Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第1週の1+2日目

Total questions: 35

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

駐車場

a)

ちゅしゃじょ

b)

ちゅうしゃじょう

c)

じどうしゃ

d)

じてんしゃ

2.

無休

a)

miễn phí

b)

lãng phí

c)

không nghỉ

d)

không khỏe

3.

Miễn phí

a)

無料

b)

無給

c)

無休

d)

無断

4.

無い

a)

むり

b)

むりょう

c)

Không có

d)

Cố sức

5.

Cố sức

a)

無理

b)

無断

c)

無料

6.

まんしゃ

a)

満員

b)

満点

c)

不満

d)

満車

7.

Đầy người

a)

まんいん

b)

まんてん

c)

まんしゃ

d)

まんせき

8.

ふまん

a)

下満

b)

上満

c)

不満

9.

方向

a)

Phía hướng

b)

Phương hướng

c)

Phía kia

10.

Hướng bên kia, đằng này

a)

向こう

b)

向き

c)

同こう

d)

同き

11.

きんし

a)

森氏

b)

禁止

c)

森止

12.

関心

a)

かんこころ

b)

かんけい

c)

かんご

d)

かんしん

13.

関する

a)

quan tâm

b)

Liên quan

c)

quan hệ

14.

Quan hệ

a)

関係

b)

関心

c)

間系

d)

系材

15.

係

a)

liên quan

b)

quan hệ

c)

người chịu trách nhiệm

16.

Không được phép

a)

無断

b)

無休

c)

無料

d)

無理

17.

だんすい

a)

新水

b)

料水

c)

断火

d)

断水

18.

断る

a)

Đứt đoạn

b)

từ chối

c)

chia, phân

d)

Ngắn

19.

Băng qua đường

a)

横断

b)

借断

c)

無断

d)

向断

20.

Lối băng qua

a)

おだんほどう

b)

おだんほど

c)

おうだんほどう

d)

おうだんほど

21.

横

a)

Phía kia

b)

Ngang

c)

Đối diện

d)

Phương hướng

22.

Ấn

a)

押す

b)

田す

c)

理す

d)

消す

23.

押さえる

a)

tủ âm

b)

nhấn giữ

c)

ấn, đẩy

d)

sờ chạm

24.

Lễ nhập học

a)

入学式

b)

入学園

c)

入学市

d)

入学科

25.

数式

a)

số đếm

b)

công thức số

c)

nhập học

d)

lễ

26.

Gửi

a)

送信

b)

送用

c)

送方

d)

送言

27.

自信

a)

tin tưởng

b)

Tự tin

c)

đén tín hiệu

d)

động đất

28.

Tín nhiệm

a)

信じ

b)

自信

c)

信用

d)

信号

29.

せいかく

a)

正確

b)

性格

c)

生活

d)

請求

30.

確か

a)

xác nhận

b)

chính xác

c)

ai

d)

yên tĩnh

31.

確かめる

a)

Chính xác

b)

xác nhận

c)

sự cho phép

32.

Sự xác nhận

a)

確認

b)

正確

c)

格煮

d)

確読

33.

認める

a)

sự chấp nhận

b)

xác nhận

c)

chính xác

d)

bỏ việc

34.

飛ぶ

a)

あそぶ

b)

とぶ

c)

うぶ

d)

へぶ

35.

飛行場

a)

ひくじょう

b)

ひこうじょう

c)

ひこうじょ

d)

ひかじゅう