wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

K9 - ôn GK1

Total questions: 123

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Phần mềm mô phỏng có thể giúp học sinh hiểu bài học như thế nào?

a)

Phần mềm mô phỏng giúp học sinh hiểu bài học thông qua việc hình dung và trải nghiệm các khái niệm lý thuyết.

b)

Phần mềm mô phỏng chỉ sử dụng cho các môn học nghệ thuật.

c)

Phần mềm mô phỏng không có tác dụng trong việc học tập.

d)

Phần mềm mô phỏng chỉ giúp học sinh ghi nhớ thông tin.

2.

Lợi ích của mô phỏng trong giáo dục là gì?

a)

Mô phỏng chỉ giúp học sinh ghi nhớ lý thuyết.

b)

Mô phỏng không có tác dụng trong việc phát triển kỹ năng.

c)

Mô phỏng giúp học sinh trải nghiệm thực tế và phát triển kỹ năng.

d)

Mô phỏng chỉ là một công cụ giải trí cho học sinh.

3.

Mô phỏng quy trình sản xuất có thể cải thiện điều gì trong ngành công nghiệp?

a)

Giảm chi phí sản xuất mà không cần cải thiện chất lượng.

b)

Cải thiện hiệu suất và chất lượng sản xuất.

c)

Tăng thời gian sản xuất mà không ảnh hưởng đến hiệu suất.

d)

Cải thiện mối quan hệ giữa các nhân viên trong công ty.

4.

Tại sao mô phỏng hệ thống vật lý lại quan trọng trong nghiên cứu khoa học?

a)

Mô phỏng không giúp cải thiện hiểu biết về các hiện tượng tự nhiên.

b)

Mô phỏng hệ thống vật lý quan trọng vì nó cho phép nghiên cứu và dự đoán hành vi của các hệ thống phức tạp.

c)

Mô phỏng chỉ cần thiết cho các hệ thống đơn giản.

d)

Mô phỏng hệ thống vật lý không có ứng dụng thực tiễn.

5.

Mô phỏng khoa học có thể giúp chúng ta giải quyết vấn đề gì?

a)

Giải quyết các vấn đề phức tạp và dự đoán kết quả.

b)

Chỉ mô phỏng các hiện tượng tự nhiên mà không áp dụng vào thực tiễn.

c)

Tạo ra các vấn đề mới mà không có giải pháp nào.

d)

Giải quyết các vấn đề đơn giản và không dự đoán kết quả.

6.

Lợi ích của mô phỏng thí nghiệm trong giáo dục là gì?

a)

Mô phỏng thí nghiệm chỉ giúp tiết kiệm thời gian học tập.

b)

Mô phỏng thí nghiệm không có tác dụng gì trong việc phát triển kỹ năng.

c)

Mô phỏng thí nghiệm làm giảm sự hứng thú của học sinh.

d)

Mô phỏng thí nghiệm giúp nâng cao hiểu biết, phát triển kỹ năng tư duy và tạo môi trường học tập an toàn.

7.

Mô phỏng có thể giúp học sinh phát triển kỹ năng gì?

a)

Kỹ năng sử dụng máy tính

b)

Kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, và khả năng làm việc nhóm.

c)

Kỹ năng ghi nhớ thông tin

d)

Kỹ năng vẽ tranh

8.

Mô phỏng quy trình sản xuất có thể giảm thiểu rủi ro như thế nào?

a)

Mô phỏng quy trình sản xuất chỉ giúp tăng năng suất mà không ảnh hưởng đến rủi ro.

b)

Mô phỏng quy trình sản xuất không có tác dụng gì trong việc cải thiện quy trình.

c)

Mô phỏng quy trình sản xuất chỉ là một bước thừa trong quy trình sản xuất.

d)

Mô phỏng quy trình sản xuất có thể giảm thiểu rủi ro bằng cách xác định và điều chỉnh các điểm yếu trong quy trình trước khi sản xuất thực tế.

9.

Mô phỏng hệ thống vật lý có thể được áp dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Du lịch

c)

Kỹ thuật, khoa học máy tính, y học, môi trường, giáo dục.

d)

Thể thao

10.

Mô phỏng khoa học có thể giúp chúng ta dự đoán điều gì?

a)

Các hiện tượng tự nhiên và hành vi của hệ thống phức tạp.

b)

Các quy luật toán học và định lý hình học.

c)

Các hiện tượng xã hội và hành vi của con người.

d)

Các sự kiện lịch sử và xu hướng văn hóa.

11.

Mô phỏng thí nghiệm có thể tiết kiệm thời gian và chi phí ra sao?

a)

Mô phỏng thí nghiệm chỉ áp dụng cho các lĩnh vực khoa học tự nhiên.

b)

Mô phỏng thí nghiệm có thể tiết kiệm thời gian và chi phí bằng cách thử nghiệm ảo và tối ưu hóa quy trình.

c)

Mô phỏng thí nghiệm không có ảnh hưởng đến quy trình thực tế.

d)

Mô phỏng thí nghiệm chỉ làm tăng chi phí và thời gian.

12.

Mô phỏng trong giáo dục có thể tạo ra môi trường học tập như thế nào?

a)

Mô phỏng tạo ra môi trường học tập tương tác và thực tiễn.

b)

Mô phỏng làm giảm sự tương tác giữa học sinh và giáo viên.

c)

Mô phỏng không ảnh hưởng đến cách học của sinh viên.

d)

Mô phỏng chỉ tạo ra môi trường học tập thụ động.

13.

Mô phỏng quy trình sản xuất có thể giúp tối ưu hóa điều gì?

a)

Chất lượng sản phẩm và thời gian giao hàng.

b)

Sự hài lòng của khách hàng và doanh thu.

c)

Quy trình kiểm tra và bảo trì thiết bị.

d)

Hiệu suất và chi phí sản xuất.

14.

Mô phỏng hệ thống vật lý có thể giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các định luật vật lý nào?

a)

Định luật Hooke

b)

Định luật Coulomb

c)

Định luật Newton, định luật bảo toàn năng lượng, định luật bảo toàn động lượng.

d)

Định luật Archimedes

15.

Mô phỏng khoa học có thể hỗ trợ nghiên cứu trong lĩnh vực nào?

a)

Ngôn ngữ học

b)

Toán học

c)

Lịch sử

d)

Vật lý, sinh học, hóa học, khoa học môi trường, và kỹ thuật.

16.

Thiết bị IoT nào giúp theo dõi sức khỏe người dùng?

a)

Đồng hồ thông minh, vòng đeo tay sức khỏe, cảm biến nhịp tim.

b)

Máy tính bảng

c)

Tivi thông minh

d)

Điện thoại thông minh

17.

Robot tự động nào được sử dụng trong sản xuất?

a)

Robot công nghiệp

b)

Robot tự hành

c)

Robot gia dụng

d)

Robot phục vụ khách hàng

18.

Thiết bị đeo thông minh nào có chức năng đo nhịp tim?

a)

Tai nghe không dây

b)

Máy tính bảng

c)

Điện thoại thông minh

d)

Đồng hồ thông minh và vòng tay thể thao

19.

Thiết bị IoT nào giúp điều khiển ánh sáng trong nhà?

a)

Bóng đèn LED thông thường

b)

Cảm biến chuyển động

c)

Bộ điều khiển nhiệt độ thông minh

d)

Bóng đèn thông minh hoặc bộ điều khiển ánh sáng thông minh

20.

Robot tự động nào có khả năng học hỏi từ môi trường?

a)

Robot tự động không có cảm biến

b)

Robot điều khiển từ xa

c)

Robot học máy (machine learning robots) hoặc robot trí tuệ nhân tạo (AI robots)

d)

Robot lắp ráp công nghiệp

21.

Thiết bị đeo thông minh nào có thể theo dõi giấc ngủ?

a)

Đồng hồ thông minh và vòng tay thể thao.

b)

Tai nghe không dây

c)

Máy tính bảng

d)

Điện thoại thông minh

22.

Thiết bị IoT nào giúp tiết kiệm năng lượng trong gia đình?

a)

Bộ điều khiển nhiệt độ thông minh

b)

Camera an ninh thông minh

c)

Bộ lọc không khí

d)

Bóng đèn LED thông minh

23.

Robot nào thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế?

a)

Robot phẫu thuật

b)

Robot gia dụng

c)

Robot công nghiệp

d)

Robot phục vụ khách hàng

24.

Thiết bị đeo nào có thể theo dõi hoạt động thể chất?

a)

Đồng hồ thông minh

b)

Máy tính bảng

c)

Điện thoại thông minh

d)

Tai nghe không dây

25.

Thiết bị IoT nào giúp quản lý an ninh trong nhà?

a)

Camera an ninh thông minh

b)

Bóng đèn LED thông minh

c)

Bộ điều khiển nhiệt độ thông minh

d)

Cảm biến chuyển động

26.

Thiết bị đeo thông minh nào có thể đo lượng calo tiêu thụ?

a)

Đồng hồ thông minh và vòng tay thể thao

b)

Tai nghe không dây

c)

Máy tính bảng

d)

Điện thoại thông minh

27.

Robot nào thường được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp?

a)

Robot thu hoạch

b)

Robot gia dụng

c)

Robot công nghiệp

d)

Robot phục vụ khách hàng

28.

Thiết bị IoT nào giúp theo dõi chất lượng không khí trong nhà?

a)

Cảm biến chất lượng không khí

b)

Bóng đèn LED thông minh

c)

Camera an ninh thông minh

d)

Bộ điều khiển nhiệt độ thông minh

29.

Máy tính có thể hỗ trợ học sinh như thế nào trong giáo dục?

a)

Máy tính chỉ dùng để giải trí cho học sinh.

b)

Máy tính hỗ trợ học sinh trong giáo dục bằng cách cung cấp tài liệu học tập, ứng dụng tương tác, và truy cập thông tin nhanh.

c)

Máy tính không có ảnh hưởng gì đến việc học.

d)

Máy tính chỉ giúp học sinh chơi game.

30.

Lợi ích của việc sử dụng máy tính trong lớp học là gì?

a)

Máy tính chỉ gây ra sự phân tâm trong lớp học.

b)

Máy tính không có tác dụng gì trong việc học.

c)

Máy tính giúp nâng cao hiệu quả học tập và phát triển kỹ năng công nghệ cho học sinh.

d)

Máy tính làm giảm sự tập trung của học sinh.

31.

Máy tính có vai trò gì trong việc bảo mật thông tin cá nhân?

a)

Máy tính không có vai trò gì trong bảo mật thông tin cá nhân.

b)

Máy tính chỉ lưu trữ thông tin mà không bảo mật.

c)

Máy tính bảo mật thông tin cá nhân bằng cách sử dụng phần mềm bảo mật và các biện pháp mã hóa.

d)

Máy tính tự động xóa thông tin cá nhân mà không cần bảo mật.

32.

Các biện pháp nào giúp bảo vệ an ninh mạng khi sử dụng máy tính?

a)

Cài đặt phần mềm diệt virus, sử dụng tường lửa, cập nhật phần mềm, sử dụng mật khẩu mạnh, tránh liên kết không rõ.

b)

Chia sẻ mật khẩu với người khác

c)

Tắt tất cả các phần mềm bảo mật

d)

Sử dụng máy tính công cộng để truy cập thông tin nhạy cảm

33.

Máy tính đã thay đổi cách thức khám bệnh và điều trị như thế nào?

a)

Máy tính đã thay đổi cách thức khám bệnh và điều trị bằng cách cải thiện quy trình lưu trữ, phân tích dữ liệu, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị cá nhân hóa.

b)

Máy tính chỉ được sử dụng để lưu trữ thông tin bệnh nhân.

c)

Máy tính chỉ giúp giảm chi phí khám bệnh.

d)

Máy tính không ảnh hưởng đến quy trình điều trị.

34.

Những ứng dụng nào của máy tính trong y tế đang được sử dụng phổ biến?

a)

Thiết kế website cho bác sĩ

b)

Phát triển phần mềm game

c)

Quản lý hồ sơ bệnh nhân, hỗ trợ chẩn đoán, phân tích hình ảnh y tế, theo dõi sức khỏe từ xa, quản lý thuốc.

d)

Quản lý tài chính bệnh viện

35.

Máy tính có thể hỗ trợ nghệ sĩ trong việc sáng tạo ra tác phẩm nghệ thuật như thế nào?

a)

Máy tính chỉ giúp nghệ sĩ lưu trữ tác phẩm của họ.

b)

Máy tính không có ảnh hưởng gì đến nghệ thuật.

c)

Máy tính hỗ trợ nghệ sĩ trong việc sáng tạo ra tác phẩm nghệ thuật thông qua các công cụ và phần mềm thiết kế.

d)

Máy tính chỉ được sử dụng để in ấn tác phẩm nghệ thuật.

36.

Những công cụ nào trên máy tính giúp tạo ra nghệ thuật số?

a)

Phần mềm đồ họa, phần mềm 3D, ứng dụng vẽ.

b)

Phần mềm xử lý văn bản

c)

Phần mềm quản lý dữ liệu

d)

Trình duyệt web

37.

Tác động của máy tính đến xã hội hiện đại là gì?

a)

Máy tính tác động tích cực và tiêu cực đến xã hội hiện đại, cải thiện giao tiếp và hiệu suất nhưng cũng gây ra vấn đề về quyền riêng tư và phụ thuộc.

b)

Máy tính không ảnh hưởng đến giao tiếp giữa con người.

c)

Máy tính hoàn toàn thay thế các mối quan hệ xã hội.

d)

Máy tính chỉ gây ra tác động tiêu cực đến xã hội.

38.

Máy tính có ảnh hưởng như thế nào đến cách chúng ta giao tiếp?

a)

Máy tính làm cho giao tiếp nhanh hơn, dễ dàng hơn và chủ yếu diễn ra qua các nền tảng trực tuyến.

b)

Máy tính chỉ được sử dụng cho công việc, không phải giao tiếp.

c)

Máy tính không ảnh hưởng đến cách chúng ta giao tiếp.

d)

Máy tính làm cho giao tiếp chậm lại và khó khăn hơn.

39.

Việc sử dụng máy tính có thể gây ra những vấn đề gì cho giới trẻ?

a)

Tăng cường khả năng học tập

b)

Cải thiện sức khỏe thể chất

c)

Khả năng giao tiếp tốt hơn

d)

Các vấn đề sức khỏe, giảm khả năng giao tiếp xã hội, và nghiện công nghệ.

40.

Máy tính có thể giúp cải thiện kỹ năng học tập của học sinh ra sao?

a)

Máy tính làm giảm khả năng tập trung của học sinh.

b)

Máy tính giúp cải thiện kỹ năng học tập của học sinh bằng cách cung cấp công cụ học tập đa dạng và hỗ trợ quản lý thời gian.

c)

Máy tính chỉ cung cấp thông tin mà không hỗ trợ học tập.

d)

Máy tính không có ảnh hưởng gì đến kỹ năng học tập.

41.

Những rủi ro nào liên quan đến việc sử dụng máy tính trong giáo dục?

a)

Rủi ro an ninh mạng, phụ thuộc công nghệ, phân tâm, không công bằng trong tiếp cận.

b)

Cải thiện sức khỏe thể chất

c)

Giảm chi phí học tập

d)

Tăng cường khả năng giao tiếp

42.

Máy tính có thể giúp gì cho việc nghiên cứu và phát triển trong y tế?

a)

Máy tính chỉ giúp lưu trữ hồ sơ bệnh án.

b)

Máy tính chỉ được sử dụng để lập kế hoạch tài chính.

c)

Máy tính không có ảnh hưởng gì đến y tế.

d)

Máy tính giúp phân tích dữ liệu, phát hiện bệnh, tối ưu hóa điều trị và phát triển thuốc.

43.

Tại sao việc bảo mật thông tin trên máy tính lại quan trọng trong xã hội ngày nay?

a)

Thông tin trên máy tính không thể bị đánh cắp.

b)

Việc bảo mật chỉ cần thiết cho các công ty lớn.

c)

Việc bảo mật thông tin trên máy tính quan trọng để bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư.

d)

Bảo mật thông tin không ảnh hưởng đến quyền riêng tư.

44.

Máy tính có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý của giới trẻ như thế nào?

a)

Giúp giảm căng thẳng và lo âu.

b)

Gây ra cảm giác cô đơn và trầm cảm.

c)

Không có ảnh hưởng gì đến sức khỏe tâm lý.

d)

Chỉ ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe tâm lý.

45.

Máy tính có thể hỗ trợ giáo viên trong việc giảng dạy như thế nào?

a)

Máy tính chỉ giúp giáo viên soạn bài giảng.

b)

Máy tính hỗ trợ giáo viên trong việc giảng dạy bằng cách cung cấp tài liệu, công cụ tương tác và quản lý lớp học.

c)

Máy tính không có tác dụng gì trong việc giảng dạy.

d)

Máy tính chỉ giúp giáo viên kiểm tra bài tập.

46.

Máy tính có thể giúp cải thiện khả năng sáng tạo của người dùng ra sao?

a)

Máy tính không ảnh hưởng đến khả năng sáng tạo.

b)

Máy tính giúp cải thiện khả năng sáng tạo thông qua các phần mềm thiết kế và công cụ sáng tạo.

c)

Máy tính chỉ làm giảm khả năng sáng tạo.

d)

Máy tính chỉ được sử dụng để sao chép ý tưởng.

47.

Các biện pháp nào giúp tăng cường bảo mật thông tin khi sử dụng mạng xã hội?

a)

Thiết lập quyền riêng tư, không chia sẻ thông tin cá nhân, sử dụng xác thực hai yếu tố.

b)

Chia sẻ tất cả thông tin cá nhân với bạn bè.

c)

Không cần thiết lập bất kỳ biện pháp bảo mật nào.

d)

Chỉ sử dụng mạng xã hội trên máy tính công cộng.

48.

Máy tính có thể hỗ trợ trong việc học trực tuyến như thế nào?

a)

Cung cấp nền tảng học tập, tài liệu học tập và công cụ tương tác.

b)

Chỉ dùng để xem video giải trí.

c)

Không có ảnh hưởng gì đến việc học trực tuyến.

d)

Chỉ giúp ghi chú bài học.

49.

Những rủi ro nào có thể xảy ra khi sử dụng máy tính trong công việc?

a)

Rủi ro mất dữ liệu, tấn công mạng, và phụ thuộc vào công nghệ.

b)

Giúp tăng năng suất làm việc.

c)

Không có rủi ro nào.

d)

Chỉ gây ra sự chậm trễ trong công việc.

50.

Các công nghệ thông tin nào có thể được áp dụng để cải thiện trải nghiệm học tập trực tuyến?

a)

Chỉ sử dụng video ghi hình bài giảng.

b)

Ứng dụng công nghệ thực tế ảo, phần mềm quản lý học tập và các công cụ tương tác trực tuyến.

c)

Không cần sử dụng công nghệ thông tin trong học tập trực tuyến.

d)

Chỉ sử dụng tài liệu in ấn.

51.

Những lợi ích nào mà công nghệ thông tin mang lại cho giáo viên trong việc giảng dạy?

a)

Giúp giáo viên soạn bài giảng và quản lý lớp học hiệu quả hơn.

b)

Chỉ giúp giáo viên lưu trữ tài liệu.

c)

Không có lợi ích nào cho giáo viên.

d)

Chỉ giúp giáo viên kiểm tra bài tập.

52.

Những thách thức nào mà công nghệ thông tin mang lại cho giáo dục hiện đại?

a)

Rủi ro về an ninh mạng và sự phân tâm của học sinh.

b)

Chỉ gây ra sự chậm trễ trong việc học.

c)

Không có thách thức nào.

d)

Chỉ làm tăng chi phí học tập.

53.

Máy tính có thể ảnh hưởng đến sự phát triển kỹ năng xã hội của giới trẻ như thế nào?

a)

Giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp và hợp tác.

b)

Gây ra sự cô lập và giảm khả năng giao tiếp trực tiếp.

c)

Không có ảnh hưởng gì đến kỹ năng xã hội.

d)

Chỉ ảnh hưởng tích cực đến kỹ năng xã hội.

54.

Máy tính có thể hỗ trợ trong việc phát triển các ứng dụng y tế như thế nào?

a)

Chỉ giúp lưu trữ thông tin bệnh nhân.

b)

Giúp phát triển các ứng dụng theo dõi sức khỏe và quản lý bệnh án.

c)

Không có ảnh hưởng gì đến phát triển ứng dụng y tế.

d)

Chỉ được sử dụng để lập kế hoạch tài chính cho bệnh viện.

55.

Những lợi ích nào mà công nghệ thông tin mang lại cho học sinh trong việc học tập trực tuyến?

a)

Giúp học sinh truy cập tài liệu học tập và tương tác với giáo viên dễ dàng hơn.

b)

Chỉ giúp học sinh lưu trữ tài liệu học tập.

c)

Không có lợi ích nào cho học sinh.

d)

Chỉ giúp học sinh kiểm tra bài tập.

56.

Máy tính có thể giúp cải thiện khả năng tự học của sinh viên như thế nào?

a)

Máy tính không có ảnh hưởng gì đến khả năng tự học.

b)

Máy tính giúp sinh viên tự học hiệu quả hơn thông qua các khóa học trực tuyến và tài liệu phong phú.

c)

Máy tính chỉ làm giảm khả năng tự học của sinh viên.

d)

Máy tính chỉ được sử dụng để giải trí.

57.

Máy tính có thể ảnh hưởng đến sự phát triển nghề nghiệp của người trẻ như thế nào?

a)

Máy tính không có ảnh hưởng gì đến sự phát triển nghề nghiệp.

b)

Máy tính giúp người trẻ nâng cao kỹ năng và tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.

c)

Máy tính chỉ gây ra sự phân tâm trong công việc.

d)

Máy tính chỉ được sử dụng cho các công việc văn phòng.

58.

Máy tính có thể hỗ trợ trong việc phát triển kỹ năng lập trình như thế nào?

a)

Máy tính không có vai trò gì trong việc học lập trình.

b)

Máy tính giúp cung cấp các công cụ, tài liệu và môi trường thực hành cho việc học lập trình.

c)

Máy tính chỉ làm giảm khả năng học lập trình.

d)

Máy tính chỉ được sử dụng để viết mã mà không hỗ trợ học tập.

59.

Độ tin cậy của nguồn thông tin có nghĩa là gì?

a)

Mức độ chính xác và đáng tin cậy của thông tin từ nguồn.

b)

Sự đa dạng của các nguồn thông tin.

c)

Mức độ phổ biến của thông tin từ nguồn.

d)

Thời gian cập nhật thông tin từ nguồn.

60.

Tại sao tính chính xác của thông tin lại quan trọng?

a)

Để giảm thiểu sự tin tưởng vào dữ liệu.

b)

Để đảm bảo quyết định đúng đắn và giảm thiểu sai sót.

c)

Để tăng cường sự mơ hồ trong thông tin.

d)

Để làm cho quyết định trở nên khó khăn hơn.

61.

Làm thế nào để xác định tính cập nhật của dữ liệu?

a)

Kiểm tra số lượng bản ghi trong cơ sở dữ liệu.

b)

Kiểm tra ngày giờ cập nhật và nguồn gốc dữ liệu.

c)

Xem xét độ dài của dữ liệu.

d)

Đánh giá màu sắc của dữ liệu.

62.

Nguồn gốc thông tin có ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng?

a)

Chất lượng thông tin hoàn toàn phụ thuộc vào cách trình bày.

b)

Nguồn gốc thông tin quyết định độ tin cậy và chất lượng của thông tin.

c)

Nguồn gốc thông tin chỉ ảnh hưởng đến số lượng thông tin.

d)

Nguồn gốc thông tin không ảnh hưởng đến chất lượng.

63.

Tính khách quan của nội dung có thể được đánh giá ra sao?

a)

Khách quan của nội dung được đánh giá qua tính chính xác, đầy đủ, không thiên lệch và khả năng kiểm chứng.

b)

Khách quan của nội dung chỉ được đánh giá qua cảm nhận cá nhân.

c)

Đánh giá khách quan chỉ cần dựa vào ý kiến của một người.

d)

Tính khách quan không cần kiểm chứng và có thể dựa vào kinh nghiệm.

64.

Mức độ chi tiết của thông tin có vai trò gì trong việc đánh giá?

a)

Mức độ chi tiết của thông tin quyết định độ tin cậy và tính chính xác trong đánh giá.

b)

Thông tin chi tiết chỉ cần thiết cho các báo cáo tài chính.

c)

Mức độ chi tiết không ảnh hưởng đến độ tin cậy trong đánh giá.

d)

Mức độ chi tiết của thông tin không liên quan đến tính chính xác trong đánh giá.

65.

Tính đầy đủ của thông tin có thể được kiểm tra bằng cách nào?

a)

Bằng cách dự đoán kết quả trong tương lai.

b)

Bằng cách xác minh nguồn gốc và so sánh với các nguồn khác.

c)

Bằng cách phân tích số liệu thống kê.

d)

Bằng cách hỏi ý kiến của một người không liên quan.

66.

Tính khả dụng của thông tin có ý nghĩa gì trong việc sử dụng?

a)

Khả năng lưu trữ thông tin.

b)

Khả năng phân tích thông tin.

c)

Khả năng tiếp cận và sử dụng thông tin.

d)

Khả năng bảo mật thông tin.

67.

Tính kịp thời của thông tin có ảnh hưởng đến quyết định không?

a)

Có, tính kịp thời của thông tin ảnh hưởng đến quyết định.

b)

Không, quyết định chỉ dựa vào kinh nghiệm.

c)

Có, nhưng chỉ trong một số trường hợp.

d)

Không, thông tin kịp thời không quan trọng.

68.

Tính phù hợp của thông tin với ngữ cảnh có quan trọng không?

a)

Không, ngữ cảnh không ảnh hưởng đến tính chính xác của thông tin.

b)

Không, thông tin không cần phù hợp với ngữ cảnh.

c)

Có, tính phù hợp của thông tin với ngữ cảnh rất quan trọng.

d)

Có, nhưng chỉ trong một số trường hợp nhất định.

69.

Làm thế nào để kiểm tra độ tin cậy của một nguồn thông tin?

a)

Chỉ dựa vào ý kiến cá nhân

b)

Tin tưởng vào mọi thông tin trên mạng

c)

Kiểm tra nguồn gốc, đánh giá độ tin cậy, so sánh thông tin, kiểm tra ngày tháng và tìm kiếm bằng chứng.

d)

Không cần kiểm tra nguồn gốc

70.

Tại sao thông tin chính xác lại cần thiết trong nghiên cứu?

a)

Thông tin chính xác có thể thay thế bằng thông tin không chính xác.

b)

Thông tin chính xác đảm bảo tính đáng tin cậy và hiệu quả của nghiên cứu.

c)

Thông tin chính xác không ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu.

d)

Thông tin chính xác chỉ cần thiết trong nghiên cứu khoa học.

71.

Có những cách nào để đảm bảo thông tin được cập nhật thường xuyên?

a)

Tin tưởng hoàn toàn vào thông tin từ bạn bè.

b)

Chỉ sử dụng thông tin từ mạng xã hội.

c)

Thiết lập hệ thống thông báo tự động và theo dõi các nguồn tin cậy.

d)

Đợi đến khi có thông báo từ chính phủ.

72.

Nguồn gốc thông tin có thể được xác minh như thế nào?

a)

Bằng cách chỉ dựa vào cảm tính.

b)

Thông qua việc hỏi ý kiến bạn bè.

c)

Bằng cách kiểm tra tác giả, tài liệu tham khảo, so sánh với nguồn khác và đánh giá độ tin cậy.

d)

Bằng cách đọc một lần và tin tưởng ngay.

73.

Tại sao tính khách quan lại là một yếu tố quan trọng trong thông tin?

a)

Tính khách quan là yếu tố quan trọng trong thông tin vì nó đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của thông tin.

b)

Tính khách quan là yếu tố phụ thuộc vào ý kiến cá nhân.

c)

Tính khách quan chỉ cần thiết trong các báo cáo tài chính.

d)

Tính khách quan không ảnh hưởng đến độ tin cậy của thông tin.

74.

Công nghệ số ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe của con người?

a)

Công nghệ số hoàn toàn cải thiện sức khỏe con người.

b)

Công nghệ số ảnh hưởng tích cực và tiêu cực đến sức khỏe con người.

c)

Công nghệ số không ảnh hưởng đến sức khỏe con người.

d)

Công nghệ số chỉ có tác động tiêu cực đến sức khỏe con người.

75.

Tại sao công nghệ số lại làm giảm tương tác xã hội?

a)

Công nghệ số giúp mọi người gặp gỡ nhiều hơn trong cuộc sống thực.

b)

Công nghệ số không ảnh hưởng đến cách mọi người tương tác.

c)

Công nghệ số tăng cường giao tiếp trực tiếp giữa mọi người.

d)

Công nghệ số làm giảm tương tác xã hội do thay thế giao tiếp trực tiếp bằng giao tiếp qua màn hình.

76.

Lạm dụng thông tin trên mạng có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Hậu quả có thể bao gồm thông tin sai lệch, xâm phạm quyền riêng tư, và thiệt hại danh tiếng.

b)

Tăng cường bảo mật thông tin cá nhân

c)

Giúp người dùng tìm kiếm thông tin nhanh hơn

d)

Cải thiện khả năng giao tiếp

77.

Mất quyền riêng tư trong thời đại số có thể ảnh hưởng đến ai?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp

b)

Chỉ ảnh hưởng đến chính phủ

c)

Chỉ ảnh hưởng đến cá nhân

d)

Mọi người, tổ chức và xã hội.

78.

Công nghệ số tác động như thế nào đến trẻ em hiện nay?

a)

Công nghệ số không ảnh hưởng đến trẻ em.

b)

Công nghệ số chỉ giúp trẻ em giải trí mà không có lợi ích nào khác.

c)

Công nghệ số chỉ có tác động tiêu cực đến trẻ em.

d)

Công nghệ số tác động tích cực và tiêu cực đến trẻ em, bao gồm việc cải thiện khả năng học tập và kết nối, nhưng cũng có nguy cơ về sức khỏe tâm lý và an toàn trực tuyến.

79.

Phân biệt đối xử công nghệ là gì và nó xảy ra như thế nào?

a)

Phân biệt đối xử công nghệ là sự không công bằng trong quyết định của hệ thống công nghệ dựa trên các yếu tố cá nhân.

b)

Phân biệt đối xử công nghệ là việc sử dụng công nghệ để tăng cường sự bình đẳng.

c)

Phân biệt đối xử công nghệ chỉ xảy ra trong lĩnh vực giáo dục.

d)

Phân biệt đối xử công nghệ là sự công bằng trong quyết định của hệ thống công nghệ.

80.

Tại sao con người lại lệ thuộc vào công nghệ số ngày càng nhiều?

a)

Con người lệ thuộc vào công nghệ số vì sự tiện lợi, kết nối toàn cầu và cải thiện chất lượng cuộc sống.

b)

Công nghệ số làm giảm kết nối giữa con người.

c)

Con người chỉ sử dụng công nghệ số để giải trí.

d)

Con người không sử dụng công nghệ số nữa.

81.

Nguy cơ mất việc làm do công nghệ số là gì?

a)

Nguy cơ mất việc làm do công nghệ số là sự tự động hóa và thay thế lao động bởi máy móc.

b)

Nguy cơ mất việc làm do công nghệ số là việc tăng lương cho nhân viên.

c)

Nguy cơ mất việc làm do công nghệ số là sự phát triển của các ngành nghề mới.

d)

Nguy cơ mất việc làm do công nghệ số là sự gia tăng nhu cầu lao động.

82.

Công nghệ số có thể gây ra những vấn đề sức khỏe nào?

a)

Tăng cường trí nhớ

b)

Cải thiện thị lực

c)

Giảm đau đầu

d)

Mỏi mắt, đau lưng, căng thẳng tâm lý, rối loạn giấc ngủ.

83.

Làm thế nào để giảm thiểu tác động tiêu cực của công nghệ số đến xã hội?

a)

Tăng cường sử dụng công nghệ để thay thế con người.

b)

Nâng cao nhận thức và giáo dục kỹ năng số.

c)

Khuyến khích việc lạm dụng công nghệ trong xã hội.

d)

Giảm thiểu việc sử dụng internet trong giáo dục.

84.

Tác động của mạng xã hội đến sự tương tác giữa con người là gì?

a)

Mạng xã hội làm tăng cường sự kết nối nhưng cũng có thể gây ra sự cô lập và áp lực xã hội.

b)

Mạng xã hội không ảnh hưởng đến sự tương tác giữa con người.

c)

Mạng xã hội chỉ tạo ra sự cô lập mà không có lợi ích nào.

d)

Mạng xã hội làm giảm sự kết nối giữa các cá nhân.

85.

Có những biện pháp nào để bảo vệ quyền riêng tư trên mạng?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh, xác thực hai yếu tố, VPN, phần mềm diệt virus, và cẩn thận khi chia sẻ thông tin cá nhân.

b)

Không cần cập nhật phần mềm bảo mật

c)

Chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội

d)

Sử dụng tên người dùng dễ nhớ

86.

Trẻ em có thể học được gì từ việc sử dụng công nghệ số?

a)

Kỹ năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, và giao tiếp.

b)

Kỹ năng vẽ tranh và thiết kế

c)

Kỹ năng chơi thể thao và vận động

d)

Kỹ năng nấu ăn và làm bánh

87.

Phân biệt đối xử công nghệ có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm như thế nào?

a)

Phân biệt đối xử công nghệ có thể làm giảm cơ hội việc làm cho các nhóm bị thiệt thòi.

b)

Phân biệt đối xử công nghệ chỉ ảnh hưởng đến những người có trình độ cao.

c)

Phân biệt đối xử công nghệ có thể tăng cường cơ hội việc làm cho tất cả mọi người.

d)

Phân biệt đối xử công nghệ không ảnh hưởng đến cơ hội việc làm.

88.

Làm thế nào để cân bằng giữa việc sử dụng công nghệ và cuộc sống thực tế?

a)

Bỏ hoàn toàn công nghệ để sống một cuộc sống thực tế hoàn hảo.

b)

Chỉ tham gia vào các hoạt động trực tuyến để kết nối với mọi người.

c)

Sử dụng công nghệ mọi lúc mọi nơi mà không cần giới hạn.

d)

Cân bằng bằng cách đặt giới hạn thời gian sử dụng công nghệ và tham gia vào các hoạt động thực tế.

89.

Những yếu tố nào có thể dẫn đến phân biệt đối xử công nghệ trong tuyển dụng?

a)

Yếu tố cá nhân như giới tính, tuổi tác và chủng tộc.

b)

Chỉ dựa vào trình độ học vấn của ứng viên.

c)

Yếu tố kinh nghiệm làm việc trước đây.

d)

Chỉ dựa vào kỹ năng chuyên môn của ứng viên.

90.

Công nghệ số có thể giúp cải thiện giáo dục như thế nào?

a)

Công nghệ số giúp tăng cường khả năng tiếp cận thông tin và tài nguyên học tập.

b)

Công nghệ số không có tác động gì đến giáo dục.

c)

Công nghệ số chỉ làm giảm chất lượng giáo dục.

d)

Công nghệ số chỉ giúp giáo viên quản lý lớp học tốt hơn.

91.

Những rủi ro nào có thể xảy ra khi trẻ em sử dụng công nghệ số quá nhiều?

a)

Rủi ro về sức khỏe tâm lý và sự phát triển xã hội.

b)

Không có rủi ro nào nếu sử dụng công nghệ đúng cách.

c)

Chỉ có rủi ro về việc không hoàn thành bài tập.

d)

Rủi ro về việc trẻ em không biết sử dụng công nghệ.

92.

Công nghệ số có thể ảnh hưởng đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ em như thế nào?

a)

Công nghệ số không ảnh hưởng đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ em.

b)

Công nghệ số chỉ giúp trẻ em học từ vựng mới.

c)

Công nghệ số có thể hỗ trợ và làm phong phú thêm khả năng ngôn ngữ của trẻ em, nhưng cũng có thể dẫn đến việc trẻ em giao tiếp kém hơn.

d)

Công nghệ số chỉ có tác động tiêu cực đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ em.

93.

Những cách nào có thể giúp trẻ em sử dụng công nghệ số một cách an toàn?

a)

Giáo dục trẻ em về an toàn trực tuyến và cách bảo vệ thông tin cá nhân.

b)

Không cần giám sát việc sử dụng công nghệ của trẻ em.

c)

Khuyến khích trẻ em sử dụng công nghệ mọi lúc mọi nơi.

d)

Chỉ cho phép trẻ em sử dụng công nghệ trong thời gian ngắn.

94.

Công nghệ số có thể giúp cải thiện kỹ năng xã hội của trẻ em như thế nào?

a)

Công nghệ số không có tác động gì đến kỹ năng xã hội của trẻ em.

b)

Công nghệ số có thể giúp trẻ em kết nối và giao tiếp với bạn bè, nhưng cũng có thể làm giảm khả năng giao tiếp trực tiếp.

c)

Công nghệ số chỉ làm tăng cường kỹ năng xã hội của trẻ em.

d)

Công nghệ số chỉ có tác động tiêu cực đến kỹ năng xã hội của trẻ em.

95.

Các biện pháp nào có thể giúp giảm thiểu phân biệt đối xử công nghệ trong tuyển dụng?

a)

Đào tạo nhân viên về nhận thức công nghệ và công bằng trong tuyển dụng.

b)

Chỉ sử dụng công nghệ để đánh giá kỹ năng chuyên môn.

c)

Không cần thay đổi quy trình tuyển dụng hiện tại.

d)

Chỉ dựa vào hồ sơ cá nhân của ứng viên.

96.

Những ảnh hưởng nào của việc lạm dụng công nghệ số đến trẻ em?

a)

Giúp trẻ em phát triển kỹ năng xã hội tốt hơn.

b)

Gây ra các vấn đề về sức khỏe tâm lý và giảm khả năng giao tiếp trực tiếp.

c)

Không có ảnh hưởng nào nếu trẻ em sử dụng công nghệ đúng cách.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến việc học tập của trẻ em.

97.

Công nghệ số có thể hỗ trợ giáo dục như thế nào trong việc phát triển kỹ năng mềm cho học sinh?

a)

Công nghệ số không có tác động đến kỹ năng mềm của học sinh.

b)

Công nghệ số chỉ giúp học sinh học kiến thức lý thuyết.

c)

Công nghệ số có thể tạo ra các cơ hội học tập tương tác và phát triển kỹ năng giao tiếp.

d)

Công nghệ số chỉ làm giảm sự chú ý của học sinh trong lớp học.

98.

Công nghệ số có thể giúp trẻ em phát triển kỹ năng tư duy như thế nào?

a)

Công nghệ số không có tác động gì đến kỹ năng tư duy của trẻ em.

b)

Công nghệ số có thể cung cấp các trò chơi giáo dục và ứng dụng giúp trẻ em phát triển tư duy logic.

c)

Công nghệ số chỉ làm trẻ em mất tập trung vào việc học.

d)

Công nghệ số chỉ có tác động tiêu cực đến kỹ năng tư duy của trẻ em.

99.

Những cách nào có thể giúp trẻ em phát triển kỹ năng giao tiếp qua công nghệ số?

a)

Khuyến khích trẻ em tham gia vào các diễn đàn trực tuyến và trò chuyện video.

b)

Không cần dạy trẻ em về cách giao tiếp qua công nghệ.

c)

Chỉ cho phép trẻ em sử dụng công nghệ một mình.

d)

Giới hạn hoàn toàn việc sử dụng công nghệ cho trẻ em.

100.

Công nghệ số có thể ảnh hưởng đến sự phát triển cảm xúc của trẻ em như thế nào?

a)

Công nghệ số không ảnh hưởng đến sự phát triển cảm xúc của trẻ em.

b)

Công nghệ số có thể giúp trẻ em thể hiện cảm xúc tốt hơn qua các nền tảng trực tuyến.

c)

Công nghệ số chỉ có tác động tiêu cực đến sự phát triển cảm xúc của trẻ em.

d)

Công nghệ số chỉ làm trẻ em trở nên lạnh lùng và xa cách.

101.

Những biện pháp nào có thể giúp bảo vệ trẻ em khỏi nội dung không phù hợp trên mạng?

a)

Thiết lập bộ lọc nội dung và giám sát hoạt động trực tuyến của trẻ em.

b)

Không cần quan tâm đến việc trẻ em truy cập nội dung nào.

c)

Khuyến khích trẻ em tự do khám phá mà không có sự giám sát.

d)

Chỉ cho phép trẻ em sử dụng công nghệ trong thời gian ngắn.

102.

Các yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến sự phát triển kỹ năng số của trẻ em?

a)

Chất lượng giáo dục, môi trường gia đình và sự hỗ trợ từ người lớn.

b)

Chỉ dựa vào thời gian sử dụng công nghệ.

c)

Chỉ dựa vào sở thích cá nhân của trẻ em.

d)

Không có yếu tố nào ảnh hưởng đến sự phát triển kỹ năng số.

103.

Những cách nào có thể giúp người lớn sử dụng công nghệ một cách hiệu quả hơn?

a)

Tham gia các khóa học đào tạo về công nghệ và cập nhật kiến thức thường xuyên.

b)

Không cần tìm hiểu thêm về công nghệ.

c)

Chỉ sử dụng công nghệ khi cần thiết.

d)

Giới hạn hoàn toàn việc sử dụng công nghệ.

104.

An toàn thông tin là gì?

a)

An toàn thông tin là việc phát triển phần mềm mà không cần bảo mật.

b)

An toàn thông tin là việc chia sẻ thông tin một cách tự do.

c)

An toàn thông tin là việc bảo vệ thông tin và hệ thống thông tin khỏi các mối đe dọa.

d)

An toàn thông tin là việc thu thập thông tin từ người dùng.

105.

Nêu một số quy tắc cơ bản khi sử dụng Internet.

a)

Không cần cập nhật phần mềm bảo mật thường xuyên.

b)

Chia sẻ mật khẩu với người khác.

c)

Bảo vệ thông tin cá nhân và sử dụng mật khẩu mạnh.

d)

Sử dụng thông tin cá nhân để đăng nhập vào các trang web không rõ nguồn gốc.

106.

Tại sao bảo mật thông tin cá nhân lại quan trọng?

a)

Khuyến khích chia sẻ thông tin cá nhân rộng rãi.

b)

Giúp tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp.

c)

Bảo vệ quyền riêng tư và ngăn chặn lạm dụng thông tin.

d)

Tăng cường khả năng truy cập thông tin.

107.

Nguy cơ nào có thể xảy ra khi sử dụng mạng xã hội?

a)

Giảm thiểu căng thẳng

b)

Mất quyền riêng tư, lừa đảo trực tuyến, nội dung độc hại, ảnh hưởng sức khỏe tâm lý.

c)

Cải thiện kỹ năng giao tiếp

d)

Tăng cường kết nối xã hội

108.

Làm thế nào để quản lý thời gian trực tuyến hiệu quả?

a)

Lập kế hoạch, sử dụng công cụ quản lý, đặt ưu tiên và đánh giá tiến độ.

b)

Chỉ làm việc khi có deadline

c)

Tránh sử dụng công nghệ

d)

Làm nhiều việc cùng lúc để tiết kiệm thời gian

109.

Nội dung không phù hợp trên Internet là gì?

a)

Thông tin chính xác

b)

Thông tin sai lệch, nội dung khiêu dâm, bạo lực, hoạt động bất hợp pháp.

c)

Nội dung giáo dục

d)

Tin tức thời sự

110.

Khi nào thì hành vi sử dụng thông tin số bị coi là vi phạm?

a)

Khi thông tin được công khai và không có hạn chế.

b)

Khi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ hoặc không có sự đồng ý của chủ sở hữu.

c)

Khi sử dụng thông tin cho mục đích cá nhân mà không có lợi nhuận.

d)

Khi thông tin đã hết hạn bảo vệ bản quyền.

111.

Làm thế nào để bảo vệ tài khoản mạng xã hội của bạn?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh và xác thực hai yếu tố.

b)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè.

c)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản.

d)

Không cập nhật thông tin bảo mật thường xuyên.

112.

Tại sao không nên chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng?

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân giúp kết nối với bạn bè.

b)

Thông tin cá nhân không quan trọng trên mạng.

c)

Không nên chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng để bảo vệ quyền riêng tư và tránh rủi ro bị lạm dụng.

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân có thể giúp nhận được nhiều ưu đãi.

113.

Nêu một số cách để nhận diện nội dung giả mạo trên Internet.

a)

Không cần kiểm tra nguồn gốc

b)

Kiểm tra nguồn gốc, xác minh tác giả, đối chiếu với nguồn tin cậy khác.

c)

Chỉ đọc tiêu đề để đánh giá

d)

Tin tưởng vào mọi thông tin trên mạng

114.

Quy tắc nào cần tuân thủ khi tham gia các diễn đàn trực tuyến?

a)

Sử dụng ngôn ngữ thô tục.

b)

Chỉ nói về bản thân.

c)

Tôn trọng và lịch sự với người khác.

d)

Phê phán người khác một cách công khai.

115.

Nguy cơ nào từ việc kết bạn với người lạ trên mạng?

a)

Kết bạn với người lạ giúp tăng cường mối quan hệ xã hội.

b)

Người lạ trên mạng thường rất thân thiện và đáng tin cậy.

c)

Kết bạn với người lạ có thể mang lại nhiều cơ hội nghề nghiệp.

d)

Nguy cơ từ việc kết bạn với người lạ trên mạng bao gồm lừa đảo, xâm phạm quyền riêng tư và quấy rối.

116.

Làm thế nào để tránh bị lừa đảo trực tuyến?

a)

Kiểm tra tính xác thực của trang web và không cung cấp thông tin cá nhân cho nguồn không đáng tin cậy.

b)

Cung cấp thông tin cá nhân cho tất cả các trang web.

c)

Không cần kiểm tra tính xác thực của trang web.

d)

Tin tưởng vào mọi email nhận được.

117.

Tại sao cần phải cẩn trọng khi tải xuống tệp từ Internet?

a)

Để tăng tốc độ tải xuống tệp.

b)

Để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.

c)

Để đảm bảo tệp có chất lượng cao.

d)

Để tránh rủi ro về an ninh và bảo mật thông tin.

118.

Nêu một số hành vi bị cấm khi sử dụng Internet trong trường học.

a)

Chia sẻ tài liệu học tập với bạn bè

b)

Truy cập trang web không phù hợp, quấy rối trực tuyến, tải nội dung vi phạm bản quyền, gian lận trong học tập.

c)

Tham gia các khóa học trực tuyến miễn phí

d)

Sử dụng Internet để nghiên cứu học tập

119.

Các hành vi nào sau đây được coi là không phù hợp khi bình luận trên mạng xã hội?

a)

Chia sẻ ý kiến cá nhân một cách lịch sự.

b)

Phê phán người khác một cách công khai và thô tục.

c)

Đưa ra thông tin hữu ích cho cộng đồng.

d)

Tham gia vào các cuộc thảo luận tích cực.

120.

Làm thế nào để bảo vệ bản thân khỏi những nội dung độc hại trên mạng xã hội?

a)

Không tham gia vào bất kỳ cuộc thảo luận nào.

b)

Chỉ theo dõi những người có uy tín và nội dung tích cực.

c)

Chia sẻ mọi thông tin mà bạn thấy trên mạng.

d)

Không cần kiểm tra nguồn gốc của thông tin.

121.

Tại sao việc sử dụng ngôn ngữ lịch sự trên mạng xã hội lại quan trọng?

a)

Giúp tạo ra một môi trường giao tiếp tích cực.

b)

Không quan trọng, miễn là bạn có ý kiến riêng.

c)

Chỉ cần thể hiện quan điểm của mình.

d)

Ngôn ngữ không ảnh hưởng đến nội dung.

122.

Hành vi nào sau đây được coi là hành vi quấy rối trên mạng xã hội?

a)

Gửi tin nhắn chào hỏi một cách lịch sự.

b)

Gửi tin nhắn đe dọa hoặc xúc phạm đến người khác.

c)

Tham gia vào các cuộc thảo luận tích cực.

d)

Chia sẻ thông tin hữu ích với cộng đồng.

123.

Điều gì là cần thiết để duy trì một hình ảnh tích cực trên mạng xã hội?

a)

Chia sẻ thông tin sai lệch để thu hút sự chú ý.

b)

Thường xuyên tương tác với người theo dõi một cách tích cực.

c)

Chỉ đăng tải những nội dung gây tranh cãi.

d)

Không cần quan tâm đến phản hồi từ người khác.