Worksheets第1週の1+2日目
Total questions: 35
Worksheet time: 6mins
駐車場
ちゅしゃじょ
ちゅうしゃじょう
じどうしゃ
じてんしゃ
無休
miễn phí
lãng phí
không nghỉ
không khỏe
Miễn phí
無料
無給
無休
無断
無い
むり
むりょう
Không có
Cố sức
Cố sức
無理
無断
無料
まんしゃ
満員
満点
不満
満車
Đầy người
まんいん
まんてん
まんしゃ
まんせき
ふまん
下満
上満
不満
方向
Phía hướng
Phương hướng
Phía kia
Hướng bên kia, đằng này
向こう
向き
同こう
同き
きんし
森氏
禁止
森止
関心
かんこころ
かんけい
かんご
かんしん
関する
quan tâm
Liên quan
quan hệ
Quan hệ
関係
関心
間系
系材
係
liên quan
quan hệ
người chịu trách nhiệm
Không được phép
無断
無休
無料
無理
だんすい
新水
料水
断火
断水
断る
Đứt đoạn
từ chối
chia, phân
Ngắn
Băng qua đường
横断
借断
無断
向断
Lối băng qua
おだんほどう
おだんほど
おうだんほどう
おうだんほど
横
Phía kia
Ngang
Đối diện
Phương hướng
Ấn
押す
田す
理す
消す
押さえる
tủ âm
nhấn giữ
ấn, đẩy
sờ chạm
Lễ nhập học
入学式
入学園
入学市
入学科
数式
số đếm
công thức số
nhập học
lễ
Gửi
送信
送用
送方
送言
自信
tin tưởng
Tự tin
đén tín hiệu
động đất
Tín nhiệm
信じ
自信
信用
信号
せいかく
正確
性格
生活
請求
確か
xác nhận
chính xác
ai
yên tĩnh
確かめる
Chính xác
xác nhận
sự cho phép
Sự xác nhận
確認
正確
格煮
確読
認める
sự chấp nhận
xác nhận
chính xác
bỏ việc
飛ぶ
あそぶ
とぶ
うぶ
へぶ
飛行場
ひくじょう
ひこうじょう
ひこうじょ
ひかじゅう
