wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 Spark Level 3

Total questions: 200

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Bạn hãy cho biết, loại phần cứng (Hardware) nào gửi dữ liệu đến máy tính?

a)

Xuất (Output)

b)

Nhập (Input)

c)

Lưu trữ (Storage)

d)

Màn hình (Monitor)

2.

Bạn cần kết nối máy tính bảng với Internet. Bạn nên sử dụng phương tiện gì dưới đây?

a)

Wifi

b)

A printer cable

c)

A monitor cable

d)

Bluetooth

3.

Thiết bị nào có bàn di chuột tích hợp để trỏ và nhấp?

a)

Laptop computer

b)

Desktop computer

c)

Tablet

d)

Smartphone

4.

Bạn hãy cho biết, phần mềm nào dưới đây là phần mềm ứng dụng?

a)

iOS

b)

Microsoft Word

c)

Flash drive

d)

Windows

5.

Thuật ngữ cho phần mềm chạy trên điện thoại hoặc máy tính bảng là gì?

a)

App

b)

Program

c)

Icon

d)

Widget

6.

Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để kết nối Internet?

a)

Thiết bị Wi - Fi

b)

Một thiết bị hiển thị

c)

Một thiết bị đa phương tiện

d)

Một thiết bị lưu trữ

7.

Bạn hãy cho biết phần mềm nào sau đây là hệ diều hành?

a)

Google

b)

Microsoft Windows

c)

Apple iPad

d)

Microsoft Word

8.

Hướng dẫn mà máy tính làm theo là:

a)

Chương trình ( Program)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Thiết bị (Device)

d)

Công nghệ di động ( Mobile)

9.

Các bộ phận của máy tính mà bạn có thể chạm vào là:

a)

Chương trình (Program)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Thiết bị (Device)

d)

Công nghệ di động (Mobile)

10.

Thiết bị được phát minh cho một mục đích cụ thể là:

a)

Chương trình (Program)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Thiết bị (Device)

d)

Công nghệ di động (Mobile)

11.

Công nghệ đi đến nơi người dùng đến:

a)

Chướng trình (Program)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Thiết bị (Device)

d)

Công nghệ di động (Mobile)

12.

Trang web bao gồm những thành phần nào?

a)

Hình ảnh, Âm thanh

b)

Chữ

c)

Các liên kết

d)

Tất cả đều đúng

13.

www là viết tắt của chữ gì?

a)

World wide web

b)

Word wide web

c)

Work wide web

d)

Cả ba đáp án đều sai

14.

Website là gì?

a)

Một tập hợp các trang web nằm trong cùng một tên miền

b)

Một trang web nằm trong một tên miền

15.

Trình duyệt web được dùng để làm gì?

a)

Để tạo trang web

b)

Để kết nối các máy tính với nhau

c)

Để truy cập thông tin trên mạng Internet

16.

Chrome, Internet Explorer, Opera, Safari, Firefox là gì?

a)

Các phần mềm ứng dụng

b)

Các phần mềm hệ thống

c)

Các trình duyệt web

d)

Tất cả đều sai

17.

Định nghĩa về Internet? (chọn 3)

a)

Hệ thống thông tin toàn cầu có thể được truy nhập công cộng

b)

Một hệ thống truyền thông tin theo kiểu nối chuyển gói dữ liệu (packet switching)

c)

Hệ thống bao gồm hàng ngàn mạng máy tính phủ khắp toàn cầu

d)

Hệ thống có thể đọc báo, xem tin tức Online

e)

Một hệ thống gửi nhận Mail, tìm kiếm thông tin trên mạng

18.

Mỗi tài nguyên khác nhau được lưu giữ trên Internet sẽ được cấp cho

a)

Một địa chỉ (URL)

b)

Một giao thức

c)

Một tên miền mức độ cao nhất

19.

URL gồm 2 thành phần cơ bản nào?

a)

Định danh giao thức (còn gọi tắt là Giao thức)

b)

Tên máy chủ

c)

Tên tài nguyên

d)

Tên miền

20.

Phần TÊN TÀI NGUYÊN của URL chia thành 3 phần nhỏ, đó là những phần nào? (Chọn 3)

a)

Giao thức

b)

Tên máy chủ

c)

Tên miền đã đăng ký

d)

Tên miền ở mức độ cao nhất

21.

Http (Hyper text Transfer Protocol) là thành phần nào của một địa chỉ web (URL)?

a)

Giao thức

b)

Tên tài nguyên

c)

Tên máy chủ

22.

Trong một địa chỉ web, Tên Tài Nguyên là gì? (chọn 2)

a)

Được chia thành 3 thành phần cơ bản: tên máy chủ, tên miền đã đăng kí, tên miền cấp độ cao nhất

b)

Một chuỗi kí tự được chia cách bởi dấu chấm (.)

c)

Giao thức

d)

Tên miền

23.

Tên miền ở cấp độ cao nhất cho chúng ta biết điều gì? (chọn 2)

a)

Giúp em hình dung được trang web đó tổng quát (bàn luận) về vấn đề gì

b)

Giúp em biết được Người đăng kí trang web thuộc nước nào

c)

Giúp em học hỏi được nhiều điều

d)

Giúp em củng cố kiến thức đã có của mình

24.

URL viết tắt của cụm từ nào?

a)

Uniform Resource Locator

b)

Under Resource Locator

c)

Uniform Resize Locator

d)

Uniform Resource Locate

25.

____ mã hóa bảo mật cao cấp, dùng trong các giao dịch trên mạng liên quan đến tài chính?

a)

http

b)

https

26.

Một máy tính cung cấp dịch vụ hoặc tạo ra các tài nguyên cho các máy tính khác gọi là?

a)

Client (máy khách)

b)

SuperComputer (siêu máy tính)

c)

Workstation(máy trạm)

d)

Server (máy chủ)

27.

Một tập hợp các trang liên kết thông tin với nhau về một công ty cụ thể, một người, sản phẩm hay dịch vụ nào đó được gọi là gì?

a)

Một nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)

b)

Một máy chủ web

c)

Một trang web

d)

Internet

28.

Chọn loại kết nối internet trực tiếp mà bạn có thể đăng kí?

a)

DSL, Cable

b)

Dial-up

c)

Plug-in

d)

Browser

29.

Em nên làm gì khi nhận được lời mời kết bạn trực tuyến từ một người em không quen biết?

a)

Đồng ý lời mời.

b)

B. Từ chối lời mời.

c)

Đồng ý lời mời nếu như thông tin chung của người đó có vẻ ổn.

d)

Đồng ý lời mời nếu như em cảm thấy thích.

30.

Khi đăng một thông tin lên mạng xã hội, điều quan trọng đầu tiên cần lưu ý là gì?

a)

Bạn bè của em có đồng ý với những thông tin đó hay không?

b)

Bạn bè của em có cảm thấy thông tin đó là hài hước hay không?

c)

Bạn bè của em có đăng những thông tin tương tự hay không?

d)

Những thông tin đó có vô tình tiết lộ ra thông tin cá nhân của em hay không?

31.

Trong những thông tin sau đây, thông tin nào là an toàn và có thể chia sẻ trực tuyến?

a)

Địa chỉ nhà.

b)

Ngày sinh.

c)

Các tấm ảnh của em.

d)

Những quyển sách em thích xem.

32.

Khi đọc thấy một bài viết trên mạng internet có nội dung khiến em cảm thấy không hài lòng, em nên làm gì trước tiên?

a)

Nói cho các bạn của em.

b)

Nói cho thầy cô hoặc ba mẹ.

c)

Mặc kệ.

d)

Tranh luận trực tiếp với người viết bài đó.

33.

Em vô tình tiết lộ mật khẩu hộp thư điện tử của em cho người khác và nhận ra điều đó là không nên làm, vậy em nên thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Xoá tài khoản.

b)

Đổi mặt khẩu mới.

c)

Đổi tên hiển thị của tài khoản.

d)

Khởi động lại máy tính.

34.

Mật khẩu hộp thư điện tử mạnh sẽ bao gồm các lựa chọn nào sau đây?

a)

Có nhiều nhất 8 kí tự

b)

Có cả chữ hoa và chữ thường

c)

Sử dụng số và chữ

d)

Có ít nhất một kí tự đặc biệt

e)

Có ít nhất 8 kí tự

35.

Trong các công cụ sau, (các) công cụ nào cung cấp dịch vụ mạng xã hội?

a)

Facebook

b)

Instagram

c)

Internet Explorer

d)

Google Chrome

e)

LinkedIn

36.

Trong các giải pháp liên lạc sau, (các) giải pháp nào là trao đổi trực tuyến thời gian thực?

a)

Gửi thư qua đường bưu điện.

b)

Tin nhắn tức thời.

c)

Gửi thư điện tử.

d)

Sử dụng điện thoại công cộng.

e)

Gọi điện thoại qua Skype.

37.

Trong các giải pháp sau, (các) giải pháp nào giúp em bảo vệ thông tin riêng tư khi sử dụng internet?

a)

Không điền thông tin cá nhân vào các biểu mẫu không cần thiết.

b)

Cung cấp họ tên và ngày sinh của em khi được yêu cầu.

c)

Sử dụng bí danh hoặc tên giả khi tham gia các diễn đàn trực tuyến.

d)

Không đánh dấu vào các ô nhận thông tin quảng cáo của các công ty

từ internet.

e)

Lưu mật khẩu vào máy tính để mỗi khi sử dụng sẽ không nhập lại

mật khẩu.

38.

Trong số các công cụ sau, (các) công cụ nào là trình duyệt web?

a)

Internet Explorer

b)

Firefox

c)

Windows

d)

Google Chrome

e)

Linux

39.

Trong các biểu tượng sau, biểu tượng nào sẽ tải lại nội dung trang web?

a)

b)

c)

d)

40.

Trong các biểu tượng sau, biểu tượng nào là trình duyệt web?

a)

b)

c)

d)

41.

Tính năng của USB là có thể mang theo. Theo em Đúng hay Sai

a)
Đúng
b)

Sai

42.

Tính năng của USB là có không gian lưu trữ. Theo em Đúng hay Sai

a)
Đúng
b)

Sai

43.

Tính năng của USB là truyền tải tập tin. Theo em Đúng hay Sai

a)
Đúng
b)

Sai

44.

Tính năng của USB là kết nối không dây. Theo em Đúng hay Sai

a)
Sai
b)

Đúng

45.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào dưới đây mô tả đúng về USB Flash Drive?

a)

Một thiết bị lưu trữ dạng cắm.

b)

Một cơ sở dữ liệu lưu trữ các tập tin trực tuyến.

c)

Một không gian lưu trữ trên một ổ cứng.

d)

Một thiết bị nhớ hoạt động trên đám mây.


46.

Em hãy cho biết, lợi ích của việc lưu trữ đám mây là gì?

a)

Bất kì ai cũng có thể truy cập tập tin mà không cần xin phép.

b)

Thông tin chỉ có thể được truy cập bởi một thiết bị tại một thời điểm.

c)

Dữ liệu được tự động đồng bộ hóa trên tất cả các thiết bị.

d)

Bản in trên giấy (Physical Copies) của tài liệu được lưu trữ.

47.

Em hãy cho biết, USB Flash Drive dùng để làm gì?

a)

Chơi Game

b)

Gửi và nhận tin nhắn SMS

c)

Chụp ảnh

d)

Lưu trữ và truyền dữ liệu

48.

Thành phần nào sau đây không phải là một phần cứng của máy tính?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Windows

d)

Màn hình

49.

Hệ điều hành là gì?

a)

Phần mềm giúp tạo ra các tài liệu văn bản

b)

Phần cứng quản lý dữ liệu trên máy tính

c)

Phần mềm quản lý và điều khiển các tác vụ trên máy tính

d)

Phần cứng giúp hiển thị hình ảnh trên màn hình

50.

Phần mềm nào sau đây không phải là ứng dụng văn phòng cơ bản?

a)

Microsoft Word

b)

Microsoft Excel

c)

Adobe Photoshop

d)

Microsoft PowerPoint

51.

Internet là gì?

a)

Một trò chơi trực tuyến

b)

Mạng lưới kết nối toàn cầu

c)

Một ứng dụng di động

d)

Một trình duyệt web

52.

Khái niệm về tin học là gì?

a)

Việc sử dụng máy tính để giải quyết các vấn đề

b)

Việc sử dụng điện thoại di động

c)

Việc sử dụng máy ảnh để chụp hình

d)

Việc sử dụng máy tính để nghe nhạc

53.

Thành phần nào sau đây không phải là một phần cứng của máy tính?

a)

Windows

b)

Tai nghe

c)

Bút cảm ứng

d)

Chuột

54.

Hệ điều hành là gì?

a)

Phần cứng giúp hiển thị hình ảnh trên màn hình

b)

Phần cứng quản lý dữ liệu trên máy tính

c)

Phần mềm giúp tạo ra các tài liệu văn bản

d)

Phần mềm quản lý và điều khiển các tác vụ trên máy tính

55.

Phần mềm nào sau đây là ứng dụng văn phòng cơ bản?

a)

Microsoft Photoshop

b)

Adobe Photoshop

c)

Microsoft Illustrator

d)

Microsoft Word

56.

Internet là gì?

a)

Một phần cứng trên máy tính

b)

Một phần mềm giúp soạn thảo văn bản

c)

Một ứng dụng văn phòng trực tuyến

d)

Mạng lưới kết nối toàn cầu

57.

Khái niệm về tin học là gì?

a)

Việc sử dụng máy ảnh để chụp hình

b)

Việc sử dụng điện thoại di động

c)

Việc sử dụng máy tính để giải quyết các vấn đề

d)

Việc sử dụng máy tính để nghe nhạc

58.

Điều gì xảy ra với máy tính khi nút Shut down được chọn?

a)

Không có nút Shut down

b)

Máy tính sẽ Lock

c)

Máy tính sẽ tắt (turn off)

d)

Máy tính sẽ khởi động lại (Restart)

59.

Trong các tùy chọn Personalization, cái gì trên màn hình Desktop có thể bị thay đổi?

a)

Kích thước chữ (Word size) trên trang Web.

b)

Các đường tắt (Shortcuts).

c)

Kiểu chữ trong tài liệu.

d)

Nền của màn hình Desktop (Desktop Background)

60.

Em muốn tạo một bài trình chiếu (Presentation) với các hình ảnh về thú cưng (pet) của em trên các trang trình chiếu (Slide) khác nhau. Phần mềm ứng dụng nào nên dược sử dụng?

a)

Trình duyệt Internet Explorer (IE).

b)

Microsoft PowerPoint.

c)

Microsoft Word.

d)

Microsoft Excel.

61.

Em hãy cho biết đâu là phần mềm ứng dụng máy tính?

a)

Microsoft Windows

b)

Máy tính Mac

c)

Android

d)

Microsoft Excel

62.

Tùy chọn nào dưới đây mô tả về mục đích của CPU?

a)

.Kiểm soát mọi thứ trong máy tính.

b)

.Đơn vị lưu trữ cho máy tính.

c)

Màn hình.

d)

Công cụ tìm kiếm.

63.

Em hãy cho biết CPU là viết tắt của những cụm từ nào?

a)

Central Processing Unit.

b)

Creative Process Unit.

c)

Computer Presentation Unit.

d)

Computer Program Unit.

64.

Loại phần cứng (Hardware) nào gửi dữ liệu đến máy tính?

a)

Xuất (Output).

b)

Nhập (Input).

c)

Lưu trữ (Storage).

d)

Màn hình (Monitor).

65.

Tùy chọn nào dưới đây là thiết bị xuất?

a)

Microphone.

b)

Máy in (Printer).

c)

Bàn phím (Keyboard).

d)

Chuột (Mouse).

66.

Tùy chọn nào dưới đây là thiết bị nhập?

a)

Màn hình (Monitor).

b)

Loa (Speakers).

c)

Máy in (Printer).

d)

Bàn phím (Keyboard).

67.

Loại máy tính nào yêu cầu bàn phím và chuột tách rời?

a)

Máy tính xách tay (Laptop Computer).

b)

Điện thoại thông minh (Smartphone).

c)

Máy tính để bàn (Desktop Computer).

d)

Máy tính bảng (Tablet).

68.

Em hãy cho biết thiết bị điện toán nào là thiết bị mà em có thể cầm trên tay và chạm ngón tay hoặc bút cảm ứng vào màn hình để sử dụng?

a)

Máy tính để bàn

b)

Máy tính bỏ túi

c)

Máy tính xách tay

d)

Máy tính bảng

69.

Loại máy tính nào phải luôn luôn kết nối với nguồn điện để làm việc?

a)

Máy tính bảng (Tablet).

b)

Máy tính xách tay (Laptop).

c)

Máy tính để bàn (Desktop).

d)

Điện thoại thông minh (Smartphone).

70.

Loại máy tính nào thì không dễ dàng di chuyển từ nơi này đến nơi khác?

a)

Máy tính xách tay (Laptop Computer).

b)

Máy tính để bàn (Desktop Computer).

c)

Điện thoại thông minh (Smartphone).

d)

Máy tính bảng (Tablet).

71.

Để tránh xảy ra các vấn đề với máy tính và mất mát dữ liệu, em hãy chọn ra các bước đúng để tắt máy tính:

a)

Lưu công việc của em, đóng tất cả các chương trình và sau đó bấm nút nguồn của màn hình

b)

Lưu công việc của em, đóng tất cả các chương trình, nhấp chuột vào và sau đó chọn Shut down

c)

Bấm vào nút nguồn của máy tính

d)

Lưu công việc của em và rút cáp nguồn điện của máy tính

72.

Theo em, hành động nào dưới đây là một hành động chăm sóc tốt cho máy tính

a)

Sử dụng lực để chèn ổ đĩa USB vào cổng máy tính.

b)

Làm sạch bàn phím của em bằng cách sử dụng không khí nén.

c)

Lắc chuột của em nếu nó không hoạt động.

d)

Làm sạch micro của em bằng cách ngâm nó vào nước.

73.

Loại thiết bị máy tính nào có thể giữ trong bàn tay của em và có thể sử dụng bằng cách chạm vào màn hình bằng ngón tay hoặc sử dụng bút từ (Stylus)?

a)

Máy tính xách tay (Laptop Computer).

b)

Calculator.

c)

Máy tính để bàn (Desktop Computer).

d)

Máy tính bảng (Tablet).

74.

Thiết bị nào dưới đây lưu trữ tất cả các tập tin của em trên máy tính?

a)

Bộ nhớ (Memory).

b)

Đĩa cứng (Hard Drive).

c)

CPU.

d)

Màn hình (Monitor).

75.

Thiết bị nào dưới đây là thích hợp nhất cho việc viết một đoạn văn bản của bài tập về nhà?

a)

Điện thoại thông minh (Smartphone).

b)

Máy nghe nhạc (iPod).

c)

Máy tính bảng (Tablet).

d)

Máy tính để bàn (Desktop Computer).

76.

Khi sử dụng máy tính, điều gì dưới đây là KHÔNG nên thực hiện?

a)

Để dây cáp (Cable) cách xa nơi làm việc.

b)

Ăn vặt (Snacking) tại nơi đặt máy tính của em.

c)

Giữ nơi làm việc sạch sẽ.

d)

Lau bụi máy tính (dust) thường xuyên.

77.

Huấn luyện viên bóng đá yêu cầu em theo dõi xem mỗi cầu thủ đã ghi được bao nhiêu bàn thắng. Em có thể sử dụng phần mềm ứng dụng nào để lưu lại dữ liệu này?

a)

Ứng dụng thư điện tử (Email).

b)

Microsoft Excel.

c)

Microsoft Word.

d)

Microsoft PowerPoint.

78.

Em hãy chọn các bước thao tác đúng để đăng xuất tài khoản người dùng

a)

Start > Shutdown > Log

b)

Start > Shutdown > Log off

c)

Start > Shutdown > Restart

d)

Start > Shutdown > Sleep

79.

Khi em nhấp chuột vào nút Shutdown, máy tính sẽ như thế nào?

a)

Khởi động lại máy tính

b)

Đăng xuất người dùng hiện tại

c)

Thoát khỏi màn hình hiện tại trở về màn hình đăng nhập

d)

Đóng tất cả các tập tin đang mở và hệ điều hành, tắt máy tính, tắt màn hình

e)

Lưu các việc đang hoạt động trên máy vào bộ nhớ, tắt màn hình, tắt quạt giải nhiệt

80.

Em hãy cho biết hai nhiệm vụ của hệ điều hành là gì? (Chọn hai)

a)

Quản lý thư điện tử

b)

Diệt virus

c)

Quản lý tiến trình

d)

Tạo bảng tính

e)

Quản lý bộ nhớ máy tính

81.

Em hãy cho biết tùy chọn nào dưới đây mô tả mục chức năng của CPU?

a)

Truy cập Internet

b)

Kiểm soát mọi hoạt động của máy tính

c)

Lưu trữ tập tin

d)

Truy tìm thông tin

e)

Chống các phần mềm độc hại

82.

Để tránh các sự cố máy tính và bảo toàn dữ liệu, em chọn các bước thao tác nào dưới đây để tắt máy tính đúng cách?

a)

Lưu các tập tin đang làm việc --> Đóng tất cả các chương trình đang mở --> Nhấp chuột vào nút Start --> Nhấp chuột vào nút Shutdown

b)

Lưu các tập tin đang làm việc --> Đóng tất cả các chương trình đang mở --> Nhấn vào nút Power trên máy tính

c)

Lưu các tập tin đang làm việc --> Đóng tất cả các chương trình đang mở --> Rút phích cắm ra khỏi ổ điện để ngắt nguồn điện

d)

Lưu các tập tin đang làm việc --> Đóng tất cả các chương trình đang mở --> Tắt màn hình máy tính

83.

Em hãy cho biết thành phần nào dưới đây được chạy trước tiến trình khởi động của một máy tính? (Chọn một.)

a)

Các ứng dụng người dùng

b)

Trình quản lý cơ sở dữ liệu

c)

Các tiện ích hệ thống

d)

Hệ điều hành

84.

Em hãy sắp xếp các ứng dụng của Microsoft Windows 7 với định nghĩa thích hợp:

a)

Internet Explorer - Nghe nhạc và xem phim.

b)

Windows Media Player - Chỉnh sửa văn bản sử dụng một trình soạn thảo đơn giản.

c)

Notepad - Tạo ảnh chụp màn hình.

d)

Captures - Hiển thị trang web trong một trình duyệt.

85.

Em hãy cho biết phát biểu nào dưới đây là đúng đối với tập tin ẩn?

a)

Tập tin ẩn có nghĩa là tập tin riêng tư.

b)

Tập tin ẩn không sử dụng không gian trên ổ đĩa.

c)

Tập tin ẩn không bao giờ có thể bị xóa, cả khi thư mục chứa chúng bị xóa.

d)

Nếu bạn muốn xem một tập tin ẩn thì tất cả các tập tin ẩn phải được hiển thị.

86.

Em hãy sắp xếp các bước thực hiện chuyển tập tin New.txt từ thư mục Draft sang thư mục Classified. Tập tin New.txt file sẽ không còn ở thư mục ban đầu (Cả hai thư mục đều nằm trên desktop)

a)

Nhấp phải chuột vào vùng trống ở thư mục và chọn Paste (dán) từ thực đơn ngữ cảnh

b)

Nhấp phải chuột vào tập tin New.txt và chọn Cut (cắt) từ thực đơn ngữ cảnh

c)

Di chuyển đến thư mục Draft và mở nó.

d)

Di chuyển đến thư mục Classified và mở nó

87.

Em hãy cho biết điểm chính khác nhau giữa lệnh Copy (sao chép) và lệnh Cut (cắt)? (Chọn 2)

a)

Lệnh cắt (Cut) không thực hiện được với tập tin thực thi (tập tin có phần mở rộng là .com hoặc .exe), nhưng lệnh sao chép (Copy) có thể dùng được với tất cả các tập tin.

b)

Tập tin bị cắt (Cut) không xuất hiện ở vị trí nguồn, nó được lưu trữ ở ClipBoard đến khi người dùng dán (paste) nó. Tập tin được sao chép (Copy) vẫn còn ở vị trí ban đầu, nó cũng được lưu trữ ở ClipBoard đến khi người dùng dán (paste) nó.

c)

Cắt (Cut) không thể phục hồi được. Một tập tin được sao chép luôn phục hồi được.

d)

Tập tin bị sao chép không xuất hiện ở vị trí nguồn, nó được lưu trữ ở ClipBoard đến khi người dùng

88.

Em hãy chọn các mô tả lệnh đúng với lệnh tương ứng theo cáu câu dưới đây

a)

Lưu tài liệu vào vị trí được chọn - New Folder

b)

Lưu tài liệu - Save

c)

Chuyển nội dung của tài liệu ra giấy - Print

d)

Xóa dữ liệu đã được lưu - Paste

89.

Em hãy cho biết phát biểu nào dưới đây về chức năng của thùng rác (Recycle Bin) là đúng?

a)

Lưu trữ tất cả các tập tin bị xóa bởi người dùng.

b)

Chỉ lưu trữ các tập tin bị xóa từ ổ đĩa cứng và các thiết bị lưu trữ di động.

c)

Lưu các tập tin bị xóa từ ổ đĩa cứng và ổ đĩa mạng được đặt ở nơi khác.

d)

Chỉ lưu các tập tin bị xóa từ ổ đĩa cứng.

90.

Em hãy cho biết nơi lưu trữ nào dưới đây chứa tập tin và thư mục trước khi bị xóa hoàn toàn?

a)

Recycle Bin

b)

Thư mục Documents

c)

Inbox

d)

Thư mục Program Files

91.

Em hãy cho biết các thao tác đặt lại tên một tập tin trong một thư mục đang mở dưới đây, thao tác nào là đúng

a)

Nhấp chuột vào tập tin --> Nhấp chuột vào thẻ file --> Chọn mục Rename --> Nhập tên tập tin --> Nhấn phím Enter

b)

Nhấp chuột vào thẻ file --> Nhấn phím Enter --> Chọn mục Rename --> Nhấp chuột vào tập tin --> Nhập tên tập tin

c)

Nhấp chuột vào thẻ file --> Chọn mục Rename --> Nhấn phím Enter --> Nhấp chuột vào tập tin --> Nhập tên tập tin

d)

Nhấp chuột vào tập tin --> Nhấn phím Enter --> Nhấp chuột vào thẻ file --> Chọn mục Rename --> Nhập tên tập tin

92.

Máy tính gồm có:

a)

Phần mềm

b)

Phần cứng

c)

Phần mềm và phần cứng

d)
  • Tất cả đáp án trên đều sai

93.

Đâu là hành động sử dụng máy tính đúng cách?

a)

Sử dụng dao để cạo sạch những vết bẩn trên màn hình máy tính

b)

Nháy chuột vào nút Start, chọn nút Power rồi chọn lệnh Shut down để tắt máy tính

c)

Sử dụng khăn ướt để vệ sinh máy tính.

d)
  • Cài đặt và sử dụng bất kì trò chơi nào mà mình thích lên máy tính.

94.

Đâu không phải là hành động sử dụng máy tính đúng cách?

a)
  • Đặt máy tính ở nơi thoáng mát, khô ráo, sạch sẽ.

b)
  • Nháy chuột vào nút Start, chọn nút Power rồi chọn lệnh Shut down để tắt máy tính

c)

Sử dụng khăn ướt để vệ sinh máy tính.

d)
  • Cả ba đáp án trên

95.

Phần mềm của máy tính là gì?

a)

Là tất cả những gì chúng ta có thể nhìn, sờ thấy được của máy tính

b)
  • Là các ứng dụng chạy bên trong máy tính, chúng ta không thể cầm, sờ nó được

c)
  • Cả hai ý trên đều đúng

d)

Cả hai ý trên đều sai

96.

Đâu là các phần mềm máy tính?

a)

Trò chơi

b)

Phần mềm trình chiếu

c)
  • Thân máy

d)
  • A và B đúng

97.

Việc nào sau đây là sử dụng máy tính đúng cách?

a)

Đặt máy tính ở nơi thoáng mát, khô ráo, sạch sẽ.

b)
  • Để cặp sách hoặc các đồ vật khác lên trên bàn phím.

c)
  • Sử dụng bút bi để viết lên bề mặt màn hình điện thoại thông minh.

d)
  • Truy cập tùy tiện vào bất kì trang thông tin nào trên Internet.

98.

Em hãy chỉ ra đâu là phần cứng trong các phương án sau?

a)

Màn hình máy tính xách tay.

b)

Ổ đĩa cứng nằm trong thân máy.

c)
  • Ứng dụng luyện gõ bàn phím.

d)
  • A và B đúng

99.

Hãy chỉ ra các phần mềm trong các phương án sau:

(1): Bàn phím    

(2): Paint

(3): Unikey

(4): Chuột

(5): Powerpoint    

(6): Thân máy tính

a)
  • 1 – 3 – 5

b)
  • 2 – 3 – 5  

c)

2 – 4 – 6  

d)
  • 1 – 2 – 3  

100.

Đâu không phải là phần mềm máy tính?

a)

Trò chơi

b)
  • Thân máy tính

c)
  • Phần mềm trình chiếu

d)
  • Cả ba đáp án trên

101.

Theo em, em có thể làm gì để sử dụng máy tính đúng cách?

a)

Đặt máy tính ở nơi thoáng mát, khô ráo, sạch sẽ.

b)
  • Nháy chuột vào nút Start, chọn nút Power rồi chọn lệnh Shut down để tắt máy tính

c)
  • Không dùng giấy ướt hay dao cạo để vệ sinh máy tính

d)
  • Cả ba đáp án trên đều đúng

102.

Đâu là thiết bị phần cứng máy tính?

a)

Màn hình

b)
  • Chuột

c)
  • Loa

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

103.

Đâu không phải là phần cứng máy tính?

a)
  • Phần mềm soạn thảo

b)
  • Loa

c)
  • Bàn phím

d)
  • Màn hình

104.

Sự khác biệt giữa phần cứng và phần mềm máy tính là gì?

a)

Em có thể tiếp xúc với phần cứng, nhưng không tiếp xúc được với phần mềm mà chỉ thấy kết quả hoạt động của chúng

b)
  • Phần cứng được chế tạo bằng kim loại; còn phần mềm được làm từ chất dẻo

c)
  • Phần cứng luôn luôn tồn tại, còn phần mềm chỉ tạm thời (tồn tại trong thời gian ngắn)

d)
  • Phần cứng hoạt động ổn định còn phần mềm hoạt động không tin cậy

105.

Đâu là đặc điểm của phần cứng?

a)
  • Có thể nhận ra hình dạng được

b)
  • Có thể nhìn thấy, cầm và sờ được

c)
  • Được các công ty sản xuất máy tính tạo ra

d)
  • Tất cả các đáp án trên đều đúng.

106.

Phần cứng là gì?

a)
  • Là những thiết bị bên trong và bên ngoài máy tính mà chúng ta có thể cầm được, nhìn thấy được.

b)
  • Là các ứng dụng chạy bên trong máy tính, chúng ta không thể cầm, sờ nó được

c)
  • Cả A và B đều đúng

d)

Cả A và B đều sai

107.

Đâu là đặc điểm của phần mềm?

a)

Không thể nhìn thấy, cầm hay sờ được

b)
  • Chỉ thấy kết quả hoạt động của phần mềm thông qua phần cứng

c)
  • A và B đúng

d)
  • A và B sai

108.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)
  • Trò chơi trên máy tính là phần mềm

b)
  • Thân máy của máy tính là phần cứng.

c)

Chương trình luyện tập gõ bàn phím là phần cứng.

d)
  • Ứng dụng xem video trên máy tính là phần mềm.

109.

Người ta chia phần mềm ra hai loại chính là các loại nào dưới đây?

a)
  • Phần mềm giải trí và phần mềm làm việc.

b)
  • Phần mềm soạn thảo văn bản và phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu.

c)
  • Phần mềm của hãng Microsoft và phần mềm của hãng IBM.

d)
  • Phần mềm hệ thống và phần mềm ứng dụng.

110.

Mối quan hệ giữa phần cứng và phần mềm là gì?

a)

Nếu không có phần cứng thì phần mềm không hoạt động được vì phần mềm được lưu trữ trong phần cứng.

b)

Không có phần cứng thì không có môi trường để phần mềm hoạt động

c)

Phần cứng và phần mềm không có mối quan hệ gì cả

d)

A và B đúng

111.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Phần cứng có thể làm việc độc lập, không cần đến phần mềm.

b)
  • Phần mềm có thể tự làm mọi việc, không cần đến phần cứng.

c)
  • Cả phần cứng và phần mềm đều cần thiết để máy tính hoạt động.

d)
  • Tất cả các đáp án trên đều đúng

112.

Địa chỉ IP được sử dụng để làm gì trong mạng máy tính ?

a)

Xem Video trực tuyến

b)

Định danh và định vị thiết bị trên mạng

c)

Gửi Email

d)

Nghe nhạc trực tuyến

113.

Để truy cập vào một trang web, tùy chọn nào sau đây em sẽ cần nhập vào thanh địa chỉ ?

a)

URL

b)

Địa chỉ nhà

c)

Số điện thoại

d)

Địa chỉ Email

114.

Công nghệ nào giúp xe thông minh đánh giá môi trường lái xe và tình trạng người lái ?

a)

Máy học (Machine Learning)

b)

Định vị toàn cầu GPS (Global Positioning System)

c)

Điện toán đám mây (Cloud Computing)

d)

Lưu trữ đám mây (Cloud Storage)

115.

Máy chủ được sử dụng để làm gì trong mạng máy tính ?

a)

Lưu trữ dữ liệu và cung cấp dịch vụ cho các thiết bị khác trong mạng

b)

Làm việc tương tự như trình duyệt web

c)

Chạy các trò chơi trực tuyến

d)

Gửi tin nhắn

116.

Nên làm gì trước tiên khi máy in không hoạt động ?

a)

Kiểm tra dây cáp hoặc kết nối của máy in

b)

Bật nút nguồn

c)

Tắt máy in và mở lại

d)

Khởi động lại máy tính

117.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là lý do quan trọng nhất, em nên thiết lập cài đặt quyền riêng tư của mình trên các phương tiện truyền thông xã hội ?

a)

Để làm bài đăng của em thu hút nhiều người theo dõi hơn

b)

Để chia sẻ tất cả thông tin cá nhân trực tuyến của em đến với mọi người

c)

Để kiểm soát ai có thể thấy thông tin và bài đăng của em, đồng thời bảo vệ quyền riêng tư của em

d)

Để cho bạn bè của em khó tìm thấy tài khoản của em

118.

Hành động nào sau đây thể hiện là một công dân số tích cực ?

a)

Chia sẻ một hình ảnh đáng xấu hổ của ai đó lên mạng mà không có sự cho phép

b)

Gửi tin nhắn với nội dung ác ý hoặc thù hận ai đó

c)

Đối xử với người khác bằng sự tôn trọng và tử tế khi tham gia trực tuyến, tương tự khi gặp trực tiếp

d)

Chia sẻ nội dung kỹ thuật số có bản quyền mà không ghi công người sáng tạo

119.

Phát biểu nào sau đây là đúng về kỹ năng để trở thành công dân số ?

a)

Công dân số cần biết quản lý về bảo mật, thời gian, đe dọa và an ninh

b)

Công dân số cần có tư duy phê phán và cảm thông

c)

Công dân số cần xác định danh tính, dấu chân số

d)

Tất cả các đáp án trên

120.

Công dân số là gì?

a)

Là công dân nước Việt Nam

b)

Là người có đủ kỹ năng và kiến thức để tự tin sử dụng công nghệ số, hiểu được những gì họ thấy trên Internet, tham gia tương tác một cách tích cực, giao tiếp với người khác và có thể tự tạo ra nội dung số cho mình

c)

Là công dân của một nước nào đó trên thế giới

d)

Không đáp án nào đúng

121.

Giao tiếp trực tuyến là gì?

a)

Là các cuộc hội thoại trên Internet

b)

Là cuộc nói chuyện thông qua zalo

c)

Là các hành vi tương tác trên Internet (gửi email, truy cập các trang web, đọc báo mạng…)

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

122.

Đâu KHÔNG phải khả năng của một Công dân số cần có?

a)

Truy cập

b)

Tạo các nội dung dễ gây hiểu lầm

c)

Giao tiếp với sự tôn trọng

d)

Không đáp án nào đúng

123.

Cách nào sau đây là để bảo vệ và bảo mật thông tin cá nhân trực tuyến?

a)

Kiểm soát hoặc tránh chia sẻ vị trí của bạn

b)

Dễ dàng cung cấp dữ liệu hoặc thông tin cá nhân khi tạo tài khoản

c)

Sử dụng ngày sinh để tạo mật khẩu

d)

Kết bạn với tất cả mọi người

124.

Theo bạn, việc thấu hiểu và tôn trọng người khác trên môi trường mạng có cần thiết không?

a)

Rất cần thiết

b)

Tùy vào tính cách của mỗi người

c)

Không cần thiết

d)

Em không chắc

125.

Em hãy cho biết kiểu truyền thông kĩ thuật số nào là tốt nhất khi việc trả lời không đòi hỏi phải thực hiện ngay?

a)

Gửi thư điện tử (Email)

b)

Nhật ký trực tuyến (Blog)

c)

Tin nhắn văn bản (Short Message Service)

d)

Tin nhắn tức thời (Instant message)

126.

Hai hành động nào bạn có thể thực hiện để giúp duy trì quyền riêng tư kỹ thuật số của bản thân bạn

(Chọn tất cả các đáp án đúng)

a)

Định cấu hình cài đặt trình duyệt web của bạn để chặn Cookies

b)

Lưu trữ tài liệu cá nhân của bạn trên vị trí lưu trữ đám mây

c)

Chỉ sử dụng Email trường học của bạn để gửi thông tin cá nhân

d)

Tắt GPS (định vị) trên thiết bị của bạn khi không sử dụng thường xuyên

127.

Bạn đang cộng tác với các bạn khác cùng lớp trong một dự án nghiên cứu. Bạn đóng vai trò là người chủ trì trong cuộc thảo luận video về dự án. Bạn cần đảm bảo rằng mỗi học sinh đều được thảo luận về dự án mà không bị các học sinh khác làm gián đoạn. Mỗi học sinh phải làm gì để đạt được mục tiêu này?

a)

Đăng nhập sớm để xác minh rằng công nghệ âm thanh và video đều hoạt động

b)

Giới thiệu tên bản thân khi phát biểu

c)

Tắt tiếng micro của người tham gia cho đến khi bạn gọi họ

d)

Không rời khỏi camera trong suốt hội thảo

128.

Bạn có tài khoản mạng xã hội trên Facebook, Instagram, Twitter và Snapchat. Bạn cũng sử dụng Internet để làm bài tập ở trường, duyệt thông tin và chơi trò chơi. Bạn đang quan tâm đến việc bảo vệ quyền riêng tư của mình. Bạn có thể thực hiện ba hành động nào để giúp duy trì quyền riêng tư và bảo mật kỹ thuật số?

(Chọn tất cả các đáp án đúng)

a)

Sử dụng mật khẩu an toàn

b)

Thay đổi cài đặt quyền riêng tư trên các tài khoản mạng xã hội của bạn

c)

Không lưu trữ dữ liệu cá nhân trên một dịch vụ trực tuyến dùng để chia sẻ

d)

Có nhiều tài khoản email

e)

Chỉ đăng từ điện thoại, không bao giờ đăng từ máy tính

129.

Em hãy cho biết, khi em nhận được tin nhắn đe dọa từ một người khác, em nên làm gì?

a)

Giữ im lặng

b)

Hẹn gặp người lạ để nói rõ vấn đề

c)

Nói với người em tin tưởng như ba mẹ, thầy cô

130.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây mô tả những rủi ro của việc đăng một hình ảnh cá nhân trực tuyến? (Chọn tất cả các đáp án đúng)

a)

Chúng sẽ chiếm toàn bộ không gian lưu trữ của em trên mạng

b)

Rất khó để loại bỏ hoàn toàn hình ảnh khi đã được đăng trực tuyến

c)

Những bức ảnh vô tình có thể tiết lộ thông tin cá nhân cho người lạ

d)

Nếu máy tính bị treo trong quá trình gửi, có thể làm hỏng ổ đĩa cứng của em

131.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là ví dụ về thông tin mà em có thể chia sẻ trực tuyến?

a)

Danh sách các bộ phim yêu thích

b)

Tên trường học của em

c)

Địa chỉ nhà em

d)

Số điện thoại của em

132.

Em mới vừa chia sẻ mật khẩu cho một người bạn và nhận ra rằng em không nên làm như thế. Trong tình huống này, em cần phải làm gì?

a)

Đổi tên tài khoản

b)

Khởi động lại máy

c)

Xóa tài khoản

d)

Tạo một mật khẩu mới

133.

Em hãy cho biết, khi em đang sử dụng máy tính, xuất hiện một thông báo yêu cầu nhập số điện thoại để nhận tiền trúng thưởng. Em xử lí như thế nào khi gặp tình huống trên?

(Chọn tất cả các đáp án đúng)

a)

Nhập số điện thoại và tiếp tục làm theo hướng dẫn

b)

Không nhập số điện thoại và tắt thông báo

c)

Hỏi ý kiến của ba mẹ

134.

Em hãy cho biết, khi hoạt động trực tuyến để bảo mật thông tin của mình em nên làm gì?

(Chọn tất cả các đáp án đúng)

a)

Sử dụng cùng mật khẩu cho các tài khoản

b)

Chia sẻ mật khẩu cho nhiều người

c)

Hạn chế sử dụng thông tin cá nhân làm mật khẩu

d)

Tránh dùng chung một mật khẩu cho các tài khoản khác nhau

135.

Em hãy cho biết, để bảo mật máy tính em nên làm gì?

a)

Đặt mật khẩu cho máy tính

b)

Sử dụng phần mềm chống Virus

c)

Không truy cập Internet

d)

Đặt mật khẩu cho máy tính và sử dụng phần mềm chống Virus

136.

Điện thoại thông minh (smartphone) là gì?

a)

Hỗ trợ tất cả các kiểu hệ điều hành

b)

Điện thoại tích hợp một nền tảng hệ điều hành di động với nhiều tính năng hỗ trợ tiên tiến

c)

Bền hơn so với điện thoại di động khác

d)

Điện thoại chỉ có chức năng nghe và gọi

137.

Thuật ngữ “RAM” là từ viết tắt của cụm từ?

a)

Read Access Memory

b)

Random Access Memory

c)

Recent Access Memory

d)

Read And Modify

138.

ROM là bộ nhớ gì?

a)

Bộ nhớ tạm thời

b)

Bộ nhớ đọc, ghi

c)

Bộ nhớ chỉ đọc

d)

Bộ nhớ ngoài

139.

CPU là gì?

a)

Thiết bị lưu trữ của máy tính

b)

Bộ xử lý trung tâm của máy tính

c)

Thiết bị nhập liệu của máy tính

d)

Thiết bị hiển thị của máy tính

140.

An cần sạc điện thoại vào ban đêm để có thể sử dụng nó vào sáng hôm sau. Đâu là nơi an toàn để An giữ điện thoại của mình trong khi đang sạc?

a)

Trên bàn làm việc của An.

b)

Trên gối nằm của An.

c)

Trên kệ trong nhà tắm.

d)

Trên sàn nhà.

141.

Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để sử dụng Internet?

a)

Thiết bị Wi-Fi

b)

Một thiết bị hiển thị

c)

Một thiết bị đa phương tiện

d)

Một thiết bị lưu trữ

142.

Phát biểu nào sau đây là đúng về một Phần mềm ứng dụng trên máy tính để bàn?

a)

Phần mềm phải được cài đặt trên máy tính của bạn trước khi bạn có thể khởi chạy nó.

b)

Máy tính của bạn phải được kết nối Internet để khởi chạy nó

c)

Phần mềm không yêu cầu bất kì dung lượng lưu trữ nào trên máy tính của bạn

d)

Bạn có thể đăng nhập vào nó từ bất kỳ thiết bị nào.

143.

Thiết bị đầu vào (Input Device) nào sau đây được tích hợp vào điện thoại thông minh?

a)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

b)

Bàn di chuột (Touchpad)

c)

Tai nghe (Earbuds)

d)

Bộ sạc pin (Charger)

144.

Máy tính để bàn có thể kết nối với thiết bị nào để kết nối Internet?

a)

Một thiết bị Wi-Fi (A Wi-Fi Device)

b)

Một thiết bị hiển thị (A Display Device)

c)

Một thiết bị đa phương tiện (A Media Device)

d)

Một thiết bị lưu trữ (A Storage Device)

145.

Em hãy cho biết, máy tính xách tay (Laptop) được sử dụng để làm gì?

a)

Để làm việc bất cứ nơi nào

b)

Để lưu trữ một lượng lớn dữ liệu

c)

Chỉ được sử dụng để nhập chi tiết liên hệ

d)

Ở vị trí cố định trong văn phòng

146.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây KHÔNG phải là thiết bị xuất?

a)

Keyboard

b)

Printer

c)

Speaker

d)

Plotter

147.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây KHÔNG phải là thiết bị nhập?

a)

Keyboard

b)

Printer

c)

Digital Camera

d)

Scanner

148.

Bạn đang thu thập thông tin từ các trang web trên internet. Giáo viên của bạn yêu cầu bạn cung cấp danh sách từng URL mà bạn truy cập.

Quan sát hình và chọn đáp án ứng với vị trí đại diện cho URL của trang web

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

149.

Phát biểu nào sau đây là Sai?

a)

 

Máy tính để bàn có thể di động được. 

b)

Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di động được. 

c)

Tai nghe (Headsets, headphones), loa đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh (Sound/Audio). 

150.

Phát biểu nào sau đây là Đúng? (Chọn 2 đáp án)

a)

 

Máy tính để bàn có thể di động được. 

b)

Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di động được. 

c)

Tai nghe (Headsets, headphones), loa đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh (Sound/Audio). 

151.

Để bảo vệ máy tính khỏi virus, bạn nên sử dụng phần mềm nào?

a)

Trình duyệt web

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Phần mềm văn phòng

d)

Hệ điều hành

152.

Phần mềm nào được sử dụng để chỉnh sửa hình ảnh?

a)

Adobe Photoshop

b)

Microsoft Word

c)

Google Chrome

d)

Windows Media Player

153.

Hệ điều hành nào dưới đây là phổ biến nhất cho máy tính cá nhân?

a)

Linux

b)

Windows

c)

macOS

d)

Android

154.

Để bảo vệ máy tính khỏi virus, em nên làm gì?

a)

Cài đặt phần mềm diệt virus

b)

Không sử dụng Internet

c)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè

d)

Không cập nhật phần mềm

155.

Em nên làm gì khi thấy một bài viết trên mạng có thông tin sai lệch?

a)

Chia sẻ bài viết đó.

b)

Thảo luận với bạn bè về bài viết.

c)

Báo cáo bài viết cho nền tảng mạng xã hội.

d)

Mặc kệ và không quan tâm.

156.

Phần mềm nào dưới đây không phải là phần mềm hệ điều hành?

a)

Linux

b)

Android

c)

Microsoft Excel

d)

macOS

157.

Để bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng, em nên làm gì?

a)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè.

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh và không dễ đoán.

c)

Không cần thiết phải bảo vệ thông tin cá nhân.

d)

Đăng nhập vào các trang web không rõ nguồn gốc.

158.

Em nên làm gì nếu nhận được tin nhắn lạ từ một người không quen biết trên mạng xã hội?

a)

Trả lời tin nhắn ngay lập tức.

b)

Chặn người đó.

c)

Thảo luận với bạn bè về tin nhắn đó.

d)

Đọc và không làm gì cả.

159.

Em hãy cho biết, lợi ích của việc sử dụng mạng xã hội là gì?

a)

Kết nối với bạn bè và gia đình.

b)

Chỉ để giải trí.

c)

Không có lợi ích gì.

d)

Chỉ để quảng cáo sản phẩm.

160.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm diệt virus?

a)

Microsoft Word

b)

Norton Antivirus

c)

Adobe Reader

d)

Google Chrome

161.

Phần mềm nào dưới đây không phải là một trình duyệt web?

a)

Google Chrome

b)

Mozilla Firefox

c)

Microsoft Excel

d)

Safari

162.

Để bảo vệ máy tính khỏi virus, bạn nên sử dụng phần mềm nào?

a)

Trình duyệt web

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Phần mềm văn phòng

d)

Trình phát đa phương tiện

163.

Em hãy cho biết, mạng xã hội là gì?

a)

Nơi để chia sẻ video trực tuyến

b)

Nơi để kết nối và tương tác với người khác

c)

Nơi để mua sắm trực tuyến

d)

Nơi để lưu trữ dữ liệu cá nhân

164.

Một số lợi ích của ẩn danh trực tuyến là gì? (Chọn hai)

a)

Nó cho phép mọi người bắt nạt trên mạng mà không phải chịu trách nhiệm

b)

Nó cho phép mọi người sống thật và trung thực mà không sợ bị trả thù hoặc xấu hổ

c)

Nó cho phép mọi người đánh giá người khác mà không bị ảnh hưởng

d)

Nó cho phép thảo luận và bày tỏ về những ý tưởng không phổ biến

165.

Bạn đã tham gia một diễn đàn để thảo luận về một số trò chơi kỹ thuật số phổ biến. Trước khi bạn đăng bài trong diễn đàn, bạn phải tạo tên người dùng. Hai lý do thích hợp để sử dụng bí danh trực tuyến thay vì tên thật của bạn là gì? (Chọn hai)

a)

Bạn muốn bình luận theo cách mà bạn thường không gặp trực tiếp.

b)

Bạn muốn giả làm người khác.

c)

Bạn có một tên thông thường và một bí danh có thể khiến bạn khác biệt với những người khác.

d)

Bạn đang cố gắng giữ riêng biệt danh tính cá nhân và danh tính doanh nghiệp.

e)

Bạn đang tải xuống phương tiện vi phạm bản quyền

166.

Ý nghĩa của quá trình khởi động máy tính?

a)

Di chuyển máy tính đến vị trí khác.

b)

Khi máy tính bạn bị hack hoặc bị ảnh hưởng bởi virus

c)

Di chuyển máy tính đến vị trí khác.

d)

Quy trình bật máy tính và nạp hệ điều hành.

167.

Mũi tên nào đang chỉ vào các chương trình được sử dụng gần đây?

a)

Màu vàng

b)

Màu xanh

168.

Hãy cho biết tên của loại cập nhập dùng để sửa các vấn đề hoặc lỗi phổ biến.

a)

Bản Cập Nhập

b)

Bản Vá

169.

Tùy chọn nào sẽ làm cho máy tính không sử dụng điện năng nữa?

a)

Sleep

b)

Hibernate

c)

Log off

d)

Restart

e)

Switch user

170.

Trên một máy tính mới chưa được tùy chỉnh, hành động nào bạn sử dụng để kích hoạt một biểu tượng chương trình đã chọn

a)

Nhấn Ctrl + nhấn chuột đơn

b)

Nhấn chuột đơn

c)

Nhấp chuột phải

d)

Nhấn đúp chuột (Nhấn chuột trái 2 lần liên tiếp)

171.

Biểu tượng tam giác trong vòng tròn màu đỏ là nơi:

a)

Thay đổi kiểu hiển thị ngày giờ

b)

Hiển thị thông tin máy

c)

Chạy chương trình chống virus máy tính

d)

Hiển thị các chương trình khác có thể đang chạy ngầm

172.

Tên của tập tin có lượng ký tự (độ dài) tối đa là bao nhiêu?

a)

253

b)

255

c)

64

d)

128

173.

Hãy cho biết tên của loại cập nhập dùng để giải quyết các vấn đề bảo mật và tăng độ thực thi.

a)

Bản Vá

b)

Bản Cập Nhập

174.

Tại sao việc tắt máy tính là quan trọng sau khi bạn đã hoàn thành các công việc của mình?

a)

Ngăn chặn sự truy cập trái phép vào các tâp tin hoặc truy cập tría phép vào mạng của bạn

b)

Để việc sao lưu qua mạng có thể thực hiện được vào ban đêm

c)

Dễ hơn sử dụng câu lệnh Lock

d)

Lưu vết mạng khi bạn đăng nhập hoặc đăng xuất

175.

Hệ điều hành nào mà bạn dễ dàng tìm thấy trong các trường đại học hoặc các tổ chức nghiên cứu?

a)

MAC OS

b)

Unix

c)

Windows OS

d)

Linux

176.

GUI là viết tắt của các từ nào?

a)

Graphics User Interaction

b)

Good User Interface

c)

Good User Interface

d)

Graphical User Interface

177.

Chức năng cơ bản của hệ điều hành là gì? (Chọn 2)

a)

Quản lý các thiết bị đầu vào/đầu ra/lưu trữ.

b)

Kiểm tra xem có phải duy nhất mình bạn đã đăng nhập vào máy tính này.

c)

Quản lý các tập tin (files) đã được lưu trữ và ghi nhận các loại tập tin để hoàn thành tác vụ.

d)

Kiểm tra xem máy tính của bạn không bị nhiễm virus khi khới động.

e)

Chỉ ra số đăng ký của hệ điều hành.

178.

Bạn hãy cho biết trong tài liệu Microsoft Word, chỉ báo trực quan nào được sử dụng để hiển thị thông báo lỗi chính tả của văn bản (spelling error)?

a)

Đường gạch chân lượn sóng màu đỏ

b)

Đường gạch chân lượn sóng màu xanh

c)

Khối màu vàng bao quanh văn bản

d)

Gạch chân thẳng có màu đen

179.

Khi nào bạn nên sử dụng kiểu đánh số đầu dòng thay vì dùng kiểu dấu đầu dòng?

a)

Khi các mục trong danh sách cần phải được sắp xếp theo thứ tự

b)

Khi danh sách chứa các liên kết

c)

Khi danh sách có từ 5 mục trở lên

d)

Khi danh sách của bạn hiển thị trên một ấn phẩm phỏ biến

180.

Bạn hãy cho biết tùy chọn nào dưới đây là nội dung mà bạn KHÔNG thể chèn được vào tài liệu PowerPoint?

a)

Application Add-ins

b)

Công thức toán học (Equations)

c)

Siêu liên kết (Hyperlink)

d)

Real-time video conferencing

181.

Điều gì xảy ra với một Slide nếu bạn chọn nó và nhấn phím Delete trên bàn phím?

a)

Một Slide mới được thêm vào phía sau Slide được chọn

b)

Slide bị xóa khỏi bài thuyết trình

c)

Nội dung của Slide sẽ bị xóa

d)

Slide được di chuyển xuống cuối trong chế độ Slide Show.

182.

Bạn vừa hoàn tất bài tập về nhà của bạn. Đó là một bài trình chiếu mà bạn tạo ra trong Microsoft PowerPoint. Theo bạn, thiết bị nào sẽ là tốt nhất để lưu tập tin của bạn để bạn có thể mang đến trường?

a)

Điện thoại di động

b)

Flask Drive

c)

Đĩa cứng của máy tính

d)

CPU

183.

Bạn hãy cho biết tài liệu Microsoft Word, chỉ báo trực quan nào được sử dụng để hiện thị thông báo lỗi ngữ pháp của văn bản (grammar error)?

a)

Khối màu vàng bao quanh văn bản

b)

Đường gạch chân lượn sóng màu đỏ

c)

Đường gạch chân lượn sóng màu xanh lá cây

d)

Gạch chân thẳng có màu đen

184.

Theo bạn, hành động nào sau đây cho phép bạn quay trở lại trạng thái trước của tài liệu sau khi bạn thực hiện một số thay đổi?

a)

Repeat

b)

Undo

c)

Track changes

d)

Restrict editing

185.

Bạn hãy cho biết điều nào dưới đây KHÔNG phải là một tùy chọn trong cửa sổ thiết lập in của Microsoft Word?

a)

Page orientation

b)

Print All Pages

c)

Number of pages per sheet

d)

CMYK color mode

186.

Bạn hãy cho biết tùy chọn nào dưới đây là một chức năng của Microsoft Office cho phép bạn đổi tên tập tin hoặc thay đổi vị trí lưu tài liệu?

a)

Save As

b)

Save

c)

Export

d)

Import

187.

Bạn đang sửa lại bài luận bạn đã viết, bạn cần phải định dạng lùi lề cho dòng đầu tiên của mỗi đoạn văn bản trong bài luận. Theo bạn, cách nào dưới đây là nhanh nhất và hiệu quả nhất bạn sẽ dùng để thực hiện định dạng này?

a)

Thiết lập lùi lề cho văn bản có thể thực hiện trong User Account Settings

b)

Thay đổi thiết lập đoạn trong thẻ File

c)

Chọn toàn bộ văn bản, sau đó sử dụng chức năng First Line trong hộp thoại Paragraph

d)

Các định dạng đoạn không thể thay đổi được sau khi văn bản đã được soạn

188.

Bạn hãy cho biết tùy chọn nào dưới đây là đúng khi nói về chèn tập tin PDF vào bài trình chiếu PowerPoint?

a)

Một tài liệu PDF đã chèn không thể chơi Audio hoặc Video

b)

Tập tin PDF sau khi chèn có thể mở và xem trong khi thuyết trình

c)

Bạn chỉ có thể sử dụng các bức ảnh trong tài liệu PDF để chèn vào Slides

d)

Tập tin PDF phải có kích thước nhỏ hơn 5 KB

189.

Theo bạn, công cụ nào sau đây cho phép bạn sao chép và áp dụng định dạng cho các khối văn bản khác nhau?

a)

Track changes

b)

Show markup

c)

Format Painter

d)

Multilevel List

190.

Theo bạn, tùy chọn nào dưới đây thể hiện việc bảo quản máy tính không cẩn thận ?

a)

Làm sạch bụi ra khỏi thùng ( Case ) máy tính bằng máy nén khí

b)

Để thức ăn và đồ uống lên trên thùng ( Case ) máy tính

c)

Nhắt kết nối USB trước khi rút thiết bị

d)

Nhẹ nhàng gắn và rút các thiết bị từ cổng PC

191.

Bạn hãy cho biết ứng dụng nào dưới đây cho phép tính toán dữ liệu trong một bảng tính ?

a)

Microsoft Excel

b)

Microsoft Outlook

c)

Microsoft Access

d)

Microsoft Powerpoint

192.

Bạn hãy cho biết tùy chọn nào dưới đây là thiết bị xuất ?

a)

Webcam

b)

Microphone

c)

Printer

d)

Mouse

193.

Theo bạn, loại phần mềm nào bạn có thể tải miễn phí ?

a)

Microsoft Office

b)

Shareware

c)

Any software

d)

Freeware

194.

Bạn của bạn vô tình xóa hết các bức hình yêu thích trên ổ cứng máy tính của bạn. Bạn nên làm gì ?

a)

Khôi phục từ tập tin sao lưu dự phòng

b)

Tạo những bức hình mới

c)

Sao lưu máy tính của bạn

d)

Bo xì với bạn đó

195.

Giáo viên của bạn giao cho bạn một bài tập về nhà. Nhiệm vụ của bạn là tạo ra một bài thuyết trình về cá voi. Phần mềm nào bạn nên sử dụng ?

a)

Microsoft Excel

b)

Internet Explorer

c)

Microsoft Word

d)

Microsoft PowerPoint

196.

Một người hàng xóm lớn tuổi muốn sử dụng bức tranh có hình đứa cháu của mình làm nền màn hình. Người hàng xóm nhờ bạn giúp đỡ. Bạn hãy cho biết bước đầu tiên để thay đổi hình nền của một máy tính là gì ?

a)

Mở Microsoft Powerpoint

b)

Nhấp chuột vào Insert Photo

c)

Nhấp chuột phải vào màn hình nền và chọn Personalize

d)

Nhấp chuột phải vào nút Start

197.

Theo bạn hình ảnh nào sau đây là hình ảnh của một chiếc laptop ?

a)

b)

c)

d)

198.

Bạn nghe một tiếng kêu phát ra từ bên trong máy tính của bạn. Đèn trong nhà của bạn nhấp nháy tắt đi rồi bật lại. Tuy nhiên máy tính tắt và không khởi động lại được. Theo bạn, chuyện gì đã xảy ra ?

a)

Sự cố nguồn điện gây ra bởi máy tính của bạn

b)

Sự cố nguồn điện đã làm hỏng máy tính của bạn

c)

Quá nhiều chương trình đang chạy

d)

Quả nhiều thiết bị đang kết nối với máy tính của bạn

199.

Bạn có thể chơi các trò chơi được cài đặt trên máy tính bảng của bạn, nhưng lại không mở được bất kỳ trang web nào. Theo bạn, vấn đề ở đây là gì?

a)

Màn hình cảm ứng không làm việc

b)

Nguồn cung cấp điện sắp hết

c)

Không có kết nối không dây (wifi)

d)

Bàn phím bị hỏng

200.

Theo bạn, mục đích của một địa chỉ IP là gì?

a)

Vị trí của một trang web

b)

Quyền sở hữu trí tuệ của một trang web

c)

Xác định chủ sở hữu một trang web

d)

Xác định một máy tính trên mạng