WorksheetsNghi Lâm
Total questions: 20
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
How can you say "sự sáng tạo" in English?
a)
create
b)
creativity
c)
creativy
d)
cretivity
2.
what is this?
a)
lipstick
b)
lips
c)
mouth
d)
lip balm
3.
Patient (adj)
a)
Bệnh nhân
b)
Trách nhiệm
c)
Kiên nhẫn
d)
Trưởng thành
4.
How can you say "quý giá" in English?
a)
lesson
b)
valeu
c)
valus
d)
valuable
5.
How can you say "sức khoẻ" in English?
a)
health
b)
healthy
c)
healing
d)
health care
6.
"sự cháy nắng"
(a)
7.
"trại trẻ mồ côi"
(a)
8.
"vùng nông thôn"
(a)
9.
"phát triển"
(a)
10.
"dịch vụ cộng đồng"
(a)
11.
"sáng tạo"
(a)
12.
what is "đậu hũ" in English?
a)
tofhu
b)
toufu
c)
tofu
d)
topu
13.
"tình trạng da"
(a)
14.
"môi bị nứt nẻ"
(a)
15.
"côn trùng"
(a)
16.
"vùng núi"
(a)
17.
"mụn trứng cá"
(a)
18.
"lũ lụt"
(a)
19.
"vô gia cư"
(a)
20.
"cho, tặng, ủng hộ"
(a)
100 %
