wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Tin Học p3

Total questions: 46

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Thẻ <h1> trong HTML dùng để làm gì?

a)

Tạo tiêu đề lớn nhất

b)

Tạo danh sách có thứ tự

c)

Chèn hình ảnh 

d)

Tạo liên kết

2.

Thẻ nào sau đây là thẻ tiêu đề?

a)

<h2>

b)

<p>

c)

<table>

d)

  • <ul>

3.

Thẻ nào sau đây không có thẻ kết thúc (self-closing)?

a)

<br>

b)

<div>

c)

<p>

d)

<a>

4.

Câu nào dưới đây dùng trong thuộc tính style để thay đổi màu chữ?

a)

color

b)

font-size

c)

background-color

d)

text-align

5.

Thẻ <strong> được sử dụng để làm gì?

a)

In đậm và đánh dấu văn bản quan trọng

b)

Tạo văn bản in đậm

c)

Tạo một đoạn văn bản mới

d)

In nghiêng và đánh dấu văn bản quan trọng

6.

Thẻ <b> được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo văn bản in đậm mà không có ý nghĩa quan trọng

b)

Đánh dấu văn bản quan trọng

c)

Tạo văn bản in nghiêng

d)

Tạo đoạn văn mới

7.

Thẻ <em> và <i> được sử dụng để làm gì?

a)

In nghiêng và đánh dấu văn bản nhấn mạnh

b)

Tạo văn bản in đậm

c)

In đậm và đánh dấu văn bản nhấn mạnh

d)

Đánh dấu tiêu đề

8.

Thẻ <u>  được sử dụng để làm gì?

a)

Gạch chân văn bản

b)

Đánh dấu văn bản nhấn mạnh

c)

Tạo văn bản in đậm

d)

Tạo liên kết

9.

Thẻ <small> được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo văn bản nhỏ hơn văn bản bình thường

b)

Đánh dấu văn bản quan trọng

c)

Tạo văn bản in đậm

d)

Tạo liên kết

10.

Thẻ <del> được sử dụng để làm gì?

a)

Đánh dấu văn bản đã bị xóa 

b)

Đánh dấu văn bản nhấn mạnh

c)

Tạo liên kết 

d)

Tạo văn bản in nghiêng 

11.

Thẻ <big> được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo văn bản lớn hơn văn bản bình thường 

b)

Tạo văn bản nhỏ hơn 

c)

Tạo tiêu đề

d)

Tạo văn bản in đậm 

12.

Thẻ <sub> được sử dụng để làm gì?

a)

Đặt văn bản ở vị trí dưới (subscript)

b)

Đặt văn bản ở vị trí trên (superscript) 

c)

Tạo văn bản nhỏ hơn 

d)

Tạo văn bản in đậm 

13.

Cần hiển thị công thức toán học "x3+ y4" trong HTML với các chỉ số chính xác. Đoạn mã HTML nào sau đây là đúng?

a)

x<sup>3</sup> + y<sup>4</sup>

b)

x<sub>3</sub> + y<sub>4</sub>

c)

x<sup>4</sup> + y<sup>3</sup>

d)

x<sub>3</sub> + y<sup>4</sup>

14.

Thẻ <sup> được sử dụng để làm gì?

a)

Đặt văn bản ở vị trí trên (superscript) 

b)

Đặt văn bản ở vị trí dưới (subscript)

c)

Tạo văn bản in nghiêng 

d)

Tạo tiêu đề 

15.

Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo ra danh sách có thứ tự?

a)

  1. <ol>

b)

  • <ul>

c)

  • <li>

d)

<dl>

16.

Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo ra danh sách không có thứ tự?

a)

  1. <ol>

b)

  • <ul>

c)

  • <li>

d)

<dl>

17.

Trong HTML, thẻ <dl> được sử dụng để tạo kiểu danh sách nào?

a)

Danh sách định nghĩa (description list)

b)

Danh sách có thứ tự

c)

Danh sách không có thứ tự

d)

Danh sách kiểu bảng

18.

Thẻ HTML nào được sử dụng để định nghĩa một mục trong description list?

a)

<dt>

b)

<dd>

c)

<dl>

d)

<li>

19.

Thẻ HTML nào được sử dụng để cung cấp nội dung mô tả cho một mục trong description list?

a)

<dd>

b)

<dt>

c)

<dl>

d)

<th>

20.

Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một ô tiêu đề trong bảng?

a)

<th>

b)

<td>

c)

<tr>

d)

<table>

21.

Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo ra một hàng trong bảng?

a)

<tr>

b)

<th>

c)

<td>

d)

<table>

22.

Chức năng chính của thuộc tính border trong bảng HTML là gì?

a)

Tạo viền cho bảng và các ô trong bảng

b)

Xác định độ cao của bảng

c)

Tạo chú thích cho bảng

d)

Xác định khoảng cách giữa các ô trong bảng

23.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để tạo chú thích cho bảng?

a)

<caption>

b)

<dl>

c)

<th>

d)

<table>

24.

Sự khác biệt giữa danh sách không thứ tự <ul> và danh sách có thứ tự <ol> là gì?

a)

<ul> dùng cho danh sách không có thứ tự, còn <ol> dùng cho danh sách có thứ tự

b)

<ul> dùng cho danh sách có thứ tự, còn <ol> dùng cho danh sách không có thứ tự

c)

<ul> dùng để tạo bảng, còn <ol> dùng để tạo danh sách

d)

Không có sự khác biệt giữa chúng

25.

Chọn đáp án đúng nhất trong các mô tả dưới đây?

a)

Thẻ <table> - tạo bảng, thẻ <tr> - tạo cột, thẻ <td> - tạo các ô dữ liệu và thẻ <th> - tạo ô tiêu đề.

b)

Thẻ <table> - tạo bảng, thẻ <tr> - tạo hàng, thẻ <td> - tạo ô tiêu đề và thẻ <th> - tạo các ô dữ liệu.

c)

Thẻ <table> - tạo bảng, thẻ <tr> - tạo hàng, thẻ <td> - tạo các ô dữ liệu và thẻ <th> - tạo ô tiêu đề.

d)

Thẻ <table> - tạo bảng, thẻ <tr> - tạo các ô tiêu đề, thẻ <td> - tạo hàng và thẻ <th> - tạo ô tiêu đề.

26.

Để tạo một bảng đơn giản với 3 hàng và 2 cột trong HTML, chúng ta sẽ sử dụng đoạn mã nào dưới đây?

a)

<table><th><tr><td></td></tr></th></table>

b)

<table><tr><td></td><td></td></tr></table>

c)

<table><tr><td></td><td></td></tr><tr><td></td><td></td></tr><tr><td></td><td></td>

</tr></table>

d)

<table><thead><tr><td></td></tr></thead><tfoot></tfoot></table>

27.

Sự khác biệt giữa thẻ <td> và thẻ <th> trong bảng HTML là gì?

a)

<td> tạo ô dữ liệu, còn <th> tạo ô tiêu đề

b)

<th> tạo ô dữ liệu, còn <td> tạo ô tiêu đề

c)

<td> tạo hàng trong bảng, còn <th> tạo ô dữ liệu

d)

Không có sự khác biệt giữa chúng

28.

Đoạn mã HTML nào dưới đây tạo ra một bảng có hai hàng, mỗi hàng có hai ô, với viền dày 1px?

a)

Code

<table border="1">

  <tr>

    <td>Ô 1</td>

    <td>Ô 2</td>

  </tr>

  <tr>

    <td>Ô 3</td>

    <td>Ô 4</td>

  </tr>

</table>

b)

Code

<table>

  <tr>

    <td>Ô 1</td>

    <td>Ô 2</td>

  </tr>

  <tr>

    <th>Ô 3</th>

    <th>Ô 4</th>

  </tr>

</table>

c)

Code

<table border="0">

  <tr>

    <td>Ô 1</td>

    <td>Ô 2</td>

  </tr>

  <tr>

    <td>Ô 3</td>

    <td>Ô 4</td>

  </tr>

</table>

d)

Code

<table border="2">

  <tr>

    <td>Ô 1</td>

    <td>Ô 2</td>

  </tr>

  <tr>

    <td>Ô 3</td>

    <td>Ô 4</td>

  </tr>

</table>

29.

Đoạn mã HTML nào dưới đây tạo ra một danh sách không có thứ tự với ba mục: "Táo", "Chuối", và "Cam"?

a)

Code

<ul>

  <li>Táo</li>

  <li>Chuối</li>

  <li>Cam</li>

</ul>

b)

Code

<ol>

  <li>Táo</li>

  <li>Chuối</li>

  <li>Cam</li>

</ol>

c)

Code

<dl>

  <dt>Táo</dt>

  <dt>Chuối</dt>

  <dt>Cam</dt>

</dl>

d)

Code

<ul>

<dd>Táo</dd>

 <dd>Chuối</dd>

 <dd>Cam</dd>

</ul>

30.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để tạo siêu liên kết?

a)

<a>

b)

<link>

c)

<h1>

d)

<img>

31.

Đường dẫn tuyệt đối thường bắt đầu bằng gì?

a)

Giao thức như http:// hoặc https://

b)

Tên miền

c)

Tên thư mục

d)

Tên tệp tin

32.

Hãy chọn mã HTML đúng để tạo một liên kết đến một vị trí cụ thể trong cùng trang?

a)

<a href="#vitri">Đi đến vị trí</a>

b)

<a href="vitri">Đi đến vị trí</a>

c)

<a href="page#vitri">Đi đến vị trí</a>

d)

<a href="https://www.example.com#vitri">Đi đến vị trí</a>

33.

Đoạn mã nào sau đây chứa đường dẫn tuyệt đối?

a)

<a href="https://example.com">Trang chính</a>

b)

<a href="/home">Trang chủ</a>

c)

<a href="images/logo.png">Logo</a>

d)

Tài liệu hướng dẫn<a href="docs/guide.pdf">Tài liệu hướng dẫn</a>

36.

Đoạn mã HTML nào dưới đây KHÔNG ĐÚNG khi tạo liên kết đến một trang web?

a)

<a src="https://example.com">Trang chính</a>

b)

<a href="https://example.com">Trang chính</a>

c)

<a href="example.com">Trang chính</a> 

d)

<a href="https://example.com">Trang chính</a>

37.

Để liên kết đến một tệp tin PDF có tên "tai_lieu.pdf" trong cùng thư mục với trang HTML, bạn sẽ sử dụng cú pháp nào?

a)

<a href="tai_lieu.pdf">Tải tài liệu</a>

b)

<a src="tai_lieu.pdf">Tải tài liệu</a> 

c)

<a download="tai_lieu.pdf">Tải tài liệu</a>

d)

<a link="tai_lieu.pdf">Tải tài liệu</a>

38.

Các cách liên kết tới một trang web sau đây đúng hay sai? (chọn câu đúng)

a)

Liên kết từ một trang web tới một trang web khác trên Internet được gọi là liên kết ngoài và sử dụng đường dẫn tương đối.

b)

Liên kết trong web là liên kết trỏ tới các trang trong cùng một trang web và thường sử dụng đường dẫn tương đối.

c)

Để liên kết tới một vị trí khác trong cùng trang web, chúng ta cần sử dụng một đường dẫn tuyệt đối và mã định danh của phần tử mục tiêu.

d)

Thẻ <a href="#CLBTT">Theo dõi lịch hoạt động các CLB Thể thao</a> tạo liên kết đến bảng "Lịch hoạt động các CLB Thể thao" có mã định danh id="CLBTT"     

39.

Trong một diễn đàn học tập trực tuyến, Minh đăng bài nhờ mọi người giải thích một phần bài giảng mà Minh chưa hiểu rõ. Một số người đã giúp đỡ, giải thích cặn kẽ và đưa ra tài liệu bổ sung để Minh tham khảo. Tuy nhiên, có một người lại bình luận rằng Minh không biết điều cơ bản như vậy thì không nên học tiếp. Hãy cho biết những hành động dưới đây có phải là ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Minh đáp trả bằng cách công kích người đã bình luận tiêu cực.

b)

Chúng ta nên chia sẻ tài liệu hữu ích và cố gắng giải thích thêm nếu Minh vẫn chưa hiểu.

c)

Minh nên cảm ơn những người đã giúp đỡ và cố gắng tìm hiểu thêm.

d)

Chế giễu Minh để khuyến khích bạn ấy tự học nhiều hơn.

40.

Cho đoạn mã HTML sau:

<div style="background-color: yellow; padding: 10px;">Thông báo quan trọng</div>

Hãy cho biết các phát biểu sau đúng hay sai?

a)

Đoạn mã này định dạng màu nền và khoảng cách bên trong cho phần tử <div>.

b)

Không thể thay đổi màu nền của thẻ bằng thuộc tính background-color.

c)

Thẻ <div> là thẻ block-level, có thể làm ngắt dòng.

d)

Thẻ <div> không thể chứa các phần tử khác bên trong nó.

41.

Cho đoạn mã HTML sau:

<html>

<head>

<title>Liên hệ</title>

</head>

<body>

<p>Nếu bạn có thắc mắc, vui lòng liên hệ qua email của tôi.</p>

</body>

</html>

Hãy cho biết các phát biểu dưới đây về đoạn mã trên đúng hay sai?

a)

Thẻ <head > và thẻ <body> không có thẻ đóng.

b)

Dòng chữ: “Trang chủ” là tên của trang web.

c)

Thẻ <html> là phần tử gốc của tài liệu HTML, bao quanh tất cả các thẻ khác như <head>, <body>, và các nội dung khác của trang web.

d)

Thẻ <head> thường chứa các thẻ <meta>, <title>,…

42.

Hãy cho biết các phát biểu sau về đoạn mã trên đúng hay sai?

a)

Phần tử <ul> tạo ra một danh sách có thứ tự.

b)

Phần tử <ol> tạo ra một danh sách có thứ tự.

c)

Phần tử <li> được dùng để tạo các mục trong danh sách.

d)

Phần tử <ul> và <ol> không thể sử dụng chung với nhau trong cùng một tài liệu HTML.

43.

Cho đoạn mã HTML

a)

Thẻ <table> được sử dụng để tạo bảng.

b)

Thẻ <caption> được sử dụng để thêm dòng chú thích cho bảng.

c)

Thẻ <li> được sử dụng để tạo các định nghĩa một mục trong description và là thẻ dùng để tạo liên kết HTML.

d)

Thẻ <span> được sử dụng để chia phần nội dung thành các khối riêng biệt giống như thẻ

44.

Câu6. Giả sử muốn tạo danh sách đánh số bằng số thường (1,2,3,...) nhưng bắt đầu từ số 10 cho một danh sách liên kết đến các trang web. Hãy cho biết những phát biểu sau đúng hay sai?

a)

Sử dụng thẻ <ol>…</ol> với thuộc tính start = “10”.

b)

<a href="https://www.google.com">Google</a> là liên kết đến trang Google.

c)

Bắt buộc phải thêm thuộc tính style=“1” để tạo danh sách đánh số bằng số thường.

d)

Thuộc tính href (Hypertext Reference) của thẻ <a> chỉ định URL mà liên kết sẽ dẫn người dùng đến khi nhấp vào.

45.

Cho đoạn mã sau: <img src="images/photo.jpg" alt="Hình ảnh đẹp" />

Hãy cho biết các phát biểu đúng

a)

Một trang web không cho phép đưa nhiều hình ảnh.

b)

Sử dụng cú pháp <img src = “Tên tệp ảnh” alt = “Nội dung” width = “Chiều rộng” height = “Chiều cao”> để chèn hình ảnh.

c)

Cần quan tâm đến dung lượng của tệp hình ảnh vì nếu dung lượng lớn sẽ ảnh hưởng đến việc hiển thị hình ảnh.

d)

Nếu thuộc tính src chỉ xác định tên tệp ảnh mà không bao gồm đường dẫn thì phải lưu tệp ảnh trong cùng thư mục với văn bản HTML.

46.

Câu8. Chọn đúng hoặc sai cho các phát biểu dưới đây.

a)

Thuộc tính alt là bắt buộc và dùng để mô tả hình ảnh cho người dùng.

b)

https://google.com là đường dẫn tuyệt đối.

c)

Đường dẫn tương đối không thể được sử dụng trong thuộc tính href của thẻ .