WorksheetsBTVN QUYỂN 3 - BÀI 2
Total questions: 12
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Chọn đáp án đúng
a)
A. 猪肉
b)
B. 女学生
c)
C. 男学生
d)
D. 班
2.
Chọn đáp án đúng
a)
A. 学
b)
B. 坐
c)
C. 喝
d)
D. 穿
3.
Chọn đáp án đúng
a)
A. 音乐课
b)
B. 美术课
c)
C. 汉语课
d)
D. 体育课
4.
Chọn đáp án đúng
a)
A. 男学生
b)
B. 班
c)
C. 英语
d)
D. 汉语
5.
”duōshao“的汉字是:
a)
A. 多少
b)
B. 多大
c)
C. 多好
6.
“qǐng zuò“的汉字是:
a)
A. 请吃
b)
B. 请坐
c)
C. 请走
7.
”péngyou“的汉字是:
a)
A. 女生
b)
B. 学生
c)
C. 朋友
8.
”这儿“的拼音是:
a)
A. zhèr
b)
B. zhè'r
c)
C. zhér
9.
”能“的拼音是:
a)
A. nēng
b)
B. néng
c)
C. níng
10.
翻译成汉语:Lớp chúng tôi có 10 học sinh nam
4 lines
11.
翻译成汉语:Lớp các bạn có bao nhiêu học sinh nữ?
4 lines
12.
翻译成汉语:Vương Minh là bạn tốt của tôi.
4 lines
100 %
