wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG LẦN 1

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.
proposal
a)
(n) bản đề xuất
b)
(n) công ty
c)
(n) tập hồ sơ tài liệu
d)
(n) kế toán
2.
firm, company
a)
(n) công ty
b)
(n) tập hồ sơ tài liệu
c)
(n) kế toán
d)
(n) mẫu, mẫu thử
3.
portfolio
a)
(n) tập hồ sơ tài liệu
b)
(n) kế toán
c)
(n) mẫu, mẫu thử
d)
(v) gấp lại
4.
accounting
a)
(n) kế toán
b)
(n) mẫu, mẫu thử
c)
(v) gấp lại
d)
(v) tuyển dụng
5.
sample
a)
(n) mẫu, mẫu thử
b)
(v) gấp lại
c)
(v) tuyển dụng
d)
(n) vụ hợp nhất, sáp nhập
6.
fold
a)
(v) gấp lại
b)
(v) tuyển dụng
c)
(n) vụ hợp nhất, sáp nhập
d)
(n) chi phí
7.
hire, employ, recruit
a)
(v) tuyển dụng
b)
(n) vụ hợp nhất, sáp nhập
c)
(n) chi phí
d)
(np) kiểm tra về an toàn
8.
merger
a)
(n) vụ hợp nhất, sáp nhập
b)
(n) chi phí
c)
(np) kiểm tra về an toàn
d)
(adj) thuận lợi, có lợi
9.
expense, cost, expenditure
a)
(n) chi phí
b)
(np) kiểm tra về an toàn
c)
(adj) thuận lợi, có lợi
d)
(np) nhà cung cấp năng lượng
10.
safety inspection
a)
(np) kiểm tra về an toàn
b)
(adj) thuận lợi, có lợi
c)
(np) nhà cung cấp năng lượng
d)
(adj) đáng tin cậy
11.
favorable
a)
(adj) thuận lợi, có lợi
b)
(np) nhà cung cấp năng lượng
c)
(adj) đáng tin cậy
d)
(n) sự phân phối, phân phát
12.
energy supplier
a)
(np) nhà cung cấp năng lượng
b)
(adj) đáng tin cậy
c)
(n) sự phân phối, phân phát
d)
(v) diễn ra
13.
reliable
a)
(adj) đáng tin cậy
b)
(n) sự phân phối, phân phát
c)
(v) diễn ra
d)
(n) sự đảm bảo
14.
distribution
a)
(n) sự phân phối, phân phát
b)
(v) diễn ra
c)
(n) sự đảm bảo
d)
(np) dòng quần áo
15.
take place
a)
(v) diễn ra
b)
(n) sự đảm bảo
c)
(np) dòng quần áo
d)
(v) ra mắt, công bố
16.
assurance
a)
(n) sự đảm bảo
b)
(np) dòng quần áo
c)
(v) ra mắt, công bố
d)
(n) ngăn kéo
17.
clothing line
a)
(np) dòng quần áo
b)
(v) ra mắt, công bố
c)
(n) ngăn kéo
d)
(v) lau chùi
18.
launch
a)
(v) ra mắt, công bố
b)
(n) ngăn kéo
c)
(v) lau chùi
d)
(n) cái quầy
19.
drawer
a)
(n) ngăn kéo
b)
(v) lau chùi
c)
(n) cái quầy
d)

(v) đổ, rót

20.
wiping
a)
(v) lau chùi
b)
(n) cái quầy
c)

(v) đổ, rót

d)
(n) đồ uống
21.
counter
a)
(n) cái quầy
b)

(v) đổ, rót

c)
(n) đồ uống
d)
(v) tụ tập, tụ họp
22.
pouring
a)

(v) đổ, rót

b)
(n) đồ uống
c)
(v) tụ tập, tụ họp
d)
(v) chất chồng, chất đống
23.
beverage
a)
(n) đồ uống
b)
(v) tụ tập, tụ họp
c)
(v) chất chồng, chất đống
d)
(n) bản đề xuất
24.
gathering
a)
(v) tụ tập, tụ họp
b)
(v) chất chồng, chất đống
c)
(n) bản đề xuất
d)
(n) công ty
25.
stack, pile
a)
(v) chất chồng, chất đống
b)
(n) bản đề xuất
c)
(n) công ty
d)
(n) tập hồ sơ tài liệu