wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG LẦN 7 - LESSON 11

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.
leave for
a)
(v) đi đến
b)
(n) hộ chiếu
c)
(n) văn phòng phẩm
d)
(n) thực tập sinh
2.
airport
a)
(n) sân bay
b)
(v) gia hạn
c)
(n) cái tủ
d)
(v) tuyển dụng
3.
aisle seat
a)
(np) ghế gần lối đi
b)
(adj) hoàn toàn mới, mới toanh
c)
(n) hành lang
d)
(v) giải quyết, xử lý
4.
window seat
a)
(np) ghế gần cửa sổ
b)
såp
c)
(v) đi đến
d)
thời gian rảnh
5.
advertising campaign
a)
(np) chiến dịch quảng cáo
b)
(v) hết hạn
c)
(n) sân bay
d)
(n) lương
6.
make sense
a)
(v) có nghĩa, hợp lý, dễ hiểu
b)
(np) sự kiện tuyển dụng
c)
(np) ghế gần lối đi
d)
(n) hộ chiếu
7.
intern
a)
(n) thực tập sinh
b)
(v) được tổ chức
c)
(np) ghế gần cửa sổ
d)
(v) gia hạn
8.
hire, employ, recruit
a)
(v) tuyển dụng
b)
(n) đồng nghiệp
c)
(np) chiến dịch quảng cáo
d)
(adj) hoàn toàn mới, mới toanh
9.
handle, deal with
a)
(v) giải quyết, xử lý
b)
(n) phòng hội nghị
c)
(v) có nghĩa, hợp lý, dễ hiểu
d)
såp
10.
time to spare
a)
thời gian rảnh
b)
đúng giờ
c)
(n) thực tập sinh
d)
(v) hết hạn
11.
salary
a)
(n) lương
b)
(v) mua
c)
(v) tuyển dụng
d)
(np) sự kiện tuyển dụng
12.
passport
a)
(n) hộ chiếu
b)
(n) văn phòng phẩm
c)
(v) giải quyết, xử lý
d)
(v) được tổ chức
13.
renew, extend, prolong
a)
(v) gia hạn
b)
(n) cái tủ
c)
thời gian rảnh
d)
(n) đồng nghiệp
14.
brand-new
a)
(adj) hoàn toàn mới, mới toanh
b)
(n) hành lang
c)
(n) lương
d)
(n) phòng hội nghị
15.
be about to
a)
såp
b)
(v) đi đến
c)
(n) hộ chiếu
d)
đúng giờ
16.
expire
a)
(v) hết hạn
b)
(n) sân bay
c)
(v) gia hạn
d)
(v) mua
17.
hiring event
a)
(np) sự kiện tuyển dụng
b)
(np) ghế gần lối đi
c)
(adj) hoàn toàn mới, mới toanh
d)
(n) văn phòng phẩm
18.
being held
a)
(v) được tổ chức
b)
(np) ghế gần cửa sổ
c)
såp
d)
(n) cái tủ
19.
colleague, coworker
a)
(n) đồng nghiệp
b)
(np) chiến dịch quảng cáo
c)
(v) hết hạn
d)
(n) hành lang
20.
conference room
a)
(n) phòng hội nghị
b)
(v) có nghĩa, hợp lý, dễ hiểu
c)
(np) sự kiện tuyển dụng
d)
(v) đi đến
21.
on time, punctual
a)
đúng giờ
b)
(n) thực tập sinh
c)
(v) được tổ chức
d)
(n) sân bay
22.
purchase, buy
a)
(v) mua
b)
(v) tuyển dụng
c)
(n) đồng nghiệp
d)
(np) ghế gần lối đi
23.
office supply, stationery
a)
(n) văn phòng phẩm
b)
(v) giải quyết, xử lý
c)
(n) phòng hội nghị
d)
(np) ghế gần cửa sổ
24.
cabinet
a)
(n) cái tủ
b)
thời gian rảnh
c)
đúng giờ
d)
(np) chiến dịch quảng cáo
25.
hallway
a)
(n) hành lang
b)
(n) lương
c)
(v) mua
d)
(v) có nghĩa, hợp lý, dễ hiểu