NEW
Font size
WorksheetsCNPM C6 P1 34c
Total questions: 34
Worksheet time: 17mins
Phương án nào sau đây nêu đúng nhược điểm lớn nhất của mô hình RAD?
Thành viên trong nhóm cần có kỹ năng và trình độ cao
Cả ba điều trên[1]
Không tính sử dụng lại của các thành phần
Không có phản hồi từ khách hàng
So với mô hình RAD (Rapid Application Development), mô hình thác nước (Waterfall Model) có nhược điểm nào về sự tham gia của khách hàng?
Mô hình thác nước không yêu cầu sự tham gia của khách hàng trong quá trình kiểm thử.
Mô hình thác nước cho phép khách hàng điều chỉnh yêu cầu thông qua các nguyên mẫu nhanh chóng.
Mô hình thác nước không cho phép khách hàng thay đổi yêu cầu sau khi quá trình phát triển bắt đầu.
Mô hình thác nước yêu cầu khách hàng tham gia liên tục trong suốt quá trình phát triển.
So với mô hình làm bản mẫu, mô hình tiến hóa (Evolutionary Model) có ưu điểm nào trong việc xử lý các yêu cầu thay đổi?
Mô hình tiến hóa không cần sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.
Mô hình tiến hóa yêu cầu hoàn thành tất cả các yêu cầu ngay từ đầu.
Mô hình tiến hóa không cho phép điều chỉnh yêu cầu sau khi phát triển bắt đầu.
Mô hình tiến hóa cho phép yêu cầu thay đổi liên tục trong suốt quá trình phát triển, không chỉ dựa trên các nguyên mẫu ban đầu.
Nhận xét nào sau đây đúng về cách mô hình chữ V (V-Model) khắc phục nhược điểm của mô hình thác nước?
Mô hình chữ V cho phép linh hoạt quay lại các giai đoạn trước khi có thay đổi yêu cầu.
Mô hình chữ V không yêu cầu lập kế hoạch trước.
Mô hình chữ V không cần đến sự tham gia của khách hàng trong giai đoạn kiểm thử.
Mô hình chữ V kết hợp kiểm thử trong từng giai đoạn phát triển, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Một công ty đang phát triển bản nâng cấp của một phần mềm đã được bán trên thị trường, mô hình nào sau đây thích hợp trong trường hợp này?
Mô hình xoắn ốc
Mô hình tiến hóa
Mô hình RAD
Cả mô hình RAD và tiến hóa
Trong Scrum, nếu Product Owner không tham gia đầy đủ vào quá trình làm việc của nhóm, điều gì có thể xảy ra?
Nhóm Scrum Master sẽ thay thế vai trò Product Owner và quản lý backlog.
Sprint vẫn tiếp tục nhưng các yêu cầu có thể không chính xác hoặc không đáp ứng được nhu cầu khách hàng.
Sprint sẽ bị tạm dừng cho đến khi Product Owner tham gia trở lại.
Nhóm phát triển tự quyết định các ưu tiên sản phẩm và tiếp tục Sprint mà không cần Product Owner.
Phát biểu nào sau đây mô tả đúng cách mô hình tăng trưởng (Incremental Model) giúp giảm rủi ro trong các dự án lớn so với mô hình thác nước?
Mô hình tăng trưởng phát triển toàn bộ hệ thống ngay từ đầu mà không cần qua các giai đoạn lặp lại.
Mô hình tăng trưởng yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định trước khi phát triển bắt đầu.
Mô hình tăng trưởng giúp phát triển hệ thống theo từng phần nhỏ, cho phép kiểm thử sớm và điều chỉnh dựa trên phản hồi từ mỗi phần.
Mô hình tăng trưởng không yêu cầu tài liệu hóa như mô hình thác nước.
Điểm yếu nào của mô hình thác nước (Waterfall Model) được khắc phục bởi mô hình xoắn ốc (Spiral Model)?
Mô hình xoắn ốc không cần lập kế hoạch chi tiết trước khi bắt đầu phát triển.
Mô hình xoắn ốc giảm thiểu sự cần thiết của tài liệu hóa.
Mô hình xoắn ốc cho phép điều chỉnh yêu cầu và quản lý rủi ro qua mỗi vòng xoắn lặp lại.
Mô hình xoắn ốc yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định ngay từ đầu.
Phương án nào sau đây KHÔNG nêu đúng ưu điểm của quy trình phát triển phần mềm theo mô hình thác nước?
Sửa lỗi dễ dàng và tốn ít chi phí.
Quá trình phát triển đơn giản nên phù hợp với những dự án có ít thay đổi.
Giảm thiểu các lỗi mắc phải trong giai đoạn thiết kế.
Các giai đoạn được định nghĩa, với đầu vào và đầu ra rõ ràng nên dễ phân công công việc, phân bổ chi phí, giám sát công việc.
Ưu điểm chính nào của mô hình làm bản mẫu (Prototyping Model) giúp khắc phục hạn chế của mô hình thác nước trong việc đáp ứng yêu cầu người dùng?
Giảm thiểu sự tham gia của khách hàng trong quá trình phát triển.
Loại bỏ sự cần thiết của tài liệu hóa chi tiết.
Tạo ra các nguyên mẫu giúp người dùng dễ dàng điều chỉnh yêu cầu trong quá trình phát triển.
Giảm thiểu thời gian phát triển và đưa ra sản phẩm nhanh hơn.
So với mô hình thác nước, mô hình RAD (Rapid Application Development) có ưu điểm nào liên quan đến thời gian phát triển?
Mô hình RAD giúp phát triển các dự án có yêu cầu rõ ràng ngay từ đầu.
Mô hình RAD không yêu cầu sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.
Mô hình RAD không yêu cầu kiểm thử phần mềm trước khi phát hành.
Mô hình RAD cho phép hoàn thiện sản phẩm nhanh chóng bằng cách chia nhỏ các yêu cầu và phát triển song song.
Phát biểu nào sau đây mô tả đúng cách mô hình tăng trưởng (Incremental Model) giúp giảm rủi ro trong các dự án lớn so với mô hình thác nước?
Mô hình tăng trưởng yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định trước khi phát triển bắt đầu.
Mô hình tăng trưởng phát triển toàn bộ hệ thống ngay từ đầu mà không cần qua các giai đoạn lặp lại.
Mô hình tăng trưởng giúp phát triển hệ thống theo từng phần nhỏ, cho phép kiểm thử sớm và điều chỉnh dựa trên phản hồi từ mỗi phần.
Mô hình tăng trưởng không yêu cầu tài liệu hóa như mô hình thác nước.
Nhược điểm nào của mô hình tăng trưởng (Incremental Model) có thể gây khó khăn cho việc xác định yêu cầu của người dùng?
Mô hình tăng trưởng yêu cầu người dùng cung cấp tất cả các yêu cầu trước khi phát triển.
Mô hình tăng trưởng yêu cầu lập kế hoạch chi tiết cho tất cả các phần trước khi phát triển bắt đầu.
Mô hình tăng trưởng không cho phép kiểm thử sản phẩm trước khi tất cả các phần hoàn thành.
Mô hình tăng trưởng có thể khiến người dùng khó hình dung ra sản phẩm cuối cùng do phát triển qua các phần nhỏ.
Điểm yếu nào của mô hình thác nước (Waterfall Model) được khắc phục bởi mô hình xoắn ốc (Spiral Model)?
Mô hình xoắn ốc không cần lập kế hoạch chi tiết trước khi bắt đầu phát triển.
Mô hình xoắn ốc yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định ngay từ đầu.
Mô hình xoắn ốc giảm thiểu sự cần thiết của tài liệu hóa.
Mô hình xoắn ốc cho phép điều chỉnh yêu cầu và quản lý rủi ro qua mỗi vòng xoắn lặp lại.
Khi phát triển một ứng dụng nhỏ với thời gian phát triển ngắn, và nhóm phát triển muốn tận dụng tối đa các thành phần phần mềm đã có sẵn, phương pháp nào sẽ tối ưu hơn?
Service-Oriented Architecture (SOA)
Component-based Software Engineering (CBSE)
Chọn mô hình phát triển Waterfall
Phát triển một hệ thống hoàn toàn mới mà không dùng thành phần hoặc dịch vụ tái chế
Phương án nào sau đây KHÔNG nêu đúng một pha của mô hình làm bản mẫu?
Làm mịn bản mẫu
Thiết kế nhanh
Lập trình
Kỹ nghệ
Mô hình nào sau đây có sự tham gia của khách hàng trong tất cả các pha của vòng đời phát triển phần mềm?
Mô hình thác nước.
Cả hai mô hình RAD và làm bản mẫu.
Mô hình phát triển nhanh RAD.
Mô hình làm bản mẫu.
Phương án nào sau đây mô tả đúng về ưu điểm chính của mô hình tăng trưởng?
Dễ kiểm thử và debug.
Dễ kiểm thử và debug và được dùng khi cần đưa sản phẩm ra thị trường sớm.
Khách hàng có thể phản hồi sau mỗi lần tăng trưởng.
Được dùng khi cần đưa sản phẩm ra thị trường sớm.
Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm lớn với tiêu chí phát triển theo hướng mở rộng, hoàn thiện dần, có khả năng kiểm soát rủi ro ở từng mức tiến hóa, được hỗ trợ chi phí cho chuyên gia, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
Mô hình xoắn ốc
Mô hình chữ V
Mô hình RAD
Mô hình làm bản mẫu
Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm vừa và nhỏ trong một khoảng thời gian dài với yêu cầu của khách hàng đã được phân tích rõ ràng, quá trình phát triển và quy trình quản lý có tính tổ chức và hệ thống, phát hiện lỗi sớm do kiểm thử được lập kế hoạch song song với phát triển, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
Mô hình chữ V
Mô hình thác nước
Mô hình xoắn ốc
Mô hình RAD
Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm với tiêu chí nhanh chóng xác định được yêu cầu, tạo cơ sở ký kết hợp đồng với khách hàng, thuận lợi trong việc đào tạo huấn luyện người sử dụng, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
Mô hình làm bản mẫu
Mô hình xoắn ốc
Mô hình chữ V
Mô hình RAD
Trong Agile, làm thế nào để nhóm phát triển đảm bảo rằng họ đang phát triển các tính năng có giá trị cao nhất trước tiên?
Ưu tiên các tính năng theo thứ tự xuất hiện trong backlog mà không cần thay đổi.
Hoàn thành tất cả các tính năng nhỏ trước, sau đó chuyển sang các tính năng lớn và phức tạp hơn.
Thực hiện phân tích chi tiết và xác định các tính năng dễ phát triển nhất để hoàn thành trước.
Làm việc chặt chẽ với Product Owner để liên tục đánh giá và sắp xếp lại backlog dựa trên giá trị kinh doanh và phản hồi của khách hàng.
Khi một tổ chức muốn tích hợp một hệ thống CRM mới với hệ thống ERP hiện có mà cả hai hệ thống sử dụng các giao thức khác nhau, phương pháp nào dưới đây có thể giúp đảm bảo sự tương tác giữa các hệ thống trong kiến trúc SOA?
Phát triển lại các hệ thống để chúng sử dụng cùng một giao thức giao tiếp.
Sử dụng một dịch vụ trung gian (middleware) hoặc một tầng tích hợp dịch vụ để cho phép các hệ thống giao tiếp mà không cần thay đổi các hệ thống hiện có.
Tích hợp thủ công các dữ liệu từ CRM vào ERP thông qua các kịch bản chuyển đổi dữ liệu hàng ngày.
Tạm ngừng việc tích hợp cho đến khi tìm ra giải pháp tương thích giữa hai hệ thống.
Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm vừa và nhỏ với vòng đời ngắn, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
Mô hình tăng trưởng
Mô hình tiến hóa
Mô hình làm bản mẫu
Mô hình RAD
Trong quá trình phát triển phần mềm dựa trên mô hình CBSE, nếu một thành phần quan trọng cần phải thay đổi, điều gì thường xảy ra?
Thành phần phải được biên dịch lại và tích hợp lại vào hệ thống.
Thành phần có thể được thay thế tự động thông qua giao thức HTTP.
Thành phần sẽ được thay thế mà không cần dừng hệ thống.
Thành phần được tích hợp mà không cần kiểm tra tính tương thích với các thành phần khác.
Mô hình phát triển phần mềm nào được chọn nếu đội ngũ phát triển của công ty ít kinh nghiệm trong các dự án tương tự?
Mô hình thác nước.
Mô hình tăng trưởng.
RAD.
Mô hình xoắn ốc.
Vòng đời phát triển phần mềm SDLC là viết tắt của từ nào sau đây?
Software Design Life Cycle.
Software Development Life Cycle.
System Design Life Cycle.
System Development Life cycle.
Mô hình nào sau đây KHÔNG phù hợp cho việc kỹ nghệ phần mềm có yêu cầu thay đổi?
Mô hình thác nước
Mô hình làm bản mẫu
Mô hình phát triển nhanh RAD
Mô hình xoắn ốc
Phương án nào sau đây mô tả đúng về nhược điểm của mô hình xoắn ốc?
Công việc phân tích rủi ro chiếm nhiều thời lượng.
Kiểm soát tài liệu chặt chẽ.
Các chức năng phụ có thể thêm vào sau.
Không phù hợp với các dự án nhỏ.
Nhận định nào sau đây đúng về ưu điểm của mô hình làm bản mẫu (Prototyping Model) so với mô hình thác nước (Waterfall Model)?
Mô hình làm bản mẫu không yêu cầu tài liệu hóa chi tiết như mô hình thác nước.
Mô hình làm bản mẫu không yêu cầu sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.
Mô hình làm bản mẫu giúp giảm thời gian phát triển phần mềm so với mô hình thác nước.
Mô hình làm bản mẫu cho phép người dùng điều chỉnh yêu cầu dựa trên nguyên mẫu trước khi sản phẩm hoàn chỉnh được phát triển.
Trong một hệ thống phát triển theo mô hình SOA, nếu một dịch vụ quan trọng bị ngừng hoạt động do sự cố mạng, nhóm phát triển nên ưu tiên làm gì để đảm bảo rằng các dịch vụ khác vẫn tiếp tục hoạt động?
Phát triển lại dịch vụ gặp sự cố ngay lập tức và tích hợp lại vào hệ thống sau khi hoàn thành.
Tìm kiếm các giải pháp thủ công để thay thế chức năng của dịch vụ gặp sự cố cho đến khi mạng hoạt động trở lại.
Cấu hình hệ thống để sử dụng các dịch vụ thay thế khác, đảm bảo tính sẵn sàng và khả năng tiếp tục của các phần còn lại của hệ thống.
Tạm dừng toàn bộ hệ thống cho đến khi dịch vụ quan trọng được khôi phục hoàn toàn.
Khi một dự án Agile gặp phải sự chậm trễ do thiếu nguồn lực hoặc kỹ năng, nhóm Agile nên ưu tiên làm gì?
Thay đổi phạm vi công việc và thông báo cho khách hàng về việc trì hoãn.
Hoãn dự án để tuyển thêm nhân sự có kỹ năng đáp ứng yêu cầu.
Đánh giá lại backlog, tập trung vào các tính năng có giá trị cao và giảm thiểu yêu cầu không quan trọng.
Tăng cường giờ làm việc của nhóm để đảm bảo kịp tiến độ đã cam kết với khách hàng.
RAD viết tắt của từ nào sau đây?
Rapid Application Document
Relative Application Development
Rapid Application Development
Không từ nào
Mục đích của quy trình phần mềm là nhằm đưa ra phần mềm ____. Phương án nào dưới đây phù hợp nhất để điền vào chỗ trống?
Càng nhanh và tốn ít chi phí càng tốt.
đúng thời hạn, chất lượng cao, không quan tâm đến chi phí.
có chất lượng, có thời gian và chi phí hợp lý.
có chất lượng và nhanh nhất có thể.
