wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOÁN - TIẾNG VIỆT 1 TUẦN 6

Total questions: 85

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Chọn các sự vật có chữ a trong tên của mình

a)
b)
c)
d)
2.

Chọn chữ a hoặc b điền vào chỗ chấm

(a)  

3.

Chon các sự vật có chữ b trong tên mình

a)
b)
c)
d)
4.

Chọn chữ a hoặc b điền vào chỗ chấm

(a)  

5.

Chọn chữ a hoặc b thích hợp vào chỗ chấm

(a)  

6.

Chọn ô chữ thích hợp với bức tranh

a)

ba ba

b)

c)

ba bà

7.

Em chọn ô chữ thích hợp với bức tranh

a)

ba

b)

8.

Chữ a có trong tên của:

a)
b)
c)
d)
9.

Đâu là chữ "bờ"

a)

a

b)

ă

c)

b

d)

c

10.

Đâu là chữ "cờ"

a)

ă

b)

â

c)

b

d)

c

11.

Tiếng có chứa âm a là:

a)

ca

b)

c)

d)

12.

Tiếng có chứa âm b là:

a)

na

b)

c)

d)

cờ

13.

Đâu là dấu sắc?

a)

`

b)

/

c)

~

d)

.

14.

Những tiếng nào có dấu huyền?

a)

b)

c)

d)

ca

15.

Điền chữ thích hợp vào chỗ chấm:

c (a)  

16.

Điền chữ thích hợp vào chỗ chấm:

b (a)  

17.

Điền chữ thích hợp vào chỗ chấm:

(a)   á

18.

Chọn từ ứng với hình sau:

a)
b)
19.

Chọn tiếng đúng ứng với hình sau

a)
b)
20.

Đây là gì?

a)

b)

21.

Đây là gì?

a)
b)
22.

Chọn câu thích hợp

a)
b)
23.

Đây là gì?

a)

CỎ

b)

CỜ

24.
a)
b)
c)
25.

Đây là con ?

a)

cá cơ

b)

cá cờ

c)

cà cờ

26.

Đây là cây gì ?

a)

b)

c)

27.

Tranh nào phù hợp?

a)

b)

28.

Đây là gì ?

a)

ô

b)

ơ

c)

o

29.

Đây là gì ?

a)

b)

cổ

c)

cỗ

30.

Đây là ai ?

a)

b)

c)

bố

31.

Đây là ai ?

a)

b)

cố

c)

cỗ

32.

Tiếng nào có chứa âm " ô"

a)

b)

cỏ

c)

ba

33.

Chữ ô viết thường là :

a)
b)
c)
34.

Chữ ô in hoa là:

a)
b)
c)
35.

Dấu ngã

a)
b)
c)
36.

Chọn câu thích hợp :

a)

Bà có cỗ.

b)

Bà có cô.

37.

Tiếng nào có chứa âm "ô"

a)

ba

b)

bộ

c)

38.

dế

a)

b)

c)

39.

bờ đê

a)

b)

c)

40.
a)

chì

b)

chỉ

c)

chị

41.
a)

lá cờ

b)

lá đa

c)

lá hẹ

42.
a)

đi đò

b)

đi bộ

c)

bờ kè

43.

kì đà

a)

b)

c)

44.



(a)  

45.
a)

ví da

b)

bí đỏ

c)

lọ hồ

46.
a)

lọ hồ

b)

hồ cá

c)

bi ve

47.

a)

chả cá

b)

chợ cá

c)

cá khô

48.
a)

khỉ

b)

khí

c)

khế

49.

Chị chở bé ...... .......

a)

đi chợ

b)

đi bờ hồ

c)

đi bờ đê

50.

Chợ có ......................................

a)

khế và bí đỏ

b)

chó và le le

c)

lọ hồ và bơ

51.

Chị Kha có ......

a)

b)

chà là

c)

khế

52.

a)

chà là

b)

cá khô

c)

khế

53.

Điền dấu vào chỗ chấm:

8 ...... 6

a)

<<

b)

>>

c)

==

54.

Có bao nhiêu số bé hơn 8?

a)

5 số

b)

6 số

c)

7 số

d)

8 số

55.

2 + 4 = .....

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

56.

Các số 3, 1, 7, 9, 6 xếp theo thứ tự từ bé đến lớn là:

a)

1, 3, 7, 6, 9

b)

9, 7, 6, 3, 1

c)

1, 3, 6, 7, 9

d)

9, 6, 7, 3, 1

57.

Các số: 2, 5, 10, 4, 0 xếp theo thứ tự từ lớn đến là:

a)

10, 4, 5, 2, 0

b)

0, 2, 4, 5, 10

c)

0, 2, 5, 4, 10

d)

10, 5, 4, 2, 0

58.

1 + 3 = .....

a)

4

b)

5

c)

2

d)

3

59.

Điền số còn thiếu vào chỗ chấm:

0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, (a)   , 8, 9, 10

60.

Chọn hình có số lượng là 6

a)
b)
c)
61.

2 + 1 = .....

a)

1

b)

2

c)

3

62.

7 ..... 2

a)

>

b)

<

c)

=

63.

6 ..... 1

a)

<

b)

>

c)

=

64.

Chọn câu trả lời đúng với hình vẽ

a)

4 = 4

b)

4 < 5

c)

5 < 4

65.

Chọn câu trả lời đúng với hình vẽ

a)

3 > 4

b)

3 < 4

c)

3 < 6

66.

Chọn câu trả lời đúng với hình vẽ

a)

4 = 4

b)

4 < 5

c)

4 > 3

67.

Chọn câu trả lời đúng với hình vẽ

a)

2 < 4

b)

4 < 2

c)

4 < 3

68.

5 ..... 2

a)

<

b)

>

c)

=

69.

Số?

a)

6

b)

8

c)

7

70.

Số?

a)

7

b)

9

c)

8

71.

Số?

a)

10

b)

8

c)

9

72.

Số?

a)

2

b)

3

73.

Số?

a)

2

b)

3

c)

1

74.

Số?

a)

8

b)

9

c)

10

75.

Số?

a)

7

b)

9

c)

10

76.

Đ / S ?

a)

Đ

b)

S

77.

Số?

a)

b)

c)

78.

Số?

a)

b)

c)

79.

Số?

a)

1

b)

2

c)

3

80.

>, < , = ?

2 + 7 ....... 6 + 2 + 1

a)

>

b)

<

c)

=

81.

Số?

a)

3

b)

0

c)

6

82.

Số gì đưa thỏ về nhà?

a)

10

b)

9

c)

8

83.

Số?

a)

7

b)

5

c)

6

84.

5 + 2 = ?

a)

A. 8

b)

B. 6

c)

C. 7

85.

10 - 7 = ?

a)

A. 2

b)

B. 4

c)

C. 3