wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK 1 练习 3

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

"Công việc bây giờ của bạn là gì?"

a)

你现在的工作

是什么?

b)

现在你工作什么?

c)

工作你的现在

是什么?

d)

现在的你工作

是什么?

2.

两个女儿

a)

b)

c)

d)

3.

她家有五口人。

a)

b)

c)

d)

4.

Chọn từ tương ứng với hình ảnh

a)

学校

b)

公司

c)

医院

d)

商店

5.

李月和她的朋友去 ....... 喝咖啡。

a)

咖啡店

b)

公司

c)

医院

d)

商店

6.

“我爸爸在一医院工作,他是一很好的医生”
câu trên cần sửa lại là

a)

我爸爸在一家医院工作,他是一个很好的医生。

b)

我爸爸在医院工作,他是一很好的医生。

c)

我爸爸在一医院工作,他是一个很好的医生。

7.

下午你 ..... 去书店买一本词典?

a)

想不想

b)

想不

c)

想吗

d)

医生

8.

chọn câu tương ứng với hình ảnh

a)

在我家妈妈做饭。

b)

妈妈在家做饭。

c)

妈妈工作很忙。

d)

妈妈是一个医生。

9.

Các cặp từ trái nghĩa

a)

有--没有

b)

几--多少

c)

热--冷

d)

这儿-那儿

10.

Lượng từ của 书

a)

b)

c)

d)