Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kết Khóa HSK1

Total questions: 19

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Phát âm tiếng Trung của “26” là gì?

a)

èr shí liù

b)
  1. èr shí qī

c)
  1. sì shí qī

d)
  1. èr shí jiǔ

2.

”jiǔ shí sì” là phát âm của số nào?

a)

90

b)
  1. 64

c)
  1. 94

d)
  1. 96

3.

nhìn hình và điền từ phù hợp

(a)  

4.

nhìn hình và điền từ phù hợp

(a)  

5.

今天是几月几号?

a)

八月五号

b)

十五月八号

c)

八月十五号

d)

十月五号

6.

现在几点了?

a)

八点

b)

七点

c)

十九点

d)

十二点

7.

她做什么工作?

a)

学生

b)

老师

c)

医生

8.

这是………………。

a)

学生

b)

老师

c)

医生

9.

nhìn hình và điền từ phù hợp

(a)  

10.

Hãy dịch câu này sang tiếng Trung: “Tôi 20 tuổi rồi."

(a)  

11.

Hãy dịch câu này sang tiếng Trung: “Nhà tôi có 3 người, ba, mẹ và tôi."

(a)  

12.

Hãy sắp xếp lại trật tự câu này: "想 / 我 / 一本 / 买 / 书"

(a)  

13.

Hãy sắp xếp lại trật tự câu này: "会 / 今天 / 下雨 / 不"

(a)  

14.

这是………………。

a)

可乐

b)

茶

c)

牛奶

15.

这是………………。

a)

小猫

b)

小狗

16.

这是………………。

a)

椅子

b)

桌子

17.

这是………………。

a)

出租车

b)

飞机

18.

这是………………。

a)

橙子

b)

西瓜

c)

苹果

19.

他在…………。

a)

看书

b)

打电话

c)

工作