Font size
Worksheets标准教程HSK5 - 第三十一课
Total questions: 20
Worksheet time: 14mins
Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng:
成就感,不是生命中“额外”的享受,而是保持生命力的“根本”因素。管理者只有在工作上充分满足员工的成就感,才能真正激发并延续员工的工作干劲儿,从而将个体生命力与公司竞争力紧密结合,提高工作效率。
有成就感生命才有意义
获得成就感是一种享受
要增强管理者的成就感
成就感可提升工作干劲儿
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:
能/ 一点儿/ 老师/ 谦虚/ 希望我/。
(a)
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:
请/ 填写/ 并出示/ 这张表格/ 您的护照/。
(a)
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:
微笑/ 距离的/ 是缩短/ 好方法/ 人与人之间/。
(a)
Tìm lỗi sai trong câu dưới đây:
别看不完这本小字典,它真能帮助我们解决问题。
完
真
解决
帮助
Tìm lỗi sai trong câu dưới đây:
虽然他犯了错误,但是仍然有八城以上的把握可以完成这项任务。
城
仍然
把握
项
Tìm lỗi sai trong câu dưới đây:
骂人就像种下一颗种子,不能立刻见效,但终会开花结果,影响深远。
见效
深远
颗
骂
Tìm từ đồng nghĩa với từ sau: 谦虚
生气
害羞
客气
客观
Tìm từ trái nghĩa với từ sau: 犹豫
决断
考虑
担心
耐心
Chọn đáp án đúng giải thích cho từ bôi đậm trong câu dưới đây:
他用了不起的耐力和勇气完成了这项任务。
优速
一般
不平凡,突出
平凡
Chọn đáp án đúng giải thích cho từ bôi đậm trong câu dưới đây:
小明很聪明,学习新事物对他来说总是轻易的事情。
经常
单调
偶尔
简单、容易
Cụm từ nào dưới đây có cấu trúc:
动词+宾语
时间到
缩短流程
油价增长
跳起来
Cụm từ nào dưới đây có cấu trúc:
定语+中心语
开心地说
跑得快
急忙地走
了不起的角色
Điền từ thích hợp vào chỗ trống sau:
我爱书,无论走到哪里,我从不_____放过书摊、书店。
轻易
容易
不要紧张
真了不起
Điền từ thích hợp vào chỗ trống sau:
他对她的提议没有任何反应,态度极为_____。
处理
犹豫
标志
冷淡
Điền từ thích hợp vào chỗ trống sau:
“我最喜欢的水果是草莓”这句可以_____为“我喜欢草莓”。
收看
缩短
赞成
身段
Chọn pinyin đúng với chữ Hán sau: 模糊
móhu
móho
mòhu
mòhú
Chọn pinyin đúng với chữ Hán sau: 迫切
pòqiē
pòqie
pòqiè
póqiè
Chọn chữ Hán đúng với pinyin sau: shíjiàn
事件
时间
实践
世间
Chọn chữ Hán đúng với pinyin sau: qǐngyuàn shū
请愿书
晴原数
清远书
轻元数
