wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 12: Tạo biểu mẫu

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Thẻ nào được sử dụng để tạo biểu mẫu trên trang web?

a)

<form>

b)

<input>

c)

<label>

d)

<select>

2.

Thành phần nào trong biểu mẫu dùng để định nghĩa nhãn cho các phần tử nhập liệu?

a)

<input>

b)

<label>

c)

<textarea>

d)

<fieldset>

3.

Đâu là thuộc tính quan trọng của thẻ để xác định loại dữ liệu mà người dùng có thể nhập?

a)

id

b)

name

c)

type

d)

value

4.

Phần tử nào cho phép người dùng chọn một trong nhiều lựa chọn trong danh sách thả xuống?

a)

<input>

b)

<select>

c)

<textarea>

d)

<label>

5.

Tại sao cần sử dụng phần tử

a)

Để thay đổi màu sắc của input.

b)

Để định nghĩa các loại dữ liệu.

c)

Để giúp người dùng hiểu rõ hơn về thông tin cần nhập.

d)

Để tạo một danh sách lựa chọn.

6.

Trong phần tử <select>, mỗi lựa chọn được định nghĩa bằng thẻ nào?

a)

<input>

b)

<option>

c)

<label>

d)

<textarea>

7.

Biểu mẫu web thường được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Để thay đổi giao diện trang web.

b)

Để nhập và gửi dữ liệu từ người dùng.

c)

Để hiển thị hình ảnh.

d)

Để tạo các liên kết tới trang khác.

8.

Nếu bạn muốn tạo một biểu mẫu cho phép người dùng nhập tên, địa chỉ email và một thông điệp, bạn sẽ cần sử dụng các phần tử nào?

a)

<input> cho tên và email, <textarea> cho thông điệp.

b)

Chỉ sử dụng <input> cho tất cả

c)

Chỉ sử dụng <textarea> cho tất cả

d)

Chỉ sử dụng để nhập số điện thoại, loại nào là phù hợp nhất?

a)

type="text".

b)

type="number".

c)

type="tel".

d)

type="email".

10.

Kiểu phần tử nào sau đây của thẻ có đặc điểm khi nhập dữ liệu sẽ bị che để bảo mật?

a)

radio

b)

password

c)

file

d)

email