NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKIỂM TRA TỪ VỰNG LẦN 4
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
shareholder
a)
(n) cổ đông
b)
(n) hội thảo
c)
(n) cố vấn
d)
(n) mái nhà
2.
travel agency
a)
(n) công ty du lịch
b)
(n) năng suất
c)
(n) sự phân phối, phân phát
d)
(adj) bị chiếm chỗ, không bị chiếm chỗ
3.
prefer to V
a)
(v) thích cái gì hơn
b)
(n) nhu yếu phẩm
c)
(v) diễn ra
d)
(v) sắp xếp
4.
destination
a)
(n) điểm đến
b)
(v) thay thế
c)
(n) sự đảm bảo
d)
(v) tụ tập, tụ họp
5.
considerable, significant, substantial
a)
(adj) đáng kể
b)
(n) lốp xe
c)
(np) dòng quần áo
d)
(v) đảm bảo
6.
physician
a)
(n) bác sĩ
b)
(v) chà xát
c)
(adj) hài lòng với
d)
(n) cố vấn
7.
invest in
a)
(v) đầu tư vào
b)
(v) lắp đặt, cài đặt
c)
(n) cổ đông
d)
(n) sự phân phối, phân phát
8.
workshop, seminar
a)
(n) hội thảo
b)
(n) mái nhà
c)
(n) công ty du lịch
d)
(v) diễn ra
9.
productivity
a)
(n) năng suất
b)
(adj) bị chiếm chỗ, không bị chiếm chỗ
c)
(v) thích cái gì hơn
d)
(n) sự đảm bảo
10.
grocery
a)
(n) nhu yếu phẩm
b)
(v) sắp xếp
c)
(n) điểm đến
d)
(np) dòng quần áo
11.
replacing
a)
(v) thay thế
b)
(v) tụ tập, tụ họp
c)
(adj) đáng kể
d)
(adj) hài lòng với
12.
tire
a)
(n) lốp xe
b)
(v) đảm bảo
c)
(n) bác sĩ
d)
(n) cổ đông
13.
scrubbing
a)
(v) chà xát
b)
(n) cố vấn
c)
(v) đầu tư vào
d)
(n) công ty du lịch
14.
install
a)
(v) lắp đặt, cài đặt
b)
(n) sự phân phối, phân phát
c)
(n) hội thảo
d)
(v) thích cái gì hơn
15.
roof
a)
(n) mái nhà
b)
(v) diễn ra
c)
(n) năng suất
d)
(n) điểm đến
16.
occupied, unoccupied
a)
(adj) bị chiếm chỗ, không bị chiếm chỗ
b)
(n) sự đảm bảo
c)
(n) nhu yếu phẩm
d)
(adj) đáng kể
17.
arrange
a)
(v) sắp xếp
b)
(np) dòng quần áo
c)
(v) thay thế
d)
(n) bác sĩ
18.
gathering
a)
(v) tụ tập, tụ họp
b)
(adj) hài lòng với
c)
(n) lốp xe
d)
(v) đầu tư vào
19.
ensure
a)
(v) đảm bảo
b)
(n) cổ đông
c)
(v) chà xát
d)
(n) hội thảo
20.
consultant
a)
(n) cố vấn
b)
(n) công ty du lịch
c)
(v) lắp đặt, cài đặt
d)
(n) năng suất
21.
distribution
a)
(n) sự phân phối, phân phát
b)
(v) thích cái gì hơn
c)
(n) mái nhà
d)
(n) nhu yếu phẩm
22.
take place
a)
(v) diễn ra
b)
(n) điểm đến
c)
(adj) bị chiếm chỗ, không bị chiếm chỗ
d)
(v) thay thế
23.
assurance
a)
(n) sự đảm bảo
b)
(adj) đáng kể
c)
(v) sắp xếp
d)
(n) lốp xe
24.
clothing line
a)
(np) dòng quần áo
b)
(n) bác sĩ
c)
(v) tụ tập, tụ họp
d)
(v) chà xát
25.
be satisfied with
a)
(adj) hài lòng với
b)
(v) đầu tư vào
c)
(v) đảm bảo
d)
(v) lắp đặt, cài đặt
Reset
