wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP THI GIỮA KÌ 1 - 10BT

Total questions: 22

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Nối từng cặp tương ứng

a)

たな

1.

tana

b)

くすり

2.

kusuri

c)

にわ

3.

niwa

d)

やすみ

4.

yasumi

e)

ゆき

5.

yuki

2.

ma

a)

b)

c)

d)

3.

Ne

a)

b)

c)

d)

4.

Me

a)

b)

c)

d)

5.

Ri

a)

b)

c)

d)

6.

Ra

a)

b)

c)

d)

7.

Chọn cặp tương ứng

a)

1.

U

b)

2.

TSU

c)

3.

KE

d)

4.

HA

e)

5.

HO

8.

Điền chữ cái tương ứng với phiên âm sau:

MUSUME

​ (a)   ​ (b)   ​ (c)  

Choose from the below words
9.

VIẾT PHIÊN ÂM TỪ SAU:

なまえ

(a)  

10.

VIẾT PHIÊN ÂM TỪ SAU:

ふるい

(a)  

11.

CHỌN CHỮ CÁI TƯƠNG ỨNG

a)

1.

ma

b)

2.

mo

c)

3.

mu

d)

4.

su

e)

5.

mi

12.

chọn câu tương ứng

a)

こんにちは

1.

chào buổi chiều

b)

さようなら

2.

tạm biệt

c)

おはようございます

3.

chào buổi sáng

d)

ありがとうございます

4.

cảm ơn

e)

おさきにしつえいしま

5.

tôi xin phép về

13.

bạn đã vất vả rồi!

a)

おさきにしつえいしま

b)

おはようございます

c)

おつかれさまでした

d)

ありがとうございます

14.

viết phiên âm câu sau:

すみません

(a)  

15.

Viết phiên âm câu sau:

さようなら

(a)  

16.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG

a)

b)

c)

d)

17.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG

a)

b)

c)

d)

18.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG

a)

あか

b)

あさ

c)

かさ

d)

たさ

19.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG

a)

いす

b)

いく

c)

きす

d)

いぬ

20.

Chọn câu trả lời đúng

a)

うみ

b)

すみ

c)

てき

d)

うし

21.

NI

a)

b)

c)

d)

22.

Chọn chữ cái tương ứng

a)

1.

NO

b)

2.

MI

c)

3.

ME

d)

4.

RU

e)

5.

RA