wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng tiếng nhật

Total questions: 17

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

あさ

a)

Buổi sáng

b)

Nhà

c)

Màu đỏ

d)

Dưa hấu

2.

いえ

a)

Nhà

b)

Cái ao

c)

Tiếng nói

d)

Cái ghế

3.

いけ

a)

Cỏ

b)

Cái ao

c)

Tàu điện

4.

Cỏ

(a)  

5.

えき

(a)  

6.

Cái ô

(a)  

7.

Tiếng nói

(a)  

8.

あし

(a)  

9.

Mặt

(a)  

10.

いす

(a)  

11.

Quả dưa hấu

(a)  

12.

しお

(a)  

13.

Con bò

(a)  

14.

せかい

(a)  

15.

Bánh kẹo

(a)  

16.

あお

(a)  

17.

Màu đỏ

(a)