wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG LẦN 3

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.
affordable
a)
(adj) giá cả phải chăng
b)
(v) kêu gọi
c)
(n) kho, sự lưu trữ
d)
(n) nhà phân tích
2.
resistance
a)
(n) sự chống lại, đối kháng
b)
thậm chí
c)
(n) ứng viên
d)
(v) tiết lộ
3.
compliment, praise, commend
a)
(v) khen
b)
(adj) do dự
c)
(n) đa phần, đa số
d)
(v) thông báo
4.
office supplies, stationery
a)
(n) văn phòng phẩm
b)
(v) tiến hành
c)
(n) chuyên ngành, (adj) chính/chủ yếu
d)
(v) vượt quá
5.
storage
a)
(n) kho, sự lưu trữ
b)
(n) sự thay thế
c)
(n) sự tác động, ảnh hưởng
d)
(adj) giá cả phải chăng
6.
applicant, candidate
a)
(n) ứng viên
b)
(adj) hiện có, hiện hành
c)
(n) chuyên gia
d)
(n) sự chống lại, đối kháng
7.
a majority of
a)
(n) đa phần, đa số
b)
kịp thời hạn
c)
(adj) nhiều
d)
(v) khen
8.
major
a)
(n) chuyên ngành, (adj) chính/chủ yếu
b)
trễ hạn
c)
(n) sự liên kết, người liên kết
d)
(n) văn phòng phẩm
9.
impact, effect
a)
(n) sự tác động, ảnh hưởng
b)
(n) nhà phân tích
c)
(n) chiến lược
d)
(n) kho, sự lưu trữ
10.
expert, professional
a)
(n) chuyên gia
b)
(v) tiết lộ
c)
(v) kêu gọi
d)
(n) ứng viên
11.
numerous
a)
(adj) nhiều
b)
(v) thông báo
c)
thậm chí
d)
(n) đa phần, đa số
12.
affiliation
a)
(n) sự liên kết, người liên kết
b)
(v) vượt quá
c)
(adj) do dự
d)
(n) chuyên ngành, (adj) chính/chủ yếu
13.
strategy
a)
(n) chiến lược
b)
(adj) giá cả phải chăng
c)
(v) tiến hành
d)
(n) sự tác động, ảnh hưởng
14.
solicit
a)
(v) kêu gọi
b)
(n) sự chống lại, đối kháng
c)
(n) sự thay thế
d)
(n) chuyên gia
15.
even
a)
thậm chí
b)
(v) khen
c)
(adj) hiện có, hiện hành
d)
(adj) nhiều
16.
hesitant
a)
(adj) do dự
b)
(n) văn phòng phẩm
c)
kịp thời hạn
d)
(n) sự liên kết, người liên kết
17.
proceed with
a)
(v) tiến hành
b)
(n) kho, sự lưu trữ
c)
trễ hạn
d)
(n) chiến lược
18.
alternative
a)
(n) sự thay thế
b)
(n) ứng viên
c)
(n) nhà phân tích
d)
(v) kêu gọi
19.
existing
a)
(adj) hiện có, hiện hành
b)
(n) đa phần, đa số
c)
(v) tiết lộ
d)
thậm chí
20.
meet deadline
a)
kịp thời hạn
b)
(n) chuyên ngành, (adj) chính/chủ yếu
c)
(v) thông báo
d)
(adj) do dự
21.
miss deadline
a)
trễ hạn
b)
(n) sự tác động, ảnh hưởng
c)
(v) vượt quá
d)
(v) tiến hành
22.
analyst
a)
(n) nhà phân tích
b)
(n) chuyên gia
c)
(adj) giá cả phải chăng
d)
(n) sự thay thế
23.
reveal, disclose, unveil
a)
(v) tiết lộ
b)
(adj) nhiều
c)
(n) sự chống lại, đối kháng
d)
(adj) hiện có, hiện hành
24.
announce, inform, notify
a)
(v) thông báo
b)
(n) sự liên kết, người liên kết
c)
(v) khen
d)
kịp thời hạn
25.
exceed
a)
(v) vượt quá
b)
(n) chiến lược
c)
(n) văn phòng phẩm
d)
trễ hạn