wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

김하니 - 550 -600 합격 어휘 테스트

Total questions: 49

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Sự yêu thích

(a)  

2.

Mức độ yêu thích

(a)  

3.

Thiết kế

(a)  

4.

Sự thuyết phục

(a)  

5.

Ngày hội thông tin

(a)  

6.

Sự khảo sát (hỏi để biết về thông tin nào đó)

(a)  

7.

Thành phần

(a)  

8.

Sợi

(a)  

9.

Hấp thụ, tiêu thụ

(a)  

10.

Thành công

(a)  

11.

Thành quách

(a)  

12.

Giới tính

(a)  

13.

Nghệ sỹ thanh nhạc

(a)  

14.

Trưởng thành

(a)  

15.

Sự thành đạt, thành quả

(a)  

16.

Chiều hướng

(a)  

17.

Khuôn mẫu đã định hình/chỉnh hình, thẩm mỹ

(a)  

18.

Thế gian

(a)  

19.

Chất tẩy

(a)  

20.

Giặt

(a)  

21.

Lò thiêu, nơi thiêu

(a)  

22.

Cảm tưởng

(a)  

23.

Bản giới thiệu

(a)  

24.

Sân khấu nhỏ

(a)  

25.

Thụ động

(a)  

26.

Nguồn thu nhập

(a)  

27.

Lượng nhỏ

(a)  

28.

Bị hủy diệt

(a)  

29.

Sự tiêu hao, sự hao phí

(a)  

30.

Nhân viên cứu hỏa, lính cứu hỏa

(a)  

31.

Tiêu dùng

(a)  

32.

Người tiêu dùng

(a)  

33.

Cảm giác bị xa lánh

(a)  

34.

Sự cần thiết, sự cần có

(a)  

35.

Sự sở hữu

(a)  

36.

Tiếng ồn

(a)  

37.

Nguyên vật liệu/đề tài

(a)  

38.

Sự tiêu hóa

(a)  

39.

Tốc độ

(a)  

40.

Trong lòng

(a)  

41.

Bản tin nhanh

(a)  

42.

Cái sưởi cầm tay

(a)  

43.

Động tác bằng tay

(a)  

44.

Sự thiệt hại

(a)  

45.

Cái tay cầm

(a)  

46.

Vất vả

(a)  

47.

Sửa chữa

(a)  

48.

Tuổi thọ

(a)  

49.

Hơi nước, độ ẩm

(a)