ballroom dancing
a)
khiêu vũ
b)
múa dân gian
c)
nhảy hiện đại
d)
vũ điệu jazz
54.
do drama
a)
diễn kịch
b)
chơi nhạc kịch
c)
biểu diễn ảo thuật
d)
tham gia trò chơi
55.
do gymnastics
a)
tập thể dục dụng cụ
b)
nhảy cao
c)
chơi thể thao
d)
yoga
56.
do martial arts
a)
tập võ thuật
b)
bơi lội
c)
nhảy múa
d)
thể hình
57.
do photography
a)
chụp ảnh
b)
làm phim
c)
chỉnh sửa video
d)
vẽ tranh
58.
Don’t get me wrong
a)
Đừng hiểu lầm tôi
b)
Đừng quên tôi
c)
Đừng đến trễ
d)
Đừng chờ đợi
59.
eight-lane
a)
tám làn
b)
ba làn
c)
mười làn
d)
hai làn
60.
employee
a)
nhân viên
b)
quản lý
c)
đồng nghiệp
d)
khách hàng
61.
essential
a)
cần thiết
b)
không quan trọng
c)
dễ dàng
d)
hiếm có
62.
exhausted
a)
kiệt sức
b)
khỏe mạnh
c)
vui vẻ
d)
bình tĩnh
63.
exhausting
a)
gây kiệt sức
b)
thú vị
c)
thư giãn
d)
không mệt
64.
express
a)
thể hiện
b)
che giấu
c)
hiểu lầm
d)
lờ đi
65.
extra-curricular
a)
ngoại khóa
b)
bắt buộc
c)
tự chọn
d)
chính khóa
66.
facility
a)
cơ sở vật chất
b)
trang thiết bị
c)
văn phòng
d)
tài liệu
67.
fancy
a)
thích
b)
ghét
c)
xem thường
d)
bỏ qua
68.
fill
a)
lấp đầy
b)
làm trống
c)
làm nhẹ
d)
làm rỗng
69.
film club
a)
câu lạc bộ điện ảnh
b)
câu lạc bộ sách
c)
câu lạc bộ thể thao
d)
câu lạc bộ âm nhạc
70.
fitness club
a)
câu lạc bộ thể dục
b)
câu lạc bộ khiêu vũ
c)
câu lạc bộ du lịch
d)
câu lạc bộ nghệ thuật
71.
flood light
a)
đèn pha, đèn chiếu sáng sân
b)
đèn pin
c)
đèn ngủ
d)
đèn bàn
72.
football pitch
a)
sân bóng đá
b)
sân tennis
c)
sân cầu lông
d)
sân bóng chuyền
73.
frankly
a)
thẳng thắn mà nói
b)
nhẹ nhàng
c)
khó khăn
d)
đơn giản
74.
frozen
a)
bị đông cứng
b)
bị lỏng
c)
bị đổ
d)
bị mẻ
75.
full-sized
a)
kích thước đầy đủ
b)
nhỏ bé
c)
nửa kích thước
d)
không đầy đủ
76.
geocache
a)
hộp geocache
b)
hộp quà
c)
hộp đồ ăn
d)
hộp bưu phẩm
77.
geocaching
a)
trò geocaching
b)
trò chơi điện tử
c)
trò thể thao
d)
trò chơi hội đồng
78.
get into
a)
bắt đầu tham gia vào
b)
rời khỏi
c)
chấm dứt
d)
bỏ lỡ
79.
glue to one’s computer screen
a)
dán mắt vào màn hình máy tính
b)
nhìn xung quanh
c)
nhắm mắt lại
d)
lướt qua
80.
gluten-free
a)
không chứa gluten
b)
có chứa gluten
c)
không an toàn
d)
có hại
81.
go bowling
a)
chơi bowling
b)
chơi bi-a
c)
chơi bài
d)
đánh cờ
82.
go camping
a)
đi cắm trại
b)
đi biển
c)
đi rừng
d)
đi du lịch
83.
go cycling
a)
đi xe đạp
b)
đi bộ
c)
chạy bộ
d)
đi taxi
84.
go rollerblading
a)
trượt patin
b)
đi bộ
c)
đi xe máy
d)
bơi lội
85.
go running
a)
chạy bộ
b)
đi xe hơi
c)
lướt sóng
d)
nhảy dây
86.
go shopping
a)
đi mua sắm
b)
làm việc
c)
nghỉ ngơi
d)
về nhà
87.
go skateboarding
a)
trượt ván
b)
đi xe đạp
c)
đi bộ
d)
đi bộ đường dài
88.
golf course
a)
sân golf
b)
sân thể thao
c)
sân chơi
d)
sân khấu
89.
GPS device
a)
thiết bị GPS
b)
điện thoại
c)
máy tính
d)
máy ảnh
90.
ground
a)
mặt đất
b)
bầu trời
c)
không gian
d)
nước
91.
guilty
a)
cảm thấy có lỗi
b)
tự hào
c)
vui mừng
d)
tức giận
92.
hang out with friends
a)
đi chơi với bạn bè
b)
làm bài tập
c)
đi học
d)
làm việc
93.
hang-gliding
a)
dù lượn
b)
đi bộ
c)
lái xe
d)
trượt ván
94.
hidden
a)
bị giấu
b)
bị lộ
c)
bị phá hủy
d)
bị quên
95.
high street
a)
đường phố chính
b)
con hẻm
c)
đường lớn
d)
đường nhỏ
96.
hiking
a)
đi bộ đường dài
b)
đi xe đạp
c)
chạy bộ
d)
đi dạo
97.
ice rink
a)
sân băng
b)
bãi biển
c)
sân bóng đá
d)
sân tennis
98.
ice skating
a)
trượt băng
b)
bơi lội
c)
chơi bóng
d)
chạy bộ
99.
imagination
a)
trí tưởng tượng
b)
sự thật
c)
lý trí
d)
thực tế
100.
inevitably
a)
chắc chắn
b)
có thể
c)
không chắc
d)
không chắc chắn
101.
injure
a)
làm bị thương
b)
chữa lành
c)
chăm sóc
d)
bảo vệ
102.
intolerant
a)
không dung nạp
b)
dễ tính
c)
thoải mái
d)
hòa nhã
103.
involve
a)
liên quan đến
b)
loại trừ
c)
kết thúc
d)
khởi đầu
104.
karting
a)
đua xe go-kart
b)
đua xe máy
c)
lái xe ô tô
d)
đi bộ
105.
kayaking
a)
chèo thuyền kayak
b)
lactose
c)
sổ ghi chép
d)
nhà vệ sinh đúng chuẩn
106.
lactose
a)
lactose
b)
chèo thuyền kayak
c)
món lasagna
d)
không dung nạp lactose
107.
lactose intolerant
a)
không dung nạp lactose
b)
tìm kiếm hàng giảm giá
c)
theo cá nhân
d)
đi xe đạp địa hình
108.
lasagne
a)
món lasagna
b)
trò chơi trên bàn cờ
c)
không đạt tiêu chuẩn
d)
võ thuật
109.
let-down
a)
sự thất vọng
b)
món lasagna
c)
súp miso
d)
chèo thuyền kayak
110.
letterboxing
a)
trò chơi letterboxing
b)
trò chơi khúc côn cầu trên băng
c)
đậu phộng
d)
dãy núi
111.
lift weights
a)
nâng tạ
b)
chèo thuyền kayak
c)
đi bộ đường dài
d)
không chỉ vậy
112.
literally
a)
theo nghĩa đen, thực sự
b)
không dung nạp lactose
c)
nhà vệ sinh đúng chuẩn
d)
đặt hàng, gọi món
113.
loathe
a)
ghét
b)
không chỉ vậy
c)
theo cá nhân
d)
trò chơi cờ vua
114.
logbook
a)
sổ ghi chép
b)
chèo thuyền kayak
c)
súp miso
d)
trò chơi vượt chướng ngại vật
115.
look for a bargain
a)
tìm kiếm hàng giảm giá
b)
chèo thuyền kayak
c)
món lasagna
d)
tổng thể, nhìn chung
116.
main road
a)
đường chính
b)
chèo thuyền kayak
c)
súp miso
d)
sổ ghi chép
117.
make clothes
a)
may quần áo
b)
đậu phộng
c)
không dung nạp lactose
d)
trò chơi cờ vua
118.
martial arts
a)
võ thuật
b)
chèo thuyền kayak
c)
sổ ghi chép
d)
món lasagna
119.
memorabilia
a)
đồ lưu niệm
b)
chèo thuyền kayak
c)
món lasagna
d)
đậu phộng
120.
miso soup
a)
súp miso
b)
trò chơi trên bàn cờ
c)
trò chơi khúc côn cầu
d)
tổng thể, nhìn chung
121.
mountain biking
a)
đi xe đạp địa hình
b)
chèo thuyền kayak
c)
sổ ghi chép
d)
nhà vệ sinh đúng chuẩn
122.
mountain range
a)
dãy núi
b)
trò chơi trên bàn cờ
c)
chèo thuyền kayak
d)
trò chơi vượt chướng ngại vật
123.
multi-cache challenge
a)
thử thách nhiều hộp geocache
b)
món lasagna
c)
súp miso
d)
không dung nạp lactose
124.
Muslim
a)
người Hồi giáo
b)
trò chơi vượt chướng ngại vật
c)
nhà vệ sinh đúng chuẩn
d)
món lasagna
125.
not only that
a)
không chỉ vậy
b)
chèo thuyền kayak
c)
sổ ghi chép
d)
nhà vệ sinh đúng chuẩn
126.
not up to standard
a)
không đạt tiêu chuẩn
b)
món lasagna
c)
đậu phộng
d)
súp miso
127.
object
a)
đồ vật
b)
chèo thuyền kayak
c)
trò chơi khúc côn cầu
d)
trò chơi trên bàn cờ
128.
open-air
a)
ngoài trời
b)
chèo thuyền kayak
c)
trò chơi trên bàn cờ
d)
món lasagna
129.
option
a)
lựa chọn
b)
đậu phộng
c)
trò chơi trên bàn cờ
d)
chèo thuyền kayak
130.
order
a)
đặt hàng, gọi món
b)
chèo thuyền kayak
c)
món lasagna
d)
nhà vệ sinh đúng chuẩn
131.
out of this world
a)
tuyệt vời, không thể tin được
b)
chèo thuyền kayak
c)
trò chơi trên bàn cờ
d)
món lasagna
132.
overall
a)
tổng thể, nhìn chung
b)
chèo thuyền kayak
c)
không dung nạp lactose
d)
đậu phộng
133.
parkour
a)
môn vượt chướng ngại vật
b)
trò chơi cờ vua
c)
chèo thuyền kayak
d)
tổng thể, nhìn chung
134.
peanut
a)
đậu phộng
b)
trò chơi vượt chướng ngại vật
c)
chèo thuyền kayak
d)
súp miso
135.
personally
a)
theo cá nhân
b)
chèo thuyền kayak
c)
trò chơi trên bàn cờ
d)
sổ ghi chép
136.
photography club
a)
câu lạc bộ nhiếp ảnh
b)
chèo thuyền kayak
c)
súp miso
d)
món lasagna
137.
play a musical instrument
a)
chơi nhạc cụ
b)
trò chơi vượt chướng ngại vật
c)
chèo thuyền kayak
d)
sổ ghi chép
138.
play basketball
a)
chơi bóng rổ
b)
không dung nạp lactose
c)
đậu phộng
d)
trò chơi trên bàn cờ
139.
play board games
a)
chơi các trò chơi trên bàn cờ
b)
chèo thuyền kayak
c)
món lasagna
d)
trò chơi vượt chướng ngại vật
140.
play cards
a)
chơi bài
b)
chèo thuyền kayak
c)
trò chơi khúc côn cầu
d)
sổ ghi chép
141.
play chess
a)
chơi cờ vua
b)
món lasagna
c)
trò chơi trên bàn cờ
d)
trò chơi khúc côn cầu
142.
play ice hockey
a)
chơi khúc côn cầu trên băng
b)
trò chơi trên bàn cờ
c)
món lasagna
d)
đậu phộng
143.
play in tune
a)
chơi đúng tông
b)
chèo thuyền kayak
c)
trò chơi vượt chướng ngại vật
d)
món lasagna
144.
pork
a)
thịt heo
b)
chèo thuyền kayak
c)
trò chơi trên bàn cờ
d)
không đạt tiêu chuẩn
145.
post (n)
a)
bài đăng
b)
chèo thuyền kayak
c)
trò chơi trên bàn cờ
d)
món lasagna
146.
post (v)
a)
gửi
b)
trò chơi vượt chướng ngại vật
c)
chèo thuyền kayak
d)
đậu phộng
147.
pretty average
a)
khá bình thường
b)
chèo thuyền kayak
c)
trò chơi trên bàn cờ
d)
món lasagna
148.
proof of success
a)
bằng chứng thành công
b)
chèo thuyền kayak
c)
trò chơi vượt chướng ngại vật
d)
đậu phộng
149.
proper toilets
a)
nhà vệ sinh đúng chuẩn
b)
chèo thuyền kayak
c)
trò chơi khúc côn cầu
d)
món lasagna
150.
publicise
a)
công khai, quảng bá, truyền bá
b)
trò chơi vượt chướng ngại vật
c)
chèo thuyền kayak
d)
đậu phộng
151.
pudding
a)
món tráng miệng
b)
bít tết
c)
món hầm
d)
đồ ăn sống
152.
purchase
a)
mua
b)
nhắn tin
c)
ghi chép
d)
thay thế
153.
raw
a)
sống, chưa chín
b)
cơm risotto
c)
món tacos
d)
món xào
154.
real life
a)
đời thực
b)
không thuyết phục
c)
không thực tế
d)
lưới an toàn
155.
recommend
a)
giới thiệu
b)
tải lên
c)
biến ý tưởng thành các bản nhạc
d)
không đạt tiêu chuẩn
156.
record
a)
ghi chép
b)
gọi món
c)
sử dụng mạng xã hội
d)
làm vlog
157.
relieved
a)
nhẹ nhõm
b)
buồn bã
c)
bị đe dọa
d)
không thuyết phục
158.
replace
a)
thay thế
b)
biến thể
c)
bờ biển
d)
phòng tập tạ
159.
risotto
a)
cơm risotto
b)
món tráng miệng
c)
đồ lưu niệm
d)
người thuần chay
160.
safety net
a)
lưới an toàn
b)
sân tennis
c)
xác sống
d)
lúa mì
161.
salad
a)
món salad
b)
mì Ý hải sản
c)
làm vlog
d)
bánh pudding
162.
school choir
a)
dàn hợp xướng của trường
b)
câu lạc bộ khoa học
c)
hộp geocache di động
d)
hộp geocache webcam
163.
science club
a)
câu lạc bộ khoa học
b)
câu lạc bộ nhiếp ảnh
c)
đồ ăn sống
d)
ngoài trời
164.
sea shore
a)
bờ biển
b)
lưới an toàn
c)
dàn hợp xướng
d)
hộp geocache
165.
seafood pasta
a)
mì Ý hải sản
b)
không thuyết phục
c)
người Hồi giáo
d)
xác sống
166.
seafood risotto
a)
cơm risotto hải sản
b)
bít tết
c)
biến thể
d)
món hầm
167.
settle
a)
quyết định
b)
gọi món
c)
bỏ rơi
d)
tải lên
168.
shame
a)
sự tiếc nuối
b)
trượt ván tuyết
c)
lướt sóng
d)
trò chơi săn tìm kho báu
169.
snowboarding
a)
trượt ván tuyết
b)
bỏ rơi
c)
làm vlog
d)
tải lên
170.
solar-heated
a)
được làm nóng bằng năng lượng mặt trời
b)
lúa mì
c)
người thuần chay
d)
câu lạc bộ khoa học
171.
soundproof
a)
cách âm
b)
không đạt tiêu chuẩn
c)
không thực tế
d)
câu lạc bộ nhiếp ảnh
172.
stall
a)
quầy
b)
ngoài trời
c)
không dung nạp lactose
d)
nhà vệ sinh
173.
steak
a)
bít tết
b)
món xào
c)
không thực tế
d)
lưới an toàn
174.
stew
a)
món hầm
b)
đậu phộng
c)
món xào
d)
người thuần chay
175.
stir-fry
a)
món xào
b)
bỏ rơi
c)
không thuyết phục
d)
làm vlog
176.
surfing
a)
lướt sóng
b)
bỏ rơi
c)
phòng tập tạ
d)
gọi món
177.
sweat
a)
mồ hôi
b)
không thực tế
c)
món salad
d)
sân tennis
178.
tacos
a)
món tacos
b)
cơm risotto hải sản
c)
xác sống
d)
món hầm
179.
technician
a)
kỹ thuật viên
b)
đồ ăn sống
c)
người thuần chay
d)
cơm risotto
180.
tennis court
a)
sân tennis
b)
phòng tập tạ
c)
câu lạc bộ nhiếp ảnh
d)
người Hồi giáo
181.
text
a)
nhắn tin
b)
bỏ rơi
c)
món tráng miệng
d)
cách âm
182.
threaten
a)
bị đe dọa
b)
bít tết
c)
trượt ván tuyết
d)
gọi món
183.
time-consuming
a)
tốn thời gian
b)
đồ ăn sống
c)
trò chơi săn tìm kho báu
d)
người ăn chay
184.
tower block
a)
tòa nhà cao tầng
b)
cơm risotto
c)
đồ lưu niệm
d)
biến thể
185.
travelling cache
a)
hộp geocache di động
b)
không thuyết phục
c)
lúa mì
d)
không đạt tiêu chuẩn
186.
treasure-hunting game
a)
trò chơi săn tìm kho báu
b)
hộp geocache di động
c)
biến thể
d)
người thuần chay
187.
turn ideas into real tracks
a)
biến ý tưởng thành các bản nhạc thực tế
b)
tốn thời gian
c)
cách âm
d)
xác sống
188.
unconvincing
a)
không thuyết phục
b)
người Hồi giáo
c)
đồ lưu niệm
d)
món hầm
189.
unrealistic
a)
không thực tế
b)
món tacos
c)
xác sống
d)
bỏ rơi
190.
upload
a)
tải lên
b)
bỏ rơi
c)
không đạt tiêu chuẩn
d)
cơm risotto
191.
upset
a)
buồn bã
b)
món salad
c)
người thuần chay
d)
xác sống
192.
up-to-date
a)
hiện đại
b)
câu lạc bộ khoa học
c)
bờ biển
d)
phòng tập tạ
193.
use social media
a)
sử dụng mạng xã hội
b)
tải lên
c)
bỏ rơi
d)
không dung nạp lactose
194.
variation
a)
biến thể
b)
người thuần chay
c)
hộp geocache
d)
câu lạc bộ khoa học
195.
vegan
a)
người thuần chay
b)
món salad
c)
biến thể
d)
bít tết
196.
vegetarian
a)
người ăn chay
b)
bỏ rơi
c)
xác sống
d)
món hầm
197.
video blog
a)
làm vlog
b)
hộp geocache di động
c)
biến thể
d)
đồ lưu niệm
198.
walk out on
a)
bỏ rơi
b)
tải lên
c)
buồn bã
d)
cơm risotto
199.
waste of time
a)
lãng phí thời gian
b)
món tacos
c)
xác sống
d)
tốn thời gian
200.
webcam cache
a)
hộp geocache webcam
b)
không thuyết phục
c)
xác sống
d)
người thuần chay
201.
weights room
a)
phòng tập tạ
b)
sân tennis
c)
xác sống
d)
biến thể
202.
well-equipped
a)
được trang bị đầy đủ
b)
không đạt tiêu chuẩn
c)
biến thể
d)
cách âm
203.
What’s the point?
a)
mục đích là gì?
b)
tải lên
c)
biến thể
d)
không thuyết phục
204.
wheat
a)
lúa mì
b)
người Hồi giáo
c)
hộp geocache di động
d)
người thuần chay
205.
zombie
a)
xác sống
b)
người Hồi giáo
c)
lúa mì
d)
phòng tập tạ
206.
Muslim
a)
người Hồi giáo
b)
xác sống
c)
hộp geocache di động
d)
sân tennis
207.
lactose intolerant
a)
không dung nạp lactose
b)
xác sống
c)
lúa mì
d)
hộp geocache