wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Giữa Kỳ 1 TIN HỌC 12

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc cơ học.

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

c)

Khả năng của máy tính chơi trò chơi.

d)

Khả năng của máy tính xử lý dữ liệu nhanh hơn.

2.

Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của lịch sử trí tuệ nhân tạo?

a)

Hội thảo tại MIT vào năm 1960.

b)

Hội thảo tại Stanford vào năm 1955.

c)

Hội thảo Dartmouth năm 1956.

d)

Sự phát triển của hệ thống MYCIN vào những năm 1970

3.

AI yếu được thiết kế để làm gì?

a)

Thực hiện các nhiệm vụ không cần sự can thiệp của con người.

b)

Tương tác tự nhiên với con người mà không cần trợ giúp.

c)

Giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

d)

Ứng dụng vào các nhiệm vụ cụ thể và cần sự hỗ trợ của con người

4.

Một trong những thành tựu nổi bật của AI hiện đại là gì?

a)

Hệ thống MYCIN trong y học.

b)

Google Translate.

c)

AlphaGo của Google.

d)

IBM Watson

5.

Khả năng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng nhận thức.

c)

Khả năng bay.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

6.

Lĩnh vực nào nghiên cứu cách máy tính và con người giao tiếp với nhau?

a)

Học máy.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Thị giác máy tính.

d)

AI tạo sinh

7.

Lĩnh vực nào liên quan đến việc thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh?

a)

Học máy.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Thị giác máy tính.

d)

AI tạo sinh.

8.

Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của AI tạo sinh?

a)

ChatGPT.

b)

Mubert.

c)

Google Search

d)

Midjourney.

9.

Hệ thống AI nào được biết đến với khả năng nghe, nhìn và học hỏi từ tương tác với con người?

a)

AlphaGo.

b)

Xoxe của AlLife.

c)

IBM Watson.

d)

Siri

10.

Hệ thống AI nào được biết đến với khả năng nghe, nhìn và học hỏi từ tương tác với con người?

a)

AlphaGo.

b)

Xoxe của AlLife.

c)

IBM Watson.

d)

Siri của Apple.

11.

Robotics là gì?

a)

Lĩnh vực nghiên cứu cơ khí đơn thuần.

b)

Lĩnh vực nghiên cứu và phát triển robot, kết hợp cơ khí, điện tử, máy tính và trí tuệ nhân tạo.

c)

Lĩnh vực chuyên về điện tử và lập trình phần mềm.

d)

Lĩnh vực phát triển hệ thống điều khiển tự động.

12.

Ứng dụng của AI trong điều khiển tự động là gì?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Phát triển phần mềm quản lý.

c)

Quét sản phẩm lỗi và giám sát nguyên vật liệu.

d)

Chỉnh sửa ảnh

13.

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Điều khiển tự động.

c)

Tiện ích thông minh.

d)

Dịch vụ khách hàng.

14.

AI đã tạo ra những trợ lý ảo nào sau đây?

a)

Google Assistant, Siri, Bixby

b)

YouTube, Netflix, Spotify

c)

Photoshop, Illustrator, CorelDRAW

d)

Word, Excel, PowerPoint

15.

AI được sử dụng trong tài chính ngân hàng để làm gì?

a)

Thiết kế logo.

b)

Phát hiện các giao dịch đáng ngờ và gian lận.

c)

Quản lý kho hàng.

d)

Tối ưu hóa quảng cáo

16.

DeepMind của Google hỗ trợ lĩnh vực nào sau đây?

a)

Giáo dục.

b)

Y tế.

c)

Tài chính.

d)

Du lịch.

17.

Trong giáo dục, AI được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý hồ sơ học sinh.

b)

Cá nhân hóa học tập qua các hệ thống Elearning.

c)

Tạo ra đồ chơi giáo dục.

d)

Tối ưu hóa các hoạt động ngoại khóa.

18.

AI có thể vi phạm quyền riêng tư bằng cách nào?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu.

b)

Thu thập và lạm dụng dữ liệu cá nhân.

c)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất.

d)

Cải thiện giao tiếp giữa các thiết bị

19.

Để đảm bảo an toàn trong quá trình phát triển AI, cần phải làm gì?

a)

Tăng cường giám sát và kiểm tra.

b)

Phát triển thêm nhiều AI mới.

c)

Tự động hoá tất cả các quy trình.

d)

Giảm bớt sự kiểm soát của con người

20.

Trí tuệ nhân tạo còn nhiều hạn chế ở khả năng nào sau đây?

a)

Học và tích lũy tri thức

b)

Hiểu ngôn ngữ tự nhiên

c)

Cảm nhận cảm xúc

d)

Giải quyết vấn đề.

21.

Phương án nào sau đây là một thành phần của mạng WLAN?

a)

Cáp mạng.

b)

Access Point.

c)

Router.

d)

Switch.

22.

Mạng máy tính được kết nối bằng những phương tiện nào?

a)

Cáp mạng và sóng vô tuyến

b)

Chỉ bằng cáp mạng

c)

Chỉ bằng sóng vô tuyến

d)

Điện thoại và cáp mạng

23.

Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị đầu cuối?

a)

Switch

b)

Router

c)

Máy tính cá nhân

d)

Modem

24.

Địa chỉ MAC gồm bao nhiêu ký tự hệ thập lục phân?

a)

8

b)

10

c)

12

d)

16

25.

Thiết bị nào trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

26.

Thiết bị nào cung cấp kết nối Wi-Fi trong mạng cục bộ?

a)

Switch

b)

Router

c)

Access Point

d)

Modem

27.

Mạng diện rộng (WAN) có phạm vi địa lý như thế nào?

a)

Trong một phòng

b)

Trong một tòa nhà

c)

Trong một thành phố hoặc quốc gia

d)

Trong một khu vực nhỏ

28.

Thiết bị nào có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu giữa số và tương tự?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

29.

Nhà cung cấp dịch vụ truy cập Internet được gọi là gì?

a)

ISP

b)

AP

c)

WAN

d)

LAN

30.

Giao thức mạng là gì?

a)

Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu

b)

Một loại phần cứng trong máy tính

c)

Một dạng phần mềm ứng dụng

d)

Một loại kết nối vật lý trong mạng

31.

Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Chia dữ liệu thành gói tin

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Truyền tải dữ liệu của các trang web

32.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu?

a)

Đảm bảo độ tin cậy và đúng thứ tự

b)

Chia dữ liệu thành các tệp

c)

Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền

d)

Truyền tải dữ liệu không yêu cầu kết nối

33.

Giao thức UDP khác TCP như thế nào?

a)

UDP đảm bảo độ tin cậy, TCP không đảm bảo

b)

UDP không yêu cầu kết nối và không đảm bảo độ tin cậy, TCP đảm bảo độ tin cậy

c)

UDP sử dụng địa chỉ IP, TCP không sử dụng

d)

UDP chỉ dùng cho trang web, TCP dùng cho email

34.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một loại giao thức truyền tải dữ liệu

b)

Một số duy nhất gán cho mỗi thiết bị trong mạng

c)

Một thiết bị mạng

d)

Một phần mềm quản lý mạng

35.

Tên miền cấp cao nhất (TLD) thường là gì?

a)

Phần đuôi sau cùng của tên miền

b)

Phần đầu của tên miền

c)

Một phần của địa chỉ IP

d)

Một loại giao thức mạng

36.

Tên miền cấp ba là gì?

a)

Tên miền phụ của một tên miền cấp hai

b)

Tên miền chính

c)

Một phần của địa chỉ IP

d)

Một loại giao thức mạng

37.

Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải dữ liệu của các trang web

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Chia dữ liệu thành các gói tin

38.

Khi kết nối máy tính với Switch, dấu hiệu nào cho thấy kết nối vật lý đã thành công?

a)

Đèn báo hiệu trên cổng sáng

b)

Máy tính khởi động lại

c)

Địa chỉ IP thay đổi

d)

Tự động mở trình duyệt web

39.

Để kết nối điện thoại thông minh vào Access Point, bạn cần thực hiện bước nào sau đây đầu tiên?

a)

Mở trình duyệt web

b)

Chọn mạng cần kết nối

c)

Bật Wi-Fi trong cài đặt

d)

Nhập mật khẩu mạng

40.

Khi kết nối máy tính với Switch, loại cáp nào được sử dụng?

a)

Cáp USB

b)

Cáp HDMI

c)

Cáp mạng RJ45

d)

Cáp quang

41.

Ưu điểm nào sau đây không phải của giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Linh hoạt về thời gian và địa điểm

b)

Dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi

c)

Hiểu rõ hơn về ngôn ngữ cơ thể của người khác

d)

Có thể đồng thời tham gia nhiều người

42.

Giao tiếp qua không gian mạng có thể đồng bộ hoặc không đồng bộ. Giao tiếp đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Hai bên trao đổi ngay lập tức

b)

Tin nhắn được lưu trữ để tham khảo sau này

c)

Thông tin không được đáp lại ngay lập tức

d)

Giao tiếp không qua mạng

43.

Vấn đề tiềm ẩn nào sau đây không liên quan đến giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Hiểu lầm trong giao tiếp văn bản

b)

Nguy cơ nghiện Internet

c)

Tăng cường kỹ năng viết

d)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối

44.

Một trong những nguyên tắc của ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Mạo danh người khác

b)

Phản đối hành vi tiêu cực trực tuyến

c)

Tham gia vào các hoạt động gian lận

d)

Sử dụng ngôn từ thiếu văn minh

45.

Lợi ích của giao tiếp qua không gian mạng cho người khiếm khuyết(khiếm thính, khiếm ngôn) là gì?

a)

Giao tiếp mà không cần sự hỗ trợ của người khác

b)

Dễ dàng bị lừa đảo trực tuyến

c)

Mất đi sự tự tin khi giao tiếp

d)

Không có lợi

46.

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng có thể góp phần tạo ra điều gì?

a)

Một môi trường mạng tiêu cực

b)

Sự gia tăng của hành vi bắt nạt trực tuyến

c)

Một xã hội mạng tích cực

d)

Tăng nguy cơ lừa đảo trực tuyến

47.

Một trong những vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Dễ dàng hiểu rõ hơn về cảm xúc của người khác

b)

Tăng cường khả năng sử dụng từ viết tắt

c)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối

d)

Không có nguy cơ nào

48.

Tại sao cần thận trọng khi giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Để tránh mất thời gian

b)

Để tránh bị lợi dụng hoặc tham gia vào các hoạt động gian lận

c)

Để dễ dàng hiểu lầm người khác

d)

Để giảm kỹ năng giao tiếp

49.

Một trong những lợi ích của lưu trữ thông tin trao đổi qua không gian mạng là gì?

a)

Giúp giảm các rào cản và mặc cảm trong giao tiếp ban đầu

b)

Dễ dàng lưu trữ và tham khảo lại sau này

c)

Giảm sự linh hoạt về thời gian và địa điểm

d)

Tăng khả năng bị lộ thông tin cá nhân

50.

Một số lĩnh vực phát triển nhờ ứng dụng AI

a)

AI giúp phát triển người máy thông minh, chẳng hạn như robot có thể giao tiếp đa ngôn ngữ.

b)

AI không thể áp dụng trong điều khiển tự động, các thiết bị vẫn cần sự can thiệp của con người

c)

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là một ứng dụng của AI trong các tiện ích thông minh.

d)

Các trợ lý ảo và chatbot do AI phát triển chỉ có thể hỗ trợ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng

51.

Trí tuệ nhân tạo là một ngành khoa học lớn, bao gồm: Học máy, Xử lí ngôn ngữ tự nhiên, Thị giác máy tính, AI tạo sinh.

a)

Học máy (machine learning) là lĩnh vực nghiên cứu làm cho máy tính có khả năng học từ dữ liệu thu được trong quá trình hoạt động để tự hoàn thiện và nâng cao năng lực nhận thức.

b)

Hệ thống Mubert, Beatoven,… là những ví dụ về AI tạo sinh hình ảnh giúp máy tính có khả năng vẽ tranh theo mô tả yêu cầu.

c)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên hỗ trợ người máy có camera tích hợp công nghệ nhận dạng khuôn mặt và cảm xúc.

d)

Thị giác máy tính góp phần phát triển các hệ thống AI để điều khiển phương tiện tự lái

52.

Trí tuệ nhân tạo (AI) mang lại những ảnh hưởng tích cực như tăng cường hiệu quả công việc và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, AI cũng gây ra những thách thức về việc làm và quyền riêng tư của con người. Sau đây là các phát biểu về những ảnh hưởng của AI đối với con người.

a)

Con người có thể bị mất việc bởi AI

b)

AI luôn công bằng khi áp dụng trong hệ thống hỗ trợ tuyển dụng.

c)

Không thể sử dụng AI để giả mạo giọng nói, khuôn mặt

d)

AI có thể thu thập thông tư riêng tư của con người

53.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang nâng cao chất lượng ngành y tế thông qua phân tích dữ liệu y tế lớn, phát hiện sớm bệnh tật và tối ưu hóa quy trính chăm sóc bệnh nhân. Sau đây là các phát biểu về những ứng dụng của AI đối với ngành y tế.

a)

Hỗ trợ giao tiếp và thấu hiểu cảm xúc bệnh nhân

b)

Đưa ra chẩn đoán y tế cuối cùng

c)

Phân tích hình ảnh y tế và đưa ra chuẩn đoán bệnh

d)

Hỗ trợ bác sĩ thực hiện các thủ thuật y tế phức tạp

54.

Các nhận định về khái niệm cơ bản của giao thức mạng:

a)

Giao thức mạng là tập hợp các quy tắc để điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị

b)

Giao thức mạng chỉ tập trung vào định dạng và chuẩn hóa dữ liệu.

c)

Giao thức mạng không liên quan đến bảo mật và độ tin cậy của dữ liệu

d)

Giao thức mạng bao gồm cả việc tích hợp các dịch vụ và ứng dụng.

55.

Một số phát biểu khi nói về các loại mạng và thiết bị liên quan

a)

Mạng LAN thường được sử dụng để kết nối các thiết bị trong phạm vi nhỏ như tòa nhà hoặc văn phòng

b)

Switch trong mạng LAN sử dụng bảng địa chỉ IP để xác định cổng để chuyển tiếp gói tin

c)

Mạng WLAN là mạng cục bộ không dây sử dụng công nghệ Wi-Fi.

d)

Router là thiết bị chuyển tiếp dữ liệu trong mạng WAN, xác định đường đi tối ưu cho gói tin

56.

Giao tiếp qua không gian mạng có những đặc điểm:

a)

Giao tiếp qua không gian mạng là việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số để liên lạc giữa những người ở xa nhau

b)

Giao tiếp qua không gian mạng không bao giờ có thể đồng bộ

c)

Giao tiếp không đồng bộ cho phép trao đổi ngay lập tức giữa hai bên.

d)

Một trong những ưu điểm của giao tiếp qua không gian mạng là dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi để tham khảo sau này

57.

Các vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng được mô tả như sau:

a)

Thiếu ngôn ngữ cơ thể và tín hiệu cảm xúc là một vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng.

b)

Giao tiếp qua không gian mạng không bao giờ gây ra hiểu lầm trong giao tiếp văn bản.

c)

Giao tiếp qua không gian mạng có thể dẫn đến kỹ năng viết kém do sự lười biếng khi viết tin nhắn

d)

Nguy cơ lộ thông tin cá nhân và mất an toàn trên mạng không phải là vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng

Similar Resources on Wayground